[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%AD%20vong%20tr%E1%BA%BB%20em{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_t%E1%BB%AD%20vong%20tr%E1%BA%BB%20em":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"wikidataId":10,"relateTopics":83},"tử vong trẻ em","Tử vong trẻ em là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tử vong trẻ em là hiện tượng trẻ tử vong trước 5 tuổi, bao gồm giai đoạn sơ sinh, nhũ nhi và trẻ nhỏ, phản ánh chất lượng y tế và điều kiện sống xã hội. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ phát triển của hệ thống chăm sóc sức khỏe, môi trường và bất bình đẳng trong cộng đồng. ","\u003Ch2>Khái niệm và tầm quan trọng của chỉ số tử vong trẻ em\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTử vong trẻ em (child mortality) là hiện tượng sinh học và biến cố nhân khẩu học phản ánh số lượng trẻ em qua đời trước khi đạt tới cột mốc sinh nhật lần thứ 5, tính từ thời điểm được sinh sống. Trong dịch tễ học và y tế công cộng toàn cầu, tử vong trẻ em được coi là thước đo nhạy cảm và toàn diện nhất về trình độ phát triển kinh tế, chất lượng của hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu, khả năng tiếp cận dinh dưỡng và điều kiện vệ sinh môi trường của một quốc gia. Mức độ tử vong trẻ em không chỉ đơn thuần phản ánh năng lực cứu chữa của các bệnh viện nhi khoa mà còn là tấm gương phản chiếu sâu sắc sự công bằng xã hội, mức sống dân cư và sự quan tâm đầu tư của nhà nước đối với thế hệ tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo các phân tích dịch tễ học lâm sàng quy mô lớn được công bố trên tạp chí The Lancet của Liu và cộng sự (2015), phần lớn các ca tử vong ở trẻ nhỏ đều bắt nguồn từ các nguyên nhân hoàn toàn có thể phòng ngừa hoặc điều trị hiệu quả bằng những can thiệp y tế cơ bản nếu được triển khai kịp thời và đồng bộ. Nghiên cứu của You và cộng sự (2015) ghi nhận rằng dù tỷ suất tử vong trẻ nhỏ trên toàn cầu đã sụt giảm đáng kể qua nhiều thập kỷ, sự chênh lệch bất bình đẳng sâu sắc về nguy cơ sống còn giữa các vùng địa lý và các nhóm thu nhập xã hội vẫn là một thách thức y tế nhức nhối. Tại các khu vực kém phát triển, sự thiếu hụt nhân viên y tế được đào tạo bài bản, cơ sở hạ tầng thiếu thốn và tình trạng nghèo đói cùng cực là những rào cản lớn ngăn cản trẻ em tiếp cận dịch vụ cấp cứu thiết yếu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc nghiên cứu và kiểm soát tử vong trẻ em cũng là trọng tâm cốt lõi của các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc, trong đó đặt ra đích đến chấm dứt các ca tử vong có thể phòng ngừa được ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Điều này đòi hỏi sự chuyển dịch chiến lược từ các can thiệp y tế đơn lẻ sang việc xây dựng một hệ thống y tế bao phủ toàn dân bền vững, kết hợp hài hòa giữa chăm sóc lâm sàng tại bệnh viện và hoạt động y tế dự phòng tại cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tử vong trẻ em theo giai đoạn phát triển sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể phục vụ việc giám sát dịch tễ học và xây dựng các chiến lược can thiệp mục tiêu, tử vong trẻ em được phân định rõ ràng thành các phân nhóm lứa tuổi:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tử vong sơ sinh (Neonatal mortality):\u003C\u002Fstrong> Tử vong xảy ra trong vòng 28 ngày đầu đời sau khi sinh sống. Đây là giai đoạn trẻ sơ sinh dễ bị tổn thương nhất trước các biến chứng chu sinh, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}} và bất thường bẩm sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tử vong trẻ nhũ nhi (Infant mortality):\u003C\u002Fstrong> Tử vong xảy ra trong vòng 1 năm đầu đời (tính từ lúc sinh đến dưới 1 tuổi). Nhóm này bao gồm cả giai đoạn sơ sinh và phản ánh rõ nét tác động của việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nu%C3%B4i%20con%20b%E1%BA%B1ng%20s%E1%BB%AFa%20m%E1%BA%B9%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAm%20ch%E1%BB%A7ng%20m%E1%BB%9F%20r%E1%BB%99ng%22%7D}} và chăm sóc dinh dưỡng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tử vong trẻ nhỏ dưới 5 tuổi (Under-5 mortality):\u003C\u002Fstrong> Bao gồm toàn bộ các ca tử vong xảy ra từ khi sinh cho tới trước khi tròn 5 tuổi, phản ánh bức tranh tổng thể về môi trường sống, sự an toàn thể chất và sức đề kháng của trẻ trước các tác nhân gây bệnh nhiễm trùng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm thời kỳ phát triển\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khoảng