[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tannin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tannin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":51,"enrichTopicLink":52,"status":53,"createTime":54,"updateTime":55,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":56,"contentErrorMessage":10,"viewCount":57,"relateTopics":58},"tannin","Tannin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Tannin","Tannin là hợp chất polyphenol có trong nhiều loại thực vật, nổi bật với khả năng kết tủa protein và tạo vị chát trong trà, rượu vang, trái cây chưa chín. Chúng được chia làm hai nhóm chính là tannin thủy phân và tannin ngưng tụ, có cấu trúc đa vòng chứa nhiều nhóm hydroxyl và vai trò sinh học đa dạng.","\u003Cdiv>\u003Cdiv>\u003Cdiv>\n  \u003Ch2>Tannin là gì?\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Tannin là một nhóm hợp chất polyphenol có nguồn gốc tự nhiên, thường được tìm thấy trong thực vật, đặc biệt là ở các bộ phận như vỏ cây, lá, quả chưa chín và hạt. Chúng nổi bật với đặc tính có khả năng kết tủa protein, điều này khiến tannin có vị chát và cảm giác se trong miệng khi tiêu thụ các thực phẩm chứa chúng như trà, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%C6%B0%E1%BB%A3u%20vang%22%7D}} đỏ, hạt ca cao hoặc một số trái cây như hồng, chuối xanh.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Về mặt hóa học, tannin là các hợp chất có trọng lượng phân tử trung bình đến cao (500–3000 Dalton), chứa nhiều nhóm hydroxyl (-OH) gắn với các vòng thơm. Cấu trúc này cho phép chúng tương tác mạnh với protein, alkaloid, polysaccharide và nhiều phân tử sinh học khác. Nhờ khả năng này, tannin đóng vai trò như chất phòng vệ tự nhiên của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%22%7D}}.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Trong công nghiệp thực phẩm, tannin thường được nhắc đến như một yếu tố tạo nên tính cách cho một số sản phẩm như rượu vang và trà đen. Khi uống, tannin làm co niêm mạc miệng, gây cảm giác se chát – một trải nghiệm cảm quan đặc trưng, đặc biệt trong các sản phẩm chưa lên men hoàn toàn hoặc chưa chín kỹ.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Một số thực phẩm chứa hàm lượng tannin cao:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n      \u003Cli>Trà (đặc biệt là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%A0%20xanh%22%7D}} và trà đen)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Rượu vang đỏ\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Ca cao và sô cô la đen\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Hạt lựu, vỏ nho\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Quả hồng chưa chín\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Phân loại tannin\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Tannin được chia thành hai nhóm chính dựa trên đặc tính cấu trúc và khả năng bị thủy phân:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>\n      \u003Cstrong>Tannin {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%A7y%20ph%C3%A2n%22%7D}} (hydrolyzable tannin):\u003C\u002Fstrong> là các ester của axit phenolic ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20gallic%22%7D}} hoặc axit ellagic) và đường (thường là glucose). Chúng dễ bị phân hủy bởi acid hoặc enzym để tạo thành các hợp chất đơn giản hơn.\n    \u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\n      \u003Cstrong>Tannin ngưng tụ (condensed tannin):\u003C\u002Fstrong> còn được gọi là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22proanthocyanidin%22%7D}}, là polymer của flavan-3-ol (như catechin). Chúng khó bị thủy phân hơn và phổ biến hơn trong tự nhiên.\n    \u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\n    Ngoài hai nhóm chính trên, các nhà khoa học còn phân biệt một số nhóm phụ như:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n      \u003Cli>\u003Cem>Phlorotannin:\u003C\u002Fem> gặp trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%A3o%20n%C3%A2u%22%7D}}, có cấu trúc dựa trên phloroglucinol.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cem>Pseudo-tannin:\u003C\u002Fem> hợp chất có khối lượng phân tử thấp, cho phản ứng dương tính với thử nghiệm tannin nhưng không có khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BA%BFt%20t%E1%BB%A7a%22%7D}} protein mạnh như tannin thực thụ.