[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tetrodotoxin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tetrodotoxin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":13,"synonyms":17,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":67,"createUser":80,"publishUser":84,"keywords":85,"keywordCount":81,"enrichTopicLink":86,"status":87,"createTime":88,"updateTime":89,"publishTime":90,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":91,"wikidataId":10,"relateTopics":92},"tetrodotoxin","Tetrodotoxin là gì? Độc tính, cơ chế và xử trí ngộ độc","Tìm hiểu về tetrodotoxin: cấu trúc hóa học bền nhiệt, cơ chế chẹn chọn lọc kênh natri phụ thuộc điện thế, độc tính cá nóc và nguyên tắc cấp cứu ngộ độc.","\u003Cp>Tetrodotoxin là một độc tố thần kinh amin bậc ba phi protein có nguồn gốc tự nhiên, đặc trưng bởi khả năng ức chế chọn lọc và đặc hiệu kênh natri phụ thuộc điện thế trên màng tế bào thần kinh và cơ xương. Hợp chất này được tìm thấy chủ yếu ở cá nóc cùng một số loài sinh vật thủy sinh khác, có độc tính cực cao và gây tê liệt cơ hô hấp tiến triển dẫn đến tử vong nhanh chóng khi xâm nhập vào cơ thể. Bài viết cung cấp phân tích toàn diện về cấu trúc hóa học, nguồn gốc sinh học vi khuẩn, cơ chế phong bế kênh ion ở cấp độ phân tử, các giai đoạn ngộ độc lâm sàng và nguyên tắc xử trí cấp cứu trong y học hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và đặc tính lý hóa bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt hóa học, tetrodotoxin là một phân tử hữu cơ dị vòng phức tạp, chứa nhóm guanidinium mang điện tích dương liên kết chặt chẽ với một khung carbon dioxa-adamantane độc đáo. Khung cấu trúc này gắn nhiều nhóm chức hydroxyl phân cực, làm cho độc tố có tính tan tốt trong nước và các dung môi phân cực nhưng hầu như không tan trong các dung môi hữu cơ không phân cực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những đặc điểm độc chất học nguy hiểm nhất của tetrodotoxin là tính bền vững nhiệt phi thường. Theo hướng dẫn chẩn đoán và xử trí ngộ độc được ban hành theo Quyết định 3610\u002FQĐ-BYT (2015) của Bộ Y tế, tetrodotoxin hoàn toàn không bị phân hủy bởi các phương pháp chế biến nhiệt thông thường như nấu, xào, nướng hoặc phơi khô. Hướng dẫn của Bộ Y tế (2015) xác định rằng ngay cả khi đun sôi liên tục ở nhiệt độ 100 độ C trong suốt 6 giờ, độc tính của hợp chất mới chỉ suy giảm khoảng 50%. Đặc tính trơ về mặt nhiệt học này giải thích tại sao các vụ ngộ độc thực phẩm do tiêu thụ cá nóc nấu chín vẫn xảy ra thường xuyên với tỷ lệ tử vong cao trong cộng đồng dân cư ven biển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh tính bền nhiệt, tetrodotoxin tương đối ổn định trong môi trường acid nhẹ và trung tính, nhưng có thể bị bất hoạt nhanh chóng trong môi trường kiềm mạnh hoặc khi tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh như dung dịch hypoclorit.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động dược lý và độc học ở cấp độ phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế gây độc của tetrodotoxin ở cấp độ tế bào đã được làm sáng tỏ qua các nghiên cứu kinh điển về điện sinh lý học. Narahashi (2008) chỉ ra rằng tetrodotoxin tác động như một chất chẹn kênh natri phụ thuộc điện thế với độ đặc hiệu và ái lực cực kỳ cao. Nhóm guanidinium mang điện tích dương của phân tử tetrodotoxin đóng vai trò mô phỏng ion natri ngậm nước, đi sâu vào miệng ngoài của lỗ dẫn truyền ion.