[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tam%20gi%C3%A1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tam giác":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tam giác","Tam giác là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tam giác là hình phẳng cơ bản có ba cạnh và ba góc, tổng ba góc luôn bằng 180°, đóng vai trò nền tảng trong hình học Euclid và nhiều lĩnh vực ứng dụng. Dựa vào độ dài cạnh và số đo góc, tam giác được phân loại thành các loại như đều, cân, thường, vuông, nhọn, và tù với tính chất hình học đặc trưng.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và đặc điểm cơ bản của tam giác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTam giác là một hình phẳng có ba cạnh và ba đỉnh, được xác định bởi ba điểm không thẳng hàng trong không gian hai chiều. Mỗi cặp điểm bất kỳ được nối với nhau bằng một đoạn thẳng, tạo nên ba cạnh của tam giác. Các điểm đầu mút của các cạnh được gọi là đỉnh (A, B, C), còn các đoạn nối giữa các đỉnh là các cạnh (AB, BC, CA).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong hình học Euclid cổ điển, một tính chất cơ bản của tam giác là tổng ba góc trong luôn bằng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">180^\\circ\u003C\u002Fscript>. Điều này không chỉ là một định lý quan trọng, mà còn là nền tảng để phát triển các ngành học như lượng giác, hình học không gian và kỹ thuật cơ học. Một tam giác không thể tồn tại nếu tổng độ dài hai cạnh bất kỳ không lớn hơn cạnh còn lại – đây là biểu thức của bất đẳng thức tam giác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thuật ngữ chính liên quan đến tam giác bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đỉnh\u003C\u002Fstrong>: Các điểm A, B, C tạo nên tam giác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cạnh\u003C\u002Fstrong>: Ba đoạn thẳng AB, BC, CA.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Góc\u003C\u002Fstrong>: Góc tạo thành giữa hai cạnh tại mỗi đỉnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nội tiếp &amp; ngoại tiếp\u003C\u002Fstrong>: Đường tròn nội tiếp là tiếp xúc với cả ba cạnh, đường tròn ngoại tiếp đi qua ba đỉnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tam giác theo cạnh và góc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDựa theo độ dài các cạnh, tam giác được phân chia thành ba loại cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tam giác đều\u003C\u002Fstrong>: Cả ba cạnh đều bằng nhau, ba góc đều bằng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">60^\\circ\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tam giác cân\u003C\u002Fstrong>: Có hai cạnh bằng nhau, góc đối diện hai cạnh đó cũng bằng nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tam giác thường\u003C\u002Fstrong>: Cả ba cạnh có độ dài khác nhau, đồng thời ba góc cũng không bằng nhau.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài cách phân loại theo cạnh, tam giác còn được phân loại theo số đo góc:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tam giác nhọn\u003C\u002Fstrong>: Cả ba góc đều nhỏ hơn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">90^\\circ\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tam giác vuông\u003C\u002Fstrong>: Có một góc đúng bằng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">90^\\circ\u003C\u002Fscript>, hai góc còn lại là góc nhọn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tam giác tù\u003C\u002Fstrong>: Có một góc lớn hơn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">90^\\circ\u003C\u002Fscript>, hai góc còn lại là góc nhọn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt phân loại tam giác theo cạnh và góc:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại tam giác\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Điều kiện cạnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm góc\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tam giác đều\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ba cạnh bằng nhau\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ba góc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">60^\\circ\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tam giác cân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hai cạnh bằng nhau\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hai góc bằng nhau\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tam giác thường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ba cạnh khác nhau\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ba góc khác nhau\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tam giác vuông\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có thể cân hoặc thường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Một góc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">90^\\circ\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tam giác tù\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có thể cân hoặc thường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Một góc &gt; \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">90^\\circ\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các định lý cơ bản liên quan đến tam giác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác định lý hình học cổ điển liên quan đến tam giác đóng vai trò nền tảng trong toán học và vật lý. Một trong những định lý nổi tiếng nhất là định lý Pythagoras, phát biểu như sau: \"Trong một tam giác vuông, bình phương cạnh huyền bằng tổng bình phương hai cạnh góc vuông\". \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức toán học của định lý Pythagoras:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c^2 = a^2 + b^2\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c\u003C\u002Fscript> là cạnh huyền, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a, b\u003C\u002Fscript> là hai cạnh còn lại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra còn có các định lý quan trọng khác:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Định lý tổng ba góc\u003C\u002Fstrong>: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\angle A + \\angle B + \\angle C = 180^\\circ\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bất đẳng thức tam giác\u003C\u002Fstrong>: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">AB + BC > AC\u003C\u002Fscript>, áp dụng tương tự cho các cặp cạnh khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Định lý về đường trung tuyến\u003C\u002Fstrong>: Trung tuyến chia tam giác thành hai tam giác có diện tích bằng nhau.