[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tantalum{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tantalum":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"tantalum","Tantalum là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Tìm hiểu về Tantalum: Tantalum (ký hiệu hóa học Ta, số hiệu nguyên tử 73) là kim loại chuyển tiếp quý hiếm có nhiệt độ nóng chảy cao, khả năng chống ăn ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Tantalum\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Tantalum\u003C\u002Fem>) là Tantalum (ký hiệu hóa học Ta, số hiệu nguyên tử 73) là kim loại chuyển tiếp quý hiếm có nhiệt độ nóng chảy cao, khả năng chống ăn mòn hóa học vượt trội và tính tương thích sinh học xuất sắc, được ứng dụng nhiều trong điện tử và y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu và định nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tantalum (ký hiệu Ta, số nguyên tử 73) là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kim%20lo%E1%BA%A1i%20chuy%E1%BB%83n%20ti%E1%BA%BFp%22%7D}} thuộc nhóm VA trong bảng tuần hoàn, có màu xám kim loại sáng bóng và độ dẻo tốt ở nhiệt độ thấp. Tantalum có mật độ cao (~16,69 g\u002Fcm³) cùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20n%C3%B3ng%20ch%E1%BA%A3y%22%7D}} rất cao (3017 °C), khiến nó trở thành lựa chọn ưu việt trong các ứng dụng đòi hỏi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}} và chống ăn mòn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên tố này có khả năng hình thành màng oxide mỏng Ta₂O₅ bền vững trên bề mặt, bảo vệ kim loại bên dưới khỏi tác nhân hóa học mạnh. Tính chất hóa học độc đáo này khiến tantalum được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị hóa học, điện tử và y sinh, chẳng hạn tụ điện tantalum film và các van chống ăn mòn trong ngành hóa dầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm tantalum bao gồm các dạng tinh khiết (≥99,9 %) được sản xuất qua quá trình tinh chế khắt khe, cũng như các hợp kim tantalum với các kim loại khác (Ti, W, Nb) để cải thiện cơ tính hoặc giảm chi phí. Tantalum nguyên chất thường có sẵn dưới dạng tấm, thanh, dây và bột, kích thước và độ tinh khiết tùy theo ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân bố và khai thác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tantalum tự nhiên chủ yếu tồn tại trong khoáng quặng columbite–tantalite (coltan), với tỷ lệ tantalum trong ore từ 0,1–0,3 %. Các mỏ lớn tập trung ở Cộng hòa Dân chủ Congo, Brazil, Australia và Rwanda. Khoáng sản được khai thác lộ thiên hoặc ngầm tùy địa hình và độ sâu của mỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình khai thác bao gồm bốc xúc, nghiền, tuyển nổi để cô đặc tinh quặng, sau đó xử lý hóa học bằng acid hydrofluoric (HF) hoặc kiềm để hòa tan và tách tantalum khỏi niobium và các tạp chất. Tinh quặng sau đó được khử bằng phương pháp aluminothermic hoặc natri để thu tantalum kim loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuỗi cung ứng tantalum gặp thách thức do nguồn cung khan hiếm, giá cả biến động và vấn đề đạo đức liên quan đến khai thác “conflict minerals”. Tỷ lệ tái chế tantalum thấp (&lt;5 %) do chi phí thu hồi cao và phức tạp, nhưng các nỗ lực cải thiện công nghệ tái chế từ tụ điện và linh kiện điện tử đang dần gia tăng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mật độ tantalum cao, khoảng 16,69 g\u002Fcm³, cho khối lượng lớn trong thể tích nhỏ, thích hợp làm vật liệu đối trọng hoặc cân bằng trong kỹ thuật hàng không. Tính dẫn điện của tantalum cũng rất tốt, với điện trở suất ~13,0 nΩ·m ở 20 °C, và tính dẫn nhiệt khoảng 57 W\u002Fm·K.