[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20t%C3%A1i%20ph%C3%A1t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tỷ lệ tái phát":40},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,23],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":14,"journalName":15,"vietnamJournal":16,"publishDate":17,"publishYear":18,"totalCitation":19,"url":20,"doi":21,"summary":22},"30476ed0-3f77-4a6d-a8b7-f9866bc19291","RBX2660 (REBYOTA®) trong việc ngăn ngừa tái phát nhiễm trùng Clostridioides difficile: một hồ sơ về việc sử dụng ở Hoa Kỳ","RBX2660 (REBYOTA®) in preventing recurrence of Clostridioides difficile infection: a profile of its use in the USA",[13],"Hannah A. Blair",1,"Drugs & Therapy Perspectives",false,"2023-09-23",2023,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs40267-023-01023-y","10.1007\u002Fs40267-023-01023-y","\u003Cp>Thử nghiệm lâm sàng pha ba đánh giá hiệu quả của chế phẩm vi sinh điều trị RBX2660 trong việc ngăn ngừa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">tỷ lệ tái phát\u003C\u002Fb> nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn \u003Ci>Clostridioides difficile\u003C\u002Fi> kháng thuốc. Tác giả theo dõi đáp ứng lâm sàng sau 8 tuần và ghi nhận sự phục hồi đa dạng hệ vi sinh vật đường ruột ở nhóm can thiệp. Phát hiện mang lại liệu pháp sinh học an toàn thay thế kháng sinh phổ rộng cho bệnh nhân nhiễm khuẩn dai dẳng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":24,"title":25,"originalTitle":26,"authorNames":27,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":16,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":19,"url":35,"doi":36,"summary":37},"79115b4a-ca50-4602-a091-0156e081d414","Tái phát và tỷ lệ tử vong theo trạng thái Receptor Estrogen ở bệnh nhân ung thư vú trải qua phẫu thuật bảo tồn. Động học tái phát khối u vú bên cùng cung cấp manh mối cho sinh học khối u trong mô vú còn lại","Recurrence and mortality according to Estrogen Receptor status for breast cancer patients undergoing conservative surgery. Ipsilateral breast tumour recurrence dynamics provides clues for tumour biology within the residual breast",[28,29,30],"Romano Demicheli","Ilaria Ardoino","Patrizia Boracchi",9,"BMC Cancer","2010-11-30",2010,"https:\u002F\u002Fbmccancer.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002F1471-2407-10-656","10.1186\u002F1471-2407-10-656","\u003Cp>Khảo sát dịch tễ học ung bướu phân tích ảnh hưởng của tình trạng biểu hiện thụ thể estrogen ER lên \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">tỷ lệ tái phát\u003C\u002Fb> và xác suất tử vong ở phụ nữ mắc ung thư vú sau phẫu thuật cắt bỏ khối u. Tác giả theo dõi thời gian sống thêm không bệnh trong suốt mười năm và nhận diện sự khác biệt rõ rệt về thời điểm tái phát muộn giữa hai phân nhóm bệnh nhân. Kết quả cho thấy tính cấp thiết của liệu pháp nội tiết kéo dài ở nhóm thụ thể dương tính.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":19},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":46,"synonyms":19,"definition":47,"discipline":48,"references":49,"faqs":78,"createUser":88,"publishUser":92,"keywords":96,"keywordCount":107,"enrichTopicLink":108,"status":109,"createTime":110,"updateTime":111,"publishTime":112,"linkEnrichedTime":113,"publicationScanTime":114,"contentErrorMessage":19,"viewCount":115,"relateTopics":116},"tỷ lệ tái phát","Tỷ lệ tái phát là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tỷ lệ tái phát là chỉ số thể hiện xác suất bệnh quay trở lại sau điều trị, phản ánh mức độ ổn định và hiệu quả dài hạn của can thiệp y học. Nó được tính theo tỷ lệ phần trăm số ca tái phát trên tổng số ca theo dõi và có vai trò quan trọng trong nghiên cứu lâm sàng, tiên lượng và quản lý bệnh mạn tính. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Tỷ lệ tái phát\u003C\u002Fstrong> (recurrence rate) là một chỉ số dịch tễ học được sử dụng để mô tả xác suất hoặc tỷ lệ phần trăm các trường hợp bệnh hoặc tình trạng y khoa quay trở lại sau khi đã được điều trị, kiểm soát hoặc thuyên giảm. Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị lâu dài, kiểm tra khả năng kiểm soát bệnh mạn tính, và xác định tính ổn định của kết quả lâm sàng sau can thiệp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} và thực hành y học, tỷ lệ tái phát có thể được tính theo công thức:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Tỷ lệ tái phát} = \\frac{\\text{Số bệnh nhân tái phát}}{\\text{Tổng số bệnh nhân theo dõi}} \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chỉ số này thường được trình bày dưới dạng phần trăm trong khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: tái phát trong 6 tháng, 1 năm hoặc 5 năm), và có thể được điều chỉnh theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%22%7D}} {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20t%E1%BB%93n%22%7D}} (survival analysis) nếu dữ liệu theo dõi có thời gian không đồng đều.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ tái phát\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhiều yếu tố nội tại và ngoại sinh có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ tái phát. Đặc điểm sinh học của bệnh như mức độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1c%20t%C3%ADnh%22%7D}}, giai đoạn tiến triển, cấu trúc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, và đặc điểm phân tử di truyền thường là những {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20ti%C3%AAn%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} chính. Các yếu tố này có thể làm thay đổi khả năng bệnh quay trở lại dù điều trị ban đầu đã hoàn tất.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh đó, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20li%C3%AAn%20quan%22%7D}} đến điều trị cũng ảnh hưởng lớn đến nguy cơ tái phát. Ví dụ:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Loại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%B3a%20tr%E1%BB%8B%22%7D}}, xạ trị, điều trị đích)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mức độ hoàn thành phác đồ điều trị\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hiệu quả kiểm soát triệu chứng và tầm soát ban đầu\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Thói quen sinh hoạt và yếu tố môi trường cũng đóng vai trò then chốt. Hút thuốc lá, uống rượu, béo phì, căng thẳng tâm lý, thiếu ngủ, và kém tuân thủ điều trị đều có thể làm tăng tỷ lệ tái phát ở nhiều bệnh lý như trầm cảm, đái tháo đường type 2 hoặc ung thư đường tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân biệt tái phát, tái nhiễm và tiến triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khái niệm \"tái phát\" cần được phân biệt rõ với các thuật ngữ lâm sàng liên quan khác như \"tái nhiễm\" và \"tiến triển bệnh\". Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng trong bệnh lý nhiễm trùng, ung thư và bệnh mạn tính. Trong đó:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tái phát (recurrence):\u003C\u002Fstrong> bệnh quay trở lại sau khi đã thuyên giảm hoàn toàn hoặc kiểm soát được\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tái nhiễm (reinfection):\u003C\u002Fstrong> nhiễm bệnh lần mới do chủng vi sinh vật khác hoặc khác thời điểm\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tiến triển (progression):\u003C\u002Fstrong> bệnh tiếp tục xấu đi mà không có giai đoạn ổn định rõ ràng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ví dụ, bệnh nhân ung thư dạ dày đã cắt bỏ khối u, sau 18 tháng phát hiện khối u mới tại vị trí cũ – đó là tái phát. Nếu trong thời gian điều trị, kích thước khối u tăng lên thì được xem là tiến triển. Còn nếu bệnh nhân viêm gan B đã âm tính HBsAg, nhưng sau một thời gian nhiễm lại do virus mới – đó là tái nhiễm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự phân biệt rõ ràng giúp bác sĩ xây dựng lại chiến lược điều trị hợp lý và xác định tiên lượng bệnh chính xác hơn. Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fpublications\u002Fdictionaries\u002Fcancer-terms\u002Fdef\u002Frecurrence\">National Cancer Institute – Recurrence\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các loại tái phát theo vị trí và thời gian\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tỷ lệ tái phát được phân nhóm dựa trên vị trí hoặc thời gian xuất hiện sau điều trị ban đầu. Về vị trí, có thể chia thành:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tái phát tại chỗ:\u003C\u002Fstrong> xảy ra ngay tại vùng mô hoặc cơ quan đã điều trị\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tái phát vùng:\u003C\u002Fstrong> xuất hiện tại các hạch lympho hoặc mô lân cận\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tái phát xa:\u003C\u002Fstrong> di căn hoặc tái phát ở cơ quan khác ngoài vị trí ban đầu\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Phân loại theo thời gian thường được chia như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tái