thời gian sinh học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Các nguyên nhân bệnh sinh chủ yếu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biện pháp can thiệp y tế ưu tiên\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời kỳ sơ sinh sớm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tuần đầu tiên sau sinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngạt sau sinh, chấn thương sản khoa, biến chứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20non%22%7D}} nhẹ cân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hồi sức sơ sinh tại phòng sinh, ủ ấm da kề da, chăm sóc rốn vô khuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời kỳ sơ sinh muộn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ sau tuần đầu đến 28 ngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhiễm trùng huyết sơ sinh, viêm màng não, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20ph%E1%BB%95i%22%7D}} sơ sinh sớm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liệu pháp kháng sinh đường tĩnh mạch chuẩn mực, bú mẹ hoàn toàn sớm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời kỳ nhũ nhi sau sơ sinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ sau 28 ngày đến tròn 1 năm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm phổi thùy, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20ch%E1%BA%A3y%20c%E1%BA%A5p%22%7D}} mất nước, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} cấp tính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiêm chủng đầy đủ các mũi vắc xin cơ bản, bù nước điện giải đường uống\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời kỳ trẻ nhỏ tập đi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ 1 tuổi đến trước 5 tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chấn thương do tai nạn sinh hoạt, đuối nước, nhiễm khuẩn đường thở nặng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giám sát an toàn môi trường sống gia đình, bổ sung vi chất dinh dưỡng định kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số đo lường dịch tễ học chuẩn hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đánh giá và so sánh thực trạng sức khỏe trẻ em giữa các quần thể dân cư, cộng đồng y khoa quốc tế áp dụng công thức tính tỷ suất tử vong trẻ em dưới 5 tuổi (U5MR) được chuẩn hóa theo tỷ lệ trên 1000 trẻ sinh sống trong cùng 1 năm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">U5MR = \\frac{\\text{Số trẻ tử vong dưới 5 tuổi trong 1 năm}}{\\text{Tổng số trẻ sinh sống trong cùng năm}} \\times 1000\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChỉ số này cho biết xác suất bình quân mà một trẻ sơ sinh sẽ tử vong trước khi tròn 5 tuổi nếu phải đối mặt với mức độ tử vong đặc thù theo tuổi hiện hành của năm quan sát. Bên cạnh đó, tỷ suất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%AD%20vong%20s%C6%A1%20sinh%22%7D}} (NMR) cũng được tính toán trên 1000 ca sinh sống để đo lường năng lực của hệ thống sản khoa và chăm sóc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%93i%20s%E1%BB%A9c%20s%C6%A1%20sinh%22%7D}} chuyên sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bệnh sinh và các nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo tổng quan dịch tễ học lâm sàng kinh điển của Black và cộng sự (2010), mô hình bệnh tật dẫn đến tử vong ở trẻ em có sự đan xen phức tạp giữa các bệnh nhiễm trùng cấp tính và các yếu tố nguy cơ dinh dưỡng nền tảng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến chứng sinh non và nhẹ cân:\u003C\u002Fstrong> Trẻ sinh non có hệ thống cơ quan chưa hoàn thiện, đặc biệt là phổi thiếu chất hoạt diện surfactant dẫn đến hội chứng suy hô hấp cấp, nguy cơ xuất huyết não thất và viêm ruột hoại tử cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm phổi và nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính:\u003C\u002Fstrong> Do các tác nhân vi khuẩn (phế cầu, Haemophilus influenzae) hoặc virus (RSV) xâm nhập phế nang, làm tắc nghẽn thông khí và suy hô hấp cấp tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh tiêu chảy cấp và mất nước nặng:\u003C\u002Fstrong> Tác nhân vi sinh đường ruột gây tổn thương niêm mạc ruột non, dẫn đến mất nước và chất điện giải nhanh chóng, gây trụy mạch và toan chuyển hóa nếu không được bù dịch kịp thời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy dinh dưỡng thể nặng:\u003C\u002Fstrong> Tình trạng thiếu năng lượng protein, thiếu kẽm, vitamin A làm suy yếu hàng rào biểu mô và ức chế hệ miễn dịch tế bào, biến một đợt nhiễm trùng thông thường thành biến cố nhiễm độc tử vong.