[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%B1%20kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tự kháng thể":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tự kháng thể","Tự kháng thể là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tự kháng thể là các kháng thể do hệ miễn dịch sinh ra, nhưng lại nhầm lẫn tấn công chính các thành phần nội sinh của cơ thể như protein hoặc DNA. Chúng là dấu hiệu quan trọng của nhiều bệnh tự miễn, có thể tồn tại ở người khỏe mạnh nhưng thường liên quan đến quá trình gây viêm và tổn thương mô. ","\u003Cdiv>\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Giới thiệu về tự kháng thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTự kháng thể (autoantibody) là sản phẩm của hệ miễn dịch, được tạo ra bởi các tế bào lympho B. Tuy nhiên, khác với chức năng bảo vệ thông thường của kháng thể, tự kháng thể lại nhận diện nhầm các thành phần của chính cơ thể như kháng nguyên nội sinh và tấn công chúng như thể đó là vật thể lạ. Phản ứng này được gọi là hiện tượng tự miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTự kháng thể có thể tồn tại một thời gian dài trong cơ thể và gây nên tổn thương mãn tính ở nhiều cơ quan khác nhau như da, khớp, thận, hệ thần kinh trung ương. Chúng là một trong những đặc điểm nhận diện các bệnh lý tự miễn – nhóm bệnh mà hệ miễn dịch tự chống lại cơ thể mình. Trong lâm sàng, sự có mặt của tự kháng thể là một trong những tiêu chí quan trọng để chẩn đoán, tiên lượng và theo dõi điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ phổ biến của tự kháng thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Anti-nuclear antibodies (ANA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Anti-double stranded DNA (anti-dsDNA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rheumatoid factor (RF)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Anti-cyclic citrullinated peptide (anti-CCP)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Anti-thyroid peroxidase (anti-TPO)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân biệt tự kháng thể và kháng thể thông thường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKháng thể thông thường là thành phần then chốt của hệ miễn dịch dịch thể. Chúng được thiết kế để nhận biết các tác nhân ngoại lai như vi khuẩn, virus hoặc nấm và vô hiệu hóa chúng thông qua cơ chế trung hòa, hoạt hóa bổ thể hoặc hỗ trợ đại thực bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, tự kháng thể không nhắm vào các yếu tố ngoại lai mà lại nhận diện nhầm các thành phần nội tại như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Protein trong nhân tế bào (ví dụ: histone, DNA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phospholipid màng tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Protein bào tương hoặc enzyme\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSự khác biệt giữa kháng thể và tự kháng thể có thể được tóm tắt trong bảng sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kháng thể thông thường\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tự kháng thể\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đối tượng nhận diện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tác nhân ngoại lai (vi khuẩn, virus, nấm,...)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thành phần nội tại của cơ thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vai trò sinh lý\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bảo vệ cơ thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gây rối loạn miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chống nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chẩn đoán bệnh tự miễn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hình thành tự kháng thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDưới điều kiện bình thường, hệ miễn dịch có cơ chế dung nạp miễn dịch để ngăn ngừa việc sinh ra tự kháng thể. Có hai dạng dung nạp chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dung nạp trung tâm:\u003C\u002Fstrong> xảy ra trong quá trình trưởng thành của tế bào B tại tủy xương. Những tế bào có khả năng tự phản ứng mạnh sẽ bị loại bỏ hoặc chỉnh sửa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dung nạp ngoại vi:\u003C\u002Fstrong> xảy ra ở các cơ quan ngoại vi như lách hoặc hạch lympho. Những tế bào tự phản ứng nhẹ có thể bị vô hiệu hóa (anergy), chết theo chương trình (apoptosis), hoặc bị ức chế bởi tế bào T điều hòa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nKhi một trong hai cơ chế dung nạp này bị phá vỡ do yếu tố di truyền, nhiễm trùng, hormone hoặc môi trường, cơ thể có thể bắt đầu sản xuất tự kháng thể. Quá trình này có thể diễn ra âm thầm trong nhiều năm trước khi bệnh biểu hiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố góp phần thúc đẩy quá trình hình thành tự kháng thể:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Đột biến gen liên quan đến trình diện kháng nguyên (ví dụ: HLA-DR, PTPN22)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm virus làm thay đổi biểu hiện kháng nguyên nội bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp xúc với các chất hóa học hoặc thuốc có khả năng thay đổi cấu trúc protein nội sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Các loại tự kháng thể phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột số tự kháng thể có tính đặc hiệu cao cho từng bệnh lý và thường được sử dụng như chỉ điểm trong lâm sàng. Chúng không chỉ hỗ trợ chẩn