[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tgf%20%CE%B21{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tgf β1":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"tgf β1","Tgf β1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Tgf β1","TGF-β1 là một cytokine thuộc họ TGF-β, được mã hóa bởi gen TGFB1, đóng vai trò trung tâm trong điều hòa miễn dịch, phát triển và sửa chữa mô. Nó tồn tại...","\u003Cp>\u003Cstrong>tgf β1\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>transforming growth factor-beta 1 \u002F TGF-β1\u003C\u002Fem>) là TGF-β1 (Transforming Growth Factor-Beta 1) là một cytokine đa chức năng thuộc siêu họ TGF-beta, đóng vai trò chỉ huy trung tâm trong quá trình điều hòa ức chế miễn dịch, tăng sinh chất nền ngoại bào, tái tạo mô và là chất trung gian then chốt gây xơ hóa các cơ quan nội tạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về TGF-β1\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTransforming Growth Factor Beta 1 (TGF-β1) là một cytokine đa chức năng thuộc họ TGF-β, có vai trò quan trọng trong điều hòa sinh học tế bào và mô. Đây là glycoprotein được sản xuất bởi nhiều loại tế bào bao gồm tế bào miễn dịch, nguyên bào sợi và tế bào biểu mô. Gen \u003Ci>TGFB1\u003C\u002Fi> mã hóa TGF-β1 nằm trên nhiễm sắc thể số 19 (19q13.2) ở người, sản phẩm của nó ảnh hưởng đến nhiều tiến trình sinh lý và bệnh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTGF-β1 là isoform phổ biến nhất trong ba isoform chính của họ TGF-β (TGF-β1, TGF-β2, TGF-β3). Nó được nghiên cứu rộng rãi vì liên quan đến kiểm soát tăng sinh, biệt hóa, apoptosis, sửa chữa mô và phản ứng miễn dịch. Mất cân bằng TGF-β1 được chứng minh là nền tảng của nhiều bệnh như xơ hóa, ung thư, rối loạn miễn dịch và bệnh tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Là cytokine điều hòa cả miễn dịch bẩm sinh và thích ứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia duy trì cân bằng nội môi mô và cơ quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có vai trò kép trong ung thư: vừa ức chế, vừa thúc đẩy khối u\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được coi là cytokine chính trong quá trình xơ hóa mô\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin chi tiết về gene \u003Ci>TGFB1\u003C\u002Fi> có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fgene\u002F7040\" target=\"_blank\">NCBI Gene - TGFB1\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTGF-β1 được tổng hợp ban đầu dưới dạng tiền chất (precursor protein) bao gồm ba vùng: một chuỗi tín hiệu (signal peptide), vùng propeptide gọi là LAP (latency-associated peptide), và vùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} (mature peptide). Sau khi dịch mã, TGF-β1 tồn tại dưới dạng phức hợp không hoạt động (latent complex), cần sự hoạt hóa bởi enzyme protease, pH acid hoặc lực cơ học mới trở thành dạng có hoạt tính sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tử hoạt động là một homodimer glycoprotein, mỗi tiểu đơn vị có khoảng 112 acid amin. Cấu trúc ba chiều của TGF-β1 được ổn định nhờ nhiều cầu nối disulfide, giúp duy trì hình dạng “cystine knot” đặc trưng của họ TGF-β. Sự glycosyl hóa cũng góp phần vào ổn định phân tử và khả năng gắn kết thụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm cấu trúc chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Signal peptide\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuỗi ngắn, hướng protein vào hệ thống lưới nội chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>LAP (propeptide)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngăn hoạt động của TGF-β1, giữ ở trạng thái bất hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mature peptide\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phần hoạt động sinh học, tương tác với thụ thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cầu nối disulfide\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Duy trì cấu trúc bền vững, tạo “cystine knot”\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc phân tử được mô tả chi tiết trong \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0092867418307164\" target=\"_blank\">Cell - Structural Biology of TGF-β\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tín hiệu TGF-β1\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTGF-β1 phát tín hiệu thông qua các thụ thể serine\u002Fthreonine kinase loại I và loại II. Khi TGF-β1 gắn vào thụ thể loại II, thụ thể này phosphoryl hóa thụ thể loại I, từ đó khởi động con đường tín hiệu bên trong tế bào. Các protein tín