[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_terephthalate":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"terephthalate","Terephthalate là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Terephthalate là ion dicacboxylat của axit terephthalic, có cấu trúc vòng benzen với hai nhóm COO⁻ ở vị trí para, rất bền vững và đối xứng. Nó là thành phần chính để sản xuất nhựa PET và vật liệu MOF nhờ khả năng tạo liên kết với các ion kim loại và tính chất hóa học ổn định. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về Terephthalate\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTerephthalate là tên gọi ion của axit terephthalic khi mất đi hai proton H⁺, tồn tại dưới dạng anion dicacboxylat. Trong hóa học hữu cơ và công nghiệp polymer, nó đóng vai trò quan trọng như là đơn vị cấu trúc cơ bản để tổng hợp nên các vật liệu cao phân tử. Dưới điều kiện bình thường, terephthalate tồn tại chủ yếu ở dạng muối kim loại hoặc este, phổ biến nhất là trong cấu trúc của polyethylene terephthalate (PET), một loại nhựa nhiệt dẻo rất thông dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTerephthalate có tên hệ thống theo danh pháp IUPAC là benzen-1,4-dicarboxylate. Ion này có tính bền vững cao nhờ hiệu ứng cộng hưởng giữa vòng thơm và hai nhóm cacboxylat. Vì tính chất đó, terephthalate được sử dụng rộng rãi không chỉ trong sản xuất vật liệu nhựa mà còn trong các nghiên cứu vật liệu tiên tiến như MOF (metal-organic frameworks) và các hệ polymer chức năng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng tiêu biểu của terephthalate trong đời sống và công nghiệp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sản xuất chai nhựa PET và màng thực phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo sợi polyester trong ngành dệt may\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm vật liệu nền trong các hợp chất xúc tác và vật liệu nano\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia cấu trúc ligand trong tổng hợp MOF\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và công thức hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc của ion terephthalate là một vòng benzen với hai nhóm carboxylate (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-COO^{-}\u003C\u002Fscript>) gắn tại vị trí para (1,4). Điều này tạo ra một phân tử có tính đối xứng cao, bền vững về mặt điện tử. Công thức phân tử của nó là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{C_8H_4O_4^{2-}}\u003C\u002Fscript>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính cộng hưởng điện tử giữa các nhóm carboxylate và hệ pi của vòng benzen giúp ổn định anion này. Ngoài ra, các liên kết hydro yếu giữa các nhóm chức có thể tạo ra mạng lưới tinh thể vững chắc trong các hợp chất chứa terephthalate. Dưới đây là bảng so sánh cấu trúc giữa axit terephthalic và ion terephthalate:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Axit terephthalic\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Terephthalate\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công thức phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{C_8H_6O_4}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{C_8H_4O_4^{2-}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhóm chức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>-COOH\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>-COO⁻\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trạng thái ion\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dianion\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ứng dụng chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiền chất để tạo terephthalate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Polymer, MOF, muối kim loại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quá trình tổng hợp Terephthalate\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTerephthalate không được tổng hợp trực tiếp mà được tạo ra gián tiếp thông qua quá trình sản xuất axit terephthalic từ paraxylene (p-xylene), một dẫn xuất hydrocarbon thơm. Quy trình được sử dụng phổ biến nhất trong công nghiệp là quá trình Amoco (Amoco oxidation process), nơi p-xylene bị oxy hóa trong môi trường acetic acid có mặt xúc tác cobalt, mangan và brom.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhản ứng tổng quát như sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất đầu: p-xylene (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{C_6H_4(CH_3)_2}\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất oxy hóa: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{O_2}\u003C\u002Fscript> (từ không khí)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xúc tác: Co\u002FMn\u002FBr trong môi trường \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CH_3COOH}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản phẩm: Axit terephthalic (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{C_8H_6O_4}\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nSau khi thu được axit terephthalic, chỉ cần điều chỉnh pH trong dung dịch kiềm mạnh là có thể chuyển đổi nó thành muối terephthalate hoặc ion terephthalate.