[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%B1%20ch%E1%BB%A7{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tự chủ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tự chủ","Tự chủ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tự chủ là khả năng kiểm soát hành vi, cảm xúc và quyết định của bản thân một cách có ý thức, hướng tới mục tiêu dài hạn và tuân thủ chuẩn mực xã hội. Khả năng này giúp cá nhân quản lý xung động, duy trì thói quen tích cực, ra quyết định hợp lý và nâng cao hiệu quả trong học tập, công việc và cuộc sống. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về tự chủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTự chủ là khả năng kiểm soát hành vi, cảm xúc và quyết định của bản thân một cách có ý thức và tự giác. Nó liên quan đến việc cá nhân nhận thức được mục tiêu, định hướng hành động và chịu trách nhiệm về các hành vi trong các tình huống khác nhau. Tự chủ là yếu tố nền tảng giúp con người phát triển kỹ năng quản lý cảm xúc, ra quyết định hợp lý và duy trì hành vi phù hợp với chuẩn mực xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fself-control\" target=\"_blank\">American Psychological Association – Self-Control\u003C\u002Fa>, tự chủ không chỉ là khả năng kiềm chế hành vi xung động mà còn bao gồm khả năng lập kế hoạch, duy trì mục tiêu dài hạn và thực hiện các hành vi có lợi cho bản thân trong dài hạn. Các nghiên cứu chỉ ra rằng tự chủ cao giúp cá nhân giảm nguy cơ hành vi rủi ro, tăng hiệu quả học tập và duy trì sức khỏe tâm lý ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm tự chủ cũng liên quan mật thiết đến việc kiểm soát cảm xúc và hành vi trong các mối quan hệ xã hội. Người có tự chủ cao thường duy trì được các mối quan hệ lành mạnh, quản lý xung đột hiệu quả và đạt được mục tiêu cá nhân một cách bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc cơ bản của tự chủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên tắc tự chủ dựa trên ba yếu tố cơ bản: tự nhận thức, tự điều chỉnh và chịu trách nhiệm. Tự nhận thức là khả năng nhận biết cảm xúc, nhu cầu và động lực của bản thân. Tự điều chỉnh là khả năng kiểm soát hành vi, lựa chọn đáp ứng phù hợp với tình huống và mục tiêu. Chịu trách nhiệm là khả năng nhận ra kết quả từ hành vi của mình và học hỏi từ kinh nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhận thức về cảm xúc và hành vi cá nhân để hiểu rõ tác động của bản thân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh hành vi phù hợp với chuẩn mực xã hội và mục tiêu cá nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chịu trách nhiệm và đánh giá kết quả hành động để rút kinh nghiệm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nÁp dụng các nguyên tắc này giúp cá nhân duy trì hành vi tích cực, tránh các hành vi bốc đồng và phát triển khả năng ra quyết định hiệu quả. Tự chủ không chỉ mang lợi ích cá nhân mà còn tạo điều kiện cho môi trường xã hội và công việc phát triển ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tự chủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTự chủ được phân loại theo nhiều khía cạnh, phổ biến nhất là dựa trên lĩnh vực tác động: tự chủ cảm xúc, tự chủ hành vi và tự chủ nhận thức. Mỗi loại tự chủ có vai trò riêng trong việc quản lý bản thân và tương tác xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tự chủ cảm xúc: khả năng nhận biết và kiểm soát cảm xúc tiêu cực, duy trì trạng thái tâm lý ổn định trong các tình huống căng thẳng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự chủ hành vi: khả năng kiềm chế xung động, duy trì thói quen tích cực và thực hiện các hành vi phù hợp với mục tiêu dài hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự chủ nhận thức: khả năng lập kế hoạch, ra quyết định hợp lý, giải quyết vấn đề và duy trì định hướng hành động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại này giúp chuyên gia tâm lý và nhà giáo dục áp dụng các phương pháp đánh giá và phát triển tự chủ phù hợp với từng cá nhân, từ đó nâng cao hiệu quả rèn luyện kỹ năng sống và năng lực quản lý bản thân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của tự chủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTự chủ đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống, từ học tập, công việc, sức khỏe tâm lý đến các mối quan hệ xã hội. Người có khả năng tự chủ cao thường quản lý cảm xúc tốt hơn, duy trì thói quen tích cực và ra quyết định hiệu quả. Họ có khả năng đối