phát sớm:\u003C\u002Fstrong> xuất hiện trong vòng 6 đến 12 tháng sau khi kết thúc điều trị\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tái phát muộn:\u003C\u002Fstrong> xảy ra sau khoảng thời gian dài, có thể nhiều năm\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bảng minh họa các dạng tái phát thường gặp trong thực hành lâm sàng:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại tái phát\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thời gian xuất hiện\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Tại chỗ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0–24 tháng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khối u quay lại cùng vị trí ban đầu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vùng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6–36 tháng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lan đến mô lân cận, thường là hạch\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Xa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>12 tháng trở lên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Di căn hoặc biểu hiện tại cơ quan mới\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Việc xác định đúng loại tái phát có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn phác đồ điều trị tiếp theo, như chỉ định hóa trị bổ trợ, xạ trị vùng hay phẫu thuật lại. Mỗi loại tái phát mang đến tiên lượng và khả năng điều trị khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng của tỷ lệ tái phát trong nghiên cứu lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tỷ lệ tái phát là chỉ số trung tâm trong các nghiên cứu lâm sàng nhằm đánh giá hiệu quả lâu dài của can thiệp y học, từ thuốc, phẫu thuật đến liệu pháp sinh học. Trong các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT), tỷ lệ tái phát được dùng như một tiêu chí đánh giá lâm sàng thứ cấp hoặc chính (secondary\u002Fprimary outcome).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các mô hình phân tích thường áp dụng phân tích sống còn (survival analysis) để xử lý dữ liệu có thời gian theo dõi biến thiên. Các công cụ phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Đường cong Kaplan-Meier: hiển thị xác suất không tái phát theo thời gian\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kiểm định log-rank: so sánh sự khác biệt giữa các nhóm điều trị\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mô hình Cox proportional hazards: phân tích yếu tố nguy cơ tái phát\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, tỷ lệ tái phát cũng được dùng để đưa ra khuyến cáo điều trị bổ trợ, ví dụ như quyết định sử dụng hormone trị liệu sau cắt u trong ung thư vú hoặc hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật ung thư đại tràng giai đoạn II–III.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tỷ lệ tái phát trong một số bệnh lý phổ biến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tái phát thay đổi mạnh mẽ theo loại bệnh, phương pháp điều trị và đặc điểm bệnh nhân. Dưới đây là một số ví dụ tiêu biểu minh họa mức độ đa dạng của chỉ số này trong thực tế lâm sàng:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Bệnh lý\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỷ lệ tái phát trung bình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Ung thư vú\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10–30% trong 5 năm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao hơn ở phụ nữ trẻ hoặc không hóa trị bổ trợ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thoát vị đĩa đệm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–15%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tái phát tăng nếu chỉ điều trị nội khoa bảo tồn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Trầm cảm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–80%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên quan nhiều đến yếu tố tâm lý – xã hội và không tuân trị\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Viêm loét đại tràng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30–50% sau 1 năm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phụ thuộc vào duy trì thuốc sinh học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Những thống kê này giúp bác sĩ xác định nguy cơ tái phát theo nhóm đối tượng, cá nhân hóa chiến lược điều trị, đồng thời cung cấp thông tin minh bạch cho bệnh nhân trong quá trình tư vấn lâm