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSơ đồ tổng quát chuỗi phản ứng:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Oxy hóa p-xylene → axit terephthalic\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trung hòa axit terephthalic → terephthalate\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Este hóa hoặc phản ứng trùng hợp → polyesters như PET\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTerephthalate là anion bền vững, không màu, có khả năng hòa tan trong nước khi ở dạng muối như sodium terephthalate. Do hai nhóm carboxylate ở vị trí para nên phân tử này có dạng tuyến tính, thuận lợi cho việc hình thành các polymer có chuỗi dài và trật tự cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tính chất nổi bật của ion terephthalate:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ bền nhiệt:\u003C\u002Fstrong> cao, chịu được trên 300°C trong điều kiện khô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính chất axit-bazơ:\u003C\u002Fstrong> là bazơ yếu, có thể tái proton hóa tạo thành axit terephthalic\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng tạo phức:\u003C\u002Fstrong> dễ phối trí với các ion kim loại hóa trị 2+ như Zn²⁺, Cu²⁺, Zr⁴⁺\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng tạo liên kết hydro:\u003C\u002Fstrong> giúp hình thành cấu trúc mạng ba chiều trong MOF hoặc polymer\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phản ứng hóa học đặc trưng của terephthalate thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phản ứng este hóa để tạo dimethyl terephthalate (DMT)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trùng hợp ngưng tụ với ethylene glycol để tạo PET\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo phức với kim loại trong tổng hợp MOF\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp polymer\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTerephthalate là thành phần không thể thiếu trong ngành công nghiệp polymer hiện đại. Dẫn xuất phổ biến nhất của nó là polyethylene terephthalate (PET), được sản xuất thông qua phản ứng trùng ngưng giữa terephthalate (hoặc dimethyl terephthalate) và ethylene glycol. Sản phẩm thu được là một polyester nhiệt dẻo có tính chất cơ học vượt trội, độ bền cao và khả năng kháng hóa chất tốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPET được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sản xuất chai đựng nước giải khát, nước khoáng, dầu ăn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màng film dùng trong đóng gói thực phẩm và công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sợi polyester dùng trong ngành dệt may (vải tổng hợp, quần áo thể thao, rèm)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng kỹ thuật như băng keo, vật liệu in 3D\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây cho thấy một số tính chất kỹ thuật cơ bản của PET:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối lượng riêng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1.38 g\u002Fcm³\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ bền kéo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>55–75 MPa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ nóng chảy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>250–260°C\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ trong suốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong vật liệu MOF và khoa học vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTerephthalate còn được sử dụng như một ligand hữu cơ trong tổng hợp vật liệu khung hữu cơ-kim loại (MOF - Metal-Organic Frameworks). Với khả năng tạo liên kết chelate với nhiều ion kim loại như Zn²⁺, Zr⁴⁺, Cu²⁺, terephthalate giúp hình thành các mạng tinh thể ba chiều có độ xốp cao, diện tích bề mặt lớn và cấu trúc điều chỉnh được.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những MOF tiêu biểu sử dụng terephthalate là UiO-66, được tổng hợp từ ion Zr⁴⁺ và terephthalate. Vật liệu này có:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Diện tích bề mặt BET lên đến 1200 m²\u002Fg\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng hấp phụ khí tốt (H₂, CO₂, CH₄)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định nhiệt và hóa học cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng tiềm năng của terephthalate trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lọc và lưu trữ khí (H₂, CO₂)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu xúc tác dị thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pin và siêu tụ điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ vận chuyển thuốc trong y sinh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng môi trường và tái chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù PET có nhiều ưu điểm về kỹ thuật và kinh