[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%B1%20tr%E1%BB%8Dng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_t%E1%BB%B1%20tr%E1%BB%8Dng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":76,"enrichTopicLink":77,"status":78,"createTime":79,"updateTime":80,"publishTime":81,"linkEnrichedTime":82,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":83,"wikidataId":10,"relateTopics":84},"tự trọng","Tự trọng là gì? Tâm lý học nhân cách và thang đo Rosenberg","Khám phá lòng tự trọng (self-esteem): định nghĩa tâm lý học nhân văn, thang đo tự trọng Rosenberg, các yếu tố nuôi dưỡng sự tự tôn lành mạnh trong xã hội.","\u003Cp>\u003Cstrong>Tự trọng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>self-esteem\u003C\u002Fem>) là đánh giá nhận thức và cảm xúc tổng thể của một cá nhân về giá trị, phẩm giá và năng lực của chính bản thân mình trong mối tương quan với các chuẩn mực xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa tự trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTự trọng là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20nh%E1%BA%ADn%22%7D}} nội tại về giá trị và phẩm cách của bản thân dựa trên các nguyên tắc, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%C3%AAn%20t%E1%BA%AFc%20%C4%91%E1%BA%A1o%20%C4%91%E1%BB%A9c%22%2C%22text%22%3A%22chu%E1%BA%A9n%20m%E1%BB%B1c%20%C4%91%E1%BA%A1o%20%C4%91%E1%BB%A9c%22%7D}} mà cá nhân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B1%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}} và duy trì. Đây là một khái niệm trung tâm trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A2m%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%C3%A2n%20v%C4%83n%22%7D}}, ảnh hưởng sâu rộng đến hành vi, cảm xúc và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BB%91i%20quan%20h%E1%BB%87%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}} của con người. Tự trọng khác biệt với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%B1%20t%E1%BB%B1%20tin%22%7D}}, vì nó không chỉ liên quan đến năng lực cụ thể mà còn phản ánh cách cá nhân nhìn nhận chính mình như một con người có phẩm chất và giá trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo định nghĩa từ APA Dictionary of Psychology, tự trọng là “sự tự tôn trong tư duy và hành vi phản ánh nhận thức rằng bản thân đáng được tôn trọng, đối xử {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20b%E1%BA%B1ng%22%7D}} và không cần phải đánh đổi giá trị cá nhân để làm hài lòng người khác.” Điều này đồng nghĩa với việc người có tự trọng không tìm kiếm sự công nhận từ bên ngoài một cách vô điều kiện, mà dựa trên nền tảng giá trị nội tại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTự trọng thường biểu hiện qua những lựa chọn có nguyên tắc, khả năng từ chối những hành vi trái đạo đức, cũng như sự kiên định trong việc bảo vệ giới hạn cá nhân. Nó giúp con người duy trì bản sắc trong các mối quan hệ xã hội, giảm thiểu sự lệ thuộc vào khen chê và tạo nên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20%C4%91%E1%BB%81%20kh%C3%A1ng%22%7D}} tâm lý trước {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1p%20l%E1%BB%B1c%22%7D}} đồng thuận từ môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt tự trọng với tự ái và tự tin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTự trọng, tự tin và tự ái là ba khái niệm dễ bị nhầm lẫn trong ngôn ngữ đời sống. Tuy nhiên, về bản chất tâm lý học, chúng đại diện cho ba hiện tượng khác nhau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tự trọng\u003C\u002Fstrong>: Ý thức giá trị cá nhân dựa trên đạo đức và phẩm chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tự tin\u003C\u002Fstrong>: Niềm tin vào năng lực thực hiện một nhiệm vụ cụ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tự ái\u003C\u002Fstrong>: Phản ứng cảm xúc tiêu cực khi cảm thấy bị xúc phạm hoặc đánh giá thấp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nMột người có thể rất tự tin vào khả năng nói trước đám đông, nhưng nếu họ sẵn sàng bẻ cong sự thật để được ngưỡng mộ, điều đó cho thấy họ thiếu tự trọng. Ngược lại, một người tự trọng có thể thừa nhận thiếu sót trước công chúng mà không cảm thấy mất mặt, bởi họ định giá bản thân không dựa vào thành tích nhất thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng phân biệt ba khái niệm dưới đây giúp làm rõ sự khác nhau về tâm lý và hành vi:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khái niệm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Định hướng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ sở hình thành\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hành