[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_teratoma{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_teratoma":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"teratoma","Teratoma là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Teratoma là khối u tế bào mầm mống có khả năng biệt hóa thành các mô thuộc ba lớp phôi (ectoderm, mesoderm, endoderm) như tóc, xương, răng, mỡ, biểu mô. Teratoma thường gặp ở buồng trứng, tinh hoàn hoặc trung thất, được phân loại thành teratoma trưởng thành và teratoma chưa trưởng thành dựa trên mức độ biệt hóa mô.","\u003Cp>\u003Cstrong>Teratoma\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Teratoma\u003C\u002Fem>) là loại khối u tế bào mầm chứa các mô biệt hóa có nguồn gốc từ hai hoặc cả ba lá phôi thai (ngoại bì, trung bì và nội bì), thường gặp nhất ở buồng trứng và tinh hoàn.. Teratoma là khối u phát sinh từ tế bào mầm mống (germ cell), có khả năng biệt hóa thành nhiều loại mô khác nhau thuộc ba lớp phôi (ectoderm, mesoderm, endoderm). Thành phần bên trong teratoma thường bao gồm mô thần kinh, cơ xương, biểu mô tuyến, mô mỡ và thậm chí cấu trúc phức tạp như tóc, răng hay sụn. Bản chất đa dạng mô giúp teratoma trở thành ví dụ điển hình về khối u bậc đa năng (pluripotent tumor).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Teratoma có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong cơ thể, phổ biến nhất tại buồng trứng ở nữ và tinh hoàn ở nam, nhưng cũng có thể gặp ở trung thất, bụng, vùng cột sống hoặc não. Teratoma chiếm khoảng 15–20% các ung thư tế bào mầm mống ở buồng trứng và 1–2% ở tinh hoàn. Tỷ lệ mắc thay đổi theo độ tuổi: teratoma bẩm sinh thường phát hiện ở trẻ sơ sinh, còn teratoma trưởng thành hay ác tính thường gặp ở thanh thiếu niên và người trẻ tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc trưng hình ảnh học của teratoma bao gồm các vùng hỗn hợp có thành phần mô mỡ, mô xương vôi hóa và mô mềm. Sinus bạch huyết hay nang chứa dịch keratin cũng có thể xuất hiện, tạo nên hình ảnh đa dạng trên siêu âm, CT và MRI, giúp lâm sàng nhận diện và phân biệt với các khối u khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Teratoma được chia thành hai nhóm chính dựa trên mức độ biệt hóa của mô:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Teratoma trưởng thành (mature teratoma):\u003C\u002Fstrong> chứa tổ chức biệt hóa hoàn chỉnh, thường là mô lành tính, ít hoặc không có tế bào nguyên thủy. Ví dụ nổi bật là \u003Cem>dermoid cyst\u003C\u002Fem> ở buồng trứng, chiếm khoảng 10–20% {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20u%20bu%E1%BB%93ng%20tr%E1%BB%A9ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Teratoma chưa trưởng thành (immature teratoma):\u003C\u002Fstrong> chứa thành phần mô chưa biệt hóa và tế bào nguyên thủy giống phôi, có nguy cơ xâm lấn tại chỗ và di căn. Mức độ “chưa trưởng thành” được đánh giá theo tỉ lệ mô thần kinh nguyên thủy trong mẫu sinh thiết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra còn có các dạng biến thể hiếm gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Teratoma dạng quái thai (fetiform teratoma):\u003C\u002Fstrong> mô phôi phát triển theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20c%C6%A1%20th%E1%BB%83%22%7D}} nhỏ, giống thai nhi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Teratoma ác tính chuyển dạng (teratoma with malignant transformation):\u003C\u002Fstrong> mô biệt hóa trưởng thành trong teratoma xảy ra đột biến ác tính, sinh u thứ phát như carcinom hoặc sarcom.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế phát sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Teratoma xuất phát từ tế bào mầm mống có khả năng biệt hóa thành mọi loại mô. Rối loạn di truyền hoặc đột biến trong gen điều hòa pluripotency như \u003Cem>OCT4\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Sox2\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Nanog\u003C\u002Fem> có thể khiến tế bào mầm giữ trạng thái sinh sản và bất thường trong quá trình di truyền phôi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong chặng đầu của phôi phát triển, tế bào mầm định hướng di chuyển và biệt hóa vào các mô tương ứng. Nếu có tế bào mầm bị lạc chỗ hoặc không tiếp nhận tín hiệu biệt hóa đúng, chúng có thể tồn tại và nhân lên tại các vị trí bất thường, tạo ra teratoma. Yếu tố môi trường như tiếp