[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20nhi%E1%BB%85m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tỷ lệ nhiễm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":10,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"tỷ lệ nhiễm","Tỷ lệ nhiễm là gì? Các công bố khoa học về Tỷ lệ nhiễm","Tỷ lệ nhiễm là một chỉ số thể hiện tỷ lệ của một nhóm người bị nhiễm một bệnh trong số toàn bộ nhóm này. Tỷ lệ nhiễm thường được tính bằng cách chia số người bị...","\u003Cp>\u003Cstrong>Tỷ lệ nhiễm\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Infection rate \u002F Prevalence of infection\u003C\u002Fem>) là chỉ số đo lường dịch tễ học biểu thị tỷ lệ phần trăm số cá thể trong một quần thể xác định có bằng chứng mang tác nhân gây bệnh sinh học tại một mốc thời gian hoặc trong một khoảng thời gian theo dõi. Trong y tế công cộng và nghiên cứu dịch tễ, tỷ lệ nhiễm cung cấp bằng chứng định lượng then chốt để đánh giá gánh nặng bệnh tật, theo dõi sự lây truyền của vi sinh vật trong cộng đồng và định hướng các can thiệp phòng chống dịch hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khái niệm dịch tễ học và các thước đo tỷ lệ nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong dịch tễ học mô tả và dịch tễ học phân tích, việc đo lường mức độ lan tràn của tác nhân truyền nhiễm được thực hiện thông qua hai chỉ số cơ bản nhưng có bản chất toán học và ý nghĩa y học khác biệt: tỷ lệ hiện nhiễm (prevalence) và tỷ lệ mới nhiễm (incidence).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tỷ lệ hiện nhiễm điểm (point prevalence) đo lường tỷ lệ các cá thể đang mang mầm bệnh tại một thời điểm cắt ngang duy nhất, được xác định bằng công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">P = \frac{N_{inf}}{N_{total}} \times 100\\%\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_{inf}\u003C\u002Fscript> là tổng số ca nhiễm bệnh được xác định và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_{total}\u003C\u002Fscript> là tổng số cá thể của quần thể được khảo sát tại thời điểm đó. Tỷ lệ hiện nhiễm phản ánh bức tranh tĩnh về mức độ tích lũy mầm bệnh, chịu ảnh hưởng đồng thời bởi tốc độ xuất hiện ca nhiễm mới và thời gian tồn tại của mầm bệnh trong cơ thể vật chủ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ngược lại, tỷ lệ mới nhiễm tích lũy (cumulative incidence) hoặc mật độ mới nhiễm (incidence rate) đo lường tốc độ xuất hiện các ca nhiễm mới phát sinh trong một quần thể ban đầu không mang bệnh qua một khoảng thời gian xác định:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">I = \frac{C_{new}}{PT}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{new}\u003C\u002Fscript> là số ca nhiễm mới và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">PT\u003C\u002Fscript> là tổng thời gian-người theo dõi (person-time at risk). Phép đo này đặc biệt quan trọng để đánh giá hiệu lực của các biện pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%22%7D}} cấp một như tiêm chủng vắc-xin hoặc cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Động lực học lây truyền và hệ số lây nhiễm cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tốc độ gia tăng của tỷ lệ nhiễm trong một quần thể phụ thuộc chặt chẽ vào động lực học tiếp xúc giữa cá thể nhiễm bệnh và cá thể nhạy cảm. Chỉ số sinh học trung tâm chi phối quá trình này là hệ số lây nhiễm cơ bản, ký hiệu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_0\u003C\u002Fscript> (basic reproduction number). \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_0\u003C\u002Fscript> đại diện cho số ca nhiễm thứ phát trung bình xuất phát từ một ca bệnh điển hình trong quần thể hoàn toàn nhạy cảm chưa có miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo mô hình khoang kinh điển SIR (Susceptible - Infectious - Recovered), ngưỡng dịch tễ học được biểu diễn thông qua bất đẳng thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">R_t = R_0 \\cdot \frac{S(t)}{N}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_t\u003C\u002Fscript> là hệ số lây truyền hiệu dụng tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S(t)\u003C\u002Fscript> là số lượng cá thể còn nhạy cảm và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N\u003C\u002Fscript> là tổng dân số. Khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_t > 1\u003C\u002Fscript>, tỷ lệ nhiễm gia tăng theo quy luật hàm mũ tạo thành đợt bùng phát dịch. Khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_t \u003C 1\u003C\u002Fscript>, chuỗi lây truyền bị đứt gãy và tỷ lệ nhiễm dần suy giảm về mức kiểm soát được.