[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_teaching%20and%20learning{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_teaching%20and%20learning":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":13,"synonyms":17,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":48,"createUser":61,"publishUser":65,"keywords":69,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"wikidataId":10,"relateTopics":76},"teaching and learning","Teaching and learning là gì? Các công bố khoa học về Teaching and learning","Teaching là quá trình người dạy truyền đạt kiến thức, kỹ năng và giá trị có hệ thống, còn learning là quá trình người học tiếp thu và biến đổi chúng. Dù gắn bó mật thiết, teaching mang tính định hướng từ bên ngoài trong khi learning là sự chủ động và cá nhân hóa từ người học. ","\u003Cp>“Teaching” – hay giảng dạy – là một quá trình có mục đích, được thực hiện bởi người dạy nhằm truyền đạt tri thức, kỹ năng, giá trị và thái độ đến người học thông qua phương pháp, chiến lược và môi trường giáo dục được thiết lập một cách có hệ thống. Trong khi đó, “learning” – hay học tập – là quá trình nội tại, trong đó người học tiếp nhận thông tin, biến đổi nó thành kiến thức và kỹ năng qua trải nghiệm và phản hồi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu teaching có chủ đích, có cấu trúc và định hướng từ phía người truyền đạt, thì learning – mặc dù có thể bị chảnh sắc bởi hướng dẫn – vẫn là quá trình chủ động, cá nhân hóa, diễn ra trong tâm thức và tính cách của người học. Trong các mô hình học tập tích cực (active learning), vai trò người dạy chuyển dần từ người truyền kiến thức sang người hỗ trợ quá trình học tập của học sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tư tưởng giáo dục hiện đại đặt teaching và learning ở hai diễn trình tương hỗ, song learning ngày càng được đặt làm trung tâm trong thiết kế chương trình, đánh giá kết quả và phát triển giáo án hiệu quả hơn ([OECD], [ED.gov]).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giữa teaching và learning\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù teaching và learning luôn song hành, nhưng đó là hai quá trình khác nhau. Teaching là hoạt động chủ động của người dạy với mục tiêu truyền đạt nội dung, còn learning là kết quả và quá trình biến đổi tri thức xảy ra trong người học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự khác biệt này được thể hiện rõ qua các khía cạnh: Người dạy kiểm soát nội dung và phương pháp, người học quyết định mức độ tiếp thu; teaching theo chương trình, nhưng learning theo tốc độ và cách thức riêng của người học. Hiệu quả teaching chỉ thật sự được khẳng định khi nó dẫn đến learning – tức sự thay đổi cá nhân và kỹ năng của người học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng so sánh một số điểm tương phản giữa hai khái niệm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Teaching\u003C\u002Fth>\u003Cth>Learning\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Do người dạy thiết kế và điều khiển\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Do người học tiếp nhận và chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tập trung vào truyền đạt nội dung\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tập trung vào thay đổi nhận thức\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Thường tuân theo chương trình cố định\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thích nghi với nhịp độ, phong cách của người học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Đánh giá kết thúc qua bài kiểm tra\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Là quá trình xây dựng năng lực dài hạn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các lý thuyết giáo dục nền tảng về teaching và learning\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các lý thuyết chính về giáo dục đưa ra cái nhìn sâu sắc về bản chất, mục tiêu và phương pháp của teaching và learning:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chủ nghĩa hành vi (Behaviorism):\u003C\u002Fstrong> học tập là sự hình thành những hành vi mới nhờ củng cố. Teaching thiết lập kích thích và thưởng\u002Fphạt để thay đổi hành vi. Đại diện: Pavlov, Skinner.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuyết nhận thức (Cognitivism):\u003C\u002Fstrong> học là xử lý thông tin, teaching cần hỗ trợ cấu trúc tư duy, sắp xếp kiến thức. Đại diện: Piaget, Bruner.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuyết kiến tạo (Constructivism):\u003C\u002Fstrong> học sinh tự xây dựng tri thức dựa trên trải nghiệm và hiểu biết trước. Teaching cung cấp bối cảnh, hướng dẫn chứ không truyền thụ. Đại diện: Vygotsky, Dewey.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi lý thuyết đưa ra hướng tiếp cận khác nhau cho teaching – từ truyền đạt rõ ràng (behaviorism), hướng dẫn tư duy (cognitivism) đến thúc đẩy khám phá (constructivism). Sự kết hợp linh hoạt giữa chúng giúp giáo viên thiết kế phương pháp hiệu quả, tạo điều kiện cho learning sâu và bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của giáo viên trong quá trình teaching–learning\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong môi trường giáo dục hiện đại, vai trò của giáo viên không chỉ là truyền đạt kiến thức mà là nhà thiết kế và điều phối học tập, người hỗ trợ (facilitator), huấn luyện (coach), và đánh giá (assessor). Giáo viên cần nắm bắt phong cách học của từng học sinh, sử dụng công cụ số và phương pháp linh hoạt để tối ưu quá trình học tập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, giáo viên có thể sử dụng các công cụ kỹ thuật số để cá nhân hóa nội dung, cung cấp phản hồi tức thì và khuyến khích học sinh tự điều chỉnh phong cách học tập. Việc phát triển kỹ năng phản biện, tự học và hợp tác cũng là trọng tâm cho vai trò hiện đại của người dạy, giúp học sinh học suốt đời trong môi trường thay đổi nhanh chóng ([Brookings], [UNESCO]).