[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%B1%20do%20t%C3%B4n%20gi%C3%A1o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_t%E1%BB%B1%20do%20t%C3%B4n%20gi%C3%A1o":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":49,"createUser":59,"publishUser":63,"keywords":67,"keywordCount":78,"enrichTopicLink":79,"status":80,"createTime":81,"updateTime":82,"publishTime":83,"linkEnrichedTime":84,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":85,"wikidataId":10,"relateTopics":86},"tự do tôn giáo","Tự do tôn giáo là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tự do tôn giáo là quyền cơ bản của mỗi người được lựa chọn, theo hoặc không theo bất kỳ tín ngưỡng nào mà không bị áp bức, kỳ thị hay cản trở. Quyền này bao gồm khả năng thực hành, giảng dạy, hành lễ và bày tỏ niềm tin cá nhân, đồng thời bảo vệ bản sắc văn hóa và giá trị tinh thần của cá nhân và cộng đồng. ","\u003Cp>\nTự do tôn giáo là quyền cơ bản của con người được lựa chọn, theo hoặc không theo bất kỳ tôn giáo nào mà không bị áp bức, kỳ thị hoặc cản trở. Quyền này bao gồm khả năng thực hành tín ngưỡng, tham gia nghi lễ, giáo dục về tôn giáo và bày tỏ niềm tin cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTự do tôn giáo không chỉ là quyền cá nhân mà còn là nền tảng cho xã hội đa dạng và hòa bình. Nó cho phép các cộng đồng duy trì bản sắc văn hóa, truyền thống tâm linh, đồng thời tạo ra môi trường tôn trọng và khoan dung giữa các nhóm khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổ chức quốc tế, chính phủ và luật pháp quốc gia đều công nhận tự do tôn giáo như một phần không thể tách rời của quyền con người, đảm bảo mọi người được sống và hành động theo niềm tin của mình mà không sợ bị trấn áp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và phát triển khái niệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm tự do tôn giáo xuất hiện mạnh mẽ từ thời kỳ Khai sáng ở châu Âu và được ghi nhận trong các văn kiện lịch sử như Tuyên ngôn Nhân quyền Pháp và Hiến pháp Hoa Kỳ. Các nhà tư tưởng như John Locke đã nhấn mạnh rằng tự do tín ngưỡng là quyền tự nhiên của con người và không thể bị hạn chế tùy tiện bởi nhà nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thời kỳ hiện đại, Liên Hợp Quốc đã chính thức ghi nhận quyền tự do tôn giáo trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR), quy định rõ ràng về quyền tự do suy nghĩ, lương tâm và tôn giáo, bao gồm quyền thay đổi tôn giáo hoặc tín ngưỡng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ đó, quyền này trở thành chuẩn mực quốc tế, được các hiệp ước như Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) bảo vệ, và trở thành cơ sở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1p%20l%C3%BD%22%7D}} cho các chính sách quốc gia nhằm bảo vệ tự do tôn giáo và hạn chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20bi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%91i%20x%E1%BB%AD%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTự do tôn giáo dựa trên những nguyên lý cơ bản của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%C3%A2n%20quy%E1%BB%81n%22%7D}} và pháp quyền, bao gồm quyền cá nhân, quyền tập thể và quyền cộng đồng được lựa chọn và thực hành tín ngưỡng. Nguyên lý này bảo vệ mọi người khỏi sự ép buộc hoặc áp đặt niềm tin, đồng thời tôn trọng quyền của người khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nguyên lý chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Quyền lựa chọn và thay đổi tôn giáo hoặc tín ngưỡng cá nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền thực hành nghi lễ, cầu nguyện và sinh hoạt tôn giáo trong phạm vi pháp luật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền giáo dục, truyền bá tín ngưỡng và biểu đạt niềm tin một cách tự do.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền được bảo vệ khỏi sự phân biệt hoặc trấn áp dựa trên tín ngưỡng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguyên lý này vừa bảo vệ tự do cá nhân vừa duy trì trật tự xã hội, vì nó đặt ra ranh giới giữa quyền thực hành tôn giáo và các giới hạn hợp pháp nhằm bảo vệ cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và phạm vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTự do tôn giáo có thể phân loại theo phạm vi và đối tượng áp dụng. Một số phân loại phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tự do tín ngưỡng cá nhân: quyền chọn tôn giáo, quyền không theo tôn giáo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự do hành lễ: quyền tham gia hoặc tổ chức nghi lễ, lễ hội tôn giáo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự do giáo dục và truyền bá: quyền giảng dạy, học tập, xuất bản và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22truy%E1%BB%81n%20th%C3%B4ng%22%7D}} liên quan đến tôn giáo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự do tập thể: quyền các cộng đồng tôn giáo tổ chức sinh hoạt tập