phó với stress, kiểm soát hành vi bốc đồng và duy trì các thói quen lành mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong học tập và công việc, tự chủ giúp cá nhân duy trì sự tập trung, hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn và đạt kết quả cao. Trong lĩnh vực sức khỏe, tự chủ liên quan đến việc duy trì chế độ ăn uống, luyện tập thể chất và tuân thủ các hướng dẫn y tế. Trong mối quan hệ xã hội, tự chủ giúp quản lý xung đột, duy trì sự hòa hợp và xây dựng lòng tin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của tự chủ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Học tập\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì tập trung, quản lý thời gian, hoàn thành mục tiêu học tập\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công việc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ra quyết định hiệu quả, quản lý stress, duy trì hiệu suất làm việc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sức khỏe\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm soát chế độ ăn, luyện tập, tuân thủ hướng dẫn y tế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mối quan hệ xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quản lý cảm xúc, xung đột, duy trì hòa hợp và xây dựng lòng tin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Self-Control} = f(\\text{Impulse Regulation}, \\text{Goal-Oriented Behavior}, \\text{Emotional Awareness})\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng tự chủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTự chủ được ứng dụng rộng rãi trong đời sống cá nhân, giáo dục, công việc và sức khỏe tâm lý. Trong quản lý bản thân, tự chủ giúp cá nhân duy trì thói quen lành mạnh, kiểm soát xung động và ra quyết định hợp lý. Trong giáo dục, học sinh và sinh viên có mức độ tự chủ cao thường duy trì sự tập trung, hoàn thành bài tập đúng hạn và đạt kết quả học tập tốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong môi trường công việc, tự chủ giúp nhân viên quản lý thời gian, ưu tiên nhiệm vụ và duy trì hiệu suất làm việc. Trong lĩnh vực sức khỏe, tự chủ liên quan đến việc tuân thủ chế độ ăn uống, luyện tập thể chất và quản lý stress, góp phần nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp rèn luyện tự chủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRèn luyện tự chủ bao gồm nhiều kỹ thuật và phương pháp dựa trên nghiên cứu khoa học về tâm lý học hành vi và thần kinh. Các phương pháp phổ biến gồm thiết lập mục tiêu cụ thể, lập kế hoạch hành động, sử dụng kỹ thuật tự nhắc nhở, kiểm soát môi trường và phát triển kỹ năng quản lý cảm xúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết lập mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) để định hướng hành vi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng kỹ thuật tự nhắc nhở, nhật ký hành vi và theo dõi tiến trình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát môi trường, loại bỏ các yếu tố gây cám dỗ hoặc xao nhãng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rèn luyện khả năng quản lý cảm xúc thông qua thiền, mindfulness, hoặc các bài tập hít thở.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, việc nhận phản hồi từ môi trường, đồng nghiệp hoặc huấn luyện viên giúp cá nhân điều chỉnh hành vi, củng cố thói quen tích cực và tăng cường khả năng tự chủ trong dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến tự chủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMức độ tự chủ của cá nhân bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội. Yếu tố di truyền và thần kinh học ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát xung động và quản lý cảm xúc. Tuổi tác, mức độ trưởng thành về nhận thức và trải nghiệm sống cũng đóng vai trò quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nYếu tố môi trường, bao gồm gia đình, giáo dục, văn hóa và xã hội, tác động đến việc hình thành và duy trì khả năng tự chủ. Sự hỗ trợ tích cực, các chuẩn mực xã hội và môi trường học tập thuận lợi giúp nâng cao kỹ năng tự chủ, trong khi môi trường căng thẳng hoặc thiếu hỗ trợ có thể làm giảm khả năng kiểm soát hành vi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu tố sinh học: di truyền, cấu trúc não bộ, khả năng kiểm soát xung động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố tâm lý: trưởng thành nhận thức, trải nghiệm, mức độ tự nhận thức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố xã hội: gia đình, giáo dục, văn