[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%B1%20k%E1%BB%B7{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tự kỷ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tự kỷ","Tự kỷ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tự kỷ là rối loạn phát triển thần kinh xuất hiện từ giai đoạn thơ ấu, ảnh hưởng đến giao tiếp, tương tác xã hội và hành vi lặp lại hoặc hạn chế. ASD biểu hiện đa dạng với mức độ nhẹ đến nặng, cần can thiệp sớm để cải thiện kỹ năng xã hội, học tập và khả năng tự chăm sóc. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Tự kỷ là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tự kỷ, hay rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder - ASD), là một nhóm rối loạn phát triển thần kinh xuất hiện từ giai đoạn thơ ấu, ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp, tương tác xã hội và hành vi lặp lại hoặc hạn chế. ASD có biểu hiện đa dạng, từ nhẹ đến nặng, với các triệu chứng và mức độ ảnh hưởng khác nhau giữa từng cá nhân. Tự kỷ không chỉ là khó khăn trong giao tiếp mà còn liên quan đến nhận thức, cảm xúc và kỹ năng thích nghi với môi trường xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Người tự kỷ thường gặp khó khăn trong việc hiểu và đáp ứng cảm xúc của người khác, dẫn đến các vấn đề trong giao tiếp và xây dựng mối quan hệ xã hội. Họ cũng có xu hướng thực hiện các hành vi lặp đi lặp lại, sở thích hạn chế, hoặc phản ứng nhạy cảm với các kích thích môi trường như ánh sáng, âm thanh hoặc tiếp xúc vật lý. Tự kỷ là một rối loạn suốt đời nhưng mức độ ảnh hưởng và khả năng phát triển kỹ năng xã hội có thể được cải thiện thông qua can thiệp sớm và chương trình hỗ trợ phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân chính xác của tự kỷ chưa được xác định, nhưng các nghiên cứu cho thấy sự kết hợp giữa yếu tố di truyền, sinh học và môi trường đóng vai trò quan trọng. Một số gene liên quan đến phát triển não bộ, tín hiệu thần kinh và điều hòa hormone được xác định có liên quan đến nguy cơ ASD. Ngoài ra, các yếu tố môi trường trong thai kỳ như mẹ tiếp xúc hóa chất độc hại, nhiễm trùng hoặc thiếu dinh dưỡng cũng có thể làm tăng nguy cơ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Cơ chế thần kinh của tự kỷ liên quan đến rối loạn kết nối não và bất thường trong chất dẫn truyền thần kinh, ảnh hưởng đến các vùng não chịu trách nhiệm về giao tiếp, nhận thức và hành vi. Nghiên cứu hình ảnh học thần kinh (MRI, fMRI) cho thấy sự khác biệt về cấu trúc và chức năng não bộ ở trẻ tự kỷ, đặc biệt trong các vùng não liên quan đến xử lý cảm xúc, tương tác xã hội và lập kế hoạch hành vi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và môi trường ảnh hưởng đến cách não bộ phát triển, dẫn đến các biểu hiện hành vi và nhận thức đặc trưng của tự kỷ. Hiểu cơ chế này giúp định hướng nghiên cứu và phát triển các chương trình can thiệp hiệu quả, tập trung vào cải thiện kỹ năng xã hội, giao tiếp và chức năng nhận thức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tự kỷ thường biểu hiện sớm trong những năm đầu đời, trước 3 tuổi. Các triệu chứng chính bao gồm khó khăn trong giao tiếp xã hội, hành vi lặp lại và sở thích hạn chế. Trẻ tự kỷ có thể ít nhìn vào mắt, ít phản ứng với cảm xúc người khác, khó bắt đầu hoặc duy trì cuộc trò chuyện, và ít tham gia chơi cùng bạn bè.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các hành vi lặp đi lặp lại có thể là lắc tay, xoay đồ vật, nhấn mạnh thói quen hoặc nghi thức hàng ngày. Một số trẻ tập trung mạnh vào một chủ đề, đồ vật hoặc hoạt động cụ thể, thường không thích thay đổi. Triệu chứng và mức độ biểu hiện khác nhau giữa từng cá nhân; một số trẻ có khả năng ngôn ngữ tốt nhưng khó hiểu xã hội, trong khi một số khác gặp khó khăn nghiêm trọng trong ngôn ngữ và tự chăm sóc bản thân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Dưới đây là bảng minh họa các triệu chứng chính và mức độ xuất hiện:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n  \u003Cth>Triệu chứng\u003C\u002Fth>\n  \u003Cth>Mức độ nhẹ\u003C\u002Fth>\n  \u003Cth>Mức độ nặng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n  \u003Ctd>Khó khăn giao tiếp xã hội\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Giao tiếp hạn chế, cần hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Không giao tiếp, gần như không tương