[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tai%20trong{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tai trong":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tai trong","Tai trong là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tai trong là phần sâu nhất của hệ thống tai, nằm trong xương thái dương, giữ vai trò trung tâm trong việc chuyển đổi rung động âm thành tín hiệu thần kinh. Ngoài thính giác, tai trong còn đảm nhiệm chức năng thăng bằng, giúp cơ thể định hướng không gian, duy trì tư thế và phối hợp vận động chính xác. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm tai trong\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTai trong là bộ phận nằm sâu nhất của hệ thống tai, đảm nhiệm hai chức năng sinh lý cốt lõi là thính giác và thăng bằng. Khác với tai ngoài và tai giữa vốn tham gia chủ yếu vào việc thu nhận và khuếch đại âm thanh, tai trong là nơi diễn ra quá trình chuyển đổi tín hiệu cơ học thành tín hiệu thần kinh, cho phép não bộ nhận biết âm thanh và vị trí không gian của cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt giải phẫu học, tai trong còn được gọi là mê nhĩ (labyrinth) do cấu trúc phức tạp với nhiều khoang, ống và xoắn ốc. Các cấu trúc này nằm hoàn toàn trong xương thái dương, được bảo vệ chắc chắn nhưng đồng thời rất nhạy cảm với các thay đổi sinh lý và bệnh lý. Tai trong không tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài mà hoạt động thông qua sự truyền dẫn gián tiếp từ tai giữa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y sinh học và lâm sàng, tai trong được xem là trung tâm xử lý cảm giác đặc biệt. Bất kỳ tổn thương nào tại khu vực này đều có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng như mất thính lực vĩnh viễn, chóng mặt kéo dài hoặc rối loạn định hướng không gian. Do đó, việc hiểu rõ khái niệm và đặc điểm của tai trong là nền tảng cho các nghiên cứu và ứng dụng y học liên quan đến tai mũi họng và thần kinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí giải phẫu và mối liên hệ với tai giữa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTai trong nằm ở phía trong cùng của hệ thống tai, phía sau tai giữa và bên trong xương thái dương. Không gian này được gọi là mê nhĩ xương, bên trong chứa mê nhĩ màng. Giữa tai giữa và tai trong tồn tại các cấu trúc trung gian cho phép truyền năng lượng âm thanh nhưng vẫn đảm bảo cách ly về mặt vật lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHai cửa sổ sinh lý quan trọng kết nối tai giữa và tai trong là cửa sổ bầu dục và cửa sổ tròn. Cửa sổ bầu dục tiếp nhận dao động từ xương bàn đạp, trong khi cửa sổ tròn đóng vai trò điều hòa áp lực dịch trong ốc tai. Sự phối hợp của hai cấu trúc này giúp sóng âm được truyền chính xác mà không gây tổn thương mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối liên hệ chức năng giữa tai giữa và tai trong có thể được tóm lược như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tai giữa khuếch đại và tập trung năng lượng âm thanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tai trong tiếp nhận dao động và chuyển đổi thành tín hiệu thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự toàn vẹn của cả hai hệ thống là điều kiện cần cho thính giác bình thường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNếu tai giữa bị viêm hoặc tổn thương xương con, tín hiệu truyền đến tai trong sẽ suy giảm đáng kể, mặc dù bản thân tai trong vẫn còn nguyên vẹn. Điều này cho thấy mối quan hệ phụ thuộc chặt chẽ giữa vị trí giải phẫu và chức năng sinh lý của hai phần tai này.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc chính của tai trong\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTai trong bao gồm hai hệ thống cấu trúc lớn là hệ thính giác và hệ tiền đình. Cả hai cùng nằm trong mê nhĩ xương nhưng đảm nhiệm các chức năng cảm giác khác nhau. Mỗi hệ thống lại chứa các thành phần vi thể tinh vi, được chuyên biệt hóa cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt cấu trúc, mê nhĩ xương bao bọc mê nhĩ màng. Giữa hai lớp này là ngoại dịch, còn bên trong mê nhĩ màng là nội dịch. Sự phân chia này không chỉ mang ý nghĩa giải phẫu mà còn đóng vai trò quan trọng trong cơ chế dẫn truyền tín hiệu sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thành phần chính của tai trong có thể được trình bày trong bảng sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thuộc hệ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ốc tai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thính giác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyển đổi sóng âm thành xung