[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20c%C6%A1%20th%E1%BB%83{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thành phần cơ thể":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thành phần cơ thể","Thành phần cơ thể là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thành phần cơ thể là khái niệm mô tả tỷ lệ và sự phân bố các thành phần sinh học như mỡ, cơ, nước và khoáng chất trong cơ thể người. Khác với cân nặng đơn thuần, thành phần cơ thể phản ánh cấu trúc sinh lý bên trong và được dùng để đánh giá sức khỏe, dinh dưỡng và nguy cơ bệnh tật. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa thành phần cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần cơ thể là khái niệm dùng để mô tả cách cơ thể người được cấu tạo từ các thành phần sinh học khác nhau và tỷ lệ của chúng so với tổng khối lượng cơ thể. Không giống như cân nặng đơn thuần, thành phần cơ thể phản ánh bản chất sinh lý bên trong, cho biết cơ thể bao gồm bao nhiêu mô mỡ, mô cơ, nước, khoáng chất và các thành phần không mỡ khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học sức khỏe, thành phần cơ thể được xem là chỉ số nền tảng để đánh giá tình trạng thể chất và chuyển hóa. Hai người có cùng cân nặng và chiều cao có thể có thành phần cơ thể rất khác nhau, dẫn đến sự khác biệt lớn về sức khỏe, thể lực và nguy cơ bệnh tật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm thành phần cơ thể được sử dụng rộng rãi trong y học lâm sàng, dinh dưỡng học, khoa học thể thao và nghiên cứu dịch tễ. Việc hiểu đúng thành phần cơ thể giúp tránh các đánh giá sai lệch khi chỉ dựa vào các chỉ số nhân trắc học đơn giản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phản ánh cấu trúc sinh học bên trong cơ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không đồng nhất với cân nặng hay vóc dáng bên ngoài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là cơ sở cho đánh giá sức khỏe và can thiệp y học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính của cơ thể người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ thể người được cấu tạo từ nhiều loại mô và chất khác nhau, mỗi thành phần đảm nhận chức năng sinh lý riêng biệt. Trong nghiên cứu khoa học, các thành phần này thường được nhóm lại để thuận tiện cho đo lường và phân tích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khối mỡ là thành phần dự trữ năng lượng chính của cơ thể, đồng thời tham gia điều hòa hormone và bảo vệ cơ quan nội tạng. Khối không mỡ bao gồm cơ, xương, nước và các mô mềm khác, đóng vai trò then chốt trong vận động, trao đổi chất và duy trì cấu trúc cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nước cơ thể chiếm tỷ lệ lớn trong khối không mỡ và có vai trò thiết yếu trong vận chuyển chất, điều hòa thân nhiệt và phản ứng sinh hóa. Xương và khoáng chất tạo nên khung nâng đỡ, bảo vệ cơ quan và là kho dự trữ vi chất quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả ngắn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối mỡ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô dự trữ lipid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dự trữ năng lượng, điều hòa hormone\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ xương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô co rút\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận động, trao đổi chất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nước cơ thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dịch nội và ngoại bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận chuyển, điều hòa nhiệt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xương và khoáng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô cứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nâng đỡ, bảo vệ, dự trữ khoáng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mô hình phân chia thành phần cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để mô tả thành phần cơ thể một cách hệ thống, các nhà khoa học sử dụng các mô hình phân chia (compartment models). Mỗi mô hình chia cơ thể thành một số ngăn nhất định, tùy theo mức độ chi tiết và mục đích nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình hai ngăn là mô hình đơn giản nhất, chia cơ thể thành khối mỡ và khối không mỡ. Mô hình này được sử dụng rộng rãi vì dễ áp dụng, nhưng có hạn chế do giả định rằng khối không mỡ có thành phần và mật độ tương đối ổn định giữa các cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình nhiều ngăn, như mô hình ba