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Để ngăn chặn sự lây lan tự do của mầm bệnh và bảo vệ cộng đồng, tỷ lệ miễn dịch quần thể (herd immunity threshold - \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_c\u003C\u002Fscript>) cần đạt được thông qua tiêm chủng hoặc nhiễm tự nhiên được tính theo hệ thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">P_c = 1 - \frac{1}{R_0}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp giám sát và đo lường tỷ lệ nhiễm trong phòng xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ tin cậy của việc ước tính tỷ lệ nhiễm phụ thuộc căn bản vào độ nhạy (sensitivity - Se) và độ đặc hiệu (specificity - Sp) của kỹ thuật xét nghiệm sinh học được áp dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} (Real-time RT-PCR):\u003C\u002Fstrong> Phát hiện trực tiếp vật liệu di truyền (DNA\u002FRNA) của mầm bệnh, có độ nhạy và độ đặc hiệu phân tích vượt trội (&gt;98%), đóng vai trò tiêu chuẩn vàng để xác định tỷ lệ nhiễm virus đang hoạt động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm kháng nguyên nhanh:\u003C\u002Fstrong> Phát hiện các protein cấu trúc bề mặt của vi sinh vật, cho kết quả nhanh tại chỗ nhưng độ nhạy thường dao động từ 65% đến 85% tùy thuộc vào tải lượng vi sinh vật tại thời điểm lấy mẫu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm huyết thanh học (Seroprevalence):\u003C\u002Fstrong> Đo lường nồng độ kháng thể đặc hiệu (IgM, IgG) trong huyết thanh bằng kỹ thuật ELISA hoặc hóa phát quang (CLIA). Điều này phản ánh tỷ lệ nhiễm tích lũy trong quá khứ bao gồm cả các trường hợp nhiễm không triệu chứng đã hồi phục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Khi tỷ lệ hiện nhiễm thực tế trong quần thể thấp, giá trị dự báo dương tính (PPV) của xét nghiệm suy giảm rõ rệt, do đó công thức điều chỉnh Rogan-Gladen bắt buộc phải được áp dụng để tính toán tỷ lệ nhiễm thực tế từ tỷ lệ dương tính quan sát được:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">P_{true} = \frac{P_{obs} + Sp - 1}{Se + Sp - 1}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảng phân tích tỷ lệ nhiễm và ngưỡng miễn dịch của các tác nhân truyền nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tác nhân gây bệnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Con đường lây truyền chủ đạo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hệ số lây nhiễm cơ bản (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_0\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ngưỡng miễn dịch cộng đồng tối thiểu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm giám sát dịch tễ học\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Sởi (Measles virus)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sol khí qua đường hô hấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>12 - 18\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>92% - 95%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khả năng lây nhiễm cực cao, bùng phát ngay khi độ bao phủ vắc-xin giảm nhẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>SARS-CoV-2 (Biến thể Omicron)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạt khí dung và giọt bắn hô hấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>8 - 12\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>88% - 92%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khả năng lẩn tránh miễn dịch cao, tỷ lệ nhiễm tiềm ẩn không triệu chứng lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Bại liệt (Poliovirus)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đường phân - miệng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5 - 7\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>80% - 86%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giám