thần kinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ống bán khuyên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiền đình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cảm nhận chuyển động quay của đầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Soan nang và cầu nang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiền đình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cảm nhận chuyển động thẳng và tư thế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nCấu trúc tai trong có tính đối xứng hai bên, cho phép não bộ so sánh và tích hợp thông tin từ hai tai. Nhờ đó, con người có thể xác định hướng âm thanh và duy trì thăng bằng chính xác trong không gian ba chiều.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ốc tai và cơ chế cảm nhận âm thanh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỐc tai là bộ phận chịu trách nhiệm trực tiếp cho chức năng nghe. Cấu trúc này có hình xoắn ốc giống vỏ ốc, cuộn khoảng hai vòng rưỡi quanh một trục xương trung tâm. Bên trong ốc tai tồn tại ba khoang chạy song song là tiền đình giai, ống ốc tai và nhĩ giai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ống ốc tai có cơ quan Corti, nơi tập trung các tế bào lông trong và ngoài. Khi sóng âm truyền vào, dao động cơ học làm màng đáy rung động theo tần số tương ứng. Các tế bào lông bị uốn cong, từ đó mở các kênh ion và tạo ra điện thế receptor.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình chuyển đổi tín hiệu trong ốc tai có thể tóm tắt theo các bước:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Sóng âm làm rung cửa sổ bầu dục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dịch trong ốc tai chuyển động tạo sóng áp lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màng đáy dao động tại vị trí đặc trưng cho từng tần số.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào lông phát sinh tín hiệu điện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tín hiệu được dẫn truyền qua dây thần kinh thính giác đến não.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nMỗi vùng của ốc tai đáp ứng với một dải tần số nhất định, tạo nên hiện tượng tổ chức tần số (tonotopy). Nhờ cơ chế này, não bộ không chỉ nhận biết được âm thanh mà còn phân biệt được cao độ và sắc thái của chúng. Đây là nền tảng sinh lý cho khả năng nghe tinh tế và xử lý ngôn ngữ của con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hệ thống tiền đình và chức năng thăng bằng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thống tiền đình là phần của tai trong chịu trách nhiệm duy trì thăng bằng và định hướng không gian. Khác với ốc tai vốn xử lý tín hiệu âm thanh, hệ tiền đình liên tục thu nhận thông tin về vị trí, gia tốc và chuyển động của đầu để cung cấp dữ liệu cho não bộ điều chỉnh tư thế và vận động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề cấu trúc, hệ thống tiền đình bao gồm ba ống bán khuyên (trước, sau và ngoài) cùng với hai túi là soan nang (utricle) và cầu nang (saccule). Ba ống bán khuyên được sắp xếp gần như vuông góc với nhau, cho phép phát hiện chuyển động quay theo cả ba mặt phẳng không gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChức năng chính của từng thành phần có thể tóm lược như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ống bán khuyên: phát hiện gia tốc góc khi đầu quay.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Soan nang: cảm nhận chuyển động thẳng theo phương ngang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cầu nang: cảm nhận chuyển động thẳng theo phương thẳng đứng và trọng lực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nThông tin từ hệ thống tiền đình được truyền đến não thông qua dây thần kinh tiền đình, sau đó được tích hợp với tín hiệu thị giác và cảm giác bản thể từ cơ và khớp. Sự phối hợp này giúp con người giữ thăng bằng khi đứng, đi lại hoặc thay đổi tư thế đột ngột.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tai trong và vai trò sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTai trong chứa hai loại dịch sinh học có thành phần và chức năng khác nhau là ngoại dịch (perilymph) và nội dịch (endolymph). Ngoại dịch nằm giữa mê nhĩ xương và mê nhĩ màng, trong khi nội dịch nằm bên trong các cấu trúc của mê nhĩ màng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự khác biệt về nồng độ ion, đặc biệt là natri (Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>) và kali (K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>), giữa hai loại dịch này tạo ra môi trường điện sinh lý đặc thù. Nội dịch giàu kali đóng vai trò thiết yếu trong việc phát sinh điện thế receptor tại các tế bào lông của cả hệ thính giác và tiền đình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVai trò sinh lý chính của dịch tai trong bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dẫn truyền sóng áp lực trong ốc tai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo điều kiện cho chuyển đổi cơ – điện tại tế bào lông.