[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%AB%20v%E1%BB%B1ng%20ti%E1%BA%BFng%20anh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_t%E1%BB%AB%20v%E1%BB%B1ng%20ti%E1%BA%BFng%20anh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":56,"createUser":69,"publishUser":73,"keywords":77,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":78,"status":79,"createTime":80,"updateTime":81,"publishTime":82,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":83,"wikidataId":10,"relateTopics":84},"từ vựng tiếng anh","Từ vựng tiếng anh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Từ vựng tiếng Anh là tập hợp các đơn vị từ ngữ như từ đơn, cụm từ, thành ngữ được dùng để biểu đạt ý nghĩa trong giao tiếp và tư duy ngôn ngữ.","\u003Ch2>Định nghĩa từ vựng trong ngôn ngữ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTừ vựng tiếng Anh (English vocabulary) là tập hợp toàn bộ các đơn vị từ ngữ tạo nên vốn từ của tiếng Anh, bao gồm các từ đơn, từ ghép, thành ngữ (idioms), cụm động từ (phrasal verbs) và các tổ hợp từ cố định (collocations). Trong ngôn ngữ học đại cương và ngôn ngữ học ứng dụng, từ vựng là thành tố cơ sở của năng lực giao tiếp, đóng vai trò phương tiện trung tâm để mã hóa ý nghĩa, truyền tải thông điệp và phản ánh sự phát triển tư duy của người học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ vựng học hiện đại tiếp cận từ vựng không chỉ như một danh sách từ vựng rời rạc (lexicon) mà là một mạng lưới ngữ nghĩa phức hợp (lexical network). Một đơn vị từ vựng (lexeme) có thể bao gồm nhiều biến thể hình thái học hoặc tập hợp nhiều từ tạo thành một khối ngôn ngữ sẵn có (formulaic sequences), chẳng hạn như cấu trúc cố định hay cụm từ thành ngữ được xử lý và lưu trữ nguyên khối trong trí nhớ ngôn ngữ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhà nghiên cứu ngôn ngữ học phân tích từ vựng dựa trên các bình diện cấu trúc hình vị (morphology), ngữ nghĩa học (semantics), ngữ dụng học (pragmatics) và tần suất xuất hiện trong ngữ liệu (corpus linguistics), qua đó làm sáng tỏ cách các đơn vị từ tương tác trong hệ thống ngôn ngữ tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và nguồn gốc từ vựng tiếng Anh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thống từ vựng tiếng Anh được phân loại đa tầng dựa trên chức năng ngữ pháp, nguồn gốc lịch sử và đặc tính sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân loại theo từ loại ngữ pháp:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm từ nội dung (content words) như danh từ, động từ, tính từ, trạng từ mang tải trọng thông tin ngữ nghĩa chính; và từ chức năng (function words) như giới từ, đại từ, liên từ, mạo từ thực hiện chức năng kết nối cú pháp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân loại theo nguồn gốc lịch sử:\u003C\u002Fstrong> Tiếng Anh thuộc ngữ chi German nhưng có lịch sử tiếp xúc ngôn ngữ sâu sắc, dẫn đến cấu trúc từ vựng lai ghép đa nguồn:\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>\u003Cem>Lớp từ bản địa (Germanic\u002FAnglo-Saxon):\u003C\u002Fem> Các từ cơ bản chỉ đời sống thường nhật, bộ phận cơ thể và hoạt động thiết yếu (như \u003Cem>water\u003C\u002Fem>, \u003Cem>earth\u003C\u002Fem>, \u003Cem>heart\u003C\u002Fem>).\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cem>Lớp từ vay mượn gốc Latin và Pháp (Romance):\u003C\u002Fem> Chiếm tỷ trọng lớn trong từ vựng hành chính, luật pháp, nghệ thuật và xã hội sau cuộc chinh phục của người Norman.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cem>Lớp từ vay mượn gốc Hy Lạp:\u003C\u002Fem> Chiếm ưu thế trong các thuật ngữ khoa học, triết học và y học kỹ thuật (như \u003Cem>microscope\u003C\u002Fem>, \u003Cem>psychology\u003C\u002Fem>).