đoán mà còn giúp phân biệt các thể bệnh khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là một số tự kháng thể thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tên tự kháng thể\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bệnh liên quan\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ANA (antinuclear antibody)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lupus ban đỏ hệ thống (SLE), xơ cứng bì\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không đặc hiệu, nhưng nhạy cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Anti-dsDNA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>SLE\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đặc hiệu cao, liên quan đến viêm thận lupus\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>RF (rheumatoid factor)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm khớp dạng thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không đặc hiệu, có thể gặp ở người già\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Anti-CCP\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm khớp dạng thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đặc hiệu cao, có giá trị tiên lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Anti-TPO\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm tuyến giáp Hashimoto, Basedow\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phản ánh mức độ phá hủy tuyến giáp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNgoài ra còn có các tự kháng thể khác như anti-Ro\u002FSSA, anti-La\u002FSSB trong hội chứng Sjögren, hoặc anti-centromere trong xơ cứng bì thể khu trú.\n\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Ftxt>\n\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Vai trò của tự kháng thể trong bệnh lý tự miễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTự kháng thể đóng vai trò trung tâm trong sinh bệnh học của nhiều rối loạn tự miễn. Chúng không chỉ là sản phẩm phụ của quá trình rối loạn miễn dịch mà còn trực tiếp tham gia vào cơ chế gây tổn thương mô. Một số tự kháng thể có khả năng hình thành phức hợp miễn dịch với kháng nguyên nội sinh, kích hoạt bổ thể, thu hút bạch cầu và gây viêm mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE), các tự kháng thể như \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">anti-dsDNA\u003C\u002Fscript> hoặc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">anti-Sm\u003C\u002Fscript> có thể tạo phức hợp với DNA và protein nhân, lắng đọng tại cầu thận, da và khớp. Những phức hợp này kích hoạt hệ thống bổ thể theo con đường cổ điển, dẫn đến viêm thận lupus và nhiều biến chứng nặng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số loại tự kháng thể còn có khả năng trực tiếp ảnh hưởng đến chức năng của tế bào đích mà không cần phức hợp miễn dịch. Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Anti-TSH receptor:\u003C\u002Fstrong> kích hoạt thụ thể TSH, gây bệnh Basedow (Graves disease)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Anti-ACh receptor:\u003C\u002Fstrong> ức chế thụ thể acetylcholine tại bản vận động cơ, gây nhược cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Anti-insulin receptor:\u003C\u002Fstrong> cản trở tín hiệu insulin, gây kháng insulin nghiêm trọng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán liên quan đến tự kháng thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc phát hiện và định danh tự kháng thể là bước quan trọng trong quá trình chẩn đoán bệnh lý tự miễn. Các xét nghiệm huyết thanh học cho phép nhận diện đặc hiệu các tự kháng thể, giúp phân biệt giữa các thể bệnh, đánh giá hoạt tính bệnh và đôi khi còn hỗ trợ tiên lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số kỹ thuật thường được sử dụng trong xét nghiệm tự kháng thể:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IFA (Immunofluorescence Assay):\u003C\u002Fstrong> sử dụng tế bào HEp-2 để phát hiện ANA với các kiểu bắt màu khác nhau (homogeneous, speckled, nucleolar...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ELISA (Enzyme-linked Immunosorbent Assay):\u003C\u002Fstrong> định lượng nồng độ tự kháng thể cụ thể như \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">anti-dsDNA\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">anti-CCP\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Immunoblot\u002FWestern blot:\u003C\u002Fstrong> xác định sự hiện diện của nhiều tự kháng thể trong cùng một mẫu huyết thanh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, kết quả xét nghiệm cần được diễn giải cẩn trọng. Tự kháng thể có thể xuất hiện ở người khỏe mạnh, đặc biệt là người lớn tuổi, hoặc trong một số nhiễm trùng và ung thư. Vì vậy, giá trị chẩn đoán chỉ được đảm bảo khi kết hợp với biểu hiện lâm sàng và các chỉ số cận lâm sàng khác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tự kháng thể ở người khỏe mạnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông phải tất cả các tự kháng thể đều là dấu hiệu của bệnh. Nhiều nghiên cứu cho thấy một tỷ lệ nhất định người khỏe mạnh có thể mang tự kháng thể mà không biểu hiện bất kỳ rối loạn miễn dịch nào. Những tự kháng thể này thường có ái lực thấp và được gọi là \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffimmu.2020.594356\u002Ffull\" target=\"_blank\">tự kháng thể tự nhiên (natural autoantibodies)\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTự kháng thể tự nhiên có thể đóng vai trò điều hòa hệ miễn dịch. Chúng giúp loại bỏ các