vi điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tự trọng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giá trị nội tại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đạo đức, nguyên tắc cá nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Từ chối điều trái với chuẩn mực đạo đức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tự tin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiệu suất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kỹ năng, kinh nghiệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chủ động nhận thử thách\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tự ái\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cái tôi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ứng cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phòng thủ hoặc công kích khi bị phê bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Cơ sở khoa học của tự trọng trong tâm lý học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo học thuyết nhu cầu của Maslow, tự trọng được xếp vào tầng thứ tư — nhu cầu được công nhận và tôn trọng (esteem needs). Đây là bước tiến sau khi các nhu cầu sinh lý, an toàn và thuộc về được thỏa mãn. Maslow phân biệt hai loại nhu cầu tự trọng: sự kính trọng từ người khác (danh tiếng, địa vị) và sự tự trọng nội tại (tự nhận thức về giá trị bản thân).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Esteem Needs} = \\text{Recognition from others} + \\text{Self-respect}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCarl Rogers, một trong những nhà sáng lập của trường phái tâm lý học nhân văn, cho rằng tự trọng đóng vai trò cốt lõi trong phát triển bản ngã lành mạnh. Khi cá nhân cảm thấy mình đáng được yêu thương và tôn trọng vô điều kiện (unconditional positive regard), họ có khả năng tự điều chỉnh hành vi theo hướng tích cực và đạo đức hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong một nghiên cứu được công bố trên Frontiers in Psychology, các nhà khoa học cho thấy rằng mức tự trọng ổn định có mối tương quan tích cực với mức độ hạnh phúc, khả năng phục hồi tâm lý và hiệu quả làm việc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của tự trọng trong phát triển cá nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTự trọng đóng vai trò định hình cách một người phản ứng với thành công, thất bại và các tình huống xã hội có tính chất căng thẳng. Người có tự trọng lành mạnh không tìm cách lảng tránh sai lầm mà xem đó là cơ hội học hỏi và điều chỉnh. Họ chấp nhận chính mình mà không đòi hỏi sự hoàn hảo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt hành vi, tự trọng thúc đẩy cá nhân:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giữ vững ranh giới đạo đức ngay cả khi bị áp lực từ môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không đánh đổi giá trị bản thân để đạt được lợi ích ngắn hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ra quyết định dựa trên chuẩn mực nội tại thay vì chiều theo sự tán thưởng xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nMột số chỉ dấu hành vi của người có tự trọng ổn định:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hành vi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giải thích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Biết từ chối khi cần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không làm điều mình thấy sai dù bị ép buộc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dám nhận lỗi công khai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không xem lỗi là mất mặt mà là cơ hội cải thiện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giữ lời hứa với bản thân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cam kết nội tại cao, không dễ buông bỏ mục tiêu đạo đức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>\nTự trọng cũng là yếu tố bảo vệ quan trọng trước các rối loạn tâm lý. Người có tự trọng bền vững ít có nguy cơ rơi vào trạng thái tự phủ nhận giá trị bản thân – một cơ chế tâm lý có liên quan đến trầm cảm, lo âu và hành vi gây nghiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Biểu hiện của người có tự trọng cao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTự trọng không phải là phẩm chất trừu tượng, mà có thể được nhận biết qua hành vi cụ thể trong đời sống hàng ngày. Người có tự trọng cao thường có khả năng tự điều chỉnh hành vi, nhất quán với hệ giá trị nội tại, và không bị chi phối bởi sự công nhận từ bên ngoài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số biểu hiện phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giữ vững quan điểm ngay cả khi không được ủng