\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm từ loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ minh họa\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguồn gốc từ nguyên học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc trưng phong cách\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Từ bản địa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>freedom, understand\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gốc Anglo-Saxon (Germanic)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thân mật, phổ thông, trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Từ vay mượn Pháp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>liberty, perceive\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gốc Norman-French\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trang trọng, hành chính, văn học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Từ vay mượn Latin \u002F Hy Lạp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>emancipation, comprehend\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gốc Cổ điển (Classical)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Học thuật, chuyên sâu, trừu tượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy mô từ vựng và độ phủ văn bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thống từ điển tiếng Anh ghi nhận hàng trăm nghìn đơn vị từ ngữ khác nhau. Tuy nhiên, trong nghiên cứu thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA), giáo sư I.S.P. Nation (2001) trong công trình kinh điển \u003Cem>Learning Vocabulary in Another Language\u003C\u002Fem> của Nhà xuất bản Đại học Cambridge đã chỉ ra rằng việc làm chủ toàn bộ kho từ vựng là không cần thiết đối với việc sử dụng ngôn ngữ thành thạo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo các nghiên cứu định lượng về tần suất từ vựng (Nation, 2001):\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vốn từ của người bản ngữ:\u003C\u002Fstrong> Một người bản ngữ trưởng thành có học vấn làm chủ khoảng 20000 đến 35000 họ từ (word families) thuộc vốn từ tiếp nhận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Từ vựng cốt lõi tần suất cao:\u003C\u002Fstrong> Nhóm 2000 đến 3000 từ phổ biến nhất (high-frequency words) cung cấp độ phủ từ 80% đến 85% cho hầu hết các văn bản hội thoại và giao tiếp đại chúng thường nhật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngưỡng đọc hiểu học thuật:\u003C\u002Fstrong> Để người học có thể đọc hiểu trơn tru các văn bản học thuật hoặc văn học phức tạp mà không cần sự trợ giúp liên tục của từ điển, vốn từ cần đạt ngưỡng độ phủ từ 95% đến 98%, tương ứng với quy mô từ vựng vào khoảng 8000 đến 9000 từ (Nation, 2001).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bậc từ vựng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Quy mô ước tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ phủ văn bản ước tính (Nation, 2001)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Từ vựng cốt lõi (Core vocabulary)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2000 đến 3000 từ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>80% đến 85%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đủ cho giao tiếp căn bản và văn bản thông thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Từ vựng học thuật (Academic Word List)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>570 họ từ (Coxhead, 2000)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng 10% văn bản học thuật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cần thiết cho học tập đại học và nghiên cứu khoa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Từ vựng đọc hiểu nâng cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>8000 đến 9000 từ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>95% đến 98%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đọc hiểu độc lập văn bản học thuật chuyên sâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Từ vựng học thuật (Academic Word List)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột đóng góp bước ngoặt trong ngôn ngữ học khối liệu dành cho mục đích học thuật (English for Academic Purposes - EAP) là nghiên cứu của Averil Coxhead (2000) công bố trên \u003Cem>TESOL Quarterly\u003C\u002Fem>. Nghiên cứu đã xây dựng danh mục từ vựng học thuật (Academic Word List - AWL) bao gồm 570 họ từ được chọn lọc từ kho ngữ liệu học thuật đồ sộ thuộc bốn phân ngành chính: nhân văn học, thương mại, khoa học tự nhiên và luật học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh mục AWL loại trừ nhóm 2000 từ phổ biến nhất của danh sách General Service List (GSL) và chỉ tập trung vào các từ có tần suất cao xuất hiện xuyên suốt các chuyên ngành khoa học khác nhau (như \u003Cem>analyze\u003C\u002Fem>, \u003Cem>concept\u003C\u002Fem>, \u003Cem>establish\u003C\u002Fem>, \u003Cem>significant\u003C\u002Fem>). Với quy mô 570 họ từ, danh mục này