[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20t%E1%BB%AD%20vong%20tim%20m%E1%BA%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20t%E1%BB%AD%20vong%20tim%20m%E1%BA%A1ch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"wikidataId":10,"relateTopics":29},"tỷ lệ tử vong tim mạch","Tỷ lệ tử vong tim mạch là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Tỷ lệ tử vong tim mạch là chỉ số phản ánh số ca tử vong do bệnh tim mạch trong một cộng đồng, thường tính trên 100.000 dân và chuẩn hóa theo độ tuổi. Chỉ số này giúp theo dõi gánh nặng bệnh tim mạch, hỗ trợ hoạch định chính sách y tế và đánh giá hiệu quả các chương trình can thiệp sức khỏe cộng đồng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa tỷ lệ tử vong tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTỷ lệ tử vong tim mạch (cardiovascular mortality rate) là một chỉ số thống kê dùng để phản ánh số ca tử vong do các bệnh lý thuộc hệ tim mạch xảy ra trong một cộng đồng hoặc quốc gia trong khoảng thời gian nhất định. Chỉ số này thường được chuẩn hóa theo quy mô dân số, tính theo đơn vị 100.000 dân nhằm đảm bảo tính so sánh giữa các khu vực hay thời điểm khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới, chiếm khoảng 32% tổng số ca tử vong toàn cầu trong năm 2023 theo báo cáo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcardiovascular-diseases-(cvds)\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tổ chức Y tế Thế giới\u003C\u002Fa>. Theo đó, cứ 3 người tử vong thì có 1 người chết do nguyên nhân liên quan đến bệnh lý tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc theo dõi tỷ lệ tử vong tim mạch có vai trò quan trọng trong nghiên cứu dịch tễ học, giúp đánh giá hiệu quả điều trị, dự phòng và các quyết định chính sách y tế công cộng. Bên cạnh đó, dữ liệu được sử dụng để phân tích theo giới tính, nhóm tuổi, hoặc khu vực nhằm phát hiện các bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại bệnh tim mạch liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTỷ lệ tử vong tim mạch tổng hợp nhiều bệnh lý khác nhau, trong đó có những bệnh gây đe dọa tính mạng và diễn tiến cấp tính, cũng như các bệnh mãn tính âm thầm tiến triển lâu dài. Nhóm bệnh chính trong thống kê tử vong tim mạch bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh động mạch vành (nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột quỵ (xuất huyết não, nhồi máu não)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy tim tiến triển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn nhịp tim ác tính như rung thất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh van tim (hẹp hay hở van động mạch chủ, hai lá)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh mạch máu ngoại biên dẫn đến hoại tử chi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác bệnh này được phân loại theo mã ICD-10 từ I00 đến I99 trong hệ thống phân loại bệnh quốc tế. Việc xác định chính xác nguyên nhân tử vong đòi hỏi hồ sơ bệnh án và hệ thống giám sát y tế có độ tin cậy cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều quốc gia có thu nhập thấp, tỷ lệ tử vong tim mạch thường bị đánh giá thấp do hạn chế trong hệ thống ghi nhận nguyên nhân tử vong, điều này gây khó khăn cho việc triển khai các chiến lược y tế phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công thức tính tỷ lệ tử vong tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTỷ lệ tử vong tim mạch được tính dựa trên số ca tử vong do bệnh tim mạch trong năm chia cho dân số trung bình của năm đó, nhân với hệ số chuẩn (100.000 dân). Công thức tính được viết dưới dạng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Tỷ lệ tử vong tim mạch} = \\frac{\\text{Số ca tử vong do CVD}}{\\text{Tổng dân số trung bình}} \\times 100.000\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu dịch tễ, chỉ số này thường được hiệu chỉnh theo độ tuổi (Age-standardized CVD mortality rate) để loại bỏ ảnh hưởng từ biến động cơ cấu tuổi dân số. Điều này giúp so sánh giữa các quốc gia có tỷ lệ già hóa dân số khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa các dạng biểu thị chỉ số tử vong tim mạch trong nghiên cứu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Dạng chỉ số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục đích sử dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Theo thời gian (Xu hướng)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá hiệu quả can thiệp và thay đổi dịch tễ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Theo nhóm tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhận diện nhóm nguy cơ cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chuẩn hóa theo tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>So sánh giữa các khu vực khác