hiệu chính thuộc họ SMAD đảm nhiệm vai trò truyền tín hiệu từ thụ thể tới nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong con đường canonical, SMAD2\u002F3 được phosphoryl hóa, sau đó kết hợp với SMAD4 và di chuyển vào nhân, nơi chúng gắn vào DNA và điều hòa phiên mã gene. Con đường không canonical của TGF-β1 liên quan đến nhiều phân tử tín hiệu khác như MAPK, PI3K\u002FAKT, JNK, p38 và Rho GTPases, giúp mở rộng phạm vi ảnh hưởng của TGF-β1 lên nhiều tiến trình sinh học khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSơ lược các nhánh tín hiệu chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Con đường SMAD-dependent:\u003C\u002Fstrong> Phosphoryl hóa SMAD2\u002F3 → kết hợp SMAD4 → điều hòa gene\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Con đường MAPK:\u003C\u002Fstrong> Tác động lên tăng sinh, di cư và chết tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PI3K\u002FAKT:\u003C\u002Fstrong> Thúc đẩy sống sót tế bào, kháng apoptosis\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rho GTPases:\u003C\u002Fstrong> Điều hòa tái cấu trúc bộ khung actin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrm3430\" target=\"_blank\">Nature Reviews Molecular Cell Biology\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong phát triển và biệt hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giai%20%C4%91o%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} phôi, TGF-β1 giữ vai trò quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%87t%20h%C3%B3a%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} gốc, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%ACnh%20th%C3%A0nh%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%22%7D}} và mô liên kết. Nó thúc đẩy quá trình chuyển đổi biểu mô – trung mô (epithelial to mesenchymal transition, EMT), hiện tượng cần thiết cho sự di cư của tế bào trong phát triển phôi và hình thành cơ quan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTGF-β1 điều hòa sự phát triển của nhiều loại tế bào như nguyên bào sợi, tế bào cơ trơn, tế bào nội mô và tế bào thần kinh. Nó kích thích sản xuất chất nền ngoại bào (ECM) như collagen, fibronectin và proteoglycan, đóng vai trò quan trọng trong sửa chữa mô sau chấn thương. Đồng thời, TGF-β1 kiểm soát sự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20sinh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} để tránh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chức năng chính của TGF-β1 trong phát triển và biệt hóa:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Điều hòa tăng sinh và biệt hóa tế bào gốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy EMT và sự hình thành cơ quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích thích tổng hợp ECM, hỗ trợ sửa chữa mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì cân bằng giữa tăng trưởng và apoptosis\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò trong hệ miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTGF-β1 là một trong những cytokine quan trọng nhất trong việc duy trì cân bằng miễn dịch. Nó có khả năng ức chế sự tăng sinh của tế bào T và B, đồng thời điều chỉnh hoạt động của đại thực bào và tế bào NK. Trong điều kiện bình thường, TGF-β1 hạn chế phản ứng viêm quá mức, giúp ngăn ngừa bệnh tự miễn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ chiều ngược lại, TGF-β1 có thể thúc đẩy đáp ứng miễn dịch đặc hiệu khi phối hợp với các cytokine khác. Một ví dụ là sự kết hợp của TGF-β1 và IL-6, IL-21, IL-23 có thể dẫn đến sự biệt hóa tế bào Th17, vốn đóng vai trò trong viêm mạn tính và bệnh tự miễn. Ngoài ra, TGF-β1 kích thích sự phát triển của tế bào T điều hòa (Treg), giữ vai trò chính trong dung nạp miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chức năng miễn dịch đặc trưng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ức chế tăng sinh tế bào T gây viêm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích thích biệt hóa Treg duy trì dung nạp tự kháng nguyên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa sản xuất IgA ở tế bào B\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động hai mặt trong đáp ứng viêm và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%20ch%E1%BB%91ng%20kh%E1%BB%91i%20u%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5152854\u002F\" target=\"_blank\">NIH - TGF-β and Immune Regulation\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>TGF-β1 trong xơ hóa mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXơ hóa là quá trình bệnh lý đặc trưng bởi sự tích tụ chất nền ngoại bào (ECM) quá mức, dẫn đến thay đổi cấu trúc mô và suy giảm chức năng cơ quan. TGF-β1 được coi là yếu tố trung tâm của quá trình này. Nó kích thích nguyên bào sợi biệt hóa thành myofibroblast, tăng cường sản xuất collagen loại I và III, fibronectin, proteoglycan và các thành phần ECM khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, TGF-β1 còn ức chế biểu hiện của MMPs (matrix metalloproteinases) – enzyme phân hủy ECM – và tăng cường TIMPs (tissue inhibitors of metalloproteinases). Sự mất cân bằng này làm ECM tích tụ quá mức. Quá trình này liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như xơ gan, xơ phổi vô căn, bệnh thận mạn, xơ hóa cơ tim.