[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tam%20c%C3%A1%20nguy%E1%BB%87t%20th%E1%BB%A9%20ba{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tam cá nguyệt thứ ba":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":61,"createUser":74,"publishUser":78,"keywords":82,"keywordCount":79,"enrichTopicLink":83,"status":84,"createTime":85,"updateTime":86,"publishTime":87,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":88,"relateTopics":89},"tam cá nguyệt thứ ba","Tam cá nguyệt thứ ba là gì? Sinh lý và phác đồ theo dõi","Tìm hiểu tam cá nguyệt thứ ba: biến đổi sinh lý mẹ, sự phát triển thai nhi, siêu âm ISUOG 2024, tầm soát GBS và quản lý biến chứng tiền sản giật.","\u003Cp>Tam cá nguyệt thứ ba (hay ba tháng cuối thai kỳ, tiếng Anh là third trimester) là giai đoạn phát triển cuối cùng của thai kỳ, được tính từ tuần thứ 28 của tuổi thai cho đến thời điểm sinh nở ở tuần thứ 40. Đây là khoảng thời gian thai nhi tăng trưởng cân nặng nhanh chóng, hoàn thiện các cơ quan sống còn như phổi và hệ thần kinh trung ương, đồng thời cơ thể người mẹ trải qua những biến đổi huyết động và nội tiết mạnh mẽ để chuẩn bị cho cuộc chuyển dạ. Bài viết này tổng hợp toàn diện cơ sở sinh lý học, các mốc phát triển của thai nhi, phác đồ thăm khám tiền sản chuẩn quốc tế và các biến chứng sản khoa cần theo dõi trong tam cá nguyệt thứ ba.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý học thích ứng của người mẹ trong tam cá nguyệt thứ ba\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong giai đoạn cuối thai kỳ, cơ thể người phụ nữ mang thai phải chịu sự gia tăng đáng kể về tải trọng tuần hoàn, biến đổi giải phẫu và điều chỉnh chuyển hóa để đáp ứng nhu cầu trao đổi chất của một thai nhi đang lớn nhanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Biến đổi hệ tim mạch và huyết động\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Hệ tuần hoàn của người mẹ đạt mức thích ứng cao nhất trong giai đoạn này. Theo hướng dẫn thực hành lâm sàng của Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG, 2020), cung lượng tim của thai phụ trong tam cá nguyệt thứ ba tăng từ 30% đến 50% so với trước khi mang thai. Sự gia tăng này là kết quả của sự phối hợp giữa tăng thể tích nhát bóp và tăng tần số tim cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Áp lực tĩnh mạch chi dưới gia tăng do tử cung mang thai to chèn ép trực tiếp lên tĩnh mạch chủ dưới và tĩnh mạch chậu khi thai phụ ở tư thế nằm ngửa. Hiện tượng này làm giảm lượng máu hồi lưu về tâm nhĩ phải, có thể gây ra hội chứng tụt huyết áp tư thế nằm ngửa (supine hypotensive syndrome), biểu hiện qua cảm giác chóng mặt, buồn nôn và giảm tưới máu bánh nhau. Do đó, thai phụ được khuyến cáo nằm nghiêng sang bên trái để giải phóng chèn ép mạch máu lớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Biến đổi hệ hô hấp và cơ học lồng ngực\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Sự mở rộng của tử cung đẩy cơ hoành lên cao, làm giảm thể tích cặn chức năng của phổi. Mặc dù dung tích sống của phổi không thay đổi đáng kể, người mẹ thường trải qua cảm giác khó thở sinh lý do nhu cầu thông khí phút tăng dưới tác động kích thích trung tâm hô hấp của hormone progesterone.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Biến đổi chuyển hóa và nội tiết\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Tam cá nguyệt thứ ba đặc trưng bởi tình trạng kháng insulin sinh lý gia tăng, được thúc đẩy bởi sự bài tiết mạnh mẽ các hormone nhau thai như human placental lactogen (hPL), progesterone, estrogen và cortisol. Tình trạng này làm giảm khả năng thu nhận glucose ở các mô ngoại vi của người mẹ, đảm bảo nguồn cung cấp glucose liên tục qua hàng rào nhau thai để nuôi dưỡng não bộ và mô mỡ của thai nhi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự phát triển và hoàn thiện sinh học của thai nhi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tam cá nguyệt thứ ba đánh dấu bước chuyển từ quá trình biệt hóa cơ quan sang quá trình trưởng thành chức năng và tích lũy năng lượng dự trữ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Sự trưởng thành của hệ hô hấp và chất diện