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ tọa độ và phương trình tam giác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong hệ tọa độ Descartes, mỗi điểm đỉnh của tam giác được xác định bằng một cặp tọa độ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">(x, y)\u003C\u002Fscript>. Khi biết tọa độ ba đỉnh, người ta có thể tính toán diện tích tam giác bằng công thức hình học giải tích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức diện tích tam giác từ tọa độ ba điểm A(\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x_1, y_1\u003C\u002Fscript>), B(\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x_2, y_2\u003C\u002Fscript>), C(\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x_3, y_3\u003C\u002Fscript>) là:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nS = \\frac{1}{2} \\left| x_1(y_2 - y_3) + x_2(y_3 - y_1) + x_3(y_1 - y_2) \\right|\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài diện tích, từ hệ tọa độ còn có thể tính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ dài từng cạnh bằng công thức khoảng cách Euclid.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Góc giữa hai cạnh bằng định lý cosin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương trình đường thẳng đi qua hai đỉnh bất kỳ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nỨng dụng của phương pháp này thường thấy trong lập trình máy tính, thiết kế CAD, và xử lý ảnh số.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm đường trung tuyến, trung trực, phân giác và cao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMỗi tam giác chứa nhiều đường đặc biệt kết nối các điểm hình học quan trọng, giúp xác định các tâm và tính chất đối xứng. Có bốn loại đường chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường trung tuyến\u003C\u002Fstrong>: nối một đỉnh với trung điểm của cạnh đối diện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường trung trực\u003C\u002Fstrong>: vuông góc với một cạnh và đi qua trung điểm của cạnh đó.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường phân giác\u003C\u002Fstrong>: chia một góc của tam giác thành hai phần bằng nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường cao\u003C\u002Fstrong>: nối một đỉnh với cạnh đối diện, vuông góc với cạnh đó.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đường này có vai trò quan trọng trong xác định các điểm đặc biệt của tam giác:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trọng tâm\u003C\u002Fstrong> là giao điểm ba đường trung tuyến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trực tâm\u003C\u002Fstrong> là giao điểm ba đường cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tâm đường tròn nội tiếp\u003C\u002Fstrong> là giao điểm ba đường phân giác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tâm đường tròn ngoại tiếp\u003C\u002Fstrong> là giao điểm ba đường trung trực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác điểm này thường được dùng trong định vị, chia tỷ lệ hoặc tạo đối xứng trong thiết kế hình học.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Diện tích tam giác và các công thức tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDiện tích tam giác có thể tính bằng nhiều cách khác nhau tùy theo dữ liệu đầu vào. Công thức phổ biến nhất là:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S = \\frac{1}{2} \\cdot \\text{đáy} \\cdot \\text{chiều cao}\u003C\u002Fscript>\nĐây là cách đơn giản nhất khi biết độ dài đáy và chiều cao hạ từ đỉnh đối diện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNếu biết độ dài hai cạnh và góc xen giữa, có thể dùng công thức lượng giác:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S = \\frac{1}{2}ab\\sin C\u003C\u002Fscript>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a, b\u003C\u002Fscript> là hai cạnh và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript> là góc giữa chúng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong trường hợp biết độ dài ba cạnh, công thức Heron là lựa chọn phù hợp:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\ns = \\frac{a + b + c}{2}, \\quad S = \\sqrt{s(s - a)(s - b)(s - c)}\n\u003C\u002Fscript>\nĐây là công thức được sử dụng rộng rãi trong hình học cổ điển và trắc địa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh dưới đây tổng hợp các công thức diện tích tam giác theo từng trường hợp:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Trường hợp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dữ kiện đầu vào\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Công thức\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Có đáy và chiều cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>a, h\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S = \\frac{1}{2} a h\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Có hai cạnh và góc xen giữa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>a, b, C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S = \\frac{1}{2}ab\\sin C\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Biết ba cạnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>a, b, c\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S = \\sqrt{s(s - a)(s - b)(s - c)}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của tam giác trong đời sống và kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTam giác có vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực thực tiễn. Trong kiến trúc và xây dựng, các khung giàn tam giác được sử dụng nhờ tính ổn định cao. Cấu trúc tam giác phân bố lực đều và không bị biến dạng khi chịu tải trọng – điều mà hình vuông hoặc hình chữ nhật không làm được nếu không gia cố