xúc phóng xạ, hóa chất độc hại, hoặc rối loạn điều hòa hormon cũng có thể đóng vai trò thúc đẩy sự phát triển u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế phân bào bất thường với sai lệch nhiễm sắc thể hoặc bất đối xứng bào tương cũng góp phần hình thành teratoma. Trong teratoma chưa trưởng thành, biểu hiện tăng sinh của tế bào nguyên thủy và khả năng xâm lấn tại chỗ cho thấy cơ chế tương tự u ác tính, mặc dù nguồn gốc từ tế bào mầm ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm mô học và chẩn đoán mô bệnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quan sát mô học bằng nhuộm Hematoxylin–Eosin cho thấy teratoma trưởng thành bao gồm các cấu trúc mô đa dạng đã biệt hóa như biểu mô lát, biểu mô trụ, tuyến tiết, mô sụn, mô mỡ và liên kết. Không có tế bào nguyên thủy, lớp mô thường được bọc bởi bao nang hoặc mô xơ chắc chắn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Teratoma chưa trưởng thành xuất hiện dưới dạng hỗn hợp giữa mô đã biệt hóa và những vùng chứa tế bào nguyên thủy, thường là tổ chức thần kinh sợi nguyên thủy. Mức độ “không trưởng thành” được phân loại thành độ 1–3 dựa trên tỉ lệ mô nguyên thủy, liên quan mật thiết đến tiên lượng và chỉ định điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại mô học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô trưởng thành\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô chưa trưởng thành\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Teratoma trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Da, tóc, răng, sụn, mô mỡ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có tế bào nguyên thủy\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Teratoma chưa trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hỗn hợp mô biệt hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thần kinh sợi nguyên thủy, tế bào giống phôi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Miễn dịch mô học (IHC) với kháng thể chống \u003Cem>OCT4\u003C\u002Fem>, \u003Cem>SOX2\u003C\u002Fem>, \u003Cem>AFP\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Ki-67\u003C\u002Fem> giúp phân biệt teratoma ác tính chuyển dạng và đánh giá mức độ tăng sinh. Mức độ biểu hiện Ki-67 cao báo hiệu nguy cơ tái phát và di căn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Teratoma buồng trứng thường biểu hiện bằng đau vùng chậu âm ỉ hoặc dữ dội, căng tức bụng dưới và rối loạn kinh nguyệt. Khối u có thể gây xoắn buồng trứng, dẫn đến đau cấp, buồn nôn và nôn ói.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Teratoma tinh hoàn thường khởi phát với sưng bìu không đau hoặc đau nhẹ, có thể kèm cảm giác nặng vùng bìu. Trong một số trường hợp, bệnh nhân cảm nhận được khối u khi tự khám, kèm theo trướng bụng nếu kích thước lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Teratoma trung thất hoặc sau phúc mạc gây triệu chứng chèn ép: khó thở, ho khan, đau ngực hoặc lưng, nuốt nghẹn. Đau ngực và khó thở thường tăng khi nằm ngửa hoặc gắng sức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Siêu âm (ultrasound) là bước đầu tiên trong chẩn đoán teratoma buồng trứng và tinh hoàn, cho thấy khối hỗn hợp với vùng echo mạnh (do vôi hóa) và echo yếu (do mô mỡ). Hình ảnh nang nang đôi khi chứa các cấu trúc dạng “đám tóc” hay “bóng bóng bã đậu”.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>CT scan và MRI cung cấp thông tin chi tiết hơn về kích thước, thành phần và mối quan hệ với cấu trúc xung quanh. Teratoma thường có thành phần mỡ, dịch, mô vôi hóa và mô mềm; MRI nổi trội trong đánh giá mô thần kinh nguyên thủy trong teratoma chưa trưởng thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét nghiệm máu định lượng AFP và β-hCG giúp phân biệt teratoma với các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22u%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20m%E1%BA%A7m%22%7D}} khác. AFP tăng chủ yếu ở teratoma chứa mô gan nguyên thủy, trong khi β-hCG tăng nhẹ trong biến thể nồng nang. Kiểm tra CA-125 hỗ trợ phân biệt với u buồng trứng biểu mô (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\u002Fcancer\u002Ftesticular-cancer.html\" target=\"_blank\">American Cancer Society\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%AFt%20b%E1%BB%8F%20kh%E1%BB%91i%20u%22%7D}} là tiêu chuẩn vàng: bóc tách toàn bộ khối teratoma và giữ tối đa mô lành (còn ống dẫn