[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_tanzania":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"tanzania","Tanzania là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tanzania","Tanzania là Cộng hòa Thống nhất nằm ở Đông Phi, thành lập năm 1964 từ sự hợp nhất Tanganyika và Zanzibar, có thủ đô hành chính tại Dodoma. Quốc gia này rộng gần 945.000 km², đa dạng dân tộc và ngôn ngữ, nổi tiếng với Kilimanjaro, Serengeti, Zanzibar và vai trò quan trọng trong khu vực. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về Tanzania\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTanzania, tên chính thức là Cộng hòa Thống nhất Tanzania (United Republic of Tanzania), là một quốc gia nằm ở khu vực Đông Phi với tổng diện tích gần 945.000 km², đứng trong nhóm các quốc gia rộng lớn nhất châu Phi. Quốc gia này được thành lập vào năm 1964 sau sự hợp nhất giữa Tanganyika và Zanzibar. Sự kiện này là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử châu Phi khi các vùng lãnh thổ hợp nhất thành công thông qua con đường chính trị hòa bình. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThủ đô hành chính của Tanzania hiện nay là Dodoma, nơi đặt trụ sở Quốc hội và nhiều cơ quan chính phủ trung ương. Tuy nhiên, Dar es Salaam vẫn là thành phố lớn nhất, trung tâm kinh tế, thương mại và là cửa ngõ giao thương quốc tế. Tanzania cũng được biết đến với sự phong phú về tài nguyên thiên nhiên và di sản sinh học, từ dãy núi Kilimanjaro hùng vĩ cho đến các công viên quốc gia như Serengeti. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTanzania có vị thế quan trọng trong các tổ chức quốc tế, là thành viên của Liên minh châu Phi (AU), Liên Hợp Quốc (UN), Cộng đồng Đông Phi (EAC), và Cộng đồng Phát triển miền Nam châu Phi (SADC). Vị trí địa chính trị này giúp quốc gia duy trì ảnh hưởng trong các chiến lược phát triển khu vực.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí địa lý và địa hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTanzania có vị trí chiến lược ở Đông Phi, phía đông giáp Ấn Độ Dương, phía bắc giáp Kenya và Uganda, phía tây giáp Rwanda, Burundi và Cộng hòa Dân chủ Congo, phía nam giáp Zambia, Malawi và Mozambique. Sự đa dạng về đường biên giới giúp Tanzania trở thành điểm giao thoa giữa nhiều nền văn hóa và tuyến thương mại quan trọng trong khu vực. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐịa hình Tanzania thay đổi từ đồng bằng ven biển đến cao nguyên trung tâm và các ngọn núi cao. Dãy núi Kilimanjaro, cao 5.895 mét, không chỉ là đỉnh núi cao nhất châu Phi mà còn là điểm đến du lịch nổi tiếng toàn cầu. Quốc gia này còn nằm trong khu vực của hệ thống các hồ lớn châu Phi, bao gồm Hồ Victoria – hồ nước ngọt lớn nhất châu Phi, Hồ Tanganyika – một trong những hồ sâu nhất thế giới, và Hồ Nyasa (hay Hồ Malawi).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể dễ dàng so sánh, bảng dưới đây trình bày một số đặc điểm địa hình quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khu vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tầm quan trọng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kilimanjaro\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Núi cao nhất châu Phi (5.895m)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biểu tượng quốc gia, trung tâm du lịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cao nguyên trung tâm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đất bazan màu mỡ, khí hậu bán khô hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển nông nghiệp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hệ thống hồ lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Victoria, Tanganyika, Nyasa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cung cấp nước, thủy sản, giao thông\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nĐịa hình đa dạng tạo nên các tiểu khí hậu khác nhau trong cùng lãnh thổ, từ khí hậu nhiệt đới ven biển đến khí hậu mát mẻ ở vùng núi và khô hạn ở nội địa. Đây là một trong những yếu tố góp phần hình thành sự phong phú về hệ sinh thái và nguồn tài nguyên của Tanzania. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTanzania có một bề dày lịch sử kéo dài hàng nghìn năm, từ các nền văn hóa bản địa, đến những ảnh hưởng của thương mại quốc tế và chế độ thuộc địa. Khu vực ven biển Tanzania từ lâu đã là điểm giao thương quan trọng trong mạng lưới Ấn Độ Dương. Các thương nhân Ả Rập, Ba Tư, và Ấn Độ đã đến đây từ nhiều thế kỷ trước, tạo nên sự giao thoa văn hóa đặc sắc. Zanzibar, đặc biệt, từng là trung tâm buôn bán nô lệ lớn trong thế kỷ 18-19.