bao phủ khoảng 10% tổng số từ trong các bài báo khoa học và giáo trình học thuật, trở thành bộ công cụ chuẩn mực cho việc giảng dạy và luyện thi chuẩn hóa quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình thụ đắc và phát triển từ vựng ngôn ngữ thứ hai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình tiếp nhận và mở rộng từ vựng của người học ngôn ngữ thứ hai (L2) trải qua các giai đoạn biến đổi tâm lý ngôn ngữ học phức tạp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vốn từ tiếp nhận (Receptive vocabulary):\u003C\u002Fstrong> Khả năng nhận diện mặt chữ, ngữ âm và hiểu nghĩa của từ khi đọc hoặc nghe. Vốn từ tiếp nhận luôn đi trước và có quy mô lớn hơn đáng kể so với vốn từ sản sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vốn từ sản sinh (Productive vocabulary):\u003C\u002Fstrong> Khả năng truy xuất, kết hợp cú pháp và vận dụng từ ngữ chính xác khi nói và viết. Việc chuyển dịch từ nhận biết sang sản sinh đòi hỏi thực hành lặp lại qua nhiều ngữ cảnh thực tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác cấp độ kiến thức từ vựng toàn diện bao gồm: nhận thức về hình thức (chính tả, phát âm), cấu trúc ngữ pháp (từ loại, dạng biến cách), quan hệ kết hợp (collocations), ý nghĩa khái niệm (nghĩa gốc, nghĩa phái sinh, sắc thái nghĩa) và sự phù hợp trong ngữ cảnh ngữ dụng (register).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường và mô hình hóa từ vựng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐo lường quy mô và độ sâu của vốn từ vựng là một lĩnh vực trọng tâm của ngôn ngữ học ứng dụng (Milton, 2009). Trong cuốn sách \u003Cem>Measuring Second Language Vocabulary Acquisition\u003C\u002Fem>, James Milton đã tổng kết các công cụ chuẩn mực để lượng hóa năng lực từ vựng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vocabulary Size Test (VST):\u003C\u002Fstrong> Công cụ trắc nghiệm đo lường quy mô từ vựng tiếp nhận qua các dải tần suất từ vựng khác nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khung tham chiếu trình độ từ vựng:\u003C\u002Fstrong> Liên kết mức độ thông thạo từ vựng với các bậc năng lực của Khung Tham chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu (CEFR).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu ngôn ngữ học tính toán, mối quan hệ giữa số lượng loại từ (word types) và tổng số lượng từ trong văn bản (tokens) thường được phân tích qua quy luật tần suất Zipf và mô hình tăng trưởng từ vựng Heaps:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V(N) = K N^\\beta\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> V \u003C\u002Fscript> là số lượng loại từ phân biệt (types), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> N \u003C\u002Fscript> là tổng số từ trong văn bản (tokens), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> K \u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\beta \u003C\u002Fscript> là các tham số thực nghiệm mô tả quy luật tăng trưởng vốn từ (Định luật Heaps).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thực trạng nghiên cứu và thụ đắc từ vựng tiếng Anh tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTại Việt Nam, nghiên cứu tổng quan của Vũ Văn Duy và Elke Peters (2021) trên tạp chí \u003Cem>Education Sciences\u003C\u002Fem> đã cung cấp bức tranh toàn diện về việc học, dạy và kiểm tra đánh giá từ vựng tiếng Anh:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thách thức về quy mô vốn từ:\u003C\u002Fstrong> Đa số người học tiếng Anh tại các trường đại học không chuyên ngữ ở Việt Nam gặp khó khăn trong việc mở rộng vốn từ vượt qua ngưỡng 2000 đến 3000 từ cơ bản, dẫn đến trở ngại lớn khi tiếp cận tài liệu chuyên khảo quốc tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển dịch phương pháp sư phạm:\u003C\u002Fstrong> Các nhà giáo dục ngôn ngữ tại Việt Nam đang tích cực chuyển đổi từ phương pháp ghi nhớ từ đơn lẻ truyền thống sang tiếp cận từ vựng theo khối (lexical approach), tăng cường dạy kết hợp từ (collocations) và ứng dụng công nghệ lặp lại ngắt quãng (spaced repetition system - SRS).