trứng\u002Ftinh hoàn) để bảo tồn chức năng sinh sản. Với teratoma trung thất, phẫu thuật ngực hoặc nội soi lồng ngực được sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Teratoma trưởng thành sau mổ thường không cần điều trị bổ sung. Teratoma chưa trưởng thành hoặc có ác tính chuyển dạng yêu cầu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%B3a%20tr%E1%BB%8B%20li%E1%BB%81u%20cao%22%7D}} theo phác đồ BEP (Bleomycin, Etoposide, Cisplatin) để tiêu diệt tế bào nguyên thủy và giảm nguy cơ tái phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong teratoma tái phát hoặc di căn, kết hợp hóa xạ trị có thể được chỉ định. Xạ trị thường hạn chế do độ nhạy thấp, chủ yếu áp dụng cho biến thể trung thất lan rộng hoặc không phẫu thuật được (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nccn.org\" target=\"_blank\">NCCN Guidelines\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Teratoma trưởng thành có tiên lượng rất tốt với tỉ lệ sống thêm 5 năm &gt;95% sau phẫu thuật hoàn chỉnh. Teratoma chưa trưởng thành độ I–II có tiên lượng khoảng 70–90%, độ III &lt;50% nếu không kết hợp hóa trị hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo dõi định kỳ gồm khám lâm sàng, siêu âm\u002FCT hoặc MRI mỗi 3–6 tháng trong 2 năm đầu, sau đó 6–12 tháng cho 3–5 năm tiếp theo. Định lượng AFP, β-hCG và CA-125 hỗ trợ phát hiện tái phát sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Siêu âm Doppler đánh giá mạch máu khối tái phát, trong khi PET\u002FCT được sử dụng khi nghi ngờ di căn xa hoặc tái phát không rõ trên CT\u002FMRI (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Ftypes\u002Ftesticular\" target=\"_blank\">NCI Testicular Cancer PDQ\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kháng thuốc hóa trị và chuyển dạng ác tính trong teratoma chưa trưởng thành là thách thức lớn. Nghiên cứu về cơ chế kháng thuốc hướng đến đường tín hiệu pluripotency (OCT4, SOX2) và ghi nhãn tế bào gốc đã được quan tâm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liệu pháp đích và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20d%C3%B2ng%22%7D}} chống kháng nguyên bề mặt tế bào mầm hoặc tế bào CAR-T hướng tới OCT4 đang trong giai đoạn thử nghiệm tiền lâm sàng. Phối hợp hóa trị với chất ức chế tín hiệu phân bào (CDK inhibitor) cho kết quả khả quan trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phát triển mô hình organoid và xenograft từ mẫu bệnh nhân giúp đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1p%20%E1%BB%A9ng%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} cá thể hóa. Nhiều công trình đẩy mạnh nghiên cứu single-cell RNA-seq để phân tích heterogeneity trong teratoma và xác định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\" target=\"_blank\">PubMed\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>","Teratoma","Teratoma là loại khối u tế bào mầm chứa các mô biệt hóa có nguồn gốc từ hai hoặc cả ba lá phôi thai (ngoại bì, trung bì và nội bì), thường gặp nhất ở buồng trứng và tinh hoàn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Momtahen, Zawin (2012). Mature Ovarian Cystic Teratoma (Dermoid Cyst). Ultrasound Quarterly.","Mature Ovarian Cystic Teratoma (Dermoid Cyst)","Momtahen, Zawin","Ultrasound Quarterly",2012,"10.1097\u002Fruq.0b013e318262c98f","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002Fruq.0b013e318262c98f",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Zeed (2019). Ovarian  mature cystic teratoma (ovarian dermoid). Radiopaedia.org.","Ovarian  mature cystic teratoma (ovarian dermoid)","Zeed","Radiopaedia.org",2019,"10.53347\u002Frid-62392","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.53347\u002Frid-62392",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"S, N, P (2025). Exploring Dermoid Cyst - A Mature Cystic Teratoma. International Journal of Science and Research (IJSR).","Exploring Dermoid Cyst - A Mature Cystic Teratoma","S, N, P","International Journal of Science and Research (IJSR)",2025,"10.21275\u002Fmr25517151144","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21275\u002Fmr25517151144",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Sự khác biệt mô bệnh học và tiên lượng giữa Teratoma trưởng thành và Teratoma chưa trưởng thành là gì?","Teratoma trưởng thành là u lành tính chứa các mô biệt hóa hoàn toàn như tóc, răng, xương, bã nhờn; trong khi