[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_teo%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20m%E1%BA%ADt%20b%E1%BA%A9m%20sinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_teo đường mật bẩm sinh":43},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":25,"vietnamLatest":42},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"0101e087-2744-466e-9953-55f95da10edc","Kết quả lâu dài của bệnh teo đường mật trong kỷ nguyên ghép gan","Long-term results of biliary atresia in the era of liver transplantation",[13,14,15],"Sanghoon Lee","Hyojun Park","Suk-Bae Moon",10,"Pediatric Surgery International",false,"2013-08-15",2013,null,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs00383-013-3366-9","10.1007\u002Fs00383-013-3366-9","\u003Cp>Khảo sát đoàn hệ hồi cứu theo dõi dài hạn \u003Cb>72 bệnh nhân\u003C\u002Fb> nhằm đánh giá hiệu quả phối hợp giữa phẫu thuật can thiệp và ghép tạng. Phẫu thuật Kasai ban đầu kết hợp chỉ định ghép gan kịp thời ở trẻ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">teo đường mật bẩm sinh\u003C\u002Fb> giúp \u003Cb>nâng cao tỷ lệ sống sót toàn bộ sau 10 năm\u003C\u002Fb> đạt kết quả khả quan. Nghiên cứu cung cấp chiến lược điều trị hai bước toàn diện, dù nguồn tạng hiến ghép cho trẻ nhỏ vẫn còn rất khan hiếm.\u003C\u002Fp>",[26],{"publicationId":27,"title":28,"originalTitle":21,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":34,"vietnamJournal":35,"publishDate":36,"publishYear":37,"totalCitation":38,"url":39,"doi":40,"summary":41},"faa6917c-8215-43b8-8053-203a65600797","CẮT XƠ RỐN GAN RỘNG RÃI TRONG PHẪU THUẬT KASAI ĐIỀU TRỊ TEO ĐƯỜNG MẬT BẨM SINH",[30,31,32],"Huy Toàn Nguyễn ","Duy Hiền Phạm ","Tiến Tùng Vũ ",3,"Tạp chí Y học Việt Nam",true,"2021-11-29",2021,1,"https:\u002F\u002Ftapchiyhocvietnam.vn\u002Findex.php\u002Fvmj\u002Farticle\u002Fview\u002F1634","10.51298\u002Fvmj.v508i2.1634","\u003Cp>Phẫu thuật nối thông cửa mật ruột Kasai mở rộng được thực hiện trên \u003Cb>172 bệnh nhi\u003C\u002Fb> tại Bệnh viện Nhi Trung ương giai đoạn 2016–2020. Phương pháp cắt xơ rốn gan rộng rãi ở trẻ mắc dị tật \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">teo đường mật bẩm sinh\u003C\u002Fb> giúp \u003Cb>khôi phục lưu thông dòng mật và cải thiện tỷ lệ sống không cần ghép gan\u003C\u002Fb> sau mổ. Kết quả củng cố giá trị của kỹ thuật mổ triệt để sớm, tuy nhiên nguy cơ viêm đường mật tái phát hậu phẫu vẫn cần theo dõi chặt chẽ.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":44,"meta":21},{"id":45,"title":46,"description":47,"content":48,"term":49,"englishTitle":50,"synonyms":51,"definition":55,"discipline":56,"references":57,"faqs":79,"createUser":89,"publishUser":21,"keywords":92,"keywordCount":99,"enrichTopicLink":18,"status":100,"createTime":101,"updateTime":102,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":103,"publicationScanTime":104,"contentErrorMessage":21,"viewCount":105,"relateTopics":106},"teo đường mật bẩm sinh","Teo đường mật bẩm sinh là gì? Phẫu thuật Kasai và ghép gan","Tìm hiểu Teo đường mật bẩm sinh (biliary atresia): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Teo đường mật bẩm sinh\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>biliary atresia\u003C\u002Fem>) là một bệnh lý tắc mật sơ sinh hiếm gặp nhưng đặc biệt nghiêm trọng, đặc trưng bởi tình trạng xơ hóa và tắc nghẽn tiến triển của hệ thống đường mật ngoài gan dẫn đến ứ mật và xơ gan tử vong nếu không được phẫu thuật sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Dịch tễ học và các giả thuyết sinh bệnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Teo đường mật bẩm sinh là nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh gan giai đoạn cuối ở trẻ sơ sinh và là chỉ định hàng đầu cho ghép gan ở trẻ em trên toàn cầu. Tỷ lệ mắc bệnh dao động từ một trên mười chín nghìn trẻ sinh sống ở các nước phương Tây đến tỷ lệ cao hơn đáng kể từ một trên năm nghìn đến một trên chín nghìn ở khu vực Đông Á.