[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%AB%20th%C3%B4ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_từ thông":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"từ thông","Từ thông là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","là đại lượng vật lý vô hướng đo lường tổng lượng đường sức từ đi qua một diện tích bề mặt giới hạn nhất định, được xác định bằng tích phân diện tích của...","\u003Cp>\u003Cstrong>Từ thông\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Magnetic Flux\u003C\u002Fem>) là đại lượng vật lý vô hướng đo lường tổng lượng đường sức từ đi qua một diện tích bề mặt giới hạn nhất định, được xác định bằng tích phân diện tích của thành phần cảm ứng từ vuông góc với bề mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa siêu tụ điện\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Siêu tụ điện (supercapacitor), còn gọi là ultracapacitor hoặc electric double-layer capacitor (EDLC), là một loại thiết bị lưu trữ năng lượng đặc biệt, nằm giữa tụ điện truyền thống và pin về mặt tính năng. Chúng có khả năng tích trữ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3i%20ph%C3%B3ng%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} rất nhanh, đạt công suất cao hơn pin hàng chục lần nhưng lại có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%ADt%20%C4%91%E1%BB%99%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} thấp hơn. Siêu tụ điện hoạt động chủ yếu dựa trên hiện tượng vật lý — tích điện bề mặt — thay vì các phản ứng hóa học như ở pin.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ưu điểm nổi bật nhất của siêu tụ là khả năng sạc và xả cực nhanh, tuổi thọ chu kỳ cao (lên đến hàng triệu lần) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} gần như hoàn hảo (trên 95%). Nhờ những đặc điểm này, siêu tụ được sử dụng trong các ứng dụng cần phản hồi nhanh, như lưu trữ năng lượng tức thời, hệ thống phanh tái tạo trong xe điện, và bộ cấp nguồn tạm thời cho thiết bị điện tử. Tuy nhiên, mật độ năng lượng còn hạn chế khiến chúng không thể thay thế pin trong các ứng dụng cần lưu trữ lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế lưu trữ năng lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Siêu tụ điện lưu trữ năng lượng thông qua hai cơ chế chính: tích điện bề mặt thông qua lớp điện kép (electric double layer capacitance) và phản ứng điện hóa bề mặt gọi là hiệu ứng giả tụ điện (pseudocapacitance). Trong loại phổ biến nhất – EDLC – khi điện áp được đặt vào hai điện cực, các ion trong chất điện phân sắp xếp tại bề mặt điện cực, hình thành một lớp tích điện mỏng với khoảng cách rất nhỏ. Cấu trúc này tạo ra điện dung lớn mà không cần phản ứng hóa học xảy ra.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Điện dung của siêu tụ tỉ lệ thuận với diện tích bề mặt điện cực và tỉ lệ nghịch với khoảng cách giữa các lớp tích điện. Công thức điện dung cơ bản áp dụng trong siêu tụ là:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C = \\varepsilon \\cdot \\frac{A}{d}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>C\u003C\u002Fstrong>: điện dung (farad)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>ε\u003C\u002Fstrong>: hằng số điện môi\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>A\u003C\u002Fstrong>: diện tích bề mặt điện cực (m²)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>d\u003C\u002Fstrong>: khoảng cách giữa các lớp tích điện (m)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\nCác siêu tụ hiện đại sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20%C4%91i%E1%BB%87n%20c%E1%BB%B1c%22%7D}} như carbon hoạt tính hoặc graphene để tăng tối đa diện tích bề mặt, từ đó tăng điện dung lên đến hàng ngàn farad.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đối với siêu tụ có hiệu ứng giả tụ điện, năng lượng còn được tích trữ thông qua các phản ứng điện hóa nhanh xảy ra trên bề mặt hoặc gần bề mặt của vật liệu điện cực, thường là oxit kim loại như MnO₂ hoặc polymer dẫn như polyaniline. Điều này cho phép tăng mật độ năng lượng nhưng đồng thời cũng ảnh hưởng đến tuổi thọ nếu không được tối ưu hóa đúng cách.