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Bảng sau tóm tắt các điểm khác biệt chính giữa hai nhóm tannin phổ biến:\n    \u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n      \u003Ctbody>\u003Ctr>\n        \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n        \u003Cth>Tannin thủy phân\u003C\u002Fth>\n        \u003Cth>Tannin ngưng tụ\u003C\u002Fth>\n      \u003C\u002Ftr>\n      \u003Ctr>\n        \u003Ctd>Khả năng thủy phân\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n      \u003C\u002Ftr>\n      \u003Ctr>\n        \u003Ctd>Cấu trúc cơ bản\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Este của axit phenolic và đường\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Polymer của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22flavonoid%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n      \u003C\u002Ftr>\n      \u003Ctr>\n        \u003Ctd>Tính phổ biến\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Ít phổ biến hơn\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Rất phổ biến trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n      \u003C\u002Ftr>\n      \u003Ctr>\n        \u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Tannic acid\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Proanthocyanidin (từ hạt nho)\u003C\u002Ftd>\n      \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Cấu trúc hóa học\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Về mặt cấu trúc, tannin là tập hợp các vòng thơm polyphenol chứa nhiều nhóm hydroxyl, cho phép chúng tạo liên kết hydro mạnh với các phân tử khác. Chính điều này giải thích vì sao tannin có khả năng kết tủa protein hoặc tương tác với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22polysaccharide%22%7D}}.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Một ví dụ tiêu biểu là acid tannic, một loại tannin thủy phân. Nó có cấu trúc gồm một phân tử glucose ở trung tâm, liên kết với 5–10 đơn vị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20gallic%22%7D}}, tạo thành một phân tử phức tạp có hoạt tính sinh học cao. Công thức hóa học chung:\n    \u003Cbr>\n    \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n    C_{76}H_{52}O_{46}\n    \u003C\u002Fscript>\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Các tannin ngưng tụ như catechin hoặc epicatechin có cấu trúc flavonoid điển hình. Khi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22polymer%22%7D}} hóa, chúng tạo thành chuỗi dài không thủy phân được và chịu trách nhiệm cho vị chát kéo dài trong rượu vang đỏ.\n  \u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Phân bố trong tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Tannin được tìm thấy phổ biến trong giới thực vật, đặc biệt là ở các loài thực vật gỗ hoặc cây thân bụi. Mức độ phân bố không đồng đều – một số loài có hàm lượng tannin rất cao, trong khi những loài khác gần như không chứa tannin.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Các bộ phận thực vật chứa nhiều tannin nhất:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n      \u003Cli>Vỏ cây (như vỏ cây sồi, sumac)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Lá ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%C3%A1%20ch%C3%A8%22%7D}} xanh, trà đen)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Hạt (hạt nho, hạt điều)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Quả chưa chín (quả hồng, chuối xanh)\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Một số loài cây được khai thác đặc biệt để lấy tannin trong sản xuất công nghiệp:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n      \u003Cli>\u003Cstrong>Quercus spp.\u003C\u002Fstrong> – Cây sồi: cung cấp tannin cho ngành sản xuất rượu và thuộc da.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cstrong>Rhus spp.\u003C\u002Fstrong> – Cây muối hồng: giàu gallotannin.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cstrong>Terminalia chebula\u003C\u002Fstrong> – Quả chiêu liêu: chứa cả ellagitannin và flavonoid.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>\n\u003Cdiv>\n  \u003Ch2>Vai trò sinh học\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Trong tự nhiên, tannin đóng vai trò quan trọng trong cơ chế phòng vệ của thực vật. Chúng tạo vị chát khó chịu, làm giảm khả năng tiêu hóa của động vật ăn cỏ, đồng thời có khả năng kháng khuẩn, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20n%E1%BA%A5m%22%7D}}, giúp bảo vệ mô thực vật khỏi các tác nhân gây bệnh. Đây là một dạng phòng vệ hóa học phổ biến trong giới thực vật bậc cao.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Trong môi trường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, tannin có khả năng tạo liên kết chéo với protein, làm biến đổi cấu trúc không gian của enzyme tiêu hóa như trypsin, amylase, lipase và protease. Điều này khiến chúng hoạt động kém hiệu quả, làm giảm quá trình phân giải thức ăn ở động vật.