nhau\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Xu hướng tỷ lệ tử vong tim mạch toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong hai thập kỷ qua, nhờ vào những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị tim mạch, các quốc gia thu nhập cao đã ghi nhận mức giảm đáng kể tỷ lệ tử vong tim mạch. Các cải thiện trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp, quản lý tăng huyết áp, giảm sử dụng thuốc lá và kiểm soát lipid máu đóng vai trò quan trọng trong xu hướng này. Tuy nhiên, xu hướng ngược lại đang xảy ra tại nhiều nước đang phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.healthdata.org\u002Fresults\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">IHME – Global Burden of Disease\u003C\u002Fa>, trong năm 2020, hơn 75% tử vong tim mạch xảy ra tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình. Sự gia tăng này có liên quan đến đô thị hóa nhanh, thay đổi chế độ ăn, ít vận động, tỷ lệ béo phì tăng cao cùng với sự hạn chế trong tiếp cận hệ thống chăm sóc y tế chất lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố dự báo xu hướng tăng trong tương lai:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quá trình lão hóa dân số\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng bệnh lý chuyển hóa như đái tháo đường và rối loạn lipid máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ô nhiễm môi trường ảnh hưởng sức khỏe tim mạch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nXu hướng này đặt ra yêu cầu cấp bách trong việc tăng cường các chương trình sàng lọc, quản lý bệnh mạn tính và cải thiện nhận thức cộng đồng về phòng ngừa nguy cơ tim mạch sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân tích theo giới tính và nhóm tuổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTỷ lệ tử vong tim mạch thay đổi đáng kể giữa các nhóm tuổi và giới tính. Trong nhiều nghiên cứu quốc tế, nam giới dưới 60 tuổi thường có tỷ lệ tử vong cao hơn nữ giới do các yếu tố nguy cơ tích lũy sớm hơn như hút thuốc lá, uống rượu, tăng huyết áp và căng thẳng nghề nghiệp. Tuy nhiên, sau thời kỳ mãn kinh, tỷ lệ tử vong tim mạch ở phụ nữ có xu hướng tăng nhanh và tiệm cận nam giới do sự suy giảm của estrogen – một yếu tố bảo vệ tự nhiên cho tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDữ liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fvizhub.healthdata.org\u002Fgbd-results\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">GBD Results Tool\u003C\u002Fa> cho thấy nhóm tuổi ≥65 chiếm hơn 70% tổng số ca tử vong tim mạch toàn cầu. Người cao tuổi dễ gặp các biến chứng như suy tim, đột quỵ hoặc biến cố mạch vành, đồng thời có tỷ lệ phục hồi thấp hơn và thời gian nằm viện kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm tuổi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ tử vong CVD (trên 100.000)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>30–44 tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>20–40\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng nhẹ do hút thuốc và béo phì\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>45–59 tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>80–150\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bắt đầu có biểu hiện bệnh mạch vành\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>60–74 tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>300–500\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gia tăng bệnh lý đa hệ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>≥ 75 tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>800–1200\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ tử vong cao sau nhồi máu hoặc đột quỵ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ dẫn đến tử vong tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác yếu tố nguy cơ truyền thống góp phần làm tăng tử vong tim mạch đã được xác định rõ qua nhiều nghiên cứu quy mô lớn như INTERHEART (2004), PURE Study (2017), và Framingham Heart Study. Nhóm nguy cơ bao gồm các yếu tố chuyển hóa, hành vi và xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng huyết áp:\u003C\u002Fstrong> là yếu tố nguy cơ mạnh nhất, có liên quan đến hơn 50% các ca tử vong do đột quỵ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đái tháo đường:\u003C\u002Fstrong> làm tăng nguy cơ tử vong tim mạch gấp 2–4 lần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hút thuốc:\u003C\u002Fstrong> mỗi điếu thuốc làm tăng nguy cơ bệnh mạch vành rõ rệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng cholesterol máu:\u003C\u002Fstrong> liên quan trực tiếp đến xơ vữa động mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Béo phì trung tâm:\u003C\u002Fstrong> đặc biệt nguy hiểm ở nam giới trung niên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các