hóa, chuẩn mực xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường hiện tại: áp lực công việc, học tập, căng thẳng và hỗ trợ xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong học tập và công việc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong học tập, tự chủ giúp học sinh và sinh viên lập kế hoạch học tập, duy trì sự tập trung và hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn. Họ biết cách quản lý thời gian, đối phó với xao nhãng và duy trì động lực để đạt thành tích cao. Nghiên cứu chỉ ra rằng tự chủ là yếu tố dự báo quan trọng về thành tích học tập và khả năng duy trì thói quen học tập tích cực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công việc, tự chủ giúp nhân viên quản lý căng thẳng, duy trì hiệu suất và ra quyết định phù hợp với mục tiêu dài hạn của tổ chức. Người tự chủ cao thường dễ thích nghi với thay đổi, giảm sai sót và đóng góp vào môi trường làm việc tích cực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng tự chủ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lợi ích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Học tập\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lập kế hoạch, duy trì động lực, quản lý thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoàn thành nhiệm vụ, nâng cao thành tích học tập\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công việc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quản lý stress, ra quyết định, duy trì hiệu suất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng hiệu quả làm việc, giảm sai sót, thích nghi với thay đổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sức khỏe\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tuân thủ chế độ ăn, tập luyện, quản lý cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu gần đây tập trung vào việc xác định cơ chế sinh học, thần kinh và tâm lý của tự chủ, cũng như các phương pháp can thiệp để nâng cao khả năng tự chủ. Việc áp dụng công nghệ số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo giúp đánh giá mức độ tự chủ, dự báo hành vi và phát triển các chương trình rèn luyện hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, xu hướng nghiên cứu hướng tới cá nhân hóa quá trình rèn luyện, kết hợp các kỹ thuật mindfulness, huấn luyện hành vi, và môi trường hỗ trợ xã hội nhằm nâng cao khả năng tự chủ trong học tập, công việc và quản lý cuộc sống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fself-control\" target=\"_blank\">American Psychological Association – Self-Control\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Baumeister, R. F., &amp; Tierney, J. (2011). \u003Cem>Willpower: Rediscovering the Greatest Human Strength\u003C\u002Fem>. Penguin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duckworth, A. (2016). \u003Cem>Grit: The Power of Passion and Perseverance\u003C\u002Fem>. Scribner.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Muraven, M., &amp; Baumeister, R. F. (2000). \u003Cem>Self-regulation and depletion of limited resources: Does self-control resemble a muscle?\u003C\u002Fem> Psychological Bulletin, 126(2), 247–259.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hofmann, W., Friese, M., &amp; Strack, F. (2009). \u003Cem>Impulse and self-control from a dual-systems perspective\u003C\u002Fem>. Perspectives on Psychological Science, 4(2), 162–176.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:01:02.628+00:00","2025-11-09T16:40:13.675+00:00","2025-11-09T16:40:13.673+00:00",135,[33,43,48,58,68,73,78,84,90,96],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"triệu chứng kéo dài","Triệu chứng kéo dài là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Persistent symptoms \u002F Long COVID symptoms","Triệu chứng kéo dài trong lâm sàng là tập hợp các biểu hiện bệnh lý tồn tại dai dẳng hoặc tiến triển sau giai đoạn cấp tính của nhiễm trùng hoặc bệnh lý mạn tính, làm suy giảm chức năng sinh hoạt và chất lượng cuộc sống của người bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đa trung tâm","Đa trung tâm là gì? Các công bố khoa học về Đa trung tâm","Multicenter study \u002F Multicentric","Đa trung tâm là phương thức thiết kế nghiên cứu khoa học hoặc thử nghiệm lâm sàng được tiến hành đồng thời tại nhiều bệnh viện, cơ sở nghiên cứu độc lập theo một đề cương nghiên cứu thống nhất, nhằm gia tăng quy mô mẫu và tính khái quát hóa của kết quả.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]