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ tính của tantalum bao gồm độ cứng Vickers ~200 HV và độ dẻo cao, với khả năng kéo dài đến &gt;50 % trước khi gãy. Ở nhiệt độ thấp, tantalum duy trì tính dẻo và không giòn, trong khi ở nhiệt độ cao (&gt;1000 °C) vẫn giữ được độ bền tương đối, phù hợp cho ứng dụng trong tua bin khí và động cơ phản lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mật độ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>16,69\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>g\u002Fcm³\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ nóng chảy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3017\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điện trở suất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>13,0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>nΩ·m\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng kéo dài\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt;50\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ cứng Vickers\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≈200\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>HV\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tính chất hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tantalum có tính trơ cao trong không khí và nước ở điều kiện thường, không phản ứng với HCl, H₂SO₄ loãng hoặc các dung môi hữu cơ. Chỉ khi ở nhiệt độ cao hoặc trong môi trường chứa HF, Ta mới hòa tan để tạo acid fluorotantalic như H₂[T aF₇].\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bề mặt tantalum nhanh chóng hình thành lớp oxide bảo vệ Ta₂O₅ rất mỏng (5–10 nm) nhưng bền vững, chống ăn mòn trong hầu hết các môi trường axit và kiềm yếu. Lớp oxide này cũng có tính cách điện cao (điện dung ~27 nF\u002Fcm²), tạo điều kiện cho ứng dụng làm tụ điện điện giải tantalum.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không hòa tan trong acid loãng (HCl, H₂SO₄).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hòa tan trong hỗn hợp HF\u002FH₂SO₄ nóng, tạo acid fluorotantalic.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo màng oxide Ta₂O₅ bảo vệ, cách điện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khả năng chống ăn mòn và ổn định hóa học khiến tantalum hữu ích trong sản xuất thiết bị xử lý hóa chất, van, bơm và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%99%20trao%20%C4%91%E1%BB%95i%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}} cho ngành hóa dầu và y sinh. Lớp Ta₂O₅ cũng được ứng dụng trong màng mỏng quang học và cảm biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cấu trúc tinh thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tantalum kết tinh theo cấu trúc khối tâm (body‐centered cubic – bcc) với thông số mạng cơ bản a = 3,306 Å. Trong cấu trúc này, mỗi nguyên tử Ta nằm tại tâm viên, xung quanh là 8 nguyên tử ở các đỉnh, tạo liên kết kim loại–kim loại mạnh mẽ. Sự phân bố liên kết đều khắp mang lại độ bền và độ dẻo cao cho kim loại ở nhiệt độ thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc bcc của tantalum có biến dạng tinh thể thấp khi bị ứng suất, cho phép biến dạng dẻo trước gãy. Tính đối xứng cao cũng giúp tantalum duy trì tính cơ học ổn định khi gia nhiệt, không xảy ra chuyển pha tới cấu trúc khác trước 1366 °C (pha β → α).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}} qua nhiễu xạ tia X (XRD) và electron backscatter diffraction (EBSD) cho phép xác định hướng hạt và độ thô hạt, từ đó tối ưu hóa gia công cơ học và xử lý nhiệt để đạt tính chất mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đồng vị và tính năng hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tantalum có đồng vị tự nhiên ổn định duy nhất là ¹⁸¹Ta (99,988 %), trong khi ¹⁸⁰Ta tồn tại dạng đồng vị phóng xạ với chu kỳ bán rã rất dài (&gt;10¹⁵ năm). Điều này làm cho tantalum rất phù hợp trong ứng dụng hạt nhân, vì không phát sinh phóng xạ phụ đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng khúc xạ neutron cao và độ bắt giữ neutron hợp lý khiến tantalum được sử dụng làm lớp bọc nhiên liệu hạt nhân và trong thiết bị neutron scattering. Thành phần isotopic đồng nhất cũng đảm bảo tính ổn định và hiệu suất cao trong phản ứng chu trình nhiên liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu y sinh, đồng vị phóng xạ ¹⁸¹Ta được sử dụng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%20c%E1%BB%99ng%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%20t%E1%BB%AB%22%7D}} để tăng độ tương phản mô mềm, nhờ khả năng hấp thụ neutron và phát xạ photon gamma ở năng lượng phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong ngành hàng không và năng lượng, tantalum được