hộ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dám từ chối hành vi sai trái dù bị áp lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không so sánh bản thân một cách tiêu cực với người khác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không cần phô trương để khẳng định giá trị bản thân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tổng hợp các hành vi thường gặp ở người có tự trọng cao so với người có tự trọng thấp:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hành vi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tự trọng cao\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tự trọng thấp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiếp nhận phê bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biết lắng nghe, học hỏi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ứng phòng thủ, dễ tự ái\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ra quyết định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dựa trên giá trị và lý trí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc vào ý kiến số đông\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phản ứng với thất bại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích nguyên nhân, cải thiện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đổ lỗi, tự ti hoặc trốn tránh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Tự trọng và hành vi đạo đức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTự trọng đóng vai trò như một cơ chế kiểm soát nội tại giúp duy trì hành vi đạo đức một cách ổn định. Theo nghiên cứu được đăng trên Personality and Social Psychology Bulletin, những cá nhân có bản sắc đạo đức mạnh mẽ và mức tự trọng cao có xu hướng hành xử đúng đắn ngay cả khi không có người giám sát hoặc phần thưởng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTự trọng là động cơ khiến một người hành động phù hợp với niềm tin cá nhân, ngay cả khi điều đó không mang lại lợi ích vật chất hoặc xã hội. Đây là nền tảng của hành vi đạo đức bền vững, khác với hành vi tuân thủ do sợ bị trừng phạt hoặc vì muốn được khen thưởng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột người tự trọng sẽ tự đặt ra câu hỏi trước hành động của mình: “Điều này có phù hợp với nguyên tắc sống của tôi không?” hơn là “Người khác sẽ nghĩ gì nếu tôi làm vậy?”.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành tự trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTự trọng không phải là phẩm chất bẩm sinh mà được hình thành và củng cố qua thời gian thông qua trải nghiệm sống, môi trường nuôi dưỡng và phản hồi xã hội. Gia đình, trường học và các mối quan hệ xã hội đóng vai trò nền tảng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố chính ảnh hưởng đến tự trọng gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phong cách nuôi dạy\u003C\u002Fstrong>: Cha mẹ khuyến khích độc lập và giao tiếp cởi mở giúp trẻ phát triển tự trọng ổn định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thành công học tập hoặc nghề nghiệp\u003C\u002Fstrong>: Thành tựu đạt được củng cố cảm giác năng lực và giá trị bản thân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>So sánh xã hội\u003C\u002Fstrong>: Tiếp xúc với hình ảnh lý tưởng hóa trên mạng xã hội có thể làm suy giảm tự trọng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nNghiên cứu từ Frontiers in Psychology năm 2018 cho thấy người sử dụng mạng xã hội hơn 3 giờ mỗi ngày có xu hướng tự đánh giá bản thân tiêu cực cao hơn nhóm dùng dưới 1 giờ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hậu quả của việc thiếu tự trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiếu tự trọng có thể dẫn đến các hành vi tự hạn chế, sống lệ thuộc, dễ bị thao túng hoặc trở thành nạn nhân của các mối quan hệ độc hại. Về lâu dài, nó làm suy giảm sức khỏe tâm thần và khả năng tự điều hướng cuộc sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hậu quả phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lo âu xã hội do sợ bị đánh giá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trầm cảm và cảm giác vô dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó thiết lập ranh giới trong các mối quan hệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dễ chấp nhận hành vi xúc phạm mà không phản kháng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nTrong môi trường học tập hoặc làm việc, người thiếu tự trọng thường không dám phát biểu, sợ sai, và ngại đóng góp. Họ có xu hướng thỏa hiệp với điều sai trái để được chấp nhận, dẫn đến sự mất cân bằng giữa mong muốn cá nhân và áp lực xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Làm thế nào để xây dựng và