hoạt\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Hệ thống phế nang của phổi phát triển vượt bậc với sự gia tăng mật độ các phế bào loại II. Các tế bào này bắt đầu tổng hợp và bài tiết chất diện hoạt (surfactant) với thành phần chính là dipalmitoylphosphatidylcholine (DPPC). Sự xuất hiện đầy đủ của surfactant giúp làm giảm sức căng bề mặt trong lòng phế nang, ngăn ngừa xẹp phổi sau khi trẻ cất tiếng khóc chào đời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Tích lũy mô mỡ và khoáng hóa xương\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Trong 3 tháng cuối, thai nhi tích lũy mô mỡ trắng và mô mỡ nâu dưới da, phục vụ cho quá trình sinh nhiệt và điều hòa thân nhiệt độc lập ngoài tử cung. Đồng thời, quá trình vận chuyển tích cực canxi và phospho qua bánh nhau diễn ra mạnh mẽ nhất, thúc đẩy sự khoáng hóa của khung xương và hình thành mầm răng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Hoàn thiện hệ thần kinh và chu kỳ thức ngủ\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Não bộ thai nhi phát triển cấu trúc nếp nhăn và rãnh vỏ não (gyri và sulci), tăng cường khả năng dẫn truyền thần kinh nhờ quá trình bao bọc myelin quanh các sợi trục. Thai nhi bắt đầu hình thành chu kỳ thức ngủ rõ rệt, có phản xạ chớp mắt, đáp ứng với âm thanh từ môi trường ngoài và cử động nuốt nước ối đều đặn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch trình khám thai và các quy trình sàng lọc lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2016) khuyến cáo mô hình chăm sóc tiền sản tối thiểu 8 lần tiếp xúc trong suốt thai kỳ, trong đó tần suất thăm khám tăng dần trong tam cá nguyệt thứ ba để phát hiện kịp thời các bất thường phát sinh muộn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, Bộ Y tế ban hành Quyết định 4128\u002FQĐ-BYT năm 2016 quy định hướng dẫn quốc gia về chăm sóc sức khỏe sinh sản, xác lập lịch trình theo dõi sát sao sức khỏe của thai phụ và thai nhi trong 3 tháng cuối:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Tuổi thai\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tần suất thăm khám\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Nội dung thăm khám và xét nghiệm trọng tâm\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Từ tuần thứ 28 đến tuần thứ 36\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khám định kỳ 2 tuần một lần\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đo huyết áp, đo bề cao tử cung, theo dõi protein niệu, tiêm phòng uốn ván, siêu âm đánh giá tăng trưởng thai\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Từ tuần thứ 36 đến tuần thứ 40\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khám định kỳ 1 tuần một lần\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đánh giá ngôi thai, khung chậu, xét nghiệm cấy vi khuẩn GBS, theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng Non-stress test (NST)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Sau tuần thứ 40\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khám theo dõi sát mỗi 2 đến 3 ngày\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đánh giá lượng nước ối, chức năng bánh nhau, đo chỉ số ối (AFI), cân nhắc chỉ định khởi phát chuyển dạ an toàn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch3>1. Đánh giá siêu âm sản khoa quý 3 (ISUOG 2024)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo Hướng dẫn thực hành lâm sàng của Hiệp hội Siêu âm Sản Phụ khoa Quốc tế (ISUOG, 2024), siêu âm trong tam cá nguyệt thứ ba nhằm mục đích:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đo đạc sinh trắc học thai:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm đường kính lưỡng đỉnh (BPD), chu vi đầu (HC), chu vi bụng (AC) và chiều dài xương đùi (FL) để ước tính cân nặng thai nhi (EFW).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá thể tích dịch ối:\u003C\u002Fstrong> Đo độ sâu xoang ối lớn nhất (Single Deepest Pocket, SDP) hoặc chỉ số ối (Amniotic Fluid Index, AFI) nhằm phát hiện sớm tình trạng thiểu ối hoặc đa ối.