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại siêu tụ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Siêu tụ được phân loại theo cơ chế hoạt động chính, gồm ba nhóm cơ bản: (1) Siêu tụ điện kép (EDLC), (2) Giả tụ điện (pseudocapacitor) và (3) Tụ điện lai (hybrid capacitor). Mỗi loại có cơ chế tích trữ năng lượng riêng biệt và đặc tính phù hợp với từng ứng dụng khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>EDLC\u003C\u002Fstrong>: sử dụng hiện tượng tích điện bề mặt thông qua lớp điện kép. Không có phản ứng hóa học nên độ bền cao. Vật liệu phổ biến: carbon hoạt tính, graphene.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Pseudocapacitor\u003C\u002Fstrong>: dựa trên phản ứng điện hóa bề mặt, thường có điện dung cao hơn EDLC nhưng tuổi thọ thấp hơn. Vật liệu: oxit kim loại (MnO₂, RuO₂), polymer dẫn (polyaniline).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hybrid capacitor\u003C\u002Fstrong>: kết hợp giữa cơ chế của pin và siêu tụ, có thể sử dụng một điện cực như pin và một như siêu tụ. Ví dụ: lithium-ion capacitor.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nNguồn: ScienceDirect\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự phân loại này giúp xác định được giới hạn ứng dụng và đặc điểm vận hành của từng loại siêu tụ. Ví dụ, EDLC phù hợp cho các chu kỳ xả nhanh như trong hệ thống UPS hoặc phanh tái sinh, trong khi pseudocapacitor có thể ứng dụng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và thiết bị y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh siêu tụ với pin và tụ điện truyền thống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Siêu tụ thường được định vị nằm giữa pin và tụ điện truyền thống về mặt đặc tính kỹ thuật. Chúng vượt trội hơn pin ở tốc độ sạc\u002Fxả và tuổi thọ, nhưng lại kém hơn về mật độ năng lượng. So với tụ điện truyền thống, siêu tụ có khả năng lưu trữ điện năng nhiều hơn hàng nghìn lần, trong khi vẫn duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20ph%E1%BA%A3n%20h%E1%BB%93i%22%7D}} tức thì.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng so sánh dưới đây cho thấy sự khác biệt cơ bản giữa ba loại thiết bị lưu trữ điện năng:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tụ điện\u003C\u002Fth>\u003Cth>Siêu tụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Pin\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Mật độ năng lượng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rất thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp đến trung bình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Mật độ công suất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Tuổi thọ chu kỳ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10⁵–10⁶\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10⁶+\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10³–10⁴\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian sạc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mili giây\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giây\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phút đến giờ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Hiệu suất năng lượng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt;95%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt;95%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>80–90%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhờ sự kết hợp các đặc điểm của pin và tụ điện, siêu tụ trở thành giải pháp lý tưởng trong các hệ thống năng lượng cần phản ứng nhanh, tuổi thọ dài và độ tin cậy cao. Tuy nhiên, trong các ứng dụng lưu trữ năng lượng dài hạn hoặc cung cấp năng lượng liên tục, pin vẫn là lựa chọn chính do mật độ năng lượng vượt trội.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các vật liệu điện cực phổ biến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiệu suất của siêu tụ điện phụ thuộc phần lớn vào loại vật liệu sử dụng cho điện cực. Vật liệu lý tưởng cần có diện tích bề mặt lớn, độ dẫn điện cao, ổn định hóa học và khả năng tương thích tốt với chất điện phân. Các loại vật liệu phổ biến hiện nay được chia làm ba nhóm chính: carbon, oxit kim loại và polymer dẫn điện.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Carbon hoạt tính (Activated Carbon)\u003C\u002Fstrong>: có diện tích bề mặt lên tới hàng ngàn m²\u002Fg, giá thành rẻ, độ bền cơ học và hóa học cao. Đây là vật liệu phổ biến nhất trong EDLC.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Graphene và carbon nano\u003C\u002Fstrong>: có độ dẫn điện vượt trội, diện tích bề mặt cực lớn và khả năng điều chỉnh cấu trúc vi mô. Đang được nghiên cứu ứng dụng trong siêu tụ hiệu suất cao.