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Ở cấp độ sinh học cao hơn, tannin còn được nghiên cứu về vai trò của chúng trong:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n      \u003Cli>Ức chế quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} lipid\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Ức chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20sinh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} ung thư\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Điều hòa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%22%7D}} đường ruột\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n    Những tính chất này cho thấy tiềm năng ứng dụng của tannin trong y học và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} là rất lớn.\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Tannin là thành phần không thể thiếu trong sản xuất rượu vang, đặc biệt là vang đỏ. Chúng góp phần tạo nên \"cấu trúc\" cho rượu thông qua khả năng tương tác với protein và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22polysaccharide%22%7D}} có trong nước ép nho. Tannin không chỉ ảnh hưởng đến vị chát mà còn ảnh hưởng đến màu sắc, độ bền oxy hóa và khả năng trưởng thành (aging) của rượu.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Ngoài rượu vang, tannin còn được sử dụng trong nhiều sản phẩm thực phẩm và đồ uống như trà, nước ép, bánh kẹo ca cao. Vai trò chính bao gồm:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n      \u003Cli>Chất chống oxy hóa giúp kéo dài {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20b%E1%BA%A3o%20qu%E1%BA%A3n%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Chất làm se – cải thiện cấu trúc cảm quan\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Ức chế hoạt động {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%22%7D}} trong chế biến thực phẩm\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Tannin trong công nghiệp thực phẩm còn được dùng như phụ gia tự nhiên thay thế cho chất bảo quản hóa học. Một số công ty sản xuất tannin thực phẩm đã thương mại hóa dạng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tinh%20khi%E1%BA%BFt%22%7D}} từ hạt nho, vỏ gỗ sồi và trái cây khô.\n  \u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Ảnh hưởng đến sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Các nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng tannin có nhiều đặc tính sinh học có lợi. Chúng là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} mạnh, có khả năng trung hòa gốc tự do, giảm viêm và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Ngoài ra, tannin còn có khả năng chống vi khuẩn, virus và một số loại nấm gây bệnh.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Tuy nhiên, tannin cũng có một số tác dụng phụ nếu tiêu thụ quá mức hoặc sử dụng không đúng cách. Chúng có thể:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n      \u003Cli>Ức chế hấp thu các chất khoáng như sắt, kẽm\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Gây buồn nôn, kích ứng dạ dày khi tiêu thụ liều cao\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Giảm khả năng hấp thu protein ở người ăn chay nếu dùng nhiều trà đặc hoặc rượu vang\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Một số tannin còn có đặc tính gây độc tế bào hoặc ảnh hưởng đến hoạt động enzyme ở liều cao. Do đó, việc kiểm soát liều lượng tannin trong khẩu phần là yếu tố quan trọng.\n  \u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Ảnh hưởng đến hấp thu sắt\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Một trong những tác động {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20l%C3%BD%22%7D}} đáng chú ý nhất của tannin là khả năng ức chế hấp thu sắt không heme từ thực vật. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tannin tạo phức không tan với ion sắt trong đường tiêu hóa, làm giảm lượng sắt khả dụng cho cơ thể hấp thụ.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Điều này đặc biệt quan trọng đối với các đối tượng có nguy cơ thiếu sắt cao như phụ nữ mang thai, trẻ em, người ăn chay. Hướng dẫn dinh dưỡng thường khuyến nghị tránh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20th%E1%BB%A5%20th%E1%BB%B1c%20ph%E1%BA%A9m%22%7D}} giàu tannin trong cùng bữa ăn với thực phẩm giàu sắt.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Bảng tóm tắt ảnh hưởng của tannin đến hấp thu sắt:\n    \u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n      \u003Ctbody>\u003Ctr>\n        \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n        \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n      \u003C\u002Ftr>\n      \u003Ctr>\n        \u003Ctd>Trà đen, trà xanh\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Giảm hấp thu sắt không heme tới 60–70%\u003C\u002Ftd>\n      \u003C\u002Ftr>\n      \u003Ctr>\n        \u003Ctd>Rượu vang đỏ\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Có thể gây ức chế nhẹ nếu tiêu thụ cùng bữa ăn\u003C\u002Ftd>\n      \u003C\u002Ftr>\n      \u003Ctr>\n        \u003Ctd>Vitamin C\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Giảm tác dụng ức chế của tannin\u003C\u002Ftd>\n      \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Ngoài thực phẩm, tannin còn được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhờ khả năng tương tác mạnh với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%22%7D}}, kim loại và enzyme.