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tác động của kỳ thi chuẩn hóa:\u003C\u002Fstrong> Áp lực từ các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế thúc đẩy người học chú trọng tích lũy danh mục từ vựng học thuật AWL để nâng cao năng lực đọc hiểu nghiên cứu khoa học và viết luận học thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Những khuynh hướng lý luận đương đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu từ vựng học tiếng Anh đương đại tập trung vào các vấn đề lý thuyết then chốt:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bản chất của đơn vị từ:\u003C\u002Fstrong> Tranh luận giữa việc xem từ đơn lẻ (single words) hay các chuỗi công thức cố định (formulaic sequences) là đơn vị cơ sở cho việc lưu trữ và xử lý trong não bộ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Học từ chủ động và thụ động:\u003C\u002Fstrong> Sự kết hợp tối ưu giữa việc học từ tường minh (explicit learning qua tra cứu, phân tích cấu tạo từ) và học từ ngầm ẩn (implicit learning qua đọc sách và nghe tiếp xúc tự nhiên).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng mô hình ngôn ngữ lớn và các nền tảng kỹ thuật số giúp cá nhân hóa lộ trình tiếp thu từ vựng theo tốc độ và sở thích của từng người học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","English vocabulary",[19,20],"vốn từ tiếng Anh","hệ thống từ vựng tiếng Anh","Từ vựng tiếng Anh là hệ thống toàn bộ các đơn vị từ ngữ, cụm từ cố định và thành ngữ tạo nên vốn từ của tiếng Anh, đóng vai trò nền tảng trong việc mã hóa ngữ nghĩa và phát triển năng lực giao tiếp ngôn ngữ.","HUMANITIES",[24,32,40,48],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Coxhead A. (2000). A New Academic Word List. TESOL Quarterly, 34(2), 213-238.","A New Academic Word List","Coxhead A","TESOL Quarterly",2000,"10.2307\u002F3587951","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2307\u002F3587951",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Nation ISP. (2001). Learning Vocabulary in Another Language. Cambridge University Press.","Learning Vocabulary in Another Language","Nation ISP","Cambridge University Press",2001,"10.1017\u002Fcbo9781139524759","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1017\u002Fcbo9781139524759",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Milton J. (2009). Measuring Second Language Vocabulary Acquisition. Multilingual Matters.","Measuring Second Language Vocabulary Acquisition","Milton J","Multilingual Matters",2009,"10.21832\u002F9781847692092","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21832\u002F9781847692092",{"citationText":49,"title":50,"authors":51,"source":52,"year":53,"doi":54,"url":55},"Vu DV, Peters E. (2021). Vocabulary in English Language Learning, Teaching, and Testing in Vietnam: A Review. Education Sciences, 11(9), 563.","Vocabulary in English Language Learning, Teaching, and Testing in Vietnam: A Review","Vu DV, Peters E","Education Sciences",2021,"10.3390\u002Feducsci11090563","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3390\u002Feducsci11090563",[57,60,63,66],{"question":58,"answer":59},"Người học tiếng Anh cần bao nhiêu từ vựng để giao tiếp cơ bản?","Theo các nghiên cứu ngôn ngữ học của Nation (2001), khoảng 2000 đến 3000 từ vựng cốt lõi phổ biến nhất là đủ để cung cấp độ phủ 80% đến 85% cho các tình huống giao tiếp và văn bản thông thường hàng ngày.",{"question":61,"answer":62},"Danh mục từ vựng học thuật (AWL) là gì?","Academic Word List (AWL) do Coxhead (2000) xây dựng gồm 570 họ từ xuất hiện với tần suất cao xuyên suốt nhiều lĩnh vực học thuật, bao phủ khoảng 10% nội dung các bài báo và tài liệu nghiên cứu khoa học.",{"question":64,"answer":65},"Khác biệt giữa vốn từ tiếp nhận và vốn từ sản sinh là gì?","Vốn từ tiếp nhận (receptive vocabulary) là những từ người học có thể nhận diện và hiểu khi đọc hoặc nghe, thường có số lượng lớn hơn nhiều so với vốn từ sản sinh (productive vocabulary) là những từ có thể chủ động sử dụng chính xác khi nói và viết.",{"question":67,"answer":68},"Phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) hỗ trợ học từ vựng như thế nào?","Phương pháp lặp lại ngắt quãng tối ưu hóa thời điểm ôn tập lại từ vựng ngay trước khi não bộ quên lãng, giúp củng cố trí nhớ và chuyển dịch từ ngữ từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn một cách bền