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì áp lực và hình dạng ổn định của mê nhĩ màng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nRối loạn về sản xuất, hấp thu hoặc lưu thông nội dịch có thể dẫn đến các hội chứng lâm sàng nghiêm trọng. Điều này cho thấy dịch tai trong không chỉ là môi trường thụ động mà là thành phần chủ động của chức năng cảm giác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phát triển và thích nghi sinh học của tai trong\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTai trong bắt đầu hình thành rất sớm trong giai đoạn phôi thai, xuất phát từ một cấu trúc gọi là túi tai (otic vesicle). Trong quá trình phát triển, túi tai biệt hóa thành các thành phần của ốc tai và hệ tiền đình với hình dạng và chức năng đặc trưng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐến thời điểm sinh, tai trong về cơ bản đã hoàn chỉnh về mặt cấu trúc. Tuy nhiên, khả năng xử lý và tích hợp tín hiệu tiếp tục được hoàn thiện sau sinh thông qua quá trình phát triển thần kinh và học tập vận động. Điều này đặc biệt rõ rệt ở khả năng giữ thăng bằng và phối hợp vận động tinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTai trong cũng thể hiện khả năng thích nghi sinh học đáng kể. Ví dụ, khi hệ tiền đình bị tổn thương một bên, não bộ có thể tái tổ chức để bù trừ thông tin từ bên còn lại và từ các giác quan khác. Cơ chế thích nghi này là nền tảng cho các chương trình phục hồi chức năng tiền đình trong lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các rối loạn thường gặp liên quan đến tai trong\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối loạn tai trong thường biểu hiện bằng các triệu chứng như chóng mặt, mất thăng bằng, ù tai hoặc suy giảm thính lực. Các triệu chứng này có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc kết hợp, tùy thuộc vào cấu trúc bị ảnh hưởng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số bệnh lý tai trong thường gặp bao gồm bệnh Ménière, viêm mê nhĩ, chóng mặt kịch phát lành tính do tư thế và mất thính lực tiếp nhận. Những rối loạn này thường liên quan đến bất thường của nội dịch, tổn thương tế bào lông hoặc viêm nhiễm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTác động của các rối loạn tai trong không chỉ giới hạn ở chức năng cảm giác mà còn ảnh hưởng đến chất lượng sống, khả năng lao động và sức khỏe tâm lý của người bệnh. Do đó, chẩn đoán sớm và điều trị phù hợp đóng vai trò rất quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng và nghiên cứu hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiểu biết về tai trong có ý nghĩa nền tảng trong lĩnh vực tai mũi họng, thần kinh học và phục hồi chức năng. Các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại như đo thính lực, đo điện thế gợi thính giác và thăm dò tiền đình giúp đánh giá chính xác chức năng tai trong.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu khoa học, tai trong là đối tượng của nhiều hướng tiếp cận mới, bao gồm sinh học phân tử, di truyền học và y học tái tạo. Một trong những mục tiêu quan trọng là phục hồi hoặc thay thế tế bào lông đã bị tổn thương, vốn không có khả năng tái sinh tự nhiên ở người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của công nghệ cấy ốc tai điện tử và các liệu pháp can thiệp thần kinh cho thấy tiềm năng lớn trong việc cải thiện chức năng nghe và thăng bằng. Những tiến bộ này góp phần mở rộng khả năng điều trị cho các bệnh lý trước đây được xem là không thể hồi phục.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    National Institute on Deafness and Other Communication Disorders (NIDCD).\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nidcd.nih.gov\u002Fhealth\u002Finner-ear\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Inner Ear: Anatomy and Function\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    U.S. National Library of Medicine – MedlinePlus.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Fearanatomy.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Ear Anatomy\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Purves D. et al. \u003Ci>Neuroscience\u003C\u002Fi>. Sinauer Associates.