yếu tố như ô nhiễm không khí (PM2.5), stress kéo dài, thiếu ngủ mạn tính và điều kiện xã hội không thuận lợi (nghèo đói, thất nghiệp, thiếu tiếp cận dịch vụ y tế) cũng đang được chú trọng hơn trong mô hình xác suất tử vong hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các nguyên nhân tử vong khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu toàn cầu, vượt qua ung thư, bệnh hô hấp mạn tính, tai nạn giao thông và bệnh truyền nhiễm. Theo WHO (2023), trong tổng số 56 triệu ca tử vong toàn cầu, hơn 17,9 triệu ca liên quan đến bệnh lý tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau so sánh tỷ lệ tử vong trung bình theo nguyên nhân trên toàn cầu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ tử vong toàn cầu (triệu ca)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ trọng (%)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bệnh tim mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>17.9\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>32%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ung thư\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>18%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bệnh hô hấp mạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3.9\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>7%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chấn thương và tai nạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4.6\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>8%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bệnh truyền nhiễm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>6.5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>12%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc nắm bắt được vị trí chi phối của tử vong tim mạch trong cơ cấu nguyên nhân tử vong giúp hoạch định ưu tiên y tế và phân bổ ngân sách hiệu quả hơn trong hệ thống chăm sóc sức khỏe quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa trong giám sát sức khỏe cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTỷ lệ tử vong tim mạch đóng vai trò như một chỉ báo chiến lược trong giám sát sức khỏe cộng đồng, là một trong các chỉ tiêu theo dõi tiến độ đạt được mục tiêu SDG 3.4: “Giảm 1\u002F3 tỷ lệ tử vong sớm do bệnh không lây nhiễm vào năm 2030”. Chỉ số này giúp đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp, đồng thời làm cơ sở xây dựng chính sách y tế quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ quan y tế công cộng sử dụng dữ liệu này để:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế chương trình phòng bệnh tim mạch phù hợp theo khu vực dân cư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triển khai tầm soát yếu tố nguy cơ ở nhóm có nguy cơ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát xu hướng bệnh tật theo thời gian và giữa các vùng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc số hóa dữ liệu tử vong và chuẩn hóa theo hướng dẫn ICD-10 đang là xu hướng tất yếu nhằm đảm bảo tính chính xác, kịp thời và dễ truy xuất trong theo dõi các chỉ số sức khỏe cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược giảm tỷ lệ tử vong tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác chiến lược hiệu quả trong việc giảm tử vong tim mạch phải kết hợp giữa can thiệp y tế cá nhân, chính sách y tế công cộng và thay đổi hành vi dân số. Một số chương trình toàn cầu đã cho thấy hiệu quả rõ rệt như WHO HEARTS, CDC Million Hearts và Global Hearts Initiative.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững can thiệp cốt lõi gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Kiểm soát huyết áp ở mức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \u003C 140\u002F90 \\, \\text{mmHg} \u003C\u002Fscript> với thuốc và thay đổi lối sống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm muối \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \u003C 5 \\, \\text{g\u002Fngày} \u003C\u002Fscript> và chất béo bão hòa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng hoạt động thể chất ít nhất 150 phút\u002Ftuần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngừng hút thuốc và kiểm soát cholesterol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp cận điều trị statin và aspirin khi có chỉ định\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nCác mô hình quản lý bệnh mạn tính dựa trên y học gia đình và hệ thống y tế cơ sở đang chứng minh hiệu quả trong việc phòng ngừa biến cố tim mạch và giảm tỷ lệ tử vong lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcardiovascular-diseases-(cvds)\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">WHO – Cardiovascular Diseases Fact Sheet\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fvizhub.healthdata.org\u002Fgbd-results\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">GBD Results Tool – IHME\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.healthdata.org\u002Fresults\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">IHME – Global Burden of Disease Results\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3246854\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Yusuf et al. – INTERHEART Study\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Finitiatives\u002Fglobal-hearts-initiative\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">WHO – Global Hearts Initiative\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fheartdisease\u002Ffacts.