tác\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n  \u003Ctd>Hành vi lặp lại\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Thỉnh thoảng lặp đi lặp lại hành động\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Lặp lại hành vi liên tục, ảnh hưởng sinh hoạt\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n  \u003Ctd>Sở thích hạn chế\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Chú ý mạnh vào một số chủ đề\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Chỉ quan tâm một chủ đề duy nhất, khó thay đổi\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán tự kỷ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán tự kỷ dựa trên đánh giá hành vi, phát triển thần kinh và các công cụ chuẩn hóa. Quy trình chẩn đoán bao gồm phỏng vấn lâm sàng với cha mẹ hoặc người chăm sóc, thu thập tiền sử phát triển và quan sát hành vi của trẻ trong môi trường tự nhiên hoặc mô phỏng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các công cụ chuẩn hóa phổ biến bao gồm ADOS-2 (Autism Diagnostic Observation Schedule) và ADI-R (Autism Diagnostic Interview-Revised), giúp đánh giá chi tiết khả năng giao tiếp, tương tác xã hội và hành vi lặp lại. Đánh giá bổ sung khả năng ngôn ngữ, nhận thức và kỹ năng xã hội giúp xác định mức độ ảnh hưởng của tự kỷ và hướng can thiệp phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Chẩn đoán sớm là rất quan trọng, giúp trẻ nhận được các can thiệp giáo dục, hành vi, ngôn ngữ và cảm giác kịp thời, cải thiện khả năng giao tiếp và phát triển kỹ năng xã hội. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.autism-society.org\u002F\" target=\"_blank\">Autism Society\u003C\u002Fa>, can thiệp trước 3 tuổi mang lại hiệu quả tích cực trong phát triển hành vi, giao tiếp và học tập của trẻ tự kỷ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại và mức độ tự kỷ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tự kỷ được coi là phổ rộng (ASD - Autism Spectrum Disorder) với nhiều mức độ khác nhau. DSM-5 phân loại mức độ dựa trên mức độ hỗ trợ cần thiết:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Level 1: Cần hỗ trợ, triệu chứng nhẹ, khả năng ngôn ngữ và xã hội gần mức bình thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Level 2: Cần hỗ trợ đáng kể, triệu chứng trung bình, khó khăn rõ ràng trong giao tiếp xã hội và hành vi lặp lại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Level 3: Cần hỗ trợ rất đáng kể, triệu chứng nặng, khả năng giao tiếp và xã hội hạn chế nghiêm trọng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Phân loại này giúp định hướng can thiệp, giáo dục và hỗ trợ phù hợp với từng cá nhân, tối ưu hóa khả năng phát triển kỹ năng xã hội, học tập và tự chăm sóc. Việc phân loại chính xác cũng hỗ trợ nghiên cứu khoa học và đánh giá tiến triển theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ tự kỷ bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Di truyền: có người thân mắc tự kỷ hoặc các rối loạn thần kinh khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới tính: nam giới có nguy cơ cao hơn nữ giới khoảng 4 lần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố thai kỳ và môi trường: mẹ nhiễm trùng, tiếp xúc hóa chất độc hại, thiếu dinh dưỡng trong thai kỳ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuổi của bố mẹ cao khi sinh con cũng được liên quan đến nguy cơ tăng ASD.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Hiểu các yếu tố nguy cơ giúp các bác sĩ và cha mẹ thực hiện các biện pháp phòng ngừa, tầm soát sớm và chuẩn bị các chương trình can thiệp phù hợp ngay từ giai đoạn đầu đời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán sớm tự kỷ trước 3 tuổi giúp trẻ nhận được can thiệp kịp thời, cải thiện kỹ năng giao tiếp, xã hội và học tập. Can thiệp sớm bao gồm giáo dục đặc biệt, trị liệu hành vi, ngôn ngữ, cảm giác và kỹ năng tự chăm sóc. Điều này giúp giảm mức độ ảnh hưởng của tự kỷ trong cuộc sống hàng ngày và tối ưu hóa tiềm năng phát triển cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Chẩn đoán sớm còn giúp giảm căng thẳng cho gia đình và người chăm sóc, đồng thời cung cấp các hướng dẫn giáo dục, hỗ trợ và tham khảo các chương trình can thiệp phù hợp. Các nghiên cứu chỉ ra rằng trẻ can thiệp sớm có tiến bộ rõ rệt về giao tiếp và hành vi so với những trẻ bắt đầu