[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tamsulosin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tamsulosin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"tamsulosin","Tamsulosin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tamsulosin là thuốc chẹn chọn lọc thụ thể α1A-adrenergic, được dùng chủ yếu để cải thiện dòng tiểu và giảm triệu chứng phì đại lành tính tuyến tiền liệt. Thuốc hoạt động bằng cách giãn cơ trơn tuyến tiền liệt và cổ bàng quang, giúp giảm bí tiểu, tiểu khó, đồng thời ít gây hạ huyết áp so với các thuốc chẹn α khác. ","\u003Ch2>Định nghĩa Tamsulosin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTamsulosin là một dược chất thuộc nhóm chẹn chọn lọc thụ thể α\u003Csub>1A\u003C\u002Fsub>-adrenergic, được sử dụng phổ biến trong điều trị các triệu chứng đường tiểu dưới do phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH). Thuốc giúp cải thiện dòng chảy nước tiểu bằng cách giãn cơ trơn ở tuyến tiền liệt, cổ bàng quang và niệu đạo, từ đó làm giảm triệu chứng tiểu khó, tiểu rắt và bí tiểu. Tamsulosin được cấp phép lưu hành tại nhiều quốc gia, bao gồm Hoa Kỳ, Nhật Bản và các nước châu Âu, với hiệu quả và độ an toàn đã được chứng minh qua nhiều thử nghiệm lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo với các thuốc chẹn α-adrenergic thế hệ trước, tamsulosin có tính chọn lọc cao trên thụ thể α\u003Csub>1A\u003C\u002Fsub> và α\u003Csub>1D\u003C\u002Fsub>, hạn chế tác động lên thụ thể α\u003Csub>1B\u003C\u002Fsub> tại thành mạch. Điều này giúp thuốc giảm nguy cơ gây hạ huyết áp toàn thân, một tác dụng phụ thường gặp của nhóm thuốc chẹn α không chọn lọc. Chính vì vậy, tamsulosin thường được ưu tiên lựa chọn ở bệnh nhân cao tuổi hoặc có bệnh lý tim mạch đi kèm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm cơ bản của Tamsulosin:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhóm thuốc: chẹn chọn lọc thụ thể α\u003Csub>1A\u003C\u002Fsub>-adrenergic\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ định chính: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%AC%20%C4%91%E1%BA%A1i%20l%C3%A0nh%20t%C3%ADnh%20tuy%E1%BA%BFn%20ti%E1%BB%81n%20li%E1%BB%87t%22%7D}} (BPH)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đường dùng: uống, 1 lần\u002Fngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ưu điểm: ít ảnh hưởng đến huyết áp toàn thân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTamsulosin hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc các thụ thể α\u003Csub>1A\u003C\u002Fsub> và α\u003Csub>1D\u003C\u002Fsub>-adrenergic ở cơ trơn tuyến tiền liệt, cổ bàng quang và niệu đạo. Khi các thụ thể này bị chẹn, sự co cơ trơn giảm xuống, làm dòng nước tiểu lưu thông dễ dàng hơn. Tác dụng này không làm thay đổi kích thước tuyến tiền liệt mà chỉ cải thiện các triệu chứng tắc nghẽn cơ học do co cơ trơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với doxazosin hay terazosin – các thuốc chẹn α không chọn lọc, tamsulosin ít gắn vào thụ thể α\u003Csub>1B\u003C\u002Fsub> ở mạch máu. Vì vậy, nguy cơ hạ huyết áp tư thế, choáng váng và ngất giảm đáng kể. Đây là lợi thế nổi bật khiến tamsulosin được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô tả cơ chế tác động:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Tamsulosin + \\alpha_{1A}\u002F\\alpha_{1D}\\ receptor \\rightarrow Giãn cơ trơn \\rightarrow Tăng lưu lượng tiểu \\rightarrow Giảm triệu chứng LUTS\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lợi ích lâm sàng của cơ chế tác động:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cải thiện dòng chảy nước tiểu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tần suất và mức độ bí tiểu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân BPH\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ít gây hạ huyết áp so với các thuốc khác trong nhóm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau khi uống, tamsulosin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc đạt trên 90%, chứng tỏ khả năng hấp thu tốt. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (T\u003Csub>max\u003C\u002Fsub>) là 4–6 giờ nếu uống sau ăn, và có thể ngắn hơn nếu uống lúc đói. Để giảm dao động nồng độ, khuyến cáo nên dùng thuốc sau bữa ăn giống nhau mỗi ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTamsulosin liên kết mạnh với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%20huy%E1%BA%BFt%20t%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}, chủ yếu là α\u003Csub>1\u003C\u002Fsub>-acid glycoprotein, với tỷ lệ trên 99%. Điều này giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu nhưng cũng làm tăng nguy cơ tương tác với các thuốc khác có ái lực cao với protein huyết tương. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan nhờ các enzyme CYP3A4 và CYP2D6, tạo ra các chất chuyển hóa không hoạt tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThời gian bán thải (t\u003Csub>1\u002F2\u003C\u002Fsub>) của tamsulosin dao động từ 9 đến 13 giờ, cho phép dùng thuốc một lần mỗi ngày. Phần lớn thuốc được đào thải qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa, chỉ khoảng 8–10% thải trừ ở dạng nguyên vẹn. Bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình có thể sử dụng mà không cần chỉnh liều, nhưng cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận nặng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt dược động học của Tamsulosin:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sinh khả dụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~90%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>T\u003Csub>max\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4–6 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Liên kết protein huyết tương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~99%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gan (CYP3A4, CYP2D6)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian bán thải\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>9–13 giờ\u003C\u002Ftd>\\n    \u003C\u002Ftr>\\n    \u003Ctr>\\n      \u003Ctd>Thải trừ\u003C\u002Ftd>\\n      \u003Ctd>Chủ yếu qua nước tiểu\u003C\u002Ftd>\\n    \u003C\u002Ftr>\\n  \u003C\u002Ftbody>\\n\u003C\u002Ftable>\\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\\n\\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\\n\u003Cp>\\nTamsulosin được chỉ định chính trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%22%7D}} của phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH), đặc biệt khi bệnh nhân có biểu hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ti%E1%BB%83u%20ti%E1%BB%87n%22%7D}} như dòng tiểu yếu, tiểu nhiều lần, tiểu ngắt quãng hoặc bí tiểu. Thuốc giúp cải thiện điểm số IPSS (International Prostate Symptom Score) rõ rệt sau 4–12 tuần điều trị.\\n\u003C\u002Fp>\\n\u003Cp>\\nNgoài chỉ định chính, tamsulosin còn được sử dụng ngoài chỉ định (off-label) để hỗ trợ tống xuất sỏi niệu quản nhỏ (&lt;10 mm). Tác dụng giãn cơ trơn niệu quản giúp sỏi dễ dàng di chuyển xuống bàng quang, giảm đau và rút ngắn thời gian đào thải sỏi. Đây là một trong những ứng dụng được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu gần đây.\\n\u003C\u002Fp>\\n\u003Cp>\\nCác chỉ định thường gặp:\\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\\n  \u003Cli>Điều trị triệu chứng phì đại lành tính tuyến tiền liệt\u003C\u002Fli>\\n  \u003Cli>Giảm nguy cơ bí tiểu cấp tính do BPH\u003C\u002Fli>\\n  \u003Cli>Hỗ trợ đào thải sỏi niệu quản nhỏ (off-label)\u003C\u002Fli>\\n\u003C\u002Ful>\\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\\n```\n\u003Ch2>Tác dụng phụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTamsulosin nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng vẫn có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn. Các tác dụng phụ thường gặp nhất bao gồm chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi và rối loạn xuất tinh. Nguyên nhân là do tác động lên thụ thể α\u003Csub>1\u003C\u002Fsub> tại cơ trơn, ảnh hưởng đến phản xạ thần kinh – cơ. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHạ huyết áp tư thế là một tác dụng phụ đáng chú ý, mặc dù ít xảy ra hơn so với các thuốc chẹn α không chọn lọc. Một số bệnh nhân có thể gặp tình trạng ngất khi thay đổi tư thế đột ngột, đặc biệt trong những ngày đầu dùng thuốc. Ngoài ra, hội chứng “floppy iris” trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20%C4%91%E1%BB%A5c%20th%E1%BB%A7y%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}} đã được báo cáo liên quan đến việc sử dụng tamsulosin kéo dài, đòi hỏi bác sĩ nhãn khoa cần lưu ý trước khi mổ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt các tác dụng phụ theo tần suất:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tác dụng phụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tần suất\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chóng mặt, đau đầu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thường gặp (&gt;10%)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Rối loạn xuất tinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5–10%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hạ huyết áp tư thế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt;5%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hội chứng floppy iris\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiếm nhưng nghiêm trọng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chống chỉ định và thận trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTamsulosin chống chỉ định tuyệt đối ở bệnh nhân dị ứng với thuốc hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm. Cần thận trọng khi sử dụng ở người có tiền sử hạ huyết áp tư thế, bệnh tim mạch hoặc đang dùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20h%E1%BA%A1%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%22%7D}} khác. Ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng, việc dùng thuốc cần có sự giám sát chặt chẽ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrước phẫu thuật đục thủy tinh thể, cần báo cho bác sĩ nhãn khoa về việc đang hoặc đã dùng tamsulosin, vì nguy cơ hội chứng mống mắt mềm (IFIS). Tình trạng này làm phẫu thuật khó khăn hơn và tăng nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20h%E1%BA%ADu%20ph%E1%BA%ABu%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTamsulosin được chuyển hóa chủ yếu bởi CYP3A4 và CYP2D6, do đó dễ bị ảnh hưởng bởi các thuốc ức chế hoặc cảm ứng hai enzyme này. Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh như ketoconazole, clarithromycin làm tăng nồng độ tamsulosin trong máu, từ đó tăng nguy cơ tác dụng phụ. Ngược lại, thuốc cảm ứng CYP3A4 như rifampicin có thể làm giảm hiệu quả của tamsulosin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi phối hợp với thuốc hạ huyết áp khác như chẹn beta hoặc ức chế men chuyển, nguy cơ hạ huyết áp tư thế tăng. Ngoài ra, cần thận trọng khi dùng cùng các thuốc gắn mạnh với protein huyết tương vì có thể xảy ra cạnh tranh, dẫn đến thay đổi nồng độ tự do của thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} đã khẳng định hiệu quả của tamsulosin trong điều trị triệu chứng phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH). Các nghiên cứu cho thấy điểm số IPSS (International Prostate Symptom Score) giảm trung bình 30–40% sau 3–6 tháng điều trị. Lưu lượng nước tiểu tối đa (Q\u003Csub>max\u003C\u002Fsub>) được cải thiện đáng kể, giúp bệnh nhân giảm triệu chứng tiểu khó và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài điều trị BPH, tamsulosin còn được nghiên cứu trong hỗ trợ tống sỏi niệu quản nhỏ. Cơ chế giãn cơ trơn niệu quản giúp tăng tỷ lệ sỏi được đào thải tự nhiên, giảm nhu cầu can thiệp ngoại khoa. Các nghiên cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclinicaltrials.gov\" target=\"_blank\">ClinicalTrials.gov\u003C\u002Fa> cho thấy tỷ lệ đào thải sỏi ở bệnh nhân dùng tamsulosin cao hơn đáng kể so với nhóm chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thử nghiệm còn kết hợp tamsulosin với dutasteride hoặc finasteride – thuốc ức chế 5α-reductase – cho thấy hiệu quả kiểm soát triệu chứng lâu dài tốt hơn, đồng thời giảm nguy cơ tiến triển nặng của BPH.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong thực hành lâm sàng hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C6%B0%E1%BB%9Bng%20d%E1%BA%ABn%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Furoweb.org\u002Fguidelines\" target=\"_blank\">Hiệp hội Tiết niệu châu Âu (EAU)\u003C\u002Fa>, tamsulosin được khuyến nghị là lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân BPH có triệu chứng từ trung bình đến nặng. Ưu điểm nổi bật là hiệu quả nhanh, dung nạp tốt, ít gây hạ huyết áp so với các thuốc chẹn α thế hệ trước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh với các thuốc chẹn α khác, tamsulosin có độ chọn lọc cao hơn, an toàn hơn cho bệnh nhân cao tuổi và người có bệnh lý tim mạch. Tuy nhiên, rối loạn xuất tinh là tác dụng phụ cần được giải thích rõ cho bệnh nhân trước khi điều trị. Trong thực hành, thuốc thường được dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với ức chế 5α-reductase tùy theo mức độ bệnh.