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bệnh lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò của TGF-β1\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xơ gan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích thích tế bào hình sao (stellate cell) hoạt hóa, sản xuất collagen\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xơ phổi vô căn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thúc đẩy myofibroblast tích tụ tại nhu mô phổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bệnh thận mạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gây xơ hóa cầu thận và ống thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xơ hóa cơ tim\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tái cấu trúc mô tim, giảm chức năng co bóp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nXem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0092867417314393\" target=\"_blank\">Cell - Fibrosis and TGF-β\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>TGF-β1 trong ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong ung thư, TGF-β1 được coi là “con dao hai lưỡi”. Ở giai đoạn đầu, TGF-β1 có tác dụng ức chế khối u bằng cách ngăn sự tăng sinh tế bào, kích hoạt apoptosis và duy trì ổn định gen. Tuy nhiên, khi khối u tiến triển, tế bào ung thư có thể lợi dụng TGF-β1 để thúc đẩy EMT, tăng xâm lấn và di căn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTGF-β1 còn góp phần tạo ra môi trường vi mô khối u thuận lợi, bằng cách kích thích angiogenesis (tân tạo mạch), ức chế miễn dịch chống khối u và tái cấu trúc ECM. Sự tăng biểu hiện TGF-β1 thường liên quan đến tiên lượng xấu ở bệnh nhân ung thư gan, phổi, tụy và vú.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số liệu pháp đang được nghiên cứu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kháng thể đơn dòng trung hòa TGF-β1\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất ức chế thụ thể TGF-β (kinase inhibitors)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vaccine ung thư kết hợp kháng TGF-β\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41571-018-0051-y\" target=\"_blank\">Nature Reviews Clinical Oncology\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>TGF-β1 trong bệnh tim mạch và thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong tim mạch, TGF-β1 đóng vai trò quan trọng trong tái cấu trúc cơ tim và xơ hóa mạch máu. Nồng độ huyết tương TGF-β1 tăng cao liên quan đến tăng huyết áp, suy tim và xơ vữa động mạch. Nó kích thích sự tích tụ ECM ở thành mạch và cơ tim, dẫn đến cứng động mạch và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} tâm thất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thần kinh, TGF-β1 có vai trò bảo vệ thần kinh bằng cách hạn chế viêm và thúc đẩy tái tạo. Tuy nhiên, trong bệnh lý thoái hóa thần kinh như Alzheimer và Parkinson, sự điều hòa bất thường của TGF-β1 có thể góp phần vào viêm thần kinh, tích tụ amyloid-β và rối loạn chức năng synapse.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng y học và tiềm năng điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDo vai trò đa dạng trong sinh học và bệnh học, TGF-β1 là mục tiêu điều trị tiềm năng. Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%22%7D}} bao gồm kháng thể đơn dòng trung hòa TGF-β1, chất ức chế kinase của thụ thể TGF-β, RNA can thiệp và phân tử nhỏ ức chế tín hiệu SMAD. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng lâm sàng chủ yếu tập trung vào điều trị ung thư, bệnh xơ hóa và một số bệnh miễn dịch. Tuy nhiên, vì TGF-β1 cũng có chức năng sinh lý quan trọng, việc can thiệp phải được kiểm soát chặt chẽ để tránh ức chế quá mức gây tác dụng phụ như suy giảm miễn dịch hoặc rối loạn sửa chữa mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20t%C6%B0%C6%A1ng%20lai%22%7D}}:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa thuốc ức chế TGF-β1 chọn lọc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp liệu pháp miễn dịch với ức chế TGF-β\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng sinh học phân tử để điều hòa biểu hiện gen \u003Ci>TGFB1\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu vai trò trong y học tái tạo và kỹ thuật mô\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>","transforming growth factor-beta 1 \u002F TGF-β1","TGF-β1 (Transforming Growth Factor-Beta 1) là một cytokine đa chức năng thuộc siêu họ TGF-beta, đóng vai trò chỉ huy trung tâm trong quá trình điều hòa ức chế miễn dịch, tăng sinh chất nền ngoại bào, tái tạo mô và là chất trung gian then chốt gây xơ hóa các cơ quan nội tạng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,34],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Wang, Zhao (2024). TMEM176B Prevents and alleviates bleomycin-induced pulmonary fibrosis via inhibiting transforming growth factor β-Smad signaling. Heliyon. doi:10.1016\u002Fj.heliyon.2024.e35444","TMEM176B Prevents and alleviates bleomycin-induced pulmonary fibrosis via inhibiting transforming growth factor β-Smad signaling","Wang, Zhao","Heliyon",2024,"10.1016\u002Fj.heliyon.2024.e35444",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":26,"doi":33,"url":10},"Ding, Xu, Lu, Yuan (2024). Kidney fibrosis molecular mechanisms Spp1 influences fibroblast activity through transforming growth factor beta smad signaling. iScience. doi:10.1016\u002Fj.isci.2024.109839","Kidney fibrosis molecular mechanisms Spp1 influences fibroblast activity through transforming growth factor beta smad signaling","Ding, Xu, Lu, Yuan","iScience","10.1016\u002Fj.isci.2024.109839",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Kretzschmar (2000). Transforming growth factor-β and breast cancer: Transforming growth factor-β\u002FSMAD signaling defects and cancer. Breast Cancer Research. doi:10.1186\u002Fbcr42","Transforming growth factor-β and breast cancer: Transforming growth factor-β\u002FSMAD signaling defects and cancer","Kretzschmar","Breast Cancer Research",2000,"10.1186\u002Fbcr42",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Con đường truyền tín hiệu kinh điển của TGF-β1 diễn ra như thế nào?","TGF-β1 gắn vào phức hợp thụ thể serine\u002Fthreonine kinase TβRII và TβRI trên màng tế bào, kích hoạt phosphoryl hóa các protein truyền tin nội bào Smad2 và Smad3, sau đó liên kết với Smad4 di chuyển vào nhân điều hòa phiên mã gen đích.",{"question":46,"answer":47},"Tại sao TGF-β1 được ví như 'con dao hai lưỡi' trong bệnh sinh ung thư?","Ở giai đoạn đầu, TGF-β1 ức chế chu kỳ tế bào và thúc đẩy apoptosis đóng vai trò ức chế khối u; nhưng ở giai đoạn tiến triển, tế bào ung thư đề kháng với tác dụng ức chế này và TGF-β1 kích hoạt chuyển dạng biểu mô - trung mô (EMT), ức chế miễn dịch và tạo thuận lợi cho di căn xâm lấn.",{"question":49,"answer":50},"TGF-β1 thúc đẩy quá trình xơ hóa mô qua cơ chế nào?","Cytokine này kích thích sự chuyển hóa nguyên bào sợi thành nguyên bào sợi cơ (myofibroblasts), tăng cường tổng hợp collagen loại I, III và fibronectin, đồng thời ức chế các enzyme thoái giáng chất nền như MMPs.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"hoạt động sinh học","giai đoạn phát triển","biệt hóa tế bào","hình thành mạch máu","tăng sinh tế bào","rối loạn phát triển","miễn dịch chống khối u","rối loạn chức năng","phương pháp nghiên cứu","nghiên cứu tương lai",10,true,"PUBLISHED","2025-05-03T04:33:36.404+00:00","2026-09-06T10:09:13.423+00:00","2025-08-19T09:11:35.556+00:00","2026-09-06T10:09:13.137+00:00",241,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp luận","Phương pháp luận là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực nghiên cứu khoa học","Năng lực nghiên cứu khoa học là gì? Các bài báo phân tích",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng","Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng là gì? Các nghiên cứu ",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độc tính cấp","Độc tính cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độc tính cấp",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lạp thể","Lạp thể là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Lạp thể",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đường cong kuznets môi trường","Đường cong kuznets môi trường là gì? Nghiên cứu liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kinase","Kinase là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carotenoid","Carotenoid là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin"]