vững.",{"id":70,"researcherId":10,"name":71,"imageUrl":72},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":74,"researcherId":10,"name":75,"imageUrl":76},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:01:57.596+00:00","2026-10-02T12:45:48.092+00:00","2025-10-25T15:40:24.004+00:00",241,[85,94,99,104,109,114,119,124,130,135],{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":22,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"tục ngữ","Tục ngữ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tục ngữ","proverb","Tục ngữ là thể loại sáng tác dân gian ngắn gọn, có vần điệu hoặc kết cấu đối xứng, đúc kết kinh nghiệm thực tiễn về tự nhiên, lao động sản xuất, đời sống xã hội và triết lý ứng xử của cộng đồng.","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":22,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"tri thức khoa học","Tri thức khoa học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tri thức khoa học","Scientific knowledge","Tri thức khoa học là hệ thống hiểu biết có căn cứ thực nghiệm và logic vững chắc về các quy luật khách quan của tự nhiên, xã hội và tư duy, được xây dựng và kiểm chứng thông qua phương pháp khoa học chuẩn mực.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":22,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"eo biển đài loan","Eo biển đài loan là gì? Một số thông tin về Eo biển này","Taiwan Strait","Eo biển Đài Loan (Taiwan Strait \u002F Formosa Strait) là eo biển quốc tế hẹp dài ngăn cách giữa tỉnh Phúc Kiến thuộc bờ biển đông nam Trung Quốc đại lục và đảo Đài Loan, kết nối Biển Đông ở phía nam với Biển Hoa Đông ở phía bắc.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":22,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"hoạt động văn hóa","Hoạt động văn hóa là gì? Các công bố khoa học về Hoạt động văn hóa","cultural activity","Hoạt động văn hóa (Cultural Activity) là tổng thể các hành vi, sự kiện và sinh hoạt sáng tạo, biểu đạt, lưu truyền và thụ hưởng các giá trị vật chất và tinh thần của con người trong một cộng đồng hoặc xã hội.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":22,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"kho ngữ liệu","Kho ngữ liệu: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Corpus (Linguistic corpus)","Kho ngữ liệu là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực humanities, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":22,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"giải thích nguyên nhân","Giải thích nguyên nhân là gì? Bản chất và các mô hình","causal explanation","Giải thích nguyên nhân là một dạng giải thích khoa học và triết học nhằm làm sáng tỏ một hiện tượng, sự kiện hoặc quy luật thông qua việc xác định các yếu tố, điều kiện hoặc cơ chế nhân quả tạo ra nó.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":22,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"ẩn dụ định hướng","Ẩn dụ định hướng là gì? Bản chất, phân loại và ví dụ","orientational metaphor","Ẩn dụ định hướng là loại ẩn dụ ý niệm tổ chức toàn bộ hệ thống các khái niệm trừu tượng dựa trên các định hướng không gian xuất phát từ trải nghiệm cơ thể vật lý như trên dưới, trước sau.",{"id":125,"title":126,"term":127,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":22,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"danh dự của con người","Danh dự của con người là gì? Triết học, đạo đức học và pháp lý","Danh dự của con người","human honor","Danh dự của con người là giá trị đạo đức và xã hội phản ánh sự tự đánh giá của cá nhân về nhân cách của mình và sự công nhận, tôn trọng từ cộng đồng xã hội đối với phẩm hạnh và lối sống của cá nhân đó.",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":133,"definition":134,"discipline":22,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"nho giáo","Nho giáo là gì? Các công bố khoa học về Nho giáo","Confucianism","Nho giáo (Confucianism) là hệ thống triết học, luân lý và chính trị do Khổng Tử sáng lập thời Xuân Thu tại Trung Quốc, lấy nhân nghĩa, lễ trị và tu thân làm nền tảng quản trị xã hội và rèn luyện đạo đức con người.",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":138,"definition":139,"discipline":22,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"bằng chứng","Bằng chứng là gì? Phân loại, giá trị chứng minh trong khoa học và pháp luật","evidence","Bằng chứng là thông tin, dữ liệu hoặc hiện vật khách quan được dùng để xác minh tính đúng đắn của giả thuyết khoa học hoặc phục vụ phán quyết tư pháp."]