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">CDC – Heart Disease Facts\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-09-17T08:21:19.210+00:00","2025-11-06T02:32:31.237+00:00","2025-11-06T02:32:31.233+00:00",195,[30,40,45,50,56,61,71,76,82,88],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":33,"definition":34,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"dihydropyridine","Dihydropyridine","Dihydropyridine \u002F 1,4-Dihydropyridine","Dihydropyridine là nhóm hợp chất dị vòng chứa vòng 1,4-dihydropyridine, đóng vai trò là khung cấu trúc nền tảng cho nhóm thuốc chẹn kênh calci chọn lọc mạch máu được chỉ định phổ biến trong điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"protein c reactive","Protein c reactive là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","C-reactive protein (CRP)","Protein C phản ứng (CRP) là protein pha cấp thuộc họ pentraxin do tế bào gan tổng hợp dưới sự kích thích của interleukin-6, đóng vai trò nhận diện kháng nguyên lạ, kích hoạt bổ thể và là dấu ấn chỉ điểm viêm nhạy cảm trong thực hành lâm sàng.",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính","Bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính là gì? Tổng quan chi tiết","Chronic Ischemic Heart Disease \u002F Stable Coronary Artery Disease","là bệnh lý tim mạch mạn tính phát sinh do xơ vữa động mạch vành gây hẹp lòng mạch ổn định, dẫn đến tình trạng mất cân bằng giữa cung cấp và nhu cầu oxy của cơ tim khi gắng sức.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"phẫu thuật cầu nối chủ vành","Phẫu thuật cầu nối chủ vành là gì? Các nghiên cứu khoa học","Phẫu thuật cầu nối chủ vành","Coronary artery bypass grafting (CABG)","phương pháp phẫu thuật ngoại khoa tim mạch sử dụng các đoạn mạch ghép tự thân để tạo đường dẫn máu bắc cầu qua các đoạn động mạch vành bị hẹp hoặc tắc nghẽn nặng, phục hồi lưu lượng máu tưới nhu mô tim.",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"kê đơn hiệu quả","Kê đơn hiệu quả (effective prescribing) là gì?","effective prescribing","Kê đơn hiệu quả là quá trình chỉ định thuốc dựa trên bằng chứng khoa học nhằm tối đa hóa hiệu quả điều trị, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chi phí cho người bệnh.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"nhiễu xạ","Nhiễu xạ (diffraction) là gì?","diffraction","Nhiễu xạ là hiện tượng các mặt sóng bị bẻ cong, lan tỏa và phân tán khi gặp phải vật cản hoặc khe hẹp làm giới hạn mặt sóng truyền, thể hiện rõ nét nhất khi kích thước vật cản tương đương bước sóng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"thế khử chuẩn","Thế khử chuẩn (standard reduction potential) là gì?","standard reduction potential","Thế khử chuẩn là đại lượng nhiệt động lực học đo xu hướng nhận electron của một cặp oxy hóa - khử ở trạng thái chuẩn, được xác định thông qua suất điện động của pin điện hóa ghép với điện cực hydro chuẩn.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"tín hiệu mo v","Tín hiệu Mo(V) (Mo(V) EPR signal) là gì?","tín hiệu Mo(V)","Mo(V) EPR signal","Tín hiệu Mo(V) là tín hiệu quang phổ cộng hưởng thuận từ điện tử đặc trưng của ion molypden ở trạng thái oxy hóa dương năm, được ứng dụng làm đầu dò cấu trúc vi mô để nghiên cứu tâm hoạt động và cơ chế phản ứng của các enzyme kim loại.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"n hexan","n-Hexan (n-hexane) là gì?","n-hexan","n-hexane","n-Hexan là một hydrocarbon no mạch thẳng thuộc nhóm alkane với công thức phân tử C6H14, là dung môi không phân cực được dùng phổ biến trong trích ly dầu thực vật và sản xuất keo dán công nghiệp.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"kiểm tra nội bộ","Kiểm tra nội bộ (internal inspection) là gì?","internal inspection","Kiểm tra nội bộ là hoạt động theo dõi, rà soát và đánh giá việc tuân thủ các quy chế, quy trình nghiệp vụ và chính sách tác nghiệp do chính các cấp quản trị hoặc bộ phận chức năng của một tổ chức tiến hành. Hoạt động này giữ vai trò là cơ chế phát hiện sai lệch, ngăn ngừa gian lận và duy trì kỷ luật vận hành trong toàn bộ đơn vị.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]