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Ngành thuộc da:\u003C\u002Fstrong> sử dụng tannin để xử lý da động vật, làm tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81n%22%7D}}, độ mềm và chống mục nát. Đây là ứng dụng truyền thống lâu đời nhất của tannin.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Sản xuất mực in:\u003C\u002Fstrong> tannin từng là thành phần chính trong mực sắt-gall thời Trung Cổ.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Xử lý nước thải:\u003C\u002Fstrong> tannin được sử dụng như chất hấp phụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ion%20kim%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}} nặng và chất hữu cơ độc hại trong xử lý nước công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\n    Ngoài ra, tannin cũng có mặt trong sản xuất nhựa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, chất dẻo và vật liệu composite có nguồn gốc sinh học, đặc biệt trong xu hướng phát triển vật liệu bền vững và thân thiện môi trường.\n  \u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Tiềm năng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Tannin đang trở thành chủ đề được quan tâm trong các lĩnh vực như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, y học, môi trường và thực phẩm chức năng. Các hướng nghiên cứu tiêu biểu bao gồm:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n      \u003Cli>Chiết xuất tannin tinh khiết từ phế phẩm nông nghiệp\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Tannin làm chất bảo quản tự nhiên thay thế chất tổng hợp\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Khả năng ức chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20khu%E1%BA%A9n%22%7D}} đa kháng thuốc và virus\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Tannin trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C6%B0%E1%BB%A3c%20ph%E1%BA%A9m%22%7D}} điều trị viêm, tiểu đường và ung thư\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Các nhà khoa học cũng đang phát triển vật liệu sinh học có nền tannin như bao bì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20h%E1%BB%A7y%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, màng sinh học kháng khuẩn, hydrogel điều trị vết thương hoặc vi nang giải phóng thuốc có kiểm soát. Nhờ khả năng phân hủy tự nhiên và hoạt tính sinh học cao, tannin hứa hẹn sẽ đóng vai trò quan trọng trong các công nghệ xanh trong tương lai.\n  \u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>\n\u003C\u002Fdiv>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[22,23,24,25,26,27,28,29,30,23,31,26,32,33,34,35,36,37,38,39,31,40,38,41,42,43,44,45,46,47,35,39,48,49,50],"rượu vang","thực vật","trà xanh","thủy phân","axit gallic","proanthocyanidin","tảo nâu","kết tủa","flavonoid","polysaccharide","polymer","lá chè","kháng nấm","sinh học","oxy hóa","tăng sinh tế bào","vi sinh vật","công nghệ sinh học","thời gian bảo quản","tinh khiết","chất chống oxy hóa","sinh lý","tiêu thụ thực phẩm","protein","độ bền","ion kim loại","vi khuẩn","dược phẩm","phân hủy sinh học",35,true,"PUBLISHED","2025-05-12T01:51:05.164+00:00","2026-08-30T16:14:03.605+00:00","2026-08-30T16:14:03.603+00:00",977,[59,62,65,68,71,74,77,80,90,93],{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quy trình làm tiêu bản","Quy trình làm tiêu bản? Các công bố khoa học về Quy trình làm tiêu bản",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sol gel","Sol-gel là gì? Các công bố khoa học về Sol gel",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực mô hình hóa toán học","Năng lực mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi markov","Chuỗi markov là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi markov",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đường khử","Đường khử là gì? Các công bố khoa học về Đường khử",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"toán cao cấp","Toán cao cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Toán cao cấp",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"plasma","Plasma là gì? Các công bố khoa học về Plasma",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydroxy","Hydroxy là gì? Các công bố khoa học về Hydroxy"]