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngạt sơ sinh và sang chấn sản khoa:\u003C\u002Fstrong> Thiếu oxy chu sinh kéo dài gây tổn thương tế bào não không hồi phục và suy đa tạng sơ sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các chiến lược can thiệp y tế giảm thiểu tử vong trẻ em\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKinh nghiệm y tế công cộng quốc tế đã chứng minh tử vong trẻ em hoàn toàn có thể được kéo giảm một cách ngoạn mục thông qua gói giải pháp can thiệp tích hợp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chăm sóc tiền sản và chuyển dạ an toàn:\u003C\u002Fstrong> Khám thai định kỳ đầy đủ nhằm phát hiện sớm tiền sản giật, đái tháo đường thai kỳ và nguy cơ sinh non; bảo đảm mọi ca sinh đều được thực hiện bởi cán bộ y tế có kỹ năng đỡ đẻ và hồi sức sơ sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chăm sóc sơ sinh thiết yếu sớm:\u003C\u002Fstrong> Thực hiện ngay phương pháp ủ ấm da kề da liên tục (phương pháp Kangaroo), cắt rốn muộn vô khuẩn và cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong giờ đầu sau sinh để tận dụng nguồn kháng thể quý giá từ sữa non.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mở rộng bao phủ tiêm chủng vắc xin:\u003C\u002Fstrong> Tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin thiết yếu ngăn ngừa sởi, bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, viêm phổi do phế cầu và tiêu chảy do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22rotavirus%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quản lý lồng ghép các bệnh thường gặp ở trẻ em (IMCI):\u003C\u002Fstrong> Đào tạo cán bộ y tế tuyến cơ sở nhận biết kịp thời các dấu hiệu nguy hiểm toàn thân, xử trí chuẩn mực kháng sinh trong viêm phổi và bù dung dịch oresol kết hợp bổ sung kẽm trong tiêu chảy cấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cải thiện vệ sinh nguồn nước và môi trường sống:\u003C\u002Fstrong> Cung cấp nước sạch sinh hoạt, xử lý phân hợp vệ sinh và truyền thông rửa tay bằng xà phòng để cắt đứt chu trình lây truyền mầm bệnh qua đường phân - miệng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nâng cao quyền năng và học vấn của phụ nữ:\u003C\u002Fstrong> Tăng cường trình độ học vấn của các bà mẹ, nâng cao nhận thức về thực hành chăm sóc trẻ khỏe mạnh và giúp người mẹ tự chủ hơn trong việc tìm kiếm các dịch vụ y tế khi trẻ có dấu hiệu bất thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xây dựng hệ thống an sinh xã hội và lưới bảo trợ y tế:\u003C\u002Fstrong> Thực hiện chính sách khám chữa bệnh miễn phí cho trẻ nhỏ, hỗ trợ dinh dưỡng học đường và trợ cấp xã hội cho các gia đình có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn nhằm loại bỏ rào cản chi phí y tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n","Child mortality",[19,20,21],"Tử vong ở trẻ em","Tử vong dưới 5 tuổi","Tỷ suất tử vong trẻ em","Tử vong trẻ em là chỉ số dịch tễ học và biến cố nhân khẩu học đo lường số ca tử vong ở trẻ em trước khi tròn năm tuổi, phản ánh điều kiện an sinh xã hội và chất lượng chăm sóc y tế.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33,40],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Liu Li, Oza Shefali, Hogan Dan, Perin Jamie, Rudan Igor, Lawn Joy E., Cousens Simon, Mathers Colin, Black Robert E. (2015). Global, regional, and national causes of child mortality in 2000–13, with projections to inform post-2015 priorities: an updated systematic analysis. The Lancet, 385(9966), 430-440.","Global, regional, and national causes of child mortality in 2000–13, with projections to inform post-2015 priorities: an updated systematic analysis","Liu Li, Oza Shefali, Hogan Dan","The Lancet",2015,"10.1016\u002FS0140-6736(14)61698-6","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FS0140-6736(14)61698-6",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":29,"year":37,"doi":38,"url":39},"Black Robert E., Cousens Simon, Johnson Hope L., Lawn Joy E., Rudan Igor, Bassani Diego G., Jha Prabhat, Campbell Harry, Walker Christa Fischer, Cibulskis Richard, Eisele Thomas, Liu Li, Mathers Colin. (2010). Global, regional, and national causes of child mortality in 2008: a systematic analysis. The Lancet, 375(9730), 1969-1987.","Global, regional, and national causes of child mortality in 