sản phẩm thoái hóa tế bào, tế bào apoptotic và góp phần duy trì cân bằng nội môi. Ngoài ra, một số tự kháng thể dạng IgM được cho là có khả năng bảo vệ khỏi một số loại ung thư và bệnh lý chuyển hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự xuất hiện tự kháng thể ở người khỏe mạnh có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi tác: người già thường có tỷ lệ ANA dương tính cao hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới tính: phụ nữ có tỷ lệ mang tự kháng thể cao hơn nam\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường: tiếp xúc với tia UV, virus hoặc kim loại nặng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng của tự kháng thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thực hành lâm sàng, tự kháng thể có ba vai trò chính: chẩn đoán, tiên lượng và theo dõi điều trị. Một số tự kháng thể có thể phát hiện từ rất sớm, trước cả khi triệu chứng bệnh xuất hiện. Ví dụ, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">anti-CCP\u003C\u002Fscript> có thể xuất hiện hàng năm trước khi bệnh nhân viêm khớp dạng thấp có biểu hiện sưng đau khớp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo dõi hoạt tính bệnh:\u003C\u002Fstrong> tăng nồng độ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">anti-dsDNA\u003C\u002Fscript> đi kèm giảm bổ thể C3\u002FC4 có thể báo hiệu đợt bùng phát lupus\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiên lượng biến chứng:\u003C\u002Fstrong> sự hiện diện \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">anti-Ro\u002FSSA\u003C\u002Fscript> ở phụ nữ mang thai có liên quan đến nguy cơ tim bẩm sinh ở thai nhi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hướng dẫn điều trị:\u003C\u002Fstrong> phát hiện tự kháng thể giúp lựa chọn liệu pháp sinh học (ví dụ: rituximab trong viêm đa cơ có \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">anti-Mi-2\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và điều trị mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiểu biết ngày càng sâu sắc về tự kháng thể đang mở ra các hướng điều trị nhắm trúng đích. Các liệu pháp sinh học, tế bào học và dung nạp miễn dịch đang được phát triển để can thiệp trực tiếp vào quá trình hình thành và hoạt động của tự kháng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chiến lược nghiên cứu nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế tế bào B:\u003C\u002Fstrong> thuốc kháng CD20 (rituximab, obinutuzumab) hoặc kháng BAFF (belimumab) giúp giảm sản xuất tự kháng thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉnh sửa hệ miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> liệu pháp tế bào T điều hòa (Tregs), liệu pháp dung nạp kháng nguyên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giải trình tự miễn dịch cá thể hóa:\u003C\u002Fstrong> dùng công nghệ giải trình tự kháng thể để phát hiện dấu ấn tự miễn đặc hiệu từng cá nhân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các nền tảng công nghệ sinh học đang được sử dụng để phát hiện sớm các loại tự kháng thể chưa biết đến, mở rộng kho dữ liệu chẩn đoán và phát triển thuốc điều trị đích.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Rose, N. R., &amp; Mackay, I. R. (2019). \u003Cem>The Autoimmune Diseases\u003C\u002Fem> (6th ed.). Academic Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK459471\u002F\" target=\"_blank\">National Center for Biotechnology Information (NCBI): Autoantibodies\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffimmu.2020.594356\u002Ffull\" target=\"_blank\">Natural Autoantibodies – Their Role in the Immune System\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6886453\u002F\" target=\"_blank\">Autoantibodies: Definition, Function, and Clinical Significance\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayocliniclabs.com\u002Ftest-catalog\u002FOverview\u002F81933\" target=\"_blank\">Mayo Clinic Laboratories: Autoantibody Panels\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41584-021-00624-0\" target=\"_blank\">Targeting B cells in autoimmune disease\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Ftxt>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-11T09:38:40.157+00:00","2025-09-11T16:03:15.106+00:00","2025-09-11T16:03:15.103+00:00",199,[33,44,49,55,65,75,80,85,90,93],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mày đay","Mày đay là gì? Cơ chế và ứng dụng chuyên sâu","Mày đay","Urticaria","Mày đay là bệnh lý da đặc trưng bởi sự xuất hiện đột ngột của các sẩn phù (wheals), ban đỏ kèm theo cảm giác ngứa ngáy dữ dội, đôi khi kết hợp với phù mạch (angioedema), gây ra bởi sự kích hoạt và giải phóng ồ ạt các chất trung gian hóa học từ tế bào mast.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hội chứng sjögren","Hội chứng Sjögren là gì? Chẩn đoán và phác đồ điều trị","Sjögren's syndrome","Hội chứng Sjögren là một bệnh lý tự miễn hệ thống đặc trưng bởi tình trạng thâm nhiễm tế bào lympho vào các tuyến ngoại tiết (đặc biệt là tuyến lệ và tuyến nước bọt) gây suy giảm tiết dịch.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tự miễn dịch","Tự miễn dịch là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tự miễn dịch","autoimmunity","Tự miễn dịch là tình trạng hệ thống miễn dịch của cơ thể bị mất tính dung nạp miễn dịch tự thân, dẫn đến việc sản sinh tự kháng thể và tế bào lympho T tự phản ứng tấn công chính các tế bào và mô lành mạnh của cơ thể.",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất"]