sàng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chiến lược phòng ngừa và theo dõi tái phát\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phòng ngừa tái phát đòi hỏi cách tiếp cận đa yếu tố, trong đó bao gồm điều trị duy trì, thay đổi lối sống, giám sát sát sao và can thiệp sớm khi có dấu hiệu cảnh báo. Không chỉ dựa vào thuốc, nhiều mô hình chăm sóc tích hợp còn bao gồm giáo dục sức khỏe và quản lý hành vi bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các chiến lược thường được áp dụng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Duy trì thuốc lâu dài theo phác đồ chuẩn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kiểm soát các yếu tố nguy cơ cá nhân (BMI, stress, thuốc lá...)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Lập kế hoạch tái khám định kỳ (3–6–12 tháng tùy bệnh)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tầm soát bằng cận lâm sàng (máu, hình ảnh học, marker sinh học)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong nhiều bệnh lý mạn tính, như ung thư hoặc tâm thần, có thể áp dụng chiến lược phòng ngừa tái phát thứ cấp (secondary prevention) như sử dụng thuốc duy trì kéo dài (ví dụ: tamoxifen trong ung thư vú, SSRI trong trầm cảm), hoặc liệu pháp ức chế miễn dịch kéo dài ở bệnh tự miễn. Việc không tuân thủ các biện pháp này là một nguyên nhân hàng đầu gây tái phát sớm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò của AI và dữ liệu lớn trong dự báo tái phát\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong thời đại y học số hóa, dữ liệu lớn (big data) kết hợp với trí tuệ nhân tạo (AI) mở ra hướng mới trong dự báo tái phát chính xác, nhanh và cá nhân hóa. Hệ thống học máy có khả năng phát hiện các mẫu dữ liệu phức tạp vượt qua khả năng đánh giá lâm sàng truyền thống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các kỹ thuật hiện được áp dụng gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Mạng nơron sâu (Deep Neural Networks)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thuật toán Random Forest và Gradient Boosting\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mô hình Cox AI kết hợp nhiều biến đầu vào phi tuyến\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ứng dụng thực tế bao gồm tiên lượng tái phát ung thư sau điều trị, phát hiện nguy cơ loạn thần trong tâm thần học, hoặc dự đoán đợt cấp trong COPD. Một nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41746-020-0254-3\">npj Digital Medicine\u003C\u002Fa> cho thấy hệ thống AI sử dụng hồ sơ bệnh án điện tử (EHR) có thể dự đoán tái phát ung thư bàng quang với độ chính xác lên đến 85%.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tỷ lệ tái phát là chỉ số phản ánh khả năng duy trì kết quả điều trị, đóng vai trò thiết yếu trong thực hành y khoa, nghiên cứu lâm sàng và xây dựng chiến lược phòng ngừa cá thể hóa. Nó không chỉ đơn thuần là con số thống kê, mà còn là công cụ định hướng cho toàn bộ quá trình quản lý bệnh dài hạn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng, cách phân loại và ứng dụng lâm sàng của tỷ lệ tái phát sẽ giúp các nhà chuyên môn xây dựng phác đồ điều trị toàn diện hơn, đồng thời phối hợp chặt chẽ giữa y học lâm sàng, dữ liệu học và công nghệ thông minh để giảm gánh nặng bệnh tật cho cộng đồng.\u003C\u002Fp>","Recurrence rate","Tỷ lệ tái phát (recurrence rate) là chỉ số dịch tễ học và lâm sàng biểu thị xác suất hoặc tỷ lệ các trường hợp bệnh nhân xuất hiện lại bệnh lý hoặc tình trạng lâm sàng sau một giai đoạn đã được điều trị thuyên giảm hoặc kiểm soát ổn định.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[50,57,64,71],{"citationText":51,"title":52,"authors":53,"source":19,"year":54,"doi":55,"url":56},"Pan, H., Gray, R., Braybrooke, J., Davies, C., Taylor, C., McGale, P., Peto, R., Anderson, B. O., Bergh, J., & EBCTCG. (2017). 