muộn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Can thiệp và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện nay, tự kỷ không có thuốc điều trị hoàn toàn, nhưng các biện pháp can thiệp đa dạng giúp cải thiện kỹ năng xã hội, giao tiếp, hành vi và học tập. Các phương pháp phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trị liệu hành vi: ABA (Applied Behavior Analysis) giúp tăng cường hành vi tích cực và giảm hành vi không mong muốn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trị liệu ngôn ngữ: cải thiện khả năng giao tiếp, sử dụng ngôn từ và hiểu ngôn ngữ phi lời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trị liệu cảm giác: hỗ trợ trẻ thích ứng với kích thích môi trường như âm thanh, ánh sáng, xúc giác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục đặc biệt: chương trình học cá thể hóa, tích hợp kỹ năng xã hội và học thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Can thiệp đa ngành kết hợp các phương pháp trên, tùy thuộc vào mức độ tự kỷ, nhu cầu cá nhân và khả năng tiếp nhận của trẻ. Hỗ trợ gia đình là yếu tố quan trọng, bao gồm tư vấn, hướng dẫn thực hành tại nhà và tham gia chương trình can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lối sống và hỗ trợ gia đình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gia đình đóng vai trò quan trọng trong phát triển kỹ năng xã hội và học tập của trẻ tự kỷ. Tạo môi trường ổn định, yêu thương, khuyến khích giao tiếp và tương tác xã hội giúp trẻ phát triển tốt hơn. Cha mẹ và người chăm sóc nên học cách sử dụng các kỹ thuật can thiệp tại nhà, duy trì thói quen và tương tác tích cực hàng ngày.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Lối sống hỗ trợ trẻ tự kỷ còn bao gồm quản lý chế độ ăn, vận động phù hợp và tạo các hoạt động vui chơi, học tập thích hợp. Hỗ trợ cộng đồng và các nhóm cha mẹ cũng giúp chia sẻ kinh nghiệm, giảm stress và tăng hiệu quả chăm sóc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu về tự kỷ hiện nay tập trung vào cơ chế sinh học, gene, phát triển não bộ và các yếu tố môi trường. Công nghệ mới như hình ảnh học thần kinh (MRI, fMRI), phân tích di truyền và mô hình động học giúp hiểu sâu hơn về cơ chế rối loạn. Các nghiên cứu can thiệp sớm và giáo dục cá thể hóa đang được áp dụng để tối ưu hóa kết quả học tập, giao tiếp và kỹ năng xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Xu hướng ứng dụng công nghệ bao gồm các phần mềm học tập tương tác, thiết bị hỗ trợ giao tiếp và ứng dụng trí tuệ nhân tạo để cá thể hóa chương trình can thiệp. Đây là hướng đi quan trọng giúp trẻ tự kỷ phát triển kỹ năng và tăng khả năng hòa nhập xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>American Psychiatric Association. \u003Ci>Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, Fifth Edition (DSM-5)\u003C\u002Fi>, 2013.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Autism Speaks. \"What is Autism?\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.autismspeaks.org\u002Fwhat-autism\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. \"Autism Spectrum Disorder (ASD).\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fncbddd\u002Fautism\u002Findex.html\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lord C, et al. \"Autism spectrum disorder.\" Lancet. 2020;395:508–520.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Mental Health. \"Autism Spectrum Disorder.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nimh.nih.gov\u002Fhealth\u002Ftopics\u002Fautism-spectrum-disorders-asd\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-13T03:07:04.366+00:00","2025-10-24T18:22:12.728+00:00","2025-10-24T18:22:12.727+00:00",150,[33,36,47,58,69,80,91,97,103,109],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuyết tật trí tuệ","Khuyết tật trí tuệ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1.",{"id":110,"title":111,"term":112,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"khu vực tư nhân","Khu vực tư nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khu vực tư nhân","Private sector","Khu vực tư nhân là bộ phận của nền kinh tế do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân sở hữu, quản lý và vận hành nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận, không thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của Nhà nước."]