củng cố tự trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTự trọng là một phẩm chất có thể phát triển thông qua luyện tập nhận thức, hành vi và mối quan hệ tích cực. Mỗi người có thể chủ động xây dựng tự trọng bằng cách thiết lập ranh giới cá nhân rõ ràng, đánh giá lại hệ giá trị sống và rèn luyện khả năng tự nhận thức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chiến lược hiệu quả:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thường xuyên viết nhật ký để phản ánh cảm xúc và hành vi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hành tự chấp nhận, thay vì chỉ trích bản thân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập mục tiêu cá nhân thực tế và đo lường được\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh xa các môi trường hoặc mối quan hệ gây suy giảm giá trị bản thân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nViệc nhắc nhở bản thân rằng “giá trị của tôi không phụ thuộc vào sự hoàn hảo” giúp tái lập nền tảng tự trọng bền vững. Tự trọng không yêu cầu cá nhân phải giỏi giang, mà yêu cầu sự trung thực với chính mình và lòng can đảm để sống đúng với điều đó.\n\u003C\u002Fp>","Tự trọng","self-esteem",[18,20,21,22],"lòng tự trọng","phẩm giá bản thân","giá trị tự thân","Tự trọng là đánh giá nhận thức và cảm xúc tổng thể của một cá nhân về giá trị, phẩm giá và năng lực của chính bản thân mình trong mối tương quan với các chuẩn mực xã hội.","SOCIAL_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Zięba (2018). Relationships between personality traits, general self-efficacy, self-esteem, subjective well-being, and entrepreneurial activity. Polish Psychological Bulletin.","Relationships between personality traits, general self-efficacy, self-esteem, subjective well-being, and entrepreneurial activity","Zięba, Surawska, Zalewska","Polish Psychological Bulletin",2018,"10.24425\u002F119480",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Indriyani (2025). Relationship Between Self-Esteem and Psychological Well-Being With Loneliness Among College Students in Sidoarjo. Universitas Muhammadiyah Sidoarjo.","Relationship Between Self-Esteem and Psychological Well-Being With Loneliness Among College Students in Sidoarjo","Indriyani, Fahmawati","Universitas Muhammadiyah Sidoarjo",2025,"10.21070\u002Fups.7882",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Gardner (2020). The importance of being resilient: Psychological well-being, job autonomy, and self-esteem of organization managers. Personality and Individual Differences.","The importance of being resilient: Psychological well-being, job autonomy, and self-esteem of organization managers","Gardner","Personality and Individual Differences",2020,"10.1016\u002Fj.paid.2019.109731",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Thang đo tự trọng Rosenberg (RSES) đánh giá khía cạnh nào của tâm lý?","Bao gồm mười câu hỏi trắc nghiệm đo lường niềm tin tích cực hoặc tiêu cực toàn cục của một người về giá trị và sự tôn trọng đối với bản thân mình.",{"question":52,"answer":53},"Sự khác biệt giữa tự trọng lành mạnh (healthy self-esteem) và tự kiêu (narcissism) là gì?","Tự trọng lành mạnh dựa trên sự chấp nhận bản thân thực chất và tôn trọng người khác, trong khi tự kiêu là sự phòng vệ thổi phồng giá trị và có xu hướng hạ thấp người xung quanh.",{"question":55,"answer":56},"Mức độ tự trọng ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe tâm thần?","Tự trọng thấp liên quan chặt chẽ đến trầm cảm, lo âu xã hội và cảm giác bất an; ngược lại tự trọng vững vàng giúp tăng cường khả năng thích ứng trước nghịch cảnh.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[66,67,68,69,70,71,72,73,74,75],"cảm nhận","nguyên tắc đạo đức","tự nhận thức","tâm lý học","nhân văn","mối quan hệ xã hội","sự tự tin","công bằng","sức đề kháng","áp lực",10,true,"PUBLISHED","2025-04-27T05:17:29.514+00:00","2026-09-19T10:25:10.470+00:00","2025-08-21T16:59:49.433+00:00","2026-09-19T10:25:07.301+00:00",242,[85,94,97,100,103,106,109,112,115,118],{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":24,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"truyện thơ","Truyện thơ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực sáng tạo","Năng lực sáng tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhận thức xã hội","Nhận thức xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhận thức xã hội",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pedagogical students","Pedagogical students là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng","Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng là gì? Các nghiên cứu "]