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong giai đoạn thuộc địa, Tanganyika thuộc sự cai trị của Đức từ cuối thế kỷ 19 cho đến khi Thế chiến I kết thúc, sau đó trở thành lãnh thổ ủy trị của Anh dưới sự giám sát của Hội Quốc Liên. Zanzibar vẫn duy trì sự ảnh hưởng mạnh mẽ từ các vương triều Ả Rập, song cuối cùng cũng trở thành vùng lãnh thổ dưới quyền quản lý của Anh. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau Thế chiến II, phong trào độc lập ở châu Phi lan rộng. Tanganyika giành được độc lập từ Anh năm 1961. Zanzibar giành quyền tự chủ năm 1963 sau một loạt biến động chính trị. Năm 1964, Tanganyika và Zanzibar hợp nhất thành Cộng hòa Thống nhất Tanzania. Đây được xem là một bước ngoặt lịch sử quan trọng, phản ánh mong muốn đoàn kết dân tộc và hợp tác phát triển sau thời kỳ thuộc địa. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dân số và ngôn ngữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo thống kê năm 2024, dân số Tanzania vượt hơn 65 triệu người, đứng trong nhóm đông dân nhất châu Phi. Cơ cấu dân số trẻ, với phần lớn người dân dưới 25 tuổi, tạo nên nguồn lao động dồi dào nhưng đồng thời cũng đặt ra áp lực cho hệ thống giáo dục và việc làm. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTanzania có hơn 120 nhóm dân tộc khác nhau, tiêu biểu là Sukuma, Chagga, Haya, và Nyamwezi. Mặc dù đa dạng về sắc tộc, nhưng quốc gia này vẫn duy trì được sự ổn định xã hội nhờ vào ngôn ngữ và văn hóa chung. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiếng Swahili và tiếng Anh là hai ngôn ngữ chính thức. Swahili, một ngôn ngữ Bantu có ảnh hưởng mạnh từ Ả Rập, là ngôn ngữ quốc gia và được sử dụng trong đời sống hằng ngày, truyền thông, giáo dục cơ bản, cũng như quản lý nhà nước. Tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong ngoại giao, giáo dục đại học và thương mại quốc tế. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các ngôn ngữ chính ở Tanzania:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Swahili: ngôn ngữ quốc gia, phổ biến nhất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Anh: ngôn ngữ chính thức trong ngoại giao và giáo dục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các ngôn ngữ bản địa: hơn 120 loại, dùng trong cộng đồng địa phương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgôn ngữ Swahili của Tanzania không chỉ quan trọng trong phạm vi quốc gia mà còn có vai trò ở cấp khu vực. Đây là ngôn ngữ chính thức của Cộng đồng Đông Phi (EAC), được sử dụng tại Kenya, Uganda, Rwanda và Mozambique. Điều này giúp Tanzania củng cố vị thế trung tâm văn hóa và chính trị trong khu vực. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNền kinh tế Tanzania chủ yếu dựa vào nông nghiệp, chiếm khoảng 25-30% GDP và cung cấp việc làm cho hơn 60% dân số. Các loại cây trồng xuất khẩu quan trọng gồm cà phê, chè, bông, điều, thuốc lá và hạt hướng dương. Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo an ninh lương thực, nhưng cũng chịu ảnh hưởng mạnh từ biến đổi khí hậu và hạn hán kéo dài. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài nông nghiệp, du lịch là một ngành mũi nhọn của Tanzania, đóng góp nguồn thu ngoại tệ lớn nhờ vào hệ thống công viên quốc gia nổi tiếng như Serengeti, Ngorongoro, Tarangire, cùng với núi Kilimanjaro và quần đảo Zanzibar. Các khu vực này thu hút hàng triệu lượt khách quốc tế mỗi năm, đóng góp quan trọng vào GDP quốc gia. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTanzania cũng nổi tiếng với tài nguyên khoáng sản, đặc biệt là vàng, kim cương và tanzanite – một loại đá quý hiếm chỉ tìm thấy ở Tanzania. Khai thác khoáng sản đã mang lại nguồn thu đáng kể cho chính phủ, mặc dù ngành này cũng đối mặt với vấn đề môi trường và phân phối lợi ích không đồng đều.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong những năm gần đây, Tanzania đã phát hiện các mỏ khí tự nhiên ngoài khơi, mở ra tiềm năng phát triển ngành năng lượng và hóa dầu. Chính phủ đặt mục tiêu biến Tanzania thành trung tâm xuất khẩu khí hóa lỏng (LNG) trong khu vực Đông Phi. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chính trị và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTanzania theo mô hình cộng hòa tổng thống chế, trong đó Tổng thống vừa là nguyên thủ quốc gia, vừa là người đứng đầu chính phủ. Hiến pháp quy định quyền lực hành pháp tập trung vào Tổng thống, trong khi Quốc hội đóng vai trò lập pháp và hệ thống tòa án đảm nhận tư pháp. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐảng Cách mạng (Chama Cha Mapinduzi – CCM) là đảng chính trị cầm quyền lâu đời và có ảnh hưởng sâu rộng, liên tục nắm quyền kể từ khi đất nước thành lập. Dù hệ thống chính trị là đa đảng, sự chi phối mạnh mẽ của CCM khiến Tanzania thường được coi là một quốc gia đa đảng nhưng thiên về một đảng thống trị. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt xã hội, Tanzania được đánh giá cao nhờ duy trì ổn định chính trị so với nhiều quốc gia láng giềng. Chính sách thúc đẩy ngôn ngữ Swahili làm ngôn ngữ quốc gia đã góp phần tạo sự đoàn kết dân tộc, giảm thiểu căng thẳng sắc tộc. Tuy nhiên, các vấn đề như tham nhũng, bất bình đẳng và phát triển chậm ở vùng nông thôn vẫn là thách thức lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Văn hóa và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVăn hóa Tanzania là sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố bản địa châu Phi và ảnh hưởng từ Ả Rập, Ấn Độ, cùng thời kỳ thuộc địa châu Âu. Zanzibar nổi tiếng với âm nhạc Taarab – sự pha trộn của nhạc Swahili, Ả Rập và Ấn Độ. Nghệ thuật Makonde, nổi bật với điêu khắc gỗ tinh xảo, cũng là biểu tượng văn hóa của đất nước. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nẨm thực Tanzania phản ánh sự đa dạng của quốc gia này. Món ăn phổ biến nhất là ugali – một loại bột ngô nấu đặc, thường ăn kèm với rau, cá hoặc thịt. Các món khác bao gồm nyama choma (thịt nướng), pilau (cơm gia vị) và samaki wa kupaka (cá nấu nước cốt dừa và gia vị). Zanzibar, nhờ vào lịch sử thương mại gia vị, nổi tiếng với các món ăn phong phú hương vị. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLễ hội văn hóa ở Tanzania cũng rất đa dạng. Zanzibar International Film Festival là sự kiện điện ảnh hàng đầu Đông Phi, thu hút nghệ sĩ và du khách quốc tế. Các lễ hội âm nhạc truyền thống và tôn giáo cũng đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giáo dục và y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong những thập kỷ qua, Tanzania đã đạt nhiều tiến bộ trong lĩnh vực giáo dục. Chính phủ đã thực hiện chính sách miễn học phí bậc tiểu học và trung học cơ sở, giúp tăng tỷ lệ nhập học. Tuy nhiên, chất lượng giáo dục vẫn gặp nhiều hạn chế do tình trạng thiếu giáo viên, cơ sở vật chất yếu kém và chương trình đào tạo chưa phù hợp với nhu cầu thị trường lao động. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ bậc đại học, Tanzania có một số cơ sở đào tạo uy tín như Đại học Dar es Salaam, Đại học Dodoma. Các trường này đào tạo nguồn nhân lực cho nhiều ngành nghề, nhưng vẫn còn hạn chế về nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgành y tế Tanzania đã có những tiến bộ trong kiểm soát dịch bệnh như sốt rét, HIV\u002FAIDS, và bệnh lao. Tuy nhiên, các vấn đề về thiếu hụt nhân viên y tế, trang thiết bị và sự chênh lệch tiếp cận dịch vụ y tế giữa thành thị và nông thôn vẫn tồn tại. Chính phủ cùng các tổ chức quốc tế đang nỗ lực tăng cường đầu tư để cải thiện hệ thống y tế, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nguy cơ dịch bệnh mới nổi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>United Nations Data. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdata.un.org\u002Fen\u002Fiso\u002Ftz.html\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Bank. Tanzania Overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Fcountry\u002Ftanzania\u002Foverview\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>African Development Bank. Tanzania Economic Outlook. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.afdb.org\u002Fen\u002Fcountries\u002Feast-africa\u002Ftanzania\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Bureau of Statistics Tanzania. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nbs.go.tz\u002F\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UNESCO Institute for Statistics – Tanzania. \u003Ca href=\"http:\u002F\u002Fuis.unesco.org\u002Fen\u002Fcountry\u002Ftz\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Monetary Fund (IMF). Tanzania Country Report. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.imf.org\u002Fen\u002FCountries\u002FTZA\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-04-27T05:17:05.400+00:00","2025-09-09T10:43:52.956+00:00","2025-08-22T03:23:28.156+00:00",239,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]