[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20n%E1%BB%9F{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tỷ lệ nở":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":10,"keywords":54,"keywordCount":61,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":66,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"relateTopics":68},"tỷ lệ nở","Tỷ lệ nở","Tỷ lệ nở là khái niệm quan trọng trong khoa học sự sống, đề cập đến tỷ lệ trứng nở thành công, áp dụng trong chăn nuôi gia cầm và nghiên cứu di truyền học. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nở bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, và chất lượng trứng. Công thức tính tỷ lệ nở là tỷ lệ trứng nở thành công trên tổng số trứng. Tỷ lệ nở ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và nghiên cứu sinh học, giúp cải thiện năng suất, chất lượng và lựa chọn giống tốt.","\u003Cp>\u003Cstrong>Tỷ lệ nở\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Hatchability\u003C\u002Fem>) là chỉ tiêu sinh học và chăn nuôi biểu thị tỷ lệ phần trăm số cá thể non (gia cầm non hoặc con non thủy sản) nở thành công còn sống trên tổng số trứng ấp hoặc tổng số trứng thụ tinh trong một mẻ sản xuất giống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa sinh học và công thức tính toán chỉ tiêu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong ngành chăn nuôi gia cầm công nghiệp và sản xuất giống thủy sản, tỷ lệ nở là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%89%20s%E1%BB%91%20t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} phản ánh chất lượng di truyền của đàn bố mẹ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BA%A1ng%20th%C3%A1i%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}}, quy trình bảo quản trứng và kỹ thuật kiểm soát vi khí hậu ấp nở nhân tạo. Có hai {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20t%C3%ADnh%20to%C3%A1n%22%7D}} chuẩn mực trên thực tế:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ lệ nở trên tổng số trứng ấp (Hatchability of set eggs - %):\u003C\u002Fstrong>\n  \u003Cbr>Tỷ lệ nở trên trứng ấp = (Số gà con nở ra khỏe mạnh \u002F Tổng số trứng đưa vào ấp) × 100%. Chỉ tiêu này mang ý nghĩa kinh tế trực tiếp cho các nhà máy ấp trứng giống thương phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ lệ nở trên số trứng có phôi (Hatchability of fertile eggs - %):\u003C\u002Fstrong>\n  \u003Cbr>Tỷ lệ nở trên trứng thụ tinh = (Số gà con nở ra khỏe mạnh \u002F Số trứng có phôi xác định qua soi đèn) × 100%. Chỉ tiêu này phản ánh năng lực sinh học thuần túy của quy trình công nghệ ấp và tỷ lệ sống sót của phôi thai trong suốt thời gian phát triển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nở trong chăn nuôi gia cầm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự thành công của một chu kỳ ấp nở chịu sự chi phối chặt chẽ của chuỗi các yếu tố tiền ấp và trong quá trình ấp nhân tạo:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thông số kỹ thuật then chốt\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng sinh học\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tuổi đàn bố mẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đàn non (25-30 tuần) hoặc đàn già (&gt; 55 tuần).\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đàn quá non vỏ trứng dày khó hấp thu oxy; đàn già trứng to vỏ mỏng, chất lượng lòng trắng suy giảm làm tăng chết phôi muộn.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bảo quản trứng giống\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ 16-18°C, độ ẩm 75-80%, thời gian &lt; 7 ngày.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bảo quản kéo dài &gt; 7 ngày làm mất nước lòng trắng, suy giảm pH lòng đỏ và làm chết tế bào phôi nang (blastoderm).\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ máy ấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Duy trì ổn định 37,5 - 37,8°C (ấp đơn kỳ hoặc đa kỳ).\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ cao đẩy nhanh tốc độ phôi nhưng gây dị tật phủ tạng và chết phôi đỉnh điểm; nhiệt độ thấp kéo dài thời gian ấp.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ ẩm tương đối\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>55-60% giai đoạn ấp (ngày 1-18) và 65-75% giai đoạn nở (ngày 19-21).