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh chính xác của teo đường mật ngoài gan vẫn đang được tiếp tục làm sáng tỏ qua nhiều giả thuyết tương tác đa yếu tố:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giả thuyết tổn thương do virus chu sinh kích hoạt tự miễn:\u003C\u002Fstrong> Giả thuyết được ủng hộ rộng rãi nhất; nhiễm trùng virus chu sinh (như Reovirus type 3, Rotavirus nhóm C hoặc Cytomegalovirus - CMV) gây tổn thương ban đầu lên các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%22%7D}} đường mật (cholangiocytes). Sự bộc lộ các kháng nguyên tự thân dẫn đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} dị thường: các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20lympho%22%7D}} T (CD4+ Th1 và Th17) thâm nhiễm mạnh mẽ, giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm (IFN-gamma, TNF-alpha, IL-17) kích hoạt nguyên bào sợi cơ gây xơ hóa co thắt và phá hủy hoàn toàn lòng ống mật.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thể {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%8B%20t%E1%BA%ADt%20b%E1%BA%A9m%20sinh%22%7D}} phôi thai học (Embryonic\u002FSyndromic Biliary Atresia):\u003C\u002Fstrong> Chiếm khoảng mười đến hai mươi phần trăm tổng số ca bệnh, liên quan đến sự gián đoạn quá trình hình thành đường mật trong giai đoạn tạo phôi sớm. Thể này thường đi kèm với hội chứng đảo ngược phủ tạng (situs inversus), đa lách (polysplenia), tĩnh mạch cửa trước tá tràng hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%8B%20t%E1%BA%ADt%20tim%20b%E1%BA%A9m%20sinh%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>2. Biểu hiện lâm sàng và quy trình chẩn đoán phân biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trẻ mắc teo đường mật bẩm sinh thường sinh đủ tháng với cân nặng bình thường và hoàn toàn khỏe mạnh trong những ngày đầu sau sinh. Các dấu hiệu lâm sàng bắt đầu biểu hiện rõ rệt từ tuần thứ hai đến tuần thứ tư:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bộ ba dấu hiệu lâm sàng kinh điển:\u003C\u002Fstrong> Vàng da và vàng củng mạc mắt kéo dài quá hai tuần tuổi (vàng da ứ mật với tăng bilirubin trực tiếp), phân bạc màu như phân cò hoặc màu trắng đất sét xuất hiện liên tục, và nước tiểu vàng sẫm làm ố vàng tã lót.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khám thực thể:\u003C\u002Fstrong> Gan to chắc ở giai đoạn sớm; nếu không được can thiệp kịp thời, lách sẽ to nhanh chóng kèm tuần hoàn bàng hệ cửa - chủ do hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa tiến triển.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm hóa sinh gan mật:\u003C\u002Fstrong> Tăng Bilirubin liên hợp (trực tiếp) chiếm trên hai mươi phần trăm tổng nồng độ bilirubin toàn phần, nồng độ men phosphatase kiềm (ALP) và gamma-glutamyl transferase (GGT) tăng rất cao trong huyết thanh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm ổ bụng chuyên khoa nhi:\u003C\u002Fstrong> Dấu hiệu \"dây xơ hình tam giác\" (Triangular Cord Sign) - dải mô xơ dày trên bốn milimét ở phía trước ngã ba tĩnh mạch cửa; túi mật teo nhỏ hoặc không quan sát thấy túi mật sau cữ bú.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xạ hình gan mật (HIDA scan):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng đồng vị phóng xạ 99mTc-DISIDA; hình ảnh gan bắt giữ phóng xạ tốt nhưng hoàn toàn không thấy chất phóng xạ đào thải xuống lòng ruột non sau hai mươi bốn giờ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sinh thiết gan qua da và chụp đường mật trong mổ (IOC):\u003C\u002Fstrong> Sinh thiết gan phát hiện hình ảnh ứ mật, tăng sinh ống mật vi thể và xơ hóa khoảng cửa. Chụp đường mật cản quang trong mổ là tiêu chuẩn vàng khẳng định sự mất liên tục hoặc tắc nghẽn hoàn toàn của hệ thống cây đường mật ngoài gan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>3. Phẫu thuật Kasai (Hepatoportoenterostomy) và \"Thời điểm vàng\"\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật cắt bỏ đường mật ngoài gan xơ teo và nối thông rốn gan với quai ruột non (phẫu thuật Kasai) là phác đồ can thiệp ngoại khoa bước một bắt buộc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật mổ Kasai:\u003C\u002Fstrong> Phẫu thuật viên phẫu tích bộc lộ rốn gan, cắt bỏ toàn bộ dải xơ teo của túi mật, ống mật chủ và các ống gan đến tận bao Glisson tại ngã ba tĩnh mạch cửa; sau đó đưa một quai hỗng tràng hình chữ Y (Roux-en-Y) lên khâu nối trực tiếp với diện rốn gan để hứng dịch mật từ các vi ống mật còn sót lại thoát ra ngoài.