thêm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đồ họa máy tính, tam giác là đơn vị cơ bản để biểu diễn bề mặt trong không gian ba chiều. Các mô hình 3D được tạo nên từ hàng nghìn đến hàng triệu tam giác nhỏ (gọi là triangle mesh). Điều này cho phép máy tính tính toán hiệu quả các phép chiếu, ánh sáng và hiệu ứng vật lý. Bạn có thể tìm hiểu thêm trong tài liệu của NVIDIA tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdeveloper.nvidia.com\" target=\"_blank\">developer.nvidia.com\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, tam giác còn xuất hiện trong các ứng dụng sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Trắc địa: sử dụng tam giác để xác định vị trí và đo khoảng cách giữa các điểm trên bản đồ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiên văn học: dùng tam giác để định vị ngôi sao và tính khoảng cách giữa các thiên thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Robot học: xác định góc quay, phạm vi hoạt động của cánh tay robot.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nVí dụ thực tế có thể xem tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002Faudience\u002Fforstudents\u002F5-8\u002Ffeatures\u002Fnasa-knows\u002Fwhat-is-triangulation-58.html\" target=\"_blank\">NASA - What is Triangulation?\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tam giác trong hình học phi Euclid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHình học phi Euclid mở rộng khái niệm không gian vượt ra ngoài mặt phẳng thông thường. Trong không gian cầu (hình học elliptic), tổng ba góc của tam giác luôn lớn hơn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">180^\\circ\u003C\u002Fscript>. Trong không gian hyperbolic, tổng này lại nhỏ hơn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">180^\\circ\u003C\u002Fscript>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiện tượng này xuất phát từ cách không gian bị cong theo các dạng khác nhau. Ví dụ, trên mặt cầu trái đất, ba điểm nối liền nhau tạo thành tam giác cầu với góc tổng cộng lên tới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">>180^\\circ\u003C\u002Fscript>. Điều này có ứng dụng trong bản đồ hàng không, định vị toàn cầu (GPS), và vũ trụ học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau cho thấy sự khác biệt giữa ba loại hình học:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại hình học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tổng ba góc tam giác\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Không gian\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Euclid (phẳng)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">180^\\circ\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mặt phẳng 2D\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Elliptic (cầu)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">>180^\\circ\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bề mặt hình cầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hyperbolic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\u003C 180^\\circ\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bề mặt yên ngựa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tam giác và đại số tuyến tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong đại số tuyến tính, tam giác có mặt trong nhiều phép toán cơ bản. Khi xét hai véc-tơ trong mặt phẳng, hình thành từ điểm gốc đến hai đầu mút, diện tích tam giác do chúng tạo thành có thể tính bằng tích có hướng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nS = \\frac{1}{2} |\\vec{u} \\times \\vec{v}|\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các ma trận tam giác (tam giác trên hoặc tam giác dưới) là dạng đặc biệt thường dùng trong phân tích LU hoặc giải hệ phương trình tuyến tính. Trong hình học tính toán, việc xác định tam giác chứa một điểm là bước quan trọng trong thuật toán chia lưới và nội suy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTam giác còn liên quan đến định thức của ma trận khi xét diện tích, thể tích hoặc định hướng trong không gian, đóng vai trò nền tảng trong đồ họa máy tính và mô phỏng vật lý.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmathworld.wolfram.com\u002FTriangle.html\" target=\"_blank\">Wolfram MathWorld - Triangle\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.khanacademy.org\u002Fmath\u002Fgeometry-home\u002Ftriangles-topic\" target=\"_blank\">Khan Academy - Triangles\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u002Fcourses\u002Fmathematics\u002F18-01sc-single-variable-calculus-fall-2010\u002F\" target=\"_blank\">MIT OpenCourseWare - Calculus (18.01SC)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002Faudience\u002Fforstudents\u002F5-8\u002Ffeatures\u002Fnasa-knows\u002Fwhat-is-triangulation-58.html\" target=\"_blank\">NASA - What is Triangulation?\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fopenstax.org\u002Fbooks\u002Fgeometry\u002Fpages\u002F1-introduction\" target=\"_blank\">OpenStax - Geometry\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdeveloper.nvidia.com\" target=\"_blank\">NVIDIA Developer Portal\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:52.809+00:00","2025-10-09T03:11:23.048+00:00","2025-10-09T03:11:23.041+00:00",220,[33,36,46,56,66,71,81,86,91,96],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"finite element method","Finite element method là gì? Các nghiên cứu về FEM",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"nhóm đối xứng","Nhóm đối xứng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Symmetric group","Nhóm đối xứng (ký hiệu Sn) trong đại số trừu tượng là nhóm gồm tất cả các song ánh (phép hoán vị) từ một tập hợp hữu hạn gồm n phần tử vào chính nó, cùng với phép toán hợp thành ánh xạ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"ung thư cổ tử cung","Ung thư cổ tử cung","Cervical cancer","Ung thư cổ tử cung (Cervical cancer) là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô ở vùng chuyển tiếp cổ tử cung, có liên quan trực tiếp đến tình trạng nhiễm dai dẳng các chủng virus sinh u gai ở người (Human Papillomavirus - HPV) nguy cơ cao."]