thể, cơ sở thờ tự và các sự kiện cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa phạm vi tự do tôn giáo:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phạm vi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cá nhân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quyền lựa chọn hoặc từ bỏ tín ngưỡng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chọn theo Phật giáo, Kitô giáo hoặc vô thần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hành lễ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tham gia hoặc tổ chức nghi lễ tôn giáo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tham dự lễ hội, cầu nguyện tại nhà thờ, chùa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giáo dục &amp; truyền bá\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảng dạy và truyền thông về tín ngưỡng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dạy học tôn giáo, xuất bản sách giáo lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tập thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổ chức sinh hoạt cộng đồng tôn giáo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xây dựng đền chùa, nhà thờ, tổ chức lễ hội cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quyền và nghĩa vụ liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgười sở hữu quyền tự do tôn giáo được bảo vệ khỏi mọi hình thức ép buộc, phân biệt đối xử hay trấn áp do lựa chọn tôn giáo hoặc tín ngưỡng. Quyền này bao gồm khả năng chọn, thay đổi, thực hành, giảng dạy và truyền bá tín ngưỡng theo pháp luật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, quyền đi kèm nghĩa vụ tôn trọng quyền của người khác và tuân thủ pháp luật. Các cá nhân và tổ chức tôn giáo không được lợi dụng quyền tự do tôn giáo để xâm phạm quyền của người khác, gây hại cho cộng đồng hoặc vi phạm luật pháp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác quyền cơ bản đi kèm nghĩa vụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Quyền lựa chọn hoặc thay đổi tín ngưỡng, nghĩa vụ tôn trọng lựa chọn của người khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền hành lễ, nghĩa vụ đảm bảo an toàn và trật tự trong nghi lễ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền giáo dục và truyền bá, nghĩa vụ không lạm dụng để gây thù ghét hoặc kỳ thị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế hợp pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTự do tôn giáo không phải là quyền tuyệt đối. Luật pháp quốc gia có thể giới hạn quyền này nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}} hoặc quyền lợi của người khác. Các giới hạn này phải hợp lý, cần thiết và được quy định rõ ràng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ về hạn chế hợp pháp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cấm hoạt động tôn giáo mang tính bạo lực, cực đoan hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%A7ng%20b%E1%BB%91%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế tuyên truyền gây thù ghét, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20bi%E1%BB%87t%20ch%E1%BB%A7ng%20t%E1%BB%99c%22%7D}} hoặc tôn giáo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy định nghi lễ phải tuân thủ luật xây dựng, vệ sinh hoặc an toàn công cộng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong luật quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTự do tôn giáo được bảo vệ bởi nhiều văn kiện quốc tế quan trọng, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR): mọi người có quyền tự do tư tưởng, lương tâm và tôn giáo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR): bảo đảm quyền thay đổi tín ngưỡng, quyền hành lễ, giảng dạy và truyền bá.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiến chương Liên Hợp Quốc: nhấn mạnh tôn trọng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%E1%BB%81n%20con%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%22%7D}} và tự do tôn giáo như cơ sở hòa bình và hợp tác quốc tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ quan giám sát và hỗ trợ quyền tự do tôn giáo bao gồm Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc (UN Human Rights Council) và Báo cáo viên Đặc biệt về Tự do Tôn giáo hoặc Tín ngưỡng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng xã hội và văn hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTự do tôn giáo góp phần tạo ra xã hội đa dạng, thúc đẩy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%91i%20tho%E1%BA%A1i%22%7D}} liên tôn giáo, giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22xung%20%C4%91%E1%BB%99t%22%7D}} và bảo vệ bản sắc văn hóa. Nó giúp cộng đồng duy trì giá trị tinh thần và các lễ hội, nghi lễ truyền thống mà vẫn tôn trọng quyền của các nhóm khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, việc lạm dụng hoặc vi phạm tự do tôn giáo có thể dẫn đến xung đột, phân biệt đối xử, bạo lực tôn giáo, ảnh hưởng tiêu cực đến hòa bình xã hội và quyền lợi của các cá nhân hoặc cộng đồng thiểu số.