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Oxit kim loại (MnO₂, RuO₂...)\u003C\u002Fstrong>: có khả năng tạo hiệu ứng giả tụ điện, giúp tăng điện dung lên nhiều lần so với carbon thông thường.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Polymer dẫn điện (polyaniline, polypyrrole)\u003C\u002Fstrong>: linh hoạt, nhẹ, có khả năng tích điện thông qua phản ứng điện hóa bề mặt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNguồn: Nature Nanotechnology\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc kết hợp nhiều loại vật liệu để tạo composite cũng là hướng đi tiềm năng, giúp tận dụng ưu điểm của từng thành phần: carbon cho độ bền và dẫn điện, oxit kim loại hoặc polymer dẫn để tăng điện dung và hiệu suất tích điện. Vật liệu tổ hợp này đang được ứng dụng trong các siêu tụ thế hệ mới có mật độ năng lượng tiệm cận pin.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Siêu tụ điện được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong công nghiệp, giao thông, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} và thiết bị tiêu dùng. Ưu điểm tốc độ sạc\u002Fxả nhanh, tuổi thọ dài và hoạt động ổn định ở dải nhiệt độ rộng khiến chúng đặc biệt phù hợp trong các hệ thống yêu cầu phản ứng tức thì và độ tin cậy cao.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ô tô điện – Hybrid và EV\u003C\u002Fstrong>: dùng siêu tụ để khởi động động cơ, hỗ trợ tăng tốc, thu hồi năng lượng phanh (regenerative braking). Một số mẫu bus ở Trung Quốc và châu Âu đã tích hợp siêu tụ để sạc nhanh tại trạm dừng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị điện tử\u003C\u002Fstrong>: cung cấp năng lượng cho cảm biến, camera, thiết bị wearable và các mạch nhớ cần nguồn ổn định tạm thời.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Lưới điện thông minh và năng lượng tái tạo\u003C\u002Fstrong>: ổn định điện áp, lưu trữ năng lượng tức thời từ gió hoặc mặt trời để bù tải trong thời gian ngắn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp\u003C\u002Fstrong>: cung cấp dòng khởi động lớn cho các động cơ hoặc hệ thống cần năng lượng xung ngắn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nXem thêm tại Maxwell Technologies – một trong những nhà sản xuất siêu tụ hàng đầu thế giới.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Siêu tụ cũng đang được tích hợp vào các hệ thống UPS, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%A1y%20bay%20kh%C3%B4ng%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20l%C3%A1i%22%7D}} (UAV), robot công nghiệp và các thiết bị y tế để đảm bảo nguồn cung liên tục khi mất điện đột ngột hoặc cần năng lượng xả tức thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Siêu tụ điện có nhiều đặc điểm vượt trội so với cả pin và tụ điện truyền thống. Tuy nhiên, chúng cũng có những giới hạn nhất định, đặc biệt là về khả năng lưu trữ lâu dài.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\n\u003Cstrong>Ưu điểm:\u003C\u002Fstrong>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Sạc\u002Fxả cực nhanh (vài giây)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tuổi thọ chu kỳ rất cao (hơn 1 triệu lần)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hiệu suất năng lượng lớn (&gt;95%)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hoạt động ổn định ở nhiệt độ thấp\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Không cần bảo trì thường xuyên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cstrong>Hạn chế:\u003C\u002Fstrong>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Mật độ năng lượng thấp, không phù hợp cho lưu trữ dài hạn\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Giá thành vật liệu cao nếu dùng graphene hoặc oxit kim loại quý\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Điện áp hoạt động mỗi cell thấp (~2.7V), cần ghép nhiều cell để tăng điện áp\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Dễ tự xả hơn so với pin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Do đó, việc lựa chọn siêu tụ cần dựa vào nhu cầu cụ thể của hệ thống. Trong nhiều trường hợp, siêu tụ không thay thế pin mà hoạt động song song như một thành phần phụ trợ cho pin để tối ưu hiệu suất tổng thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong những năm gần đây, xu hướng nghiên cứu siêu tụ tập trung vào việc nâng cao mật độ năng lượng mà vẫn giữ được các ưu điểm truyền thống như tuổi thọ dài và tốc độ sạc nhanh. Hướng đi chủ đạo là phát triển vật liệu điện cực tiên tiến và chất điện phân mới.