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi tiến vào vị trí gắn kết đặc hiệu ở cửa ngoài của kênh natri, phân tử độc tố hình thành các liên kết tĩnh điện và liên kết hydro chặt chẽ với các gốc acid amin tích điện âm tạo nên vòng chọn lọc ion. Sự gắn kết này hoạt động như một chiếc nút phân tử bịt kín hoàn toàn lỗ dẫn ion natri, ngăn chặn dòng ion natri ngoại bào tràn vào bên trong tế bào trong pha khử cực của màng tế bào. Narahashi (2008) nhấn mạnh rằng sự phong bế này diễn ra mà không hề làm biến đổi động học của các kênh kali hoặc canxi lân cận, khẳng định tính chọn lọc thụ thể tuyệt đối của độc tố.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hậu quả trực tiếp của việc ức chế dòng natri vào tế bào là màng sợi thần kinh và sợi cơ vân không thể khử cực để tạo ra điện thế hoạt động. Quá trình dẫn truyền xung thần kinh dọc theo các sợi trục cảm giác và vận động bị chặn đứng hoàn toàn. Khi tín hiệu thần kinh điều khiển cơ hoành và các cơ liên sườn bị ngắt quãng, sự co bóp tự chủ của hệ cơ hô hấp biến mất, dẫn đến tình trạng ngạt thở và ngừng thở do ngoại vi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt dược lý phân tử, không phải tất cả các phân nhóm kênh natri đều có độ nhạy cảm như nhau đối với tetrodotoxin. Các kênh natri chủ yếu ở hệ thần kinh trung ương, thần kinh ngoại biên và cơ vân có độ nhạy cảm cao với độc tố ở nồng độ nanomol. Ngược lại, một số phân nhóm kênh natri trên mô cơ tim và một số sợi thần kinh cảm giác dẫn truyền đau biểu hiện tính kháng tetrodotoxin tương đối, đòi hỏi nồng độ độc tố cao hơn hàng nghìn lần mới bị ức chế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc sinh học và sự tích lũy qua chuỗi thức ăn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nhiều thập kỷ, tetrodotoxin từng được cho là chất chuyển hóa nội sinh do chính các loài cá nóc tự tổng hợp. Tuy nhiên, các tiến bộ sinh học phân tử và vi sinh vật học biển đã chứng minh nguồn gốc thực sự của độc tố này trong sinh giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổng quan toàn diện của Lago và các cộng sự (2015) chỉ ra rằng tetrodotoxin không phải do cá nóc tự sản xuất, mà được sinh tổng hợp bởi các chủng vi khuẩn cộng sinh biển hoặc vi khuẩn sống tự do trong trầm tích đáy. Các chi vi khuẩn đã được xác nhận có khả năng sinh tổng hợp độc tố bao gồm chi Pseudomonas, chi Vibrio cùng một số loài vi khuẩn biển khác (Lago và cs., 2015). Các vi sinh vật này bám dính trên bề mặt tảo biển và sinh vật đáy, sau đó xâm nhập vào chuỗi thức ăn hải sản thông qua các loài động vật không xương sống ăn lọc như nhuyễn thể chân bụng và giáp xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cá nóc và các sinh vật mang độc tố khác tích lũy tetrodotoxin thông qua chế độ ăn uống tự nhiên. Bản thân các loài động vật này sở hữu các đột biến điểm tự nhiên trên các kênh natri phụ thuộc điện thế của chúng, biến các kênh này thành dạng đề kháng độc tố và cho phép chúng dung nạp nồng độ độc chất khổng lồ trong cơ thể mà không bị ngộ độc. Nghiên cứu của Noguchi và Arakawa (2008) xác nhận rằng ở cá nóc, độc tố tích lũy với nồng độ tập trung cao nhất tại các cơ quan nội tạng như gan và buồng trứng, tiếp theo là da và ruột, trong khi các mô thịt cơ bắp thường chứa hàm lượng thấp hơn nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm độc chéo trong quá trình mổ xẻ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độc tính và các giai đoạn lâm sàng ở người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tetrodotoxin thuộc nhóm các độc chất tự nhiên có hoạt lực mạnh nhất từng được biết đến trong khoa học độc chất. Theo