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ý nghĩa sống còn của \"thời điểm vàng\" phẫu thuật:\u003C\u002Fstrong> Tỷ lệ thành công lập lại dòng chảy mật của phẫu thuật Kasai tỷ lệ nghịch với tuổi mổ của trẻ. Nếu phẫu thuật được tiến hành trước sáu mươi ngày tuổi, tỷ lệ tái lập dòng mật đạt từ bảy mươi đến tám mươi phần trăm; từ sau sáu mươi đến chín mươi ngày tuổi, tỷ lệ giảm xuống dưới năm mươi phần trăm; sau chín mươi ngày tuổi, xơ gan ứ mật đã tiến triển không thể đảo ngược và tỷ lệ thành công của Kasai chỉ còn dưới hai mươi phần trăm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biến chứng sau mổ Kasai:\u003C\u002Fstrong> Phổ biến nhất là viêm đường mật tái phát ngược dòng do vi khuẩn từ quai ruột đi lên, đòi hỏi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20kh%C3%A1ng%20sinh%22%7D}} tĩnh mạch liều cao kịp thời để bảo vệ lưu lượng mật thoát lưu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>4. Ghép gan (Liver Transplantation) - Liệu pháp triệt để cuối cùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù phẫu thuật Kasai giúp cứu sống trẻ và trì hoãn tổn thương gan, hơn bảy mươi phần trăm trẻ em mắc teo đường mật bẩm sinh cuối cùng vẫn sẽ tiến triển thành xơ gan mật và cần được ghép gan trước tuổi trưởng thành. Chỉ định ghép gan được đặt ra khi phẫu thuật Kasai thất bại (không có lưu thông mật sau mổ, vàng da tiến triển), xơ gan mất bù kèm biến chứng xuất huyết do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản, cổ trướng kháng trị hoặc suy dinh dưỡng nặng không thể hồi phục. Với sự tiến bộ của kỹ thuật ghép gan từ người cho sống (thường là bố hoặc mẹ hiến một phần gan trái), tỷ lệ sống thêm sau năm năm của trẻ được ghép gan hiện đạt trên chín mươi phần trăm.\u003C\u002Fp>","Teo đường mật bẩm sinh","biliary atresia",[50,52,53,54],"teo đường mật ngoài gan","bệnh teo mật bẩm sinh","EHBA","Teo đường mật bẩm sinh là một bệnh lý tắc mật sơ sinh hiếm gặp nhưng đặc biệt nghiêm trọng, đặc trưng bởi tình trạng xơ hóa và tắc nghẽn tiến triển của hệ thống đường mật ngoài gan dẫn đến ứ mật và xơ gan tử vong nếu không được phẫu thuật sớm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[58,65,72],{"citationText":59,"title":60,"authors":61,"source":62,"year":63,"doi":64,"url":21},"Ishitani (2001). Biliary atresia and the Kasai portoenterostomy: Never say never?. Liver Transplantation.","Biliary atresia and the Kasai portoenterostomy: Never say never?","Ishitani","Liver Transplantation",2001,"10.1053\u002Fjlts.2001.0070831",{"citationText":66,"title":67,"authors":68,"source":69,"year":70,"doi":71,"url":21},"OTTE (1994). Sequential treatment of biliary atresia with Kasai portoenterostomy and liver transplantation: A review*1. Hepatology.","Sequential treatment of biliary atresia with Kasai portoenterostomy and liver transplantation: A review*1","OTTE","Hepatology",1994,"10.1016\u002F0270-9139(94)90272-0",{"citationText":73,"title":74,"authors":75,"source":76,"year":77,"doi":78,"url":21},"Xiao (2026). 