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác thách thức hiện nay bao gồm cân bằng giữa tự do tôn giáo và an ninh quốc gia, quản lý xung đột tôn giáo, bảo vệ quyền của các nhóm thiểu số, và xử lý các vấn đề tự do tôn giáo trong môi trường trực tuyến. Nghiên cứu hiện đại tập trung vào mô hình pháp luật quốc tế, chính sách giáo dục, và sử dụng công nghệ để giám sát và bảo vệ quyền tự do tôn giáo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng nghiên cứu và ứng dụng hiện nay:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ thông tin và mạng trực tuyến để bảo vệ tự do tôn giáo và chống lạm dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu giải pháp hòa giải xung đột tôn giáo, thúc đẩy đối thoại liên tôn giáo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá hiệu quả luật quốc tế và chính sách quốc gia trong bảo vệ quyền tự do tôn giáo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển các chương trình giáo dục và truyền thông tăng cường hiểu biết và khoan dung tôn giáo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n","Freedom of Religion",[19,20,21],"tự do tín ngưỡng","tự do tôn giáo tín ngưỡng","quyền tự do tôn giáo","Tự do tôn giáo là quyền con người cơ bản được lựa chọn, thực hành hoặc không thực hành bất kỳ tín ngưỡng, tôn giáo nào mà không bị cưỡng ép, phân biệt đối xử hoặc ngăn cản bất hợp pháp.","SOCIAL_SCIENCES",[25,33,41],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Grim, B. J., & Finke, R. (2007). Religious Persecution in Cross-National Context: Clashing Civilizations or Regulated Religious Economies? American Sociological Review, 72(4), 633-658.","Religious Persecution in Cross-National Context: Clashing Civilizations or Regulated Religious Economies?","Grim, B. J., & Finke, R.","American Sociological Review",2007,"10.1177\u002F000312240707200407","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1177\u002F000312240707200407",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Gorski, P., & Altınordu, A. (2008). After Secularization? Annual Review of Sociology, 34(1), 55-85.","After Secularization?","Gorski, P., & Altınordu, A.","Annual Review of Sociology",2008,"10.1146\u002Fannurev.soc.34.040507.134740","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1146\u002Fannurev.soc.34.040507.134740",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Zhu, S. (2010). Prosecuting “Evil Cults:” A Critical Examination of Law Regarding Freedom of Religious Belief in Mainland China. Human Rights Quarterly, 32(2), 471-501.","Prosecuting “Evil Cults:” A Critical Examination of Law Regarding Freedom of Religious Belief in Mainland China","Zhu, S.","Human Rights Quarterly",2010,"10.1353\u002Fhrq.2010.0004","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1353\u002Fhrq.2010.0004",[50,53,56],{"question":51,"answer":52},"Tự do tôn giáo có phải là một quyền tuyệt đối không?","Không. Mặc dù tự do tư tưởng và niềm tin nội tâm là tuyệt đối, quyền biểu đạt hoặc thực hành nghi lễ tôn giáo có thể bị pháp luật giới hạn nhằm bảo vệ trật tự an toàn công cộng, sức khỏe xã hội hoặc quyền cơ bản của người khác.",{"question":54,"answer":55},"Văn kiện quốc tế nào đặt nền tảng cho quyền tự do tôn giáo?","Điều 18 của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR) và Điều 18 của Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) là hai văn kiện then chốt công nhận và bảo vệ quyền tự do tư tưởng, lương tâm và tôn giáo trên phạm vi toàn cầu.",{"question":57,"answer":58},"Tự do tôn giáo bao gồm quyền không theo tôn giáo nào không?","Có. Quyền tự do tôn giáo bao gồm quyền tin hoặc không tin, quyền theo một tôn giáo, quyền từ bỏ hoặc chuyển đổi sang niềm tin khác, cũng như quyền theo quan điểm vô thần hoặc thuyết bất khả tri.",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":64,"researcherId":10,"name":65,"imageUrl":66},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[68,69,70,71,72,73,74,75,76,77],"pháp lý","phân biệt đối xử","nhân quyền","truyền thông","sức khỏe cộng đồng","khủng bố","phân biệt chủng tộc","quyền con người","đối thoại","xung đột",10,true,"PUBLISHED","2025-09-30T02:24:45.052+00:00","2026-09-19T12:19:53.814+00:00","2025-10-24T05:35:10.373+00:00","2026-09-19T12:19:49.792+00:00",281,[87,90,99,109,112,115,118,121,124,127],{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"truyện thơ","Truyện thơ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lý thuyết thể chế","Lý thuyết thể chế là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đối chiếu","Đối chiếu là gì? Các công bố khoa học về Đối chiếu",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi xã hội","Hành vi xã hội là gì? Các nghiên cứu về Hành vi xã hội",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực sáng tạo","Năng lực sáng tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]