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại các hình thức dạy và học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dạy và học hiện nay không còn bị giới hạn bởi không gian lớp học truyền thống. Sự phát triển của công nghệ và lý thuyết giáo dục đã cho phép áp dụng nhiều hình thức linh hoạt hơn. Có thể phân loại như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Học trực tiếp (face-to-face):\u003C\u002Fstrong> xảy ra tại lớp học vật lý với sự tương tác trực tiếp giữa giáo viên và học sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Học trực tuyến (online learning):\u003C\u002Fstrong> sử dụng các nền tảng số như Zoom, Moodle, Google Classroom để dạy và học từ xa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Học kết hợp (blended learning):\u003C\u002Fstrong> tích hợp giữa học trực tiếp và học qua công nghệ số nhằm tận dụng lợi ích của cả hai hình thức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Học tự chủ (self-directed learning):\u003C\u002Fstrong> người học tự thiết kế tiến trình học tập dựa trên mục tiêu cá nhân, với sự hỗ trợ tối thiểu từ giáo viên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Học cộng tác (collaborative learning):\u003C\u002Fstrong> nhấn mạnh vào việc học thông qua trao đổi nhóm, thảo luận, hoặc học tập theo dự án.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các hình thức này có thể phối hợp linh hoạt để phục vụ các mục tiêu học tập khác nhau, phù hợp với từng bối cảnh giáo dục. Ví dụ, học kết hợp thường được sử dụng tại đại học hoặc trong chương trình đào tạo nghề để tăng tính linh hoạt và hiệu quả chi phí.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường hiệu quả teaching và learning\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đánh giá quá trình học tập có hiệu quả hay không, người ta sử dụng khái niệm “kết quả học tập” (learning outcomes), dựa trên ba lĩnh vực chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhận thức (Cognitive):\u003C\u002Fstrong> như hiểu, phân tích, áp dụng, đánh giá – thường đánh giá qua bài kiểm tra, thuyết trình, bài luận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ năng (Psychomotor):\u003C\u002Fstrong> như thao tác, thí nghiệm, vận động – đánh giá qua quan sát hoặc thực hành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thái độ (Affective):\u003C\u002Fstrong> như động lực, giá trị, hợp tác – đánh giá qua nhật ký học tập, phản hồi cá nhân, quan sát hành vi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Đối với teaching, hiệu quả được đánh giá thông qua mức độ tiếp thu của học sinh, phản hồi lớp học, chất lượng giáo án và năng lực sư phạm. Các công cụ như khung Bloom, rubrics đánh giá, formative và summative assessment là những phương pháp phổ biến hiện nay.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của công nghệ đến teaching và learning\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển nhanh của công nghệ thông tin đã thay đổi cách tiếp cận truyền thống của giáo dục. Các nền tảng học tập như Learning Management Systems (LMS), phần mềm giảng dạy, AI, phân tích dữ liệu học tập (learning analytics), thực tế ảo (VR) và tăng cường (AR) đã được ứng dụng rộng rãi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số mô hình dạy học đổi mới dựa trên công nghệ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Flipped classroom:\u003C\u002Fstrong> học sinh học lý thuyết ở nhà qua video, đến lớp để thảo luận và làm bài tập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Microlearning:\u003C\u002Fstrong> học theo đơn vị nhỏ, ngắn, dễ tiếp thu và linh hoạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gamification:\u003C\u002Fstrong> áp dụng yếu tố trò chơi vào học để tăng động lực và hứng thú học tập.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các nghiên cứu chỉ ra rằng công nghệ giúp cải thiện sự tương tác, khả năng tùy chỉnh và nâng cao hiệu quả học tập, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục từ xa hoặc giáo dục linh hoạt. Tuy nhiên, để phát huy hết tiềm năng, giáo viên và học sinh cần có năng lực số tốt và cơ sở hạ tầng phù hợp ([EDUCAUSE], [OECD]).