tổng quan của Bane và các cộng sự (2014), liều gây chết trung bình đường tiêm phúc mạc ở động vật thí nghiệm chuột đạt mức 8 đến 10 microgam trên kilogam thể trọng. Đối với cơ thể người, Quyết định 3610\u002FQĐ-BYT (2015) của Bộ Y tế nêu rõ liều gây tử vong ước tính chỉ vào khoảng 1 đến 2 mg đối với một người trưởng thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trên bình diện quản lý an toàn thực phẩm quốc tế, Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA, 2017) đã thiết lập ngưỡng liều tham chiếu cấp tính của tetrodotoxin ở mức 0,25 microgam trên kilogam thể trọng người nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng trước nguy cơ ngộ độc từ các loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ và chân bụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Triệu chứng ngộ độc tetrodotoxin khởi phát rất nhanh chóng, thường chỉ trong vòng vài phút đến vài giờ sau khi ăn phải thực phẩm nhiễm độc. Bệnh cảnh lâm sàng diễn tiến tuần tự qua các giai đoạn đặc trưng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Dấu hiệu lâm sàng chủ yếu\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mức độ nghiêm trọng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Giai đoạn một\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tê bì, dị cảm quanh môi, lưỡi, đầu ngón tay ngón chân; buồn nôn, đau bụng nhẹ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khởi phát sớm\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Giai đoạn hai\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Liệt vận động tiến triển, mất phối hợp động tác, khó nói, giảm phản xạ gân xương\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Giai đoạn ba\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Liệt mềm toàn thân, mất tiếng, giãn đồng tử cố định, hạ huyết áp, khó thở nặng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nặng, đe dọa tính mạng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Giai đoạn bốn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Suy hô hấp hoàn toàn, ngạt thở, trụy mạch, ngừng tuần hoàn, hôn mê sâu dẫn đến tử vong\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nguy kịch tối cấp\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Một đặc điểm lâm sàng đáng lưu ý trong ngộ độc tetrodotoxin là chức năng ý thức của bệnh nhân thường hoàn toàn tỉnh táo và nhận thức được môi trường xung quanh cho đến tận giai đoạn suy hô hấp rất nặng, mặc dù toàn bộ cơ vân đã bị liệt hoàn toàn và mất khả năng giao tiếp cử động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc xử trí cấp cứu và phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cho đến nay, y học thế giới vẫn chưa phát triển được bất kỳ loại thuốc giải độc đặc hiệu hoặc kháng thể đơn dòng nào có khả năng trung hòa trực tiếp tetrodotoxin trong tuần hoàn người bệnh. Do đó, nguyên tắc điều trị sống còn là tiến hành cấp cứu hồi sức triệu chứng tích cực, duy trì sự sống để chờ cơ thể tự đào thải độc tố qua thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình cấp cứu y khoa đòi hỏi việc bảo vệ đường thở và thông khí nhân tạo xâm nhập bằng ống nội khí quản phải được triển khai ngay lập tức khi bệnh nhân có biểu hiện khó thở hoặc suy giảm phản xạ hô hấp. Nếu bệnh nhân được đưa đến cơ sở y tế sớm trong những giờ đầu sau khi ăn, các biện pháp hạn chế hấp thu như rửa dạ dày cẩn trọng và dùng than hoạt tính đa liều có thể được áp dụng. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao tại các đơn vị hồi sức tích cực; nếu được hỗ trợ thông khí nhân tạo và duy trì huyết động ổn định qua giai đoạn nguy kịch (thường kéo dài khoảng một ngày), độc chất sẽ dần được thanh thải qua nước tiểu và chức năng vận động cơ hô hấp sẽ hồi phục hoàn toàn mà không để lại di chứng thần kinh vĩnh viễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt dự phòng y tế công cộng, biện pháp hữu hiệu duy nhất là nghiêm cấm đánh bắt, chế biến, kinh doanh và tiêu thụ cá nóc cùng các loài hải sản có nguy cơ chứa tetrodotoxin dưới mọi hình thức, kết hợp tuyên truyền giáo dục người dân nhận thức rõ rằng không có bất kỳ phương pháp đun nấu hay kinh nghiệm dân gian nào có thể loại bỏ được độc tính nguy hiểm chết người của hợp chất này.\u003C\u002Fp>",[18,19],"độc tố cá nóc","TTX","Tetrodotoxin là một độc tố thần kinh amin bậc ba phi protein có nguồn gốc tự nhiên, đặc trưng bởi khả năng ức chế chọn lọc kênh natri phụ thuộc điện thế trên màng tế bào thần kinh và cơ vân. Độc tố ngăn chặn quá trình khử cực và truyền xung thần kinh, dẫn đến liệt cơ hô hấp tiến triển và tử vong do suy hô hấp.","NATURAL_SCIENCES",[23,30,38,46,53,61],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":10,"url":29},"Bộ Y tế (2015). Hướng dẫn chẩn đoán và xử trí ngộ độc (Ban hành kèm theo Quyết định số 3610\u002FQĐ-BYT ngày 31 tháng 8 năm 2015). Cục Quản lý Khám, chữa bệnh, Hà Nội.","Hướng dẫn chẩn đoán và xử trí ngộ độc (Ban hành kèm theo Quyết định số 3610\u002FQĐ-BYT)","Bộ Y tế","Cục Quản lý Khám, chữa bệnh",2015,"https:\u002F\u002Fkcb.vn\u002Fvan-ban\u002Fhuong-dan-chan-doan-va-xu-tri-ngo-doc.html",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Narahashi, T. (2008). Tetrodotoxin -A brief history-. Proceedings of the Japan Academy, Series B, 84(5), 147-154.","Tetrodotoxin -A brief history-","Narahashi, T.","Proceedings of the Japan Academy, Series B",2008,"10.2183\u002Fpjab.84.147","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2183\u002Fpjab.84.147",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Bane, V., Lehane, M., Dikshit, M., O'Riordan, A., & Furey, A. (2014). Tetrodotoxin: Chemistry, Toxicity, Source, Distribution and Detection. Toxins, 6(2), 693-755.","Tetrodotoxin: Chemistry, Toxicity, Source, Distribution and Detection","Bane, V., Lehane, M., Dikshit, M., O'Riordan, A., & Furey, A.","Toxins",2014,"10.3390\u002Ftoxins6020693","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3390\u002Ftoxins6020693",{"citationText":47,"title":48,"authors":49,"source":50,"year":35,"doi":51,"url":52},"Noguchi, T., & Arakawa, O. (2008). Tetrodotoxin – Distribution and Accumulation in Aquatic Organisms, and Cases of Human Intoxication. Marine Drugs, 6(2), 220-242.","Tetrodotoxin – Distribution and Accumulation in Aquatic Organisms, and Cases of Human Intoxication","Noguchi, T., & Arakawa, O.","Marine Drugs","10.3390\u002Fmd6020220","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3390\u002Fmd6020220",{"citationText":54,"title":55,"authors":56,"source":57,"year":58,"doi":59,"url":60},"EFSA Panel on Contaminants in the Food Chain (CONTAM) (2017). Risks for public health related to the presence of tetrodotoxin (TTX) and TTX analogues in marine bivalves and gastropods. EFSA Journal, 15(4), e04752.","Risks for public health related to the presence of tetrodotoxin (TTX) and TTX analogues in marine bivalves and gastropods","EFSA Panel on Contaminants in the Food Chain (CONTAM)","EFSA