tế, việc sử dụng rộng rãi các sản phẩm chứa terephthalate cũng đặt ra thách thức lớn đối với môi trường, đặc biệt là về rác thải nhựa và vi nhựa. PET chiếm một phần lớn trong tổng lượng nhựa thải và mất hàng trăm năm để phân hủy tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, PET là một trong số ít các polymer có thể được tái chế hiệu quả bằng các phương pháp như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tái chế cơ học: nghiền và nấu chảy để tạo ra sản phẩm mới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tái chế hóa học: phân giải PET về terephthalate và ethylene glycol để tái sử dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân hủy sinh học: sử dụng enzyme để thủy phân liên kết ester trong PET\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những nghiên cứu nổi bật là enzyme PETase từ vi khuẩn \u003Ci>Ideonella sakaiensis\u003C\u002Fi>, có khả năng phân hủy PET thành terephthalate và ethylene glycol dưới điều kiện nhẹ. Hiện tại, các nhóm nghiên cứu đang tối ưu hóa PETase để ứng dụng ở quy mô công nghiệp, mở ra cơ hội giải quyết khủng hoảng rác thải nhựa toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng phát triển và các hướng nghiên cứu mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTương lai của terephthalate không chỉ dừng lại ở các ứng dụng hiện tại mà còn mở rộng sang các lĩnh vực công nghệ bền vững và vật liệu thế hệ mới. Một trong những xu hướng đáng chú ý là sản xuất terephthalate sinh học từ nguồn nguyên liệu tái tạo như glucose, cellulose hoặc lignin thông qua các quá trình lên men và chuyển hóa sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng nghiên cứu nổi bật hiện nay:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sản xuất bio-PET từ axit terephthalic sinh học (bio-TPA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế polymer phân hủy sinh học dựa trên terephthalate biến tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng terephthalate trong pin thể rắn, vật liệu siêu dẫn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển hóa CO₂ thành terephthalate qua quá trình xúc tác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững nỗ lực này nhằm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Giảm phụ thuộc vào nguyên liệu hóa thạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng khả năng tái chế và phân hủy sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng terephthalate trong các hệ vật liệu cao cấp và thân thiện môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Gao, J., et al. (2020). \"Design of Functional Metal–Organic Frameworks for Catalysis.\" \u003Ci>Nature Reviews Materials\u003C\u002Fi>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41578-020-00260-7\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41578-020-00260-7\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sheldon, R.A. (2014). \"Green and sustainable manufacture of chemicals from biomass: state of the art.\" \u003Ci>Green Chemistry\u003C\u002Fi>, 16, 950–963.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pellis, A., et al. (2021). \"Enzymatic depolymerization of polyethylene terephthalate: A review.\" \u003Ci>Biotechnology Advances\u003C\u002Fi>, 49, 107732.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yamamoto, T., et al. (2003). \"Amoco Process for Terephthalic Acid Production.\" \u003Ci>Chemical Reviews\u003C\u002Fi>, 103(6), 2457–2473. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Fcr030686n\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Fcr030686n\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>East, A.J. &amp; Goger, T. (1990). \"Polyesters, Thermoplastic.\" In: Mark, H.F. (ed.) \u003Ci>Encyclopedia of Polymer Science and Technology\u003C\u002Fi>. John Wiley &amp; Sons.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Andrady, A.L. (2011). \"Microplastics in the marine environment.\" \u003Ci>Marine Pollution Bulletin\u003C\u002Fi>, 62(8), 1596–1605.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Al-Sabagh, A.M., et al. (2016). \"Greener routes for recycling of polyethylene terephthalate.\" \u003Ci>Egyptian Journal of Petroleum\u003C\u002Fi>, 25(1), 53–64.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect Topic Page on PET: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fpolyethylene-terephthalate\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fpolyethylene-terephthalate\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tournier, V., et al. (2020). \"An engineered PET depolymerase to break down and recycle plastic bottles.\" \u003Ci>Nature\u003C\u002Fi>, 580, 216–219. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41587-020-00789-5\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41587-020-00789-5\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:32:53.237+00:00","2025-12-03T07:50:35.116+00:00","2025-12-03T07:50:35.112+00:00",138,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]