sử dụng chế tạo chi tiết siêu hợp kim với nhiệt độ làm việc tới 1500 °C, chẳng hạn cánh tuabin khí và buồng đốt động cơ phản lực. Khả năng chịu oxi hóa và ăn mòn ở nhiệt độ cao giúp kéo dài tuổi thọ chi tiết và nâng cao hiệu suất động cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngành hóa chất sử dụng tantalum làm vật liệu gia công hóa học, van, bơm và ống dẫn trong môi trường ăn mòn mạnh như axit fluorhydric và axit sulfuric đậm đặc. Lớp oxide bảo vệ trên bề mặt làm giảm nguy cơ lão hóa hóa học và ăn mòn nội tạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sản xuất kính và gốm cao cấp, tantalum oxide (Ta₂O₅) được dùng làm phụ gia cải thiện chỉ số khúc xạ và độ bền nhiệt của men gốm và thủy tinh quang học, đồng thời giảm hấp thụ tia tử ngoại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng điện tử và siêu dẫn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong linh kiện điện tử, tantalum film và tantalum capacitor chiếm ưu thế nhờ điện dung lớn trên thể tích nhỏ, độ ổn định điện dung cao và điện trở rò thấp. Tụ tantalum được sử dụng rộng rãi trong mạch lọc, nguồn cấp và thiết bị di động (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.jedec.org\u002F\" target=\"_blank\">JEDEC\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hợp chất siêu dẫn như Ta₃Sn và Nb₃Sn (tantalum-niobium alloy) có nhiệt độ chuyển pha siêu dẫn ~18 K, được ứng dụng trong nam châm siêu dẫn mri và máy gia tốc hạt. Tính năng cơ lý và điện từ kết hợp với tantalum giúp nâng cao tính ổn định khi làm việc dưới từ trường mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Màng mỏng tantalum được ứng dụng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%22%7D}} cao và màng mỏng quang điện (optical coatings), tận dụng tính dẫn điện và độ bền nhiệt để vận hành trong môi trường khắc nghiệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độc tính và tác động sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tantalum được xem là có độ tương hợp sinh học cao, ít độc và không gây phản ứng viêm nặng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nồng độ tantalum trong nước uống được khuyến cáo dưới 2 µg\u002FL (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y sinh, tantalum được sử dụng làm vật liệu cấy ghép xương, khớp giả và thiết bị nha khoa nhờ khả năng tạo sinh xương và tương hợp mô mềm. Kết cấu xốp của tantalum foam còn thúc đẩy gắn kết xương tự nhiên, giảm nguy cơ đào thải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, tích lũy lâu dài trong mô có thể gây tích tụ oxide và dẫn đến viêm mãn tính. Do đó, cần đánh giá độc tính qua mô hình in vitro và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22theo%20d%C3%B5i%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} sau cấy ghép để đảm bảo an toàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) và khối phổ plasma cảm ứng (ICP–MS) là phương pháp chuẩn để xác định nồng độ tantalum trong mẫu môi trường và sinh học, với ngưỡng phát hiện đến ngưỡng ppb. Quy trình chuẩn hóa theo EPA Method 6020B.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu cấu trúc pha và kết cấu tinh thể sử dụng nhiễu xạ tia X (XRD) kết hợp electron backscatter diffraction (EBSD). Đối với bề mặt, kính hiển vi điện tử quét (SEM) và phổ phát xạ tia X (EDS) cho phép quan sát hình thái và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} ở cấp độ vi mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích hóa trạng tantalum oxide và hợp chất Ta₂O₅ trong vật liệu yêu cầu phổ hồng ngoại (FTIR) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%95%20c%E1%BB%99ng%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%20t%E1%BB%AB%20h%E1%BA%A1t%20nh%C3%A2n%22%7D}} (NMR) để xác định liên kết hóa học và mức độ kết tinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thị trường và kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giá tantalum biến động mạnh do nguồn cung ít và nhu cầu tăng trong các ngành công nghiệp cao cấp. Năm 2024, giá tantalum kim loại tinh khiết dao động khoảng 150–250 USD\u002Fkg tùy độ tinh khiết và dạng khoáng sản (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.usgs.gov\u002Fperiodicals\u002Fmcs2024\u002Fmcs2024.pdf\" target=\"_blank\">USGS\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuỗi cung ứng tantalum toàn cầu chịu ảnh hưởng từ địa chính trị, chính sách xuất khẩu và quy định “conflict minerals”. Việc khai thác ở Cộng hòa Dân chủ Congo đặt ra vấn đề nhân quyền và đạo đức, buộc các công ty phải chứng nhận nguồn gốc hợp lệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nỗ lực tái chế tantalum từ tụ điện và linh kiện điện tử đang gia tăng, tuy nhiên tỷ lệ tái chế hiện tại vẫn thấp (&lt;5 %) do chi phí cao và phức tạp. Nghiên cứu vật liệu thay thế và cải tiến quá trình tái chế có thể giảm áp lực nguồn cung dài hạn.\u003C\u002Fp>","Tantalum","Tantalum (ký hiệu hóa học Ta, số hiệu nguyên tử 73) là kim loại chuyển tiếp quý hiếm có nhiệt độ nóng chảy cao, khả năng chống ăn mòn hóa học vượt trội và tính tương thích sinh học xuất sắc, được ứng dụng nhiều trong điện tử và y tế.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"FLEMING (1963). THE EFFECT OF COMPOSITION ON THE POROSITY, STRUCTURE, AND PROPERTIES OF NICKEL-TANTALUM, NICKEL-TANTALUM CARBIDE, AND NICKEL-TANTALUM-TANTALUM CARBIDE ALLOYS. Powder Metallurgy.","THE EFFECT OF COMPOSITION ON THE POROSITY, STRUCTURE, AND PROPERTIES OF NICKEL-TANTALUM, NICKEL-TANTALUM CARBIDE, AND NICKEL-TANTALUM-TANTALUM CARBIDE ALLOYS","FLEMING","Powder Metallurgy",1963,"10.1179\u002Fpom.1963.6.12.013",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Orlov, Prokhorova (2025). Influence of Heat Treatment Conditions of Calcium-thermal Tantalum Powders on the Characteristics of Capacitor Anodes. Металлы \u002F Russian Metallurgy.","Influence of Heat Treatment Conditions of Calcium-thermal Tantalum Powders on the Characteristics of Capacitor Anodes","Orlov, Prokhorova","Металлы \u002F Russian Metallurgy",2025,"10.7868\u002Fs303453912506112120",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Balaji, Govindaiah, Sharma et al. (2002). Sintering and electrical properties of tantalum anodes for capacitor applications. Materials Letters.","Sintering and electrical properties of tantalum anodes for capacitor applications","Balaji, Govindaiah, Sharma et al.","Materials Letters",2002,"10.1016\u002Fs0167-577x(02)00552-9",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Vì sao tantalum là vật liệu được ưa chuộng hàng đầu trong cấy ghép phẫu thuật chỉnh hình?","Tantalum tạo màng oxit Ta2O5 bền vững giúp trơ hoàn toàn về mặt hóa sinh, không gây phản ứng thải ghép, và có cấu trúc kim loại xốp (trabecular metal) tạo điều kiện cho mô xương phát triển bám dính tuyệt vời.",{"question":47,"answer":48},"Tụ điện tantalum sở hữu những ưu thế kỹ thuật vượt trội nào trong thiết bị vi điện tử?","Tụ điện tantalum có mật độ điện dung trên thể tích rất cao, dòng rò cực thấp và hoạt động ổn định ở dải nhiệt độ rộng, là linh kiện không thể thay thế trong điện thoại thông minh, máy bay và thiết bị quân sự.",{"question":50,"answer":51},"Khả năng chống ăn mòn hóa học của tantalum so với các kim loại công nghiệp khác ra sao?","Tantalum kháng được hầu hết các axit vô cơ cực mạnh như axit clohiđric, axit nitric và axit sunfuric ở nhiệt độ cao, chỉ bị hòa tan bởi axit flohiđric (HF) và kiềm nóng chảy.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"kim loại chuyển tiếp","nhiệt độ nóng chảy","khả năng chịu nhiệt","bộ trao đổi nhiệt","cấu trúc tinh thể","hình ảnh cộng hưởng từ","cảm biến nhiệt độ","theo dõi lâm sàng","thành phần hóa học","phổ cộng hưởng từ hạt nhân",10,true,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.783+00:00","2026-09-05T09:17:04.024+00:00","2025-07-10T09:53:22.937+00:00","2026-09-05T09:17:03.684+00:00",354,[80,83,86,89,92,95,98,107,109,112],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":62,"title":99,"term":62,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":61,"title":108,"term":61,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Kim loại chuyển tiếp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phức hợp","Phức hợp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phức hợp",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light"]