Journal",2017,"10.2903\u002Fj.efsa.2017.4752","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2903\u002Fj.efsa.2017.4752",{"citationText":62,"title":63,"authors":64,"source":50,"year":28,"doi":65,"url":66},"Lago, J., Rodríguez, L. P., Blanco, L., Vieites, J. M., & Cabado, A. G. (2015). Tetrodotoxin, an Extremely Potent Marine Neurotoxin: Distribution, Toxicity, Origin and Therapeutical Uses. Marine Drugs, 13(10), 6384-6406.","Tetrodotoxin, an Extremely Potent Marine Neurotoxin: Distribution, Toxicity, Origin and Therapeutical Uses","Lago, J., Rodríguez, L. P., Blanco, L., Vieites, J. M., & Cabado, A. G.","10.3390\u002Fmd13106384","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3390\u002Fmd13106384",[68,71,74,77],{"question":69,"answer":70},"Tetrodotoxin gây tử vong theo cơ chế nào?","Tetrodotoxin gắn chọn lọc vào miệng ngoài của kênh natri phụ thuộc điện thế trên màng sợi thần kinh và cơ xương, ngăn chặn dòng ion natri khử cực màng tế bào. Sự gián đoạn dẫn truyền tín hiệu thần kinh làm tê liệt cơ hoành và các cơ hô hấp, gây tử vong do ngạt thở và suy hô hấp cấp tính.",{"question":72,"answer":73},"Đun sôi cá nóc có loại bỏ được tetrodotoxin không?","Không. Tetrodotoxin là một hợp chất rất bền vững với nhiệt độ, theo quy định của Bộ Y tế, khi đun sôi liên tục ở 100 độ C trong suốt 6 giờ độc tố mới chỉ phân hủy khoảng 50%, do đó các phương pháp nấu chín thông thường hoàn toàn không thể loại trừ độc tính.",{"question":75,"answer":76},"Liều lượng gây chết của tetrodotoxin ở người là bao nhiêu?","Theo tài liệu Hướng dẫn chẩn đoán và xử trí ngộ độc của Bộ Y tế, liều gây tử vong ước tính đối với một người trưởng thành chỉ vào khoảng 1 đến 2 mg.",{"question":78,"answer":79},"Đã có thuốc giải độc đặc hiệu cho ngộ độc tetrodotoxin chưa?","Hiện nay y học thế giới vẫn chưa có thuốc kháng độc tố đặc hiệu cho tetrodotoxin. Biện pháp điều trị then chốt và quyết định sự sống còn của bệnh nhân là tiến hành cấp cứu hỗ trợ hô hấp sớm, đặc biệt là đặt ống nội khí quản và thở máy nhân tạo để duy trì sự sống trong khi chờ cơ thể tự đào thải độc tố qua thận.",{"id":81,"researcherId":10,"name":82,"imageUrl":83},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":81,"researcherId":10,"name":82,"imageUrl":83},[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:21:07.335+00:00","2026-10-20T09:55:41.722+00:00","2026-10-20T09:55:41.704+00:00",0,[93,102,106,111,116,121,126,131,136,141],{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":21,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"đồng vị bền","Đồng vị bền: Bản chất hạt nhân, cơ chế phân đoạn và ứng dụng thực tiễn","Stable isotope","Đồng vị bền là các biến thể của một nguyên tố hóa học có cùng số proton nhưng khác số neutron, sở hữu cấu trúc hạt nhân ổn định vĩnh viễn hoặc chu kỳ bán rã vượt xa tuổi vũ trụ, không tự phát phóng xạ.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":103,"definition":105,"discipline":21,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":21,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":21,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":21,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":21,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":21,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":134,"definition":135,"discipline":21,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":139,"definition":140,"discipline":21,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":142,"title":143,"term":142,"englishTitle":144,"definition":145,"discipline":21,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước)."]