\n    Thông tin tham khảo học thuật tại\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      NCBI Bookshelf\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Standring S. (ed.). \u003Ci>Gray’s Anatomy: The Anatomical Basis of Clinical Practice\u003C\u002Fi>.\n    Elsevier. Nội dung chuyên sâu truy cập qua\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.clinicalkey.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      ClinicalKey\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:44.983+00:00","2026-01-12T13:54:24.717+00:00","2026-01-12T13:54:24.591+00:00",170,[33,43,53,64,70,76,82,88,99,105],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"sự kích thích","Sự kích thích là gì? Cơ chế điện sinh lý học, điện thế hoạt động và dẫn truyền tín hiệu","excitation","Sự kích thích (Cellular Excitation) là phản ứng sinh học của tế bào sống có tính hưng phấn trước các tác nhân kích thích, biểu hiện qua sự biến đổi điện thế màng và phát sinh dòng ion.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"nội lực kết cấu khung","Nội lực kết cấu khung là gì? Phương pháp phân tích","internal forces in frame structures","Nội lực kết cấu khung là hệ thống hợp lực và mô men nội tại phát sinh trên các mặt cắt ngang của phần tử thanh nhằm cân bằng với ngoại lực tác dụng lên hệ khung công trình.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"fib 4","Fib 4 là gì? Các công bố khoa học về Fib 4","FIB-4","FIB-4 index","Chỉ số FIB-4 (Fibrosis-4 Index) là một công cụ tính toán không xâm lấn dựa trên các thông số sinh hóa và lâm sàng cơ bản, được sử dụng để ước tính mức độ xơ hóa gan ở bệnh nhân mắc bệnh gan nhiễm mỡ liên quan chuyển hóa (MASLD\u002FNAFLD) hoặc viêm gan virus B, C.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"ung thư vòm họng","Ung thư vòm họng là gì? Các công bố khoa học về Ung thư vòm họng","Ung thư vòm họng","Nasopharyngeal carcinoma","Ung thư vòm họng (NPC) là bệnh lý ác tính phát sinh từ biểu mô phủ vùng tỵ hầu, liên quan chặt chẽ với sự nhiễm virus Epstein-Barr (EBV), phổ biến ở khu vực Đông Nam Á và Nam Trung Quốc.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hệ thực vật","Hệ thực vật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hệ thực vật","Hệ thực vật","Flora","Hệ thực vật là tập hợp toàn bộ các loài thực vật tự nhiên phân bố trong một khu vực địa lý xác định hoặc sinh sống trong một thời kỳ địa chất cụ thể, phản ánh lịch sử tiến hóa và điều kiện sinh thái môi trường của vùng lãnh thổ đó.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"huyết khối tĩnh mạch não","Huyết khối tĩnh mạch não là gì? Các công bố khoa học về Huyết khối tĩnh mạch não","Huyết khối tĩnh mạch não","Cerebral venous thrombosis","Huyết khối tĩnh mạch não (CVT) là bệnh lý mạch máu não ít gặp nhưng nguy hiểm, đặc trưng bởi sự hình thành cục máu đông trong các xoang tĩnh mạch màng cứng hoặc các tĩnh mạch nông\u002Fsâu của não, gây cản trở dẫn lưu máu não và tăng áp lực nội sọ.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"chèn ép tim","Chèn ép tim là gì? Các công bố khoa học về Chèn ép tim","Chèn ép tim","Cardiac tamponade","Chèn ép tim là tình trạng cấp cứu tim mạch đe dọa tính mạng do dịch hoặc máu tích tụ nhanh trong khoang màng ngoài tim làm tăng áp lực nội màng tim, cản trở sự đổ đầy tâm trương của các buồng tim và dẫn tới tụt huyết áp sốc tim.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"hợp tác xã nông nghiệp","Hợp tác xã nông nghiệp là gì? Các công bố khoa học về Hợp tác xã nông nghiệp","Hợp tác xã nông nghiệp","Agricultural cooperatives","Hợp tác xã nông nghiệp là tổ chức kinh tế tập thể tự nguyện của các hộ nông dân và nhà sản xuất nông nghiệp nhằm hỗ trợ lẫn nhau trong cung ứng vật tư, sản xuất, chế biến và tiêu thụ nông sản, gia tăng sức mạnh đàm phán trên thị trường.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chiết xuất pha rắn","Chiết xuất pha rắn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Chiết xuất pha rắn","Solid phase extraction","Chiết xuất pha rắn (SPE) là một kỹ thuật chuẩn bị mẫu phân tích dựa trên sự phân bố và hấp phụ chọn lọc của các chất phân tích hòa tan trong pha động lên chất hấp phụ rắn của pha tĩnh, nhằm làm sạch và làm giàu mẫu trước khi phân tích sắc ký.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phép biến đổi","Phép biến đổi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phép biến đổi","Transform \u002F Mathematical transformations","Phép biến đổi trong toán học là một hàm số hoặc ánh xạ chuyển đổi một đối tượng hình học, không gian vectơ hoặc hàm số sang một biểu diễn tương đương trong một miền mới nhằm đơn giản hóa việc giải quyết bài toán đại số, giải tích hoặc vật lý."]