sát môi trường nước thải đóng vai trò cảnh báo sớm trước ca bại liệt lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Cúm mùa (Influenza A)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giọt bắn đường hô hấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.3 - 1.8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>25% - 45%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ nhiễm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%99ng%20theo%20m%C3%B9a%22%7D}} và phụ thuộc vào mức độ trôi dạt kháng nguyên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Viêm gan B (HBV)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Máu và dịch cơ thể, lây truyền mẹ - con\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4 - 6\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>75% - 83%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ mang kháng nguyên HBsAg mạn tính phản ánh gánh nặng bệnh xơ gan, ung thư gan\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng và chính sách y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giám sát định kỳ tỷ lệ nhiễm mang lại các lợi ích chiến lược trong quản lý y tế cộng đồng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dự báo nhu cầu hệ thống y tế:\u003C\u002Fstrong> Cho phép tính toán trước số giường hồi sức cấp cứu (ICU), máy thở và lượng thuốc kháng virus cần thiết trong các giai đoạn đỉnh dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá hiệu quả vắc-xin trên thực địa:\u003C\u002Fstrong> So sánh tỷ lệ nhiễm giữa nhóm đã tiêm chủng và nhóm chưa tiêm chủng để tính toán hiệu lực bảo vệ thực tế (vaccine effectiveness).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quyết định can thiệp phi dược phẩm:\u003C\u002Fstrong> Thiết lập các ngưỡng tỷ lệ nhiễm cộng đồng để kích hoạt hoặc dỡ bỏ các biện pháp cách ly, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A3n%20c%C3%A1ch%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}} hoặc đeo khẩu trang bắt buộc tại nơi công cộng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô hình hóa toán học lan truyền dịch bệnh và phân tích độ nhạy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong dịch tễ học hiện đại, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20to%C3%A1n%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} nâng cao như SEIR (Susceptible - Exposed - Infectious - Recovered) và mô hình dựa trên mạng lưới tác tử (agent-based models) được phát triển nhằm dự báo chính xác động thái của tỷ lệ nhiễm trong các quần thể có cấu trúc tiếp xúc không đồng nhất. Hệ phương trình vi phân mô tả sự biến thiên của các khoang theo thời gian:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\frac{dS}{dt} = -\beta \frac{S I}{N}, \\quad \frac{dE}{dt} = \beta \frac{S I}{N} - \\sigma E, \\quad \frac{dI}{dt} = \\sigma E - \\gamma I, \\quad \frac{dR}{dt} = \\gamma I\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\beta\u003C\u002Fscript> là hệ số tiếp xúc hiệu quả, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma\u003C\u002Fscript> là tốc độ chuyển từ thời kỳ ủ bệnh sang phát bệnh, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\gamma\u003C\u002Fscript> là tốc độ hồi phục hoặc cách ly. Bằng cách {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20%C4%91%E1%BB%99%20nh%E1%BA%A1y%22%7D}} cục bộ và toàn cục của các tham số này, các nhà dịch tễ học có thể lượng hóa chính xác tỷ lệ nhiễm cực đại trong kịch bản bùng phát và thời điểm đỉnh dịch xảy ra.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hơn nữa, các kỹ thuật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20chu%E1%BB%97i%20th%E1%BB%9Di%20gian%22%7D}} như ARIMA và học máy hồi quy Gaussian Process được tích hợp cùng dữ liệu di động dân cư viễn thông để dự báo tỷ lệ nhiễm cấp quận huyện trong thời gian thực, phục vụ phân bổ vật tư y tế và điều phối nhân lực phòng dịch khẩn cấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong mô hình hóa dịch tễ học không gian và thời gian, tỷ lệ nhiễm còn được phân rã thành các chỉ số chuyên biệt như tỷ lệ nhiễm phát hiện chủ động (active case detection rate) và tỷ lệ lưu hành điểm (point prevalence). Sự kết hợp giữa phân tích chuỗi thời gian, mô hình toán học SIR\u002FSEIR và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%20gi%E1%BA%A3i%20tr%C3%ACnh%20t%E1%BB%B1%22%7D}} gen virus\u002Fvi khuẩn cho phép các chuyên gia tính toán chính xác hệ số lây nhiễm cơ bản và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91c%20%C4%91%E1%BB%99%20lan%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20nh%C3%A2n%20g%C3%A2y%20b%E1%BB%87nh%22%7D}} qua từng chu kỳ bùng phát.