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xác định vị trí bánh nhau và ngôi thai:\u003C\u002Fstrong> Loại trừ nguy cơ nhau tiền đạo, nhau bám thấp và xác định ngôi thế thuận lợi cho chuyển dạ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm Doppler mạch máu thai:\u003C\u002Fstrong> Khảo sát Doppler động mạch rốn, động mạch não giữa và ống tĩnh mạch khi nghi ngờ có tình trạng suy nhau thai hoặc thai chậm tăng trưởng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Tầm soát liên cầu khuẩn nhóm B (GBS)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo hướng dẫn của ACOG (2020), tất cả thai phụ cần được tầm soát liên cầu khuẩn nhóm B (\u003Cem>Streptococcus agalactiae\u003C\u002Fem>) bằng phương pháp lấy dịch phết ở 1\u002F3 dưới âm đạo và trực tràng ở tuổi thai từ tuần thứ 36 đến tuần thứ 37. Việc xác định tình trạng mang khuẩn GBS giúp bác sĩ chỉ định kháng sinh dự phòng đường tĩnh mạch trong quá trình chuyển dạ, ngăn ngừa biến chứng nhiễm trùng sơ sinh sớm nguy hiểm như viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết và viêm màng não.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các bệnh lý và biến chứng sản khoa thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tam cá nguyệt thứ ba là thời điểm dễ bộc phát nhiều biến chứng sản khoa phức tạp, đe dọa sức khỏe của cả mẹ và con nếu không được quản lý kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Tiền sản giật và tăng huyết áp thai kỳ\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo ACOG (2020), tiền sản giật được chẩn đoán khi thai phụ xuất hiện tăng huyết áp mới với huyết áp tâm thu từ 140 mmHg trở lên hoặc huyết áp tâm trương từ 90 mmHg trở lên xuất hiện sau tuần thứ 20 của thai kỳ, đi kèm với sự xuất hiện của protein niệu hoặc các bằng chứng tổn thương cơ quan đích như giảm tiểu cầu, suy chức năng gan, suy thận, phù phổi hoặc các triệu chứng thần kinh thị giác. Bệnh lý này đòi hỏi phác đồ theo dõi huyết áp nghiêm ngặt và xử trí chấm dứt thai kỳ đúng thời điểm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Thai chậm phát triển trong tử cung (FGR)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo hướng dẫn của ACOG (2021), thai chậm phát triển trong tử cung (Fetal Growth Restriction, FGR) được định nghĩa khi cân nặng ước tính của thai nhi hoặc chu vi bụng dưới bách phân vị thứ 10 so với tuổi thai. FGR làm tăng nguy cơ tử vong chu sinh, toan hóa máu khi chuyển dạ và các di chứng phát triển thần kinh lâu dài. Việc theo dõi FGR trong tam cá nguyệt thứ ba dựa trên phổ Doppler động mạch rốn để phân tầng nguy cơ và quyết định thời điểm can thiệp sản khoa an toàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Đái tháo đường thai kỳ và nguy cơ thai to\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Sự gia tăng đề kháng insulin không được bù trừ đầy đủ bởi tế bào beta đảo tụy dẫn đến tình trạng tăng đường huyết ở người mẹ. Đường huyết mẹ tăng cao vận chuyển qua nhau thai kích thích tuyến tụy thai nhi tăng tiết insulin, dẫn đến tích lũy mỡ quá mức, gây ra biến chứng thai to (macrosomia, cân nặng thai nhi trên 4000 g), tăng nguy cơ kẹt vai khi sinh ngả âm đạo và hạ đường huyết sơ sinh sau sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>4. Biến chứng chảy máu 3 tháng cuối: Nhau tiền đạo và nhau bong non\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Chảy máu âm đạo trong tam cá nguyệt thứ ba là một cấp cứu sản khoa cần được chẩn đoán phân biệt khẩn cấp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhau tiền đạo (Placenta Previa):\u003C\u002Fstrong> Bánh nhau bám ở đoạn dưới tử cung, che lấp một phần hoặc toàn bộ lỗ trong cổ tử cung, gây xuất huyết âm đạo tái diễn màu đỏ tươi, không kèm đau bụng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhau bong non (Placental Abruption):\u003C\u002Fstrong> Bánh nhau bám vị trí bình thường bị bong sớm trước khi sổ thai, biểu hiện bởi xuất huyết âm đạo màu đỏ sẫm, tử cung co cứng liên tục như gỗ và đau bụng dữ dội, đe dọa tính mạng thai nhi do mất nguồn cung cấp oxy cấp tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dấu hiệu cảnh báo và chuẩn bị cho cuộc chuyển dạ an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thai phụ trong tam cá nguyệt thứ ba cần được hướng dẫn nhận diện các dấu hiệu chuyển dạ thực sự và các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đếm cử động thai:\u003C\u002Fstrong> Thai phụ nên theo dõi cử động thai hàng ngày ở tư thế nằm nghỉ tĩnh. Sự sụt giảm đột ngột số lần thai máy là dấu hiệu cảnh báo tình trạng suy thai thiếu oxy mạn tính cần được kiểm tra y tế ngay lập tức.