hoặc bốn ngăn, tách riêng nước, protein và khoáng chất, cho phép đánh giá chính xác hơn, đặc biệt trong nghiên cứu lâm sàng và khoa học thể thao. Tuy nhiên, các mô hình này đòi hỏi kỹ thuật đo phức tạp và chi phí cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô hình hai ngăn: mỡ và không mỡ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình ba ngăn: mỡ, nước, chất rắn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình bốn ngăn: mỡ, nước, protein, khoáng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số thường dùng trong đánh giá thành phần cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để biểu diễn thành phần cơ thể dưới dạng định lượng, nhiều chỉ số đã được phát triển và chuẩn hóa. Các chỉ số này giúp so sánh giữa các cá nhân, theo dõi thay đổi theo thời gian và liên hệ với nguy cơ sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tỷ lệ mỡ cơ thể là chỉ số trực tiếp phản ánh phần trăm khối lượng cơ thể là mô mỡ. Đây là chỉ số quan trọng hơn BMI trong nhiều trường hợp, vì nó phân biệt được tăng cân do mỡ hay do cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ số khối cơ thể (BMI) vẫn được sử dụng rộng rãi trong dịch tễ học do tính đơn giản, nhưng không phản ánh chính xác thành phần cơ thể. Ngoài ra, các chỉ số như khối cơ xương và tổng lượng nước cơ thể giúp đánh giá sâu hơn tình trạng dinh dưỡng và thể chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỷ lệ mỡ cơ thể (% body fat)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ số khối cơ thể (BMI)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khối cơ xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổng lượng nước cơ thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Cơ sở sinh lý của thành phần cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần cơ thể là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa di truyền, nội tiết, chuyển hóa và môi trường sống. Ở cấp độ sinh lý, sự phân bố giữa khối mỡ và khối không mỡ phản ánh trạng thái cân bằng năng lượng, tức mối quan hệ giữa năng lượng nạp vào từ thực phẩm và năng lượng tiêu hao cho chuyển hóa cơ bản, vận động và sinh nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ thống hormone đóng vai trò trung tâm trong điều hòa thành phần cơ thể. Insulin, leptin, cortisol, hormone tăng trưởng và hormone sinh dục ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tích lũy hoặc huy động mỡ, cũng như tổng hợp và thoái hóa protein cơ. Sự thay đổi hormone theo tuổi, giới tính hoặc bệnh lý dẫn đến biến đổi rõ rệt về thành phần cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thành phần cơ thể không phải là trạng thái tĩnh mà thay đổi liên tục theo vòng đời. Ở trẻ em và thanh thiếu niên, khối không mỡ tăng nhanh do phát triển cơ và xương; ở người trưởng thành, sự ổn định phụ thuộc lối sống; trong khi ở người cao tuổi, mất khối cơ và tăng tỷ lệ mỡ thường xảy ra ngay cả khi cân nặng không đổi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường thành phần cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều phương pháp đã được phát triển để đo hoặc ước tính thành phần cơ thể, từ kỹ thuật đơn giản trong cộng đồng đến các phương pháp chính xác cao trong nghiên cứu và lâm sàng. Mỗi phương pháp dựa trên một nguyên lý vật lý hoặc sinh học khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đo trở kháng điện sinh học (BIA) ước tính thành phần cơ thể dựa trên khả năng dẫn điện khác nhau của mô mỡ và mô không mỡ. Phương pháp này dễ sử dụng, chi phí thấp nhưng chịu ảnh hưởng bởi tình trạng hydrat hóa và điều kiện đo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hấp thụ tia X năng lượng kép (DXA) được xem là một trong những tiêu chuẩn tham chiếu trong đánh giá thành phần cơ thể, cho phép phân biệt mỡ, cơ và xương với độ chính xác cao. Ngoài ra, các kỹ thuật hình ảnh như MRI và CT cung cấp thông tin chi tiết về phân bố mỡ và cơ, nhưng chi phí cao và hạn chế trong ứng dụng rộng rãi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>BIA: thuận tiện, phù hợp cộng đồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>DXA: độ chính xác cao, đánh giá toàn thân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MRI và CT: phân tích chi tiết phân bố mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo nếp gấp da: đơn giản nhưng phụ thuộc kỹ năng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng của đánh giá thành phần cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y học lâm sàng, thành phần cơ thể cung