305.3: Impact of prior kasai portoenterostomy on liver transplantation outcomes in children with biliary atresia: A single-center retrospective cohort study.. Transplantation.","305.3: Impact of prior kasai portoenterostomy on liver transplantation outcomes in children with biliary atresia: A single-center retrospective cohort study.","Xiao, Liu, Xia","Transplantation",2026,"10.1097\u002F01.tp.0001250568.46442.64",[80,83,86],{"question":81,"answer":82},"Dấu hiệu phân biệt sớm nhất giữa vàng da sinh lý và teo đường mật bẩm sinh ở trẻ sơ sinh là gì?","Trẻ bị teo mật có vàng da ứ mật kéo dài trên hai tuần tuổi kèm theo triệu chứng phân bạc màu như phân cò và nước tiểu sẫm màu liên tục.",{"question":84,"answer":85},"Tại sao phẫu thuật Kasai nối rốn gan với ruột cần phải tiến hành trước sáu mươi ngày tuổi?","Đây là thời điểm vàng khi nhu mô gan chưa bị xơ hóa lan tỏa; phẫu thuật sau mười hai tuần tuổi có tỷ lệ tái lập lưu thông mật thành công rất thấp do xơ gan không hồi phục.",{"question":87,"answer":88},"Khi nào một đứa trẻ mắc teo đường mật bẩm sinh cần được chỉ định ghép gan?","Khi phẫu thuật Kasai thất bại (không có lưu thông mật, vàng da tiến triển), xơ gan mất bù có tăng áp lực tĩnh mạch cửa hoặc suy dinh dưỡng nặng không đáp ứng điều trị.",{"id":38,"researcherId":21,"name":90,"imageUrl":91},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[93,94,95,96,97,98],"tế bào biểu mô","phản ứng miễn dịch","tế bào lympho","dị tật bẩm sinh","dị tật tim bẩm sinh","điều trị kháng sinh",6,"PUBLISHED","2024-01-16T02:50:43.034+00:00","2026-09-08T05:09:09.805+00:00","2026-09-08T05:09:09.422+00:00","2026-09-06T10:14:49.530+00:00",375,[107,110,119,122,125,130,133,136,139,148],{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"đa dạng di truyền","Đa dạng di truyền là gì? Các nghiên cứu về Đa dạng di truyền",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":111,"definition":113,"discipline":114,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"stachyose","Stachyose là gì? Cấu trúc, cơ chế prebiotic và ứng dụng","Stachyose là một carbohydrate tự nhiên thuộc nhóm tetrasaccharide gồm hai phân tử galactose, một glucose và một fructose, đóng vai trò là hoạt chất prebiotic không tiêu hóa giúp nuôi dưỡng chọn lọc hệ lợi khuẩn Bifidobacteria trong đại tràng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"bám dính tế bào","Bám dính tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"virus","Virus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Virus",{"id":126,"title":127,"term":128,"englishTitle":126,"definition":129,"discipline":114,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"lactobacillus","Lactobacillus là gì? Phân loại học mới, cơ chế probiotic và ứng dụng thực phẩm - y học","Lactobacillus","Lactobacillus là một chi trực khuẩn Gram dương, kỵ khí tùy ý hoặc vi hiếu khí, không sinh bào tử, thuộc họ Lactobacillaceae trong nhóm vi khuẩn axit lactic (LAB), có khả năng lên men carbohydrate tạo ra axit lactic làm giảm pH môi trường, ức chế vi sinh vật gây hại và mang lại nhiều lợi ích probiotic cho sức khỏe đường tiêu hóa và miễn dịch.",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nguyên bào sợi","Nguyên bào sợi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"steroid","Steroid là gì? Các công bố khoa học về Steroid",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"sphingomonas","Sphingomonas là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":142,"definition":143,"discipline":56,"disciplineCode":144,"disciplineLabel":145,"disciplineColor":146,"disciplineIcon":147},"đại thực bào","Đại thực bào là gì? Nguồn gốc, cơ chế thực bào và phân cực M1\u002FM2","macrophage","Đại thực bào là tế bào miễn dịch bẩm sinh có khả năng thực bào vượt trội, bắt nguồn từ bạch cầu đơn nhân hoặc tiền tế bào phôi thai thường trú tại mô, chịu trách nhiệm dọn dẹp mảnh vụn tế bào, tiêu diệt mầm bệnh và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":149,"title":150,"term":149,"englishTitle":151,"definition":152,"discipline":114,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"mmp 9","MMP-9 là gì? Cấu trúc, cơ chế thủy phân và bệnh học","matrix metalloproteinase-9","MMP-9 (matrix metalloproteinase-9 hay gelatinase B) là một enzyme endopeptidase chứa kẽm thuộc họ matrix metalloproteinase, có chức năng thủy phân đặc hiệu collagen typ IV trong màng đáy, gelatin, elastin và nhiều protein chất nền ngoại bào khác, đóng vai trò sinh học trung tâm trong quá trình tái cấu trúc mô, lành vết thương, tân sinh mạch máu, cũng như thúc đẩy sự xâm lấn và di căn của tế bào ung thư."]