Teratoma chưa trưởng thành chứa các thành phần thần kinh non chưa biệt hóa và có tiềm năng xâm lấn ác tính.",{"question":50,"answer":51},"Hội chứng viêm não tự miễn kháng thụ thể NMDA liên quan như thế nào đến u quái buồng trứng?","Các mô thần kinh dị lạc bên trong u quái kích thích hệ miễn dịch người bệnh sản sinh tự kháng thể chống lại thụ thể thần kinh trung ương, gây rối loạn tâm thần cấp và co giật.",{"question":53,"answer":54},"Phương pháp phẫu thuật và bảo tồn chức năng sinh sản trong điều trị u quái buồng trứng là gì?","Phẫu thuật nội soi bóc u quái bảo tồn tối đa nhu mô buồng trứng lành ở phụ nữ trẻ tuổi; chỉ cắt buồng trứng một bên khi khối u quá lớn hoặc có dấu hiệu ác tính nghi ngờ.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"khối u buồng trứng","cấu trúc cơ thể","u tế bào mầm","cắt bỏ khối u","hóa trị liều cao","miễn dịch ung thư","kháng thể đơn dòng","mô hình động vật","đáp ứng điều trị","tế bào gốc ung thư",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.832+00:00","2026-09-10T03:09:55.293+00:00","2025-06-30T14:03:51.850+00:00","2026-09-10T03:09:54.987+00:00",265,[83,94,99,104,108,111,120,123,128,133],{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"giao phối","Giao phối là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giao phối","Giao phối","mating","Giao phối là hành vi và quá trình sinh học trong sinh sản hữu tính, qua đó các cá thể khác giới kết hợp để chuyển giao và kết hợp giao tử đực với giao tử cái nhằm thụ tinh, tái tổ hợp vật chất di truyền và duy trì nòi giống.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"chuột bạch","Chuột bạch là gì? Đặc điểm sinh học, di truyền và mô hình y sinh","Laboratory Mouse","Chuột bạch là sinh vật mô hình thí nghiệm thuộc loài Mus musculus đã được thuần hóa và tuyển chọn di truyền, đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu y sinh học và thử nghiệm tiền lâm sàng.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":105,"definition":107,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"glycoprotein","Glycoprotein là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glycoprotein","Glycoprotein là các protein phức hợp chứa chuỗi carbohydrate (oligosaccharide) liên kết cộng hóa trị với các chuỗi polypeptide thông qua liên kết glycoside N-liên kết hoặc O-liên kết.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm hình thái","Đặc điểm hình thái là gì? Các công bố khoa học về Đặc điểm hình thái",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":19,"disciplineCode":116,"disciplineLabel":117,"disciplineColor":118,"disciplineIcon":119},"lâm sàng","Lâm sàng là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","clinical practice","Lâm sàng (Clinical Practice \u002F Clinical) là lĩnh vực y học thực hành liên quan trực tiếp đến việc quan sát, hỏi bệnh, khám thực thể, chẩn đoán, điều trị và theo dõi người bệnh tại giường bệnh hoặc phòng khám.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phq 9","PHQ-9 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về PHQ 9",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"kỹ thuật pcr","Kỹ thuật PCR: Nguyên lý, động học và ứng dụng phân tử","polymerase chain reaction","Kỹ thuật PCR là phương pháp sinh học phân tử in vitro được sử dụng để khuếch đại theo hàm số mũ một đoạn trình tự DNA mục tiêu xác định thông qua các chu kỳ luân nhiệt lặp lại với enzyme polymerase chịu nhiệt.",{"id":129,"title":130,"term":131,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":19,"disciplineCode":116,"disciplineLabel":117,"disciplineColor":118,"disciplineIcon":119},"hbsag","HBsAg là gì? Ý nghĩa xét nghiệm, động học kháng nguyên và vai trò định lượng qHBsAg","HBsAg","HBsAg (Hepatitis B surface Antigen, hay kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B) là phức hợp glycoprotein cấu trúc màng bao ngoài của hạt virus viêm gan B (HBV) và các hạt dưới virus hình cầu hoặc sợi rỗng ruột lưu hành trong huyết thanh, đóng vai trò là dấu ấn sinh học quyết định đầu tiên để chẩn đoán xác định tình trạng nhiễm HBV, phân biệt giai đoạn nhiễm trùng cấp tính và mạn tính, đồng thời định lượng qHBsAg được ứng dụng để tiên lượng đáp ứng điều trị thuốc kháng virus và khả năng sạch kháng nguyên bề mặt.",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methylene blue","Methylene blue là gì? Nghiên cứu khoa học về Methylene blue"]