\u003C\u002Fp>","Tỷ lệ nhiễm","Infection rate \u002F Prevalence of infection","Tỷ lệ nhiễm là chỉ số đo lường dịch tễ học biểu thị tỷ lệ phần trăm số cá thể trong một quần thể xác định có bằng chứng mang tác nhân gây bệnh sinh học tại một mốc thời gian hoặc trong một khoảng thời gian theo dõi.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Lewis, White (2017). Estimating Local Chlamydia Incidence and Prevalence Using Surveillance Data. Epidemiology.","Estimating Local Chlamydia Incidence and Prevalence Using Surveillance Data","Lewis, White","Epidemiology",2017,"10.1097\u002Fede.0000000000000655","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002Fede.0000000000000655",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Muangpaisan, Hori, Brayne (2009). Systematic Review of the Prevalence and Incidence of Parkinson’s Disease in Asia. Journal of Epidemiology.","Systematic Review of the Prevalence and Incidence of Parkinson’s Disease in Asia","Muangpaisan, Hori, Brayne","Journal of Epidemiology",2009,"10.2188\u002Fjea.je20081034","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2188\u002Fjea.je20081034",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Huotari, Lyytikäinen, Hospital Infection Surveillance Team (2006). Impact of Postdischarge Surveillance on the Rate of Surgical Site Infection After Orthopedic Surgery. Infection Control &amp; Hospital Epidemiology.","Impact of Postdischarge Surveillance on the Rate of Surgical Site Infection After Orthopedic Surgery","Huotari, Lyytikäinen, Hospital Infection Surveillance Team","Infection Control &amp; Hospital Epidemiology",2006,"10.1086\u002F509840","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1086\u002F509840",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Phân biệt tỷ lệ hiện nhiễm (Prevalence) và tỷ lệ mới nhiễm (Incidence) trong dịch tễ học?","Tỷ lệ hiện nhiễm đo lường tổng số ca nhiễm hiện có tại một thời điểm chia cho tổng dân số, trong khi tỷ lệ mới nhiễm đo lường số ca nhiễm mới phát sinh trong một khoảng thời gian trên quần thể có nguy cơ.",{"question":51,"answer":52},"Hệ số lây nhiễm cơ bản (R0) có mối liên hệ như thế nào với tỷ lệ nhiễm bệnh?","R0 là số ca nhiễm thứ phát trung bình tạo ra từ một ca nhiễm ban đầu trong quần thể hoàn toàn nhạy cảm; R0 > 1 dẫn đến tỷ lệ nhiễm gia tăng theo cấp số nhân tạo thành dịch.",{"question":54,"answer":55},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến độ chính xác khi ước tính tỷ lệ nhiễm trong cộng đồng là gì?","Độ chính xác phụ thuộc vào độ nhạy và độ đặc hiệu của bộ sinh phẩm xét nghiệm (PCR, kháng nguyên, huyết thanh học), chiến lược chọn mẫu đại diện và tỷ lệ ca nhiễm không có triệu chứng.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"can thiệp phòng ngừa","sinh học phân tử","biến động theo mùa","giãn cách xã hội","mô hình toán học","phân tích độ nhạy","phân tích chuỗi thời gian","dữ liệu giải trình tự","tốc độ lan truyền","tác nhân gây bệnh",10,true,"PUBLISHED","2023-09-09T14:21:37.617+00:00","2026-09-11T08:10:51.155+00:00","2026-09-11T08:10:50.802+00:00",341,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi markov","Chuỗi markov là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi markov",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến đổi wavelet","Biến đổi wavelet là gì? Các nghiên cứu khoa học về Wavelet Transform",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"arima","Arima là gì? Các công bố khoa học về Arima",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thí nghiệm vật lí","Thí nghiệm vật lí là gì? Các công bố khoa học về Thí nghiệm vật lí",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen"]