cấp thông tin quan trọng vượt ngoài giá trị của cân nặng và BMI. Tăng tỷ lệ mỡ, đặc biệt là mỡ nội tạng, liên quan chặt chẽ đến nguy cơ bệnh tim mạch, đái tháo đường type 2 và hội chứng chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, giảm khối cơ xương, hay còn gọi là sarcopenia, là yếu tố nguy cơ độc lập của suy giảm chức năng vận động, té ngã và tử vong ở người cao tuổi. Đánh giá thành phần cơ thể giúp phát hiện sớm các tình trạng này ngay cả khi cân nặng nằm trong giới hạn bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điều trị bệnh mạn tính và ung thư, theo dõi thay đổi thành phần cơ thể hỗ trợ đánh giá đáp ứng điều trị, tiên lượng và lập kế hoạch can thiệp dinh dưỡng phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong sức khỏe cộng đồng và dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở cấp độ quần thể, dữ liệu về thành phần cơ thể giúp mô tả chính xác gánh nặng béo phì và suy dinh dưỡng hơn so với các chỉ số nhân trắc học đơn giản. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh gia tăng đồng thời của béo phì và thiếu hụt khối cơ ở nhiều quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu dịch tễ sử dụng thành phần cơ thể để phân tích mối liên hệ giữa lối sống, chế độ ăn, hoạt động thể chất và nguy cơ bệnh không lây nhiễm. Kết quả từ các nghiên cứu này là cơ sở cho việc xây dựng khuyến nghị dinh dưỡng và hoạt động thể lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều hướng dẫn và báo cáo về đánh giá thành phần cơ thể trong sức khỏe cộng đồng được công bố bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Health Organization\u003C\u002Fa> và các viện nghiên cứu y sinh quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong thể thao và khoa học vận động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khoa học thể thao, thành phần cơ thể là chỉ số quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất và phòng ngừa chấn thương. Tỷ lệ cơ – mỡ ảnh hưởng trực tiếp đến sức mạnh, tốc độ, sức bền và khả năng phục hồi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vận động viên ở các môn thể thao khác nhau có mô hình thành phần cơ thể đặc trưng, phản ánh yêu cầu sinh lý của môn thi đấu. Theo dõi thành phần cơ thể giúp điều chỉnh chương trình tập luyện và dinh dưỡng theo từng giai đoạn thi đấu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với mục tiêu thẩm mỹ, tiếp cận khoa học nhấn mạnh vai trò chức năng của thành phần cơ thể đối với hiệu suất và sức khỏe lâu dài của vận động viên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong dinh dưỡng và can thiệp lối sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong dinh dưỡng học, thành phần cơ thể là công cụ quan trọng để cá nhân hóa can thiệp. Giảm cân hiệu quả không chỉ là giảm khối lượng cơ thể mà là giảm mỡ trong khi bảo toàn hoặc tăng khối cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo dõi thành phần cơ thể giúp đánh giá chính xác hiệu quả của chế độ ăn, tập luyện và thay đổi lối sống, tránh các can thiệp dẫn đến mất cơ không mong muốn hoặc rối loạn chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách tiếp cận này ngày càng được khuyến khích trong quản lý cân nặng bền vững và chăm sóc sức khỏe dự phòng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và hướng nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù mang lại nhiều giá trị, đánh giá thành phần cơ thể vẫn tồn tại hạn chế. Sai số đo, khác biệt sinh học cá nhân và giả định của các mô hình phân chia có thể ảnh hưởng đến độ chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số chỉ số gián tiếp như BMI không phản ánh được phân bố mỡ và cơ, dẫn đến nguy cơ phân loại sai tình trạng sức khỏe. Ngay cả các phương pháp chính xác cao cũng chịu ảnh hưởng bởi chi phí và khả năng tiếp cận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện nay tập trung vào phát triển các kỹ thuật đo không xâm lấn, chính xác hơn, cũng như tích hợp dữ liệu thành phần cơ thể với các chỉ dấu sinh học và công nghệ số.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>World Health Organization. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health – NIDDK. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Heymsfield S.B. et al., \u003Cem>Human Body Composition\u003C\u002Fem>, Human Kinetics.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Wells J.C.K., \u003Cem>The Evolutionary Biology of Human Body Fatness\u003C\u002Fem>, Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Prentice A.M., \u003Cem>Body composition methodology\u003C\u002Fem>, British Journal of Nutrition.