\n\u003C\u002Fp>","Tamsulosin \u002F Tamsulosin hydrochloride","Tamsulosin là một dược chất thuộc nhóm chẹn chọn lọc thụ thể alpha-1A và alpha-1D adrenergic, được sử dụng để điều trị triệu chứng đường tiểu dưới do tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Wilde MI, McTavish D. (1996). Tamsulosin: A review of its pharmacological properties and therapeutic potential in the management of symptomatic benign prostatic hyperplasia. Drugs, 52(6), 883-898.","Tamsulosin: A review of its pharmacological properties and therapeutic potential in the management of symptomatic benign prostatic hyperplasia","Wilde MI, McTavish D","Drugs",1996,"10.2165\u002F00003495-199652060-00012","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2165\u002F00003495-199652060-00012",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Djavan B, Chapple C, Milani S, Marberger M. (2004). State of the art on the efficacy and tolerability of alpha1-adrenoceptor antagonists in patients with lower urinary tract symptoms suggestive of benign prostatic hyperplasia. Urology, 64(6 Suppl 1), 8-15.","State of the art on the efficacy and tolerability of alpha1-adrenoceptor antagonists in patients with lower urinary tract symptoms suggestive of benign prostatic hyperplasia","Djavan B, Chapple C, Milani S, Marberger M","Urology",2004,"10.1016\u002Fj.urology.2004.07.031","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.urology.2004.07.031",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"McConnell JD, Roehrborn CG, Bautista OM, Andriole GL, Dixon CM, Kusek JW, Lepor H, McVary KT, Nyberg LM, Clarke HS, Crawford ED, Diokno A, Foley JP, Foster HE, Jacobs SC, Kaplan SA, Kreder KJ, Lieber MM, Lucia MS, Miller GJ, Menon M, Milam DF, Ramsdell JW, Schenkman NS, Slawin KM, Smith JA. (2003). The Long-Term Effect of Doxazosin, Finasteride, and Combination Therapy on the Clinical Progression of Benign Prostatic Hyperplasia. New England Journal of Medicine, 349(25), 2387-2398.","The Long-Term Effect of Doxazosin, Finasteride, and Combination Therapy on the Clinical Progression of Benign Prostatic Hyperplasia","McConnell JD, Roehrborn CG, Bautista OM, Andriole GL, Dixon CM, Kusek JW, Lepor H, McVary KT, Nyberg LM, Clarke HS, Crawford ED, Diokno A, Foley JP, Foster HE, Jacobs SC, Kaplan SA, Kreder KJ, Lieber MM, Lucia MS, Miller GJ, Menon M, Milam DF, Ramsdell JW, Schenkman NS, Slawin KM, Smith JA","New England Journal of Medicine",2003,"10.1056\u002Fnejmoa030656","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002Fnejmoa030656",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Tamsulosin có làm giảm kích thước tuyến tiền liệt không?","Không. Tamsulosin hoạt động bằng cơ chế giãn cơ trơn ở cổ bàng quang và tuyến tiền liệt giúp cải thiện dòng chảy nước tiểu, chứ không làm giảm thể tích hay thu nhỏ kích thước khối u tuyến tiền liệt.",{"question":50,"answer":51},"Thời điểm uống tamsulosin tốt nhất trong ngày là khi nào?","Khuyến cáo uống tamsulosin một lần mỗi ngày, khoảng 30 phút sau cùng một bữa ăn mỗi ngày (thường sau bữa sáng) để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương.",{"question":53,"answer":54},"Hội chứng mềm mống mắt khi phẫu thuật (IFIS) liên quan đến tamsulosin là gì?","IFIS là biến chứng trong phẫu thuật đục thủy tinh thể do ức chế thụ thể alpha-1A ở cơ co đồng tử, khiến mống mắt mềm nhẽo và đồng tử co thắt trong lúc mổ. Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ mắt trước khi phẫu thuật.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"phì đại lành tính tuyến tiền liệt","protein huyết tương","điều trị triệu chứng","rối loạn tiểu tiện","phẫu thuật đục thủy tinh thể","thuốc hạ huyết áp","biến chứng hậu phẫu","thử nghiệm lâm sàng","cải thiện chất lượng cuộc sống","hướng dẫn điều trị",10,true,"PUBLISHED","2025-09-10T06:52:30.104+00:00","2026-09-07T06:08:28.914+00:00","2025-09-10T08:32:47.640+00:00","2026-09-07T06:08:28.527+00:00",223,[83,86,89,92,95,98,101,104,113,123],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên phát","Nguyên phát là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nguyên phát",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hibiscus sabdariffa","Hibiscus sabdariffa là gì? Các nghiên cứu về Hibiscus sabdariffa",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":19,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":118,"disciplineCode":119,"disciplineLabel":120,"disciplineColor":121,"disciplineIcon":122},"chuột bạch","Chuột bạch là gì? Đặc điểm sinh học, di truyền và mô hình y sinh","Laboratory Mouse","Chuột bạch là sinh vật mô hình thí nghiệm thuộc loài Mus musculus đã được thuần hóa và tuyển chọn di truyền, đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu y sinh học và thử nghiệm tiền lâm sàng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cảm thụ","Cảm thụ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cảm thụ"]