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cơn co chuyển dạ thật sự:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện đều đặn với tần số và cường độ tăng dần, không thuyên giảm khi nghỉ ngơi, kèm theo hiện tượng xóa mở cổ tử cung và ra chất nhầy hồng âm đạo.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vỡ màng ối:\u003C\u002Fstrong> Hiện tượng rỉ dịch hoặc ra nước ối ào ạt qua đường âm đạo là chỉ định nhập viện ngay lập tức để phòng ngừa sa dây rốn và nhiễm trùng ối.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Tam cá nguyệt thứ ba","third trimester of pregnancy",[20,21,22],"3 tháng cuối thai kỳ","ba tháng cuối thai kỳ","tam cá nguyệt 3","Tam cá nguyệt thứ ba là giai đoạn phát triển cuối cùng của thai kỳ, kéo dài từ tuần thứ 28 của tuổi thai cho đến thời điểm sinh nở ở tuần thứ 40, đặc trưng bởi sự hoàn thiện các cơ quan sống còn của thai nhi.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40,45,49,55],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Khalil A, Sotiriadis A, D'Antonio F, Da Silva Costa F, Odibo A, Prefumo F, Papageorghiou AT, Salomon LJ (2024). ISUOG Practice Guidelines: performance of third‐trimester obstetric ultrasound scan. Ultrasound Obstet Gynecol, 63(1):132-146.","ISUOG Practice Guidelines: performance of third‐trimester obstetric ultrasound scan","Khalil, Sotiriadis, D'Antonio, Da Silva Costa, Odibo, Prefumo, Papageorghiou, Salomon","Ultrasound in Obstetrics & Gynecology",2024,"10.1002\u002Fuog.27538",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"American College of Obstetricians and Gynecologists (2020). Prevention of Group B Streptococcal Early-Onset Disease in Newborns: ACOG Committee Opinion, Number 797. Obstet Gynecol, 135(2):e51-e72.","Prevention of Group B Streptococcal Early-Onset Disease in Newborns: ACOG Committee Opinion, Number 797","American College of Obstetricians and Gynecologists","Obstetrics & Gynecology",2020,"10.1097\u002Faog.0000000000003668",{"citationText":41,"title":42,"authors":36,"source":37,"year":43,"doi":44,"url":10},"American College of Obstetricians and Gynecologists (2021). Fetal Growth Restriction: ACOG Practice Bulletin, Number 227. Obstet Gynecol, 137(2):e16-e28.","Fetal Growth Restriction: ACOG Practice Bulletin, Number 227",2021,"10.1097\u002Faog.0000000000004251",{"citationText":46,"title":47,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":48,"url":10},"American College of Obstetricians and Gynecologists (2020). Gestational Hypertension and Preeclampsia: ACOG Practice Bulletin, Number 222. Obstet Gynecol, 135(6):e237-e260.","Gestational Hypertension and Preeclampsia: ACOG Practice Bulletin, Number 222","10.1097\u002Faog.0000000000003891",{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":52,"year":53,"doi":10,"url":54},"World Health Organization (2016). WHO recommendations on antenatal care for a positive pregnancy experience. World Health Organization.","WHO recommendations on antenatal care for a positive pregnancy experience","World Health Organization",2016,"https:\u002F\u002Fwww.who.int",{"citationText":56,"title":57,"authors":58,"source":59,"year":53,"doi":10,"url":60},"Bộ Y tế (2016). Quyết định 4128\u002FQĐ-BYT ban hành Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản. Cổng TTĐT Chính phủ.","Quyết định 4128\u002FQĐ-BYT ban hành Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản","Bộ Y tế","Cổng thông tin điện tử Chính phủ","https:\u002F\u002Fvanban.chinhphu.vn",[62,65,68,71],{"question":63,"answer":64},"Tam cá nguyệt thứ ba bắt đầu từ tuần bao nhiêu và kéo dài bao lâu?","Tam cá nguyệt thứ ba bắt đầu từ tuần thứ 28 của tuổi thai (tương đương 27 tuần 6 ngày) và kéo dài cho đến khi kết thúc cuộc chuyển dạ sinh nở, thông thường là tuần thứ 40.",{"question":66,"answer":67},"Tầm soát liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) trong 3 tháng cuối được thực hiện khi nào?","Theo khuyến cáo của ACOG, tất cả thai phụ nên được xét nghiệm cấy dịch phết âm đạo và trực tràng để tầm soát vi khuẩn GBS ở tuổi thai từ tuần thứ 36 đến tuần thứ 37 nhằm chỉ định kháng sinh dự phòng khi chuyển dạ nếu dương tính.",{"question":69,"answer":70},"Siêu âm sản khoa tam cá nguyệt thứ ba có vai trò gì quan trọng?","Siêu âm quý 3 giúp đo các chỉ số sinh trắc học để ước tính cân nặng và phát hiện thai chậm phát triển trong tử cung (FGR) hoặc thai to, đồng thời khảo sát lượng nước ối, vị trí bám của bánh nhau và dòng chảy mạch máu Doppler.",{"question":72,"answer":73},"Những dấu hiệu nguy hiểm nào trong tam cá nguyệt thứ ba cần đến viện cấp cứu ngay?","Thai phụ cần đến cơ sở y tế khẩn cấp khi có dấu hiệu ra máu âm đạo tươi hoặc sẫm, vỡ ối, đau bụng dữ dội, cử động thai máy giảm đột ngột, đau đầu dữ dội kèm nhìn mờ hoặc huyết áp tăng cao.",{"id":75,"researcherId":10,"name":76,"imageUrl":77},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":79,"researcherId":10,"name":80,"imageUrl":81},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:02.583+00:00","2026-08-31T09:08:26.222+00:00","2026-08-31T09:08:26.207+00:00",0,[90,100,106,111,117,123,129,134,139,145],{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"nsaid","NSAID là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Thuốc chống viêm không steroid (NSAID)","Nonsteroidal anti-inflammatory drugs (NSAIDs)","Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) là nhóm dược phẩm có tác dụng hạ sốt, giảm đau và chống viêm thông qua cơ chế ức chế hoạt tính của các isoenzyme cyclooxygenase (COX-1 và COX-2), ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp prostaglandin từ acid arachidonic.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"hội chứng hellp","Hội chứng HELLP là gì? Các nghiên cứu về Hội chứng HELLP","Hội chứng HELLP","HELLP syndrome","Hội chứng HELLP là thể lâm sàng biến chứng sản khoa cấp cứu nghiêm trọng của tiền sản giật nặng, đặc trưng bởi tam chứng: tan máu vi mạch (Hemolysis), tăng men gan (Elevated Liver enzymes) và giảm tiểu cầu (Low Platelets).",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"hbv dna","HBV DNA","Hepatitis B virus DNA","HBV DNA là vật chất di truyền dạng phân tử DNA chuỗi đôi vòng không khép kín hoàn toàn của virus viêm gan B, là dấu ấn sinh học phản ánh trực tiếp sự sao chép và tải lượng virus hoạt động trong tế bào gan và huyết thanh người bệnh.",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"hội chứng chân không yên","Hội chứng chân không yên là gì? Công bố khoa học liên quan","Hội chứng chân không yên","restless legs syndrome \u002F RLS \u002F Willis-Ekbom disease","Hội chứng chân không yên (restless legs syndrome - RLS) là một rối loạn vận động cảm giác thần kinh mạn tính, đặc trưng bởi cảm giác khó chịu và sự thôi thúc không thể cưỡng lại được phải cử động hai chân, thường xuất hiện hoặc nặng lên khi nghỉ ngơi vào buổi tối hoặc đêm.",{"id":118,"title":119,"term":120,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"tinh hoàn","Tinh hoàn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tinh hoàn","Tinh hoàn","testis","Tinh hoàn là tuyến sinh dục nam kép nằm trong bìu, có chức năng sinh học kép vừa ngoại tiết sản sinh tinh trùng (spermatogenesis) vừa nội tiết tổng hợp các hormone androgen, chủ yếu là testosterone.",{"id":124,"title":125,"term":126,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"thai lưu","Thai lưu là gì? Dấu hiệu cảnh báo và xử trí y khoa","Thai lưu","stillbirth","Thai lưu (thai chết trong tử cung) là tình trạng thai nhi ngừng phát triển và tử vong trong tử cung của người mẹ trước khi sinh ra hoặc trong quá trình chuyển dạ.",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":137,"definition":138,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":140,"title":141,"term":142,"englishTitle":143,"definition":144,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":146,"title":147,"term":146,"englishTitle":148,"definition":149,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học."]