2008: a systematic analysis","Black Robert E., Cousens Simon, Johnson Hope L.",2010,"10.1016\u002FS0140-6736(10)60549-1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FS0140-6736(10)60549-1",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":29,"year":30,"doi":44,"url":45},"You Danzhen, Hug Lucia, Ejdemyr Simon, Idele Priscilla, Hogan Dan, Mathers Colin, Gerland Patrick, New Jin Rou, Alkema Leontine. (2015). Global, regional, and national levels and trends in under-5 mortality between 1990 and 2015, with scenario-based projections to 2030: a systematic analysis by the UN Inter-agency Group for Child Mortality Estimation. The Lancet, 386(10010), 2275-2286.","Global, regional, and national levels and trends in under-5 mortality between 1990 and 2015, with scenario-based projections to 2030: a systematic analysis by the UN Inter-agency Group for Child Mortality Estimation","You Danzhen, Hug Lucia, Ejdemyr Simon","10.1016\u002FS0140-6736(15)00120-8","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FS0140-6736(15)00120-8",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi hiện nay là gì?","Các nguyên nhân gây tử vong hàng đầu bao gồm các biến chứng do sinh non nhẹ cân, ngạt chu sinh, nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính (viêm phổi), bệnh tiêu chảy cấp mất nước và các bệnh truyền nhiễm phối hợp với suy dinh dưỡng thể nặng.",{"question":51,"answer":52},"Chỉ số U5MR và NMR khác biệt nhau như thế nào trong giám sát dịch tễ?","Chỉ số U5MR đo lường xác suất một trẻ tử vong từ lúc sinh cho đến trước 5 tuổi trên mỗi 1.000 ca sinh sống, phản ánh điều kiện kinh tế xã hội và vệ sinh tổng thể; trong khi NMR chỉ đo lường tỷ suất tử vong trong 28 ngày đầu đời, phản ánh trực tiếp chất lượng chăm sóc sản khoa và hồi sức sơ sinh.",{"question":54,"answer":55},"Những biện pháp can thiệp y tế nào có hiệu quả chi phí cao nhất giúp giảm tử vong trẻ em?","Các can thiệp hiệu quả nhất bao gồm chăm sóc sơ sinh thiết yếu sớm (ủ ấm da kề da Kangaroo, bú mẹ hoàn toàn trong giờ đầu), mở rộng tiêm chủng vắc xin đầy đủ, áp dụng phác đồ xử trí lồng ghép các bệnh trẻ em (IMCI) và cải thiện hệ thống nước sạch, vệ sinh môi trường sống.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"nhiễm trùng huyết","nuôi con bằng sữa mẹ","tiêm chủng mở rộng","sinh non","viêm phổi","tiêu chảy cấp","suy dinh dưỡng","tử vong sơ sinh","hồi sức sơ sinh","rotavirus",10,true,"PUBLISHED","2025-09-11T04:59:28.859+00:00","2026-09-20T14:11:18.537+00:00","2025-10-24T18:00:42.818+00:00","2026-09-20T14:11:14.294+00:00",170,[84,87,90,93,96,99,102,105,108,111],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số nhân trắc","Chỉ số nhân trắc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ số nhân trắc",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm sofa","Điểm SOFA là gì? Các công bố khoa học về Điểm SOFA",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch thủy phân","Dịch thủy phân là gì? Các công bố khoa học về Dịch thủy phân",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrat hóa","Hydrat hóa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghèo đa chiều","Nghèo đa chiều là gì? Các công bố khoa học về Nghèo đa chiều",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuyết tật trí tuệ","Khuyết tật trí tuệ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm mna sf","Thang điểm mna sf là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"virus","Virus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Virus",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pasteurella multocida","Pasteurella multocida là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":23,"disciplineCode":116,"disciplineLabel":117,"disciplineColor":118,"disciplineIcon":119},"hbsag","HBsAg là gì? Ý nghĩa xét nghiệm, động học kháng nguyên và vai trò định lượng qHBsAg","HBsAg","HBsAg (Hepatitis B surface Antigen, hay kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B) là phức hợp glycoprotein cấu trúc màng bao ngoài của hạt virus viêm gan B (HBV) và các hạt dưới virus hình cầu hoặc sợi rỗng ruột lưu hành trong huyết thanh, đóng vai trò là dấu ấn sinh học quyết định đầu tiên để chẩn đoán xác định tình trạng nhiễm HBV, phân biệt giai đoạn nhiễm trùng cấp tính và mạn tính, đồng thời định lượng qHBsAg được ứng dụng để tiên lượng đáp ứng điều trị thuốc kháng virus và khả năng sạch kháng nguyên bề mặt.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]