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:46.120+00:00","2026-01-25T17:23:02.219+00:00","2026-01-25T17:23:02.214+00:00",76,[33,43,54,65,71,76,82,87,92,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"quản lý cân nặng","Quản lý cân nặng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Weight Management","Quản lý cân nặng là chiến lược y tế toàn diện bao gồm điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, duy trì hoạt động thể lực, trị liệu hành vi và can thiệp y khoa nhằm đạt và duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) ở ngưỡng tối ưu cho sức khỏe.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"tiếng ồn xung","Tiếng ồn xung là gì? Đặc tính âm học và cơ chế tổn thương","Tiếng ồn xung","impulse noise","Tiếng ồn xung là dạng dao động âm thanh có áp suất tăng đột ngột đạt giá trị đỉnh cực đại trong khoảng thời gian rất ngắn dưới 1 giây rồi suy giảm nhanh chóng, tiềm ẩn nguy cơ chấn thương cơ học trực tiếp đối với cơ quan thính giác.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"khoảng cách tiến hóa","Khoảng cách tiến hóa là gì? Khái niệm, mô hình và ứng dụng","Khoảng cách tiến hóa","evolutionary distance","Khoảng cách tiến hóa là đại lượng định lượng phản ánh số lượng đột biến thay thế nucleotit hoặc axit amin tích lũy trên mỗi vị trí chuỗi sinh học giữa hai dòng dõi kể từ khi chúng phân kỳ từ một tổ tiên chung.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cắt thận nội soi một phần","Cắt thận nội soi một phần: Chỉ định, kỹ thuật và kết quả","Cắt thận nội soi một phần","laparoscopic partial nephrectomy","Cắt thận nội soi một phần là kỹ thuật ngoại khoa tiết niệu ít xâm lấn nhằm loại bỏ hoàn toàn khối u thận giai đoạn sớm và bảo tồn tối đa nhu mô thận lành còn lại qua phẫu thuật nội soi. Phương pháp này giúp duy trì chức năng lọc cầu thận lâu dài và hạn chế nguy cơ suy thận mạn tính so với phẫu thuật cắt toàn bộ thận.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":72,"definition":75,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"polysilazane","Polysilazane là gì? Cấu trúc, cơ chế và ứng dụng","Polysilazane","Polysilazane là nhóm polymer vô cơ hoặc lai hữu cơ - vô cơ chứa khung xương chính gồm các nguyên tử silic và nitơ liên kết xen kẽ nhau, đóng vai trò là tiền chất quan trọng để chế tạo vật liệu gốm kỹ thuật qua xử lý nhiệt.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"thống kê bayes","Thống kê Bayes là gì? Bản chất, mô hình và ứng dụng","Thống kê Bayes","bayesian statistics","Thống kê Bayes là trường phái suy diễn thống kê dựa trên định lý Bayes, trong đó xác suất biểu diễn mức độ tin cậy hoặc độ bất định nhận thức về các tham số chưa biết và liên tục được cập nhật khi có dữ liệu quan sát mới.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"kháng tkis","Kháng TKIs là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","TKI Resistance (Resistance to Tyrosine Kinase Inhibitors)","Kháng TKIs là hiện tượng các tế bào khối u ác tính giảm nhạy cảm hoặc mất hoàn toàn đáp ứng điều trị đối với các thuốc ức chế enzyme tyrosine kinase nhắm trúng đích phân tử, dẫn đến sự tiến triển và tái phát của bệnh ung thư.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"khí máu","Khí máu là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Khí máu","Arterial Blood Gas (ABG)","Khí máu là xét nghiệm cận lâm sàng đo lường phân áp oxy (PaO2), cacbonic (PaCO2), độ pH và nồng độ bicarbonate (HCO3-) trong máu động mạch nhằm đánh giá hiệu quả thông khí phế nang, trao đổi khí màng phế nang mao mạch và cân bằng toan kiềm cơ thể.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"thủy tinh hóa","Thủy tinh hóa là gì? Các công bố khoa học về Thủy tinh hóa","Vitrification","Thủy tinh hóa là quá trình biến đổi một chất từ trạng thái lỏng hoặc dẻo sang trạng thái rắn vô định hình dạng thủy tinh thông qua sự làm nguội siêu nhanh vượt qua nhiệt độ chuyển dịch thủy tinh mà không xảy ra sự kết tinh mạng lưới nguyên tử.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"sắc ký khí lỏng","Sắc ký khí lỏng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Gas-Liquid Chromatography (GLC)","Sắc ký khí lỏng là một phương pháp sắc ký trong đó pha động là một chất khí mang trơ và pha tĩnh là một lớp chất lỏng không bay hơi được phủ trên chất mang rắn trơ hoặc thành trong của cột mao quản, dùng để phân tách và định lượng các hợp chất bay hơi và bền nhiệt."]