20-Year Risks of Breast-Cancer Recurrence after Stopping Endocrine Therapy at 5 Years. New England Journal of Medicine, 377(19), 1836-1846.","20-Year Risks of Breast-Cancer Recurrence after Stopping Endocrine Therapy at 5 Years","H. Pan, R. Gray, J. Braybrooke",2017,"10.1056\u002FNEJMoa1701830","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002FNEJMoa1701830",{"citationText":58,"title":59,"authors":60,"source":19,"year":61,"doi":62,"url":63},"Hardie, K. A., Hankey, G. J., Jamrozik, K., Broadhurst, R. J., & Anderson, C. S. (2004). Ten-Year Risk of First Recurrent Stroke and Disability After First-Ever Stroke in the Perth Community Stroke Study. Stroke, 35(3), 731-735.","Ten-Year Risk of First Recurrent Stroke and Disability After First-Ever Stroke in the Perth Community Stroke Study","K. A. Hardie, G. J. Hankey, K. Jamrozik",2004,"10.1161\u002F01.STR.0000116183.50167.D9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1161\u002F01.STR.0000116183.50167.D9",{"citationText":65,"title":66,"authors":67,"source":19,"year":68,"doi":69,"url":70},"Early Breast Cancer Trialists' Collaborative Group (EBCTCG). (2005). Effects of chemotherapy and hormonal therapy for early breast cancer on recurrence and 15-year survival: an overview of the randomised trials. The Lancet, 365(9472), 1687-1717.","Effects of chemotherapy and hormonal therapy for early breast cancer on recurrence and 15-year survival: an overview of the randomised trials","EBCTCG",2005,"10.1016\u002FS0140-6736(05)66544-0","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FS0140-6736(05)66544-0",{"citationText":72,"title":73,"authors":74,"source":19,"year":75,"doi":76,"url":77},"Kaplan, E. L., & Meier, P. (1958). Nonparametric estimation from incomplete observations. Journal of the American Statistical Association, 53(282), 457-481.","Nonparametric Estimation from Incomplete Observations","E. L. Kaplan, P. Meier",1958,"10.1080\u002F01621459.1958.10501452","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1080\u002F01621459.1958.10501452",[79,82,85],{"question":80,"answer":81},"Tỷ lệ tái phát là gì trong dịch tễ học lâm sàng?","Tỷ lệ tái phát là xác suất hoặc tỷ lệ phần trăm các trường hợp xuất hiện lại dấu hiệu, triệu chứng hoặc tổn thương bệnh học sau một khoảng thời gian thuyên giảm hoặc điều trị thành công.",{"question":83,"answer":84},"Tái phát (recurrence) khác gì so với tái nhiễm (reinfection) và tiến triển bệnh (progression)?","Tái phát là sự bùng phát lại của cùng một mầm bệnh hoặc ổ bệnh ban đầu chưa bị loại bỏ hoàn toàn; tái nhiễm là tình trạng mắc bệnh do nhiễm một chủng vi sinh vật mới từ ngoài vào; còn tiến triển bệnh là sự tăng nặng liên tục mà không có giai đoạn thuyên giảm lâm sàng.",{"question":86,"answer":87},"Phương pháp nào được dùng để tính tỷ lệ sống không tái phát trong nghiên cứu y học?","Phương pháp ước tính đường cong sống còn Kaplan-Meier và mô hình hồi quy đa biến rủi ro tỷ lệ Cox là các công cụ thống kê tiêu chuẩn để đánh giá tỷ lệ sống không tái phát (Recurrence-Free Survival - RFS) theo thời gian theo dõi.",{"id":89,"researcherId":19,"name":90,"imageUrl":91},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":93,"researcherId":19,"name":94,"imageUrl":95},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[97,98,99,100,101,102,103,104,105,106],"nghiên cứu lâm sàng","mô hình phân tích","sinh tồn","ác tính","mô học","yếu tố tiên lượng","yếu tố liên quan","phương pháp điều trị","phẫu thuật","hóa trị",10,true,"PUBLISHED","2025-06-10T08:09:31.854+00:00","2026-09-04T11:09:50.276+00:00","2025-06-11T04:47:20.533+00:00","2026-09-04T11:09:49.913+00:00","2026-09-04T10:22:04.344+00:00",437,[117,120,129,132,135,138,141,144,147,150],{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"quy trình làm tiêu bản","Quy trình làm tiêu bản? Các công bố khoa học về Quy trình làm tiêu bản",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":48,"disciplineCode":125,"disciplineLabel":126,"disciplineColor":127,"disciplineIcon":128},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"ligand","Ligand là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ligand",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"độc tính bán trường diễn","Độc tính bán trường diễn là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":139,"title":140,"term":139,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":142,"title":143,"term":142,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"điểm vas","Điểm VAS là gì? Các công bố khoa học về Điểm VAS",{"id":145,"title":146,"term":145,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"trường điện từ","Trường điện từ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Trường điện từ",{"id":148,"title":149,"term":148,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"chi phí y tế trực tiếp","Chi phí y tế trực tiếp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":151,"title":152,"term":151,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"gân mác dài","Gân mác dài là gì? Các công bố khoa học về Gân mác dài"]