\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quyết định tốc độ thoát hơi nước qua lỗ khí vỏ trứng; độ ẩm thích hợp giúp trứng mất khoảng 12% trọng lượng ban đầu tạo buồng khí chuẩn.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đảo trứng (Turning)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nghiêng góc 45 độ, tần suất 1 lần\u002Fgiờ trong 18 ngày đầu.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngăn phôi dính vào màng vỏ trứng bên trong, thúc đẩy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%ACnh%20th%C3%A0nh%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%22%7D}} màng túi ối và túi niệu đệm (CAM).\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thông gió &amp; Nồng độ CO2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Duy trì CO2 &lt; 0,4% giai đoạn đầu và tăng kích thích nở ở giai đoạn cuối.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cung cấp O2 cho quá trình hô hấp phôi thai và đào thải CO2 dư thừa qua vỏ trứng.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sinh lý học quá trình phát triển phôi và các đỉnh chết phôi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong chu kỳ 21 ngày ấp trứng gà thông thường, sự chết phôi phân bố không đồng đều mà tập trung vào hai giai đoạn sinh lý nhạy cảm cao điểm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đỉnh chết phôi sớm (Ngày thứ 3 - 5):\u003C\u002Fstrong> Giai đoạn biệt hóa mầm cơ quan nguyên thủy, hình thành màng ngoài ối, túi noãn hoàng và thiết lập hệ tuần hoàn mao mạch đầu tiên. Chết phôi giai đoạn này chủ yếu do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20bi%E1%BA%BFn%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} gây chết, dinh dưỡng bố mẹ thiếu vitamin (A, E, riboflavin) hoặc sai sót kỹ thuật làm lạnh\u002Fxông hơi sát trùng trứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đỉnh chết phôi muộn (Ngày thứ 18 - 20):\u003C\u002Fstrong> Giai đoạn phôi chuyển từ hô hấp thẩm thấu qua màng niệu đệm sang hô hấp bằng phổi, bắt đầu chọc thủng buồng khí (internal piping), hấp thu toàn bộ túi noãn hoàng còn lại vào khoang bụng và mổ thủng vỏ trứng ra ngoài (external piping). Chết phôi giai đoạn này phản ánh thông khí kém, độ ẩm không phù hợp, phôi thai quay đầu sai tư thế (dị tật đầu nằm dưới cánh trái hoặc chân bắt chéo qua đầu).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật chẩn đoán và phân tích mổ phế phẩm ấp nở (Breakout Analysis)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể tối ưu hóa tỷ lệ nở trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}, việc thực hiện phân tích giải phẫu trứng phế phẩm (breakout analysis) là quy trình kiểm soát chất lượng bắt buộc:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Soi đèn kiểm tra trứng (Candling):\u003C\u002Fstrong> Thực hiện vào ngày thứ 6 - 8 để loại bỏ trứng không thụ tinh (trứng trắng trong) và trứng chết phôi sớm (dấu hiệu vòng máu - blood ring); và vào ngày thứ 18 khi chuyển trứng sang máy nở để phát hiện trứng thối, trứng chết phôi giữa kỳ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mổ giải phẫu trứng cặn bã sau mẻ nở:\u003C\u002Fstrong> Phân loại chính xác các nguyên nhân thất bại: trứng không có phôi, chết phôi giai đoạn 1, 2, 3, phôi thai dị hình, tỷ lệ mổ mỏ không thoát ra được vỏ (pipped but unhatched) do màng vỏ dai khô hoặc độ ẩm thấp. Dữ liệu này giúp cán bộ kỹ thuật hiệu chỉnh ngay lập tức các thông số nhiệt - ẩm - gió của máy ấp trong mẻ tiếp theo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Hatchability","Tỷ lệ nở (Hatchability) là chỉ tiêu sinh học và chăn nuôi biểu thị tỷ lệ phần trăm số cá thể non (gia cầm non hoặc con non thủy sản) nở thành công còn sống trên tổng số trứng ấp hoặc tổng số trứng thụ tinh trong một mẻ sản xuất giống.