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Những thách thức trong teaching và learning hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh những tiến bộ, quá trình dạy và học hiện đại cũng phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chênh lệch tiếp cận công nghệ:\u003C\u002Fstrong> ở nhiều khu vực, đặc biệt là vùng sâu vùng xa, học sinh vẫn thiếu thiết bị và kết nối internet để học trực tuyến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Áp lực chương trình:\u003C\u002Fstrong> chương trình nặng và thời gian giới hạn khiến giáo viên khó thực hiện các phương pháp học tập chủ động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đa dạng người học:\u003C\u002Fstrong> học sinh có nhu cầu, phong cách và năng lực khác nhau đòi hỏi phương pháp cá nhân hóa cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu năng lực số:\u003C\u002Fstrong> nhiều giáo viên chưa được đào tạo đầy đủ để khai thác hiệu quả công nghệ vào dạy học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để giải quyết các vấn đề này, cần đầu tư vào đào tạo giáo viên, cải tiến chính sách giáo dục, xây dựng hệ thống hỗ trợ học tập số, và phát triển cộng đồng học tập hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n",[18,19,20],"dạy và học","phương pháp dạy học","quá trình giáo dục","Teaching and learning (dạy và học) là mối quan hệ tương tác sư phạm biện chứng giữa hoạt động giảng dạy có chủ đích của người thầy và quá trình chủ động tiếp nhận, xử lý và kiến tạo tri thức của người học nhằm hình thành năng lực và phẩm chất.","SOCIAL_SCIENCES",[24,30,36,42],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":10,"year":28,"doi":29,"url":10},"Hattie, J. (2008). Visible Learning: A Synthesis of Over 800 Meta-Analyses Relating to Achievement. Routledge.","Visible Learning","Hattie, J.",2008,"10.4324\u002F9780203887332",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":10,"year":34,"doi":35,"url":10},"Biggs, J. (1996). Enhancing teaching through constructive alignment. Higher Education, 32(3), 347-364.","Enhancing teaching through constructive alignment","Biggs, J.",1996,"10.1007\u002Fbf00138871",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":10,"year":40,"doi":41,"url":10},"Bransford, J. D., Brown, A. L., & Cocking, R. R. (Eds.). (2000). How People Learn: Brain, Mind, Experience, and School. National Academies Press.","How People Learn","Bransford, J. D., Brown, A. L., Cocking, R. R.",2000,"10.17226\u002F9853",{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":10,"year":46,"doi":47,"url":10},"Mishra, P., & Koehler, M. J. (2006). Technological pedagogical content knowledge: A framework for teacher knowledge. Teachers College Record, 108(6), 1017-1054.","Technological pedagogical content knowledge: A framework for teacher knowledge","Mishra, P., Koehler, M. J.",2006,"10.1177\u002F016146810610800610",[49,52,55,58],{"question":50,"answer":51},"Sự khác biệt căn bản giữa teaching (dạy) và learning (học) là gì?","Teaching là hoạt động sư phạm có chủ đích, có phương pháp và thiết kế hệ thống từ người dạy nhằm định hướng và tạo môi trường học tập; trong khi learning là quá trình nội tại bên trong nhận thức của người học, nơi kiến thức được chuyển hóa qua tương tác và trải nghiệm cá nhân.",{"question":53,"answer":54},"Mô hình tương thích kiến tạo (constructive alignment) trong giáo dục là gì?","Constructive alignment là nguyên lý thiết kế giảng dạy đòi hỏi sự thống nhất chặt chẽ giữa chuẩn đầu ra (learning outcomes), chuỗi hoạt động dạy - học trên lớp và các hình thức kiểm tra đánh giá nhằm đảm bảo người học đạt đúng năng lực kỳ vọng.",{"question":56,"answer":57},"Khung năng lực TPACK hỗ trợ người dạy như thế nào trong kỷ nguyên số?","Khung TPACK giúp giáo viên kết hợp hài hòa kiến thức công nghệ (TK), kiến thức sư phạm (PK) và kiến thức chuyên môn (CK) để ứng dụng công nghệ thông tin một cách hiệu quả, đúng trọng tâm bài học thay vì lạm dụng công nghệ hình thức.",{"question":59,"answer":60},"Chương trình GDPT 2018 tại Việt Nam đã chuyển dịch mô hình dạy học ra sao?","Chương trình chuyển dịch căn bản từ lối dạy truyền thụ một chiều sang phát triển phẩm chất và năng lực người học thông qua các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự án, STEM\u002FSTEAM và đổi mới đánh giá vì sự tiến bộ của học sinh.",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":66,"researcherId":10,"name":67,"imageUrl":68},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-01-16T02:50:43.033+00:00","2026-08-27T09:21:19.874+00:00","2025-08-20T15:59:15.761+00:00",205,[77,86,91,96,102,106,111,116,120,125],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"hợp đồng dạy học","Hợp đồng dạy học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","learning contract","Hợp đồng dạy học (learning contract \u002F hợp đồng học tập) là một thỏa thuận có cấu trúc giữa giáo viên và người học, trong đó xác định rõ ràng mục tiêu học tập, phương thức thực hiện, nguồn tài nguyên, thời hạn và các tiêu chí đánh giá kết quả.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"social prejudice origin state scorn pettiness selfish ignorant progressive peopleâ s intellectual","Social prejudice origin state scorn pettiness selfish ignorant progressive peopleâ s intellectual là gì? ","Social prejudice and anti-intellectual attitudes","Social prejudice origin state scorn pettiness selfish ignorant progressive people's intellectual là một cấu trúc thuật ngữ mô tả hiện tượng định kiến xã hội, tâm lý khinh thị và phản ứng bài trí thức của các nhóm bảo thủ hoặc thiên kiến trước các tư tưởng và lực lượng tiến bộ.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":103,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":117,"definition":119,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên."]