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[21,28,34],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Özlü, Uçar, Erkuş et al. (2021). Research Note: Effects of turning and short period of incubation during long-term egg storage on embryonic development and hatchability of eggs from young and old broiler grandparent flocks. Poultry Science. doi:10.1016\u002Fj.psj.2021.101026","Research Note: Effects of turning and short period of incubation during long-term egg storage on embryonic development and hatchability of eggs from young and old broiler grandparent flocks","Özlü, Uçar, Erkuş et al.","Poultry Science",2021,"10.1016\u002Fj.psj.2021.101026",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":25,"year":32,"doi":33,"url":10},"PEEBLES, BRAKE, GILDERSLEEVE (1987). Effects of Eggshell Cuticle Removal and Incubation Humidity on Embryonic Development and Hatchability of Broilers. Poultry Science. doi:10.3382\u002Fps.0660834","Effects of Eggshell Cuticle Removal and Incubation Humidity on Embryonic Development and Hatchability of Broilers","PEEBLES, BRAKE, GILDERSLEEVE",1987,"10.3382\u002Fps.0660834",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":25,"year":38,"doi":39,"url":10},"Reijrink, Meijerhof, Kemp et al. (2009). Influence of prestorage incubation on embryonic development, hatchability, and chick quality. Poultry Science. doi:10.3382\u002Fps.2008-00523","Influence of prestorage incubation on embryonic development, hatchability, and chick quality","Reijrink, Meijerhof, Kemp et al.",2009,"10.3382\u002Fps.2008-00523",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Phân biệt tỷ lệ nở trên tổng số trứng ấp và tỷ lệ nở trên trứng có phôi ra sao?","Tỷ lệ nở trên trứng ấp phản ánh hiệu quả kinh tế chung (gồm cả tỷ lệ thụ tinh), trong khi tỷ lệ nở trên trứng có phôi (fertility hatchability) phản ánh chính xác hiệu quả sinh học của kỹ thuật ấp nở và chất lượng dinh dưỡng của đàn bố mẹ.",{"question":45,"answer":46},"Những yếu tố vi khí hậu then chốt nào trong máy ấp quyết định tỷ lệ nở của gia cầm?","Nhiệt độ ấp (tối ưu khoảng 37,5 - 37,8 độ C đối với trứng gà), độ ẩm tương đối (55-60% giai đoạn ấp và tăng lên 70% giai đoạn nở), chế độ đảo trứng định kỳ (ngăn phôi dính vỏ) và nồng độ thông khí CO2.",{"question":48,"answer":49},"Các giai đoạn chết phôi đỉnh điểm trong chu kỳ ấp trứng nhân tạo thường xuất hiện khi nào?","Thường xuất hiện hai đỉnh chết phôi: đỉnh thứ nhất vào ngày ấp thứ 3 - 5 (giai đoạn biệt hóa màng phôi và hệ tuần hoàn ban đầu) và đỉnh thứ hai vào ngày 18 - 20 (giai đoạn phôi chuyển sang hô hấp bằng phổi, hấp thu túi noãn hoàng và chuẩn bị mổ vỏ).",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[55,56,57,58,59,60],"chỉ số tổng hợp","trạng thái dinh dưỡng","phương pháp tính toán","hình thành mạch máu","đột biến di truyền","sản xuất công nghiệp",6,false,"PUBLISHED","2024-03-20T02:14:24.850+00:00","2026-09-08T07:08:47.831+00:00","2026-09-08T07:08:47.531+00:00",321,[69,72,82,85,88,98,101,104,107,110],{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ion phân tử hydro","Ion phân tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Ion phân tử hydro",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"eo biển đài loan","Eo biển đài loan là gì? Một số thông tin về Eo biển này","Taiwan Strait","Eo biển Đài Loan (Taiwan Strait \u002F Formosa Strait) là eo biển quốc tế hẹp dài ngăn cách giữa tỉnh Phúc Kiến thuộc bờ biển đông nam Trung Quốc đại lục và đảo Đài Loan, kết nối Biển Đông ở phía nam với Biển Hoa Đông ở phía bắc.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hàm tương quan","Hàm tương quan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lỏng ion","Chất lỏng ion là gì? Các công bố khoa học về Chất lỏng ion",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"tác động của con người","Tác động của con người lên môi trường: Kỷ Nhân sinh và ranh giới","anthropogenic impact","Tác động của con người lên môi trường là toàn bộ các biến đổi và xáo trộn đối với hệ sinh thái, khí hậu và các chu trình sinh địa hóa của Trái Đất phát sinh từ hoạt động kinh tế, sản xuất và sinh hoạt của xã hội loài người.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ cấu lao động","Cơ cấu lao động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh khối","Sinh khối là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"môi trường đô thị","Môi trường đô thị là gì? Các nghiên cứu khoa học về Môi trường đô thị",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lớp biên","Lớp biên là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lớp biên",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"robot delta","Robot delta là gì? Các nghiên cứu khoa học về Robot delta"]