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Graphene\u003C\u002Fstrong>: có diện tích bề mặt và độ dẫn điện cực cao, cho phép tạo ra siêu tụ công suất lớn trong không gian nhỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>MXene\u003C\u002Fstrong>: vật liệu 2D mới, đang được nghiên cứu mạnh mẽ vì tích hợp được hiệu ứng điện kép và giả tụ điện.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chất điện phân ion lỏng và thể rắn\u003C\u002Fstrong>: giúp mở rộng dải điện áp hoạt động và tăng an toàn hệ thống.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tích hợp micro-supercapacitors\u003C\u002Fstrong>: siêu tụ siêu nhỏ cho cảm biến, thiết bị IoT và điện tử linh hoạt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNguồn tham khảo: U.S. Department of Energy\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số dự án ứng dụng siêu tụ trên nền linh hoạt, có thể uốn cong, đang được triển khai tại các viện nghiên cứu hàng đầu châu Âu, Nhật và Mỹ. Đây là nền tảng cho thiết bị đeo, cảm biến y sinh và công nghệ điện tử mềm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Siêu tụ là thiết bị lưu trữ năng lượng hiệu suất cao với tốc độ phản hồi nhanh và tuổi thọ vượt trội. Chúng phù hợp cho các ứng dụng cần sạc\u002Fxả tức thời, hoạt động ổn định lâu dài và ít phải bảo trì. Dù còn hạn chế về mật độ năng lượng, sự phát triển của vật liệu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%22%7D}} đang từng bước khắc phục vấn đề này.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong tương lai, với sự kết hợp giữa siêu tụ và pin, cùng tiến bộ về điện cực, chất điện phân và vi cấu trúc, siêu tụ sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20l%C6%B0u%20tr%E1%BB%AF%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} thông minh, thiết bị điện tử hiện đại và giải pháp năng lượng xanh toàn cầu.\u003C\u002Fp>","Magnetic Flux","là đại lượng vật lý vô hướng đo lường tổng lượng đường sức từ đi qua một diện tích bề mặt giới hạn nhất định, được xác định bằng tích phân diện tích của thành phần cảm ứng từ vuông góc với bề mặt.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Park, Lee, Park (2012). Observer based magnetic flux estimation of induction motors. 2012 Conference on Precision electromagnetic Measurements. doi:10.1109\u002Fcpem.2012.6250933","Observer based magnetic flux estimation of induction motors","Park, Lee, Park","2012 Conference on Precision electromagnetic Measurements",2012,"10.1109\u002Fcpem.2012.6250933",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Walstad (2026). Moving magnetic flux and electromagnetic induction. European Journal of Physics. doi:10.1088\u002F1361-6404\u002Fae55dd","Moving magnetic flux and electromagnetic induction","Walstad","European Journal of Physics",2026,"10.1088\u002F1361-6404\u002Fae55dd",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Khanna, LeBlanc (1974). Faraday Induction and Flux Flow Voltages in Type II Superconductors: Effect of Magnetic Field and Temperature. Low Temperature Physics-LT 13. doi:10.1007\u002F978-1-4684-2688-5_38","Faraday Induction and Flux Flow Voltages in Type II Superconductors: Effect of Magnetic Field and Temperature","Khanna, LeBlanc","Low Temperature Physics-LT 13",1974,"10.1007\u002F978-1-4684-2688-5_38",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Định luật cảm ứng điện từ Faraday liên hệ với từ thông như thế nào?","Suất điện động cảm ứng xuất hiện trong một mạch kín tỷ lệ thuận với tốc độ biến thiên của từ thông gửi qua diện tích giới hạn bởi mạch đó theo thời gian: e = -dPhi\u002Fdt.",{"question":47,"answer":48},"Đơn vị đo của từ thông trong hệ SI là gì và được định nghĩa ra sao?","Đơn vị đo từ thông là Weber (Wb); 1 Weber là từ thông qua một diện tích 1 mét vuông đặt vuông góc với một từ trường đều có cảm ứng từ 1 Tesla (1 Wb = 1 T.m²).",{"question":50,"answer":51},"Ý nghĩa vật lý của Định luật Gauss đối với từ trường là gì?","Từ thông toàn phần đi qua bất kỳ mặt cong khép kín nào luôn luôn bằng không, chứng tỏ trong tự nhiên không tồn tại đơn cực từ độc lập và các đường sức từ luôn là những đường cong khép kín.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"giải phóng năng lượng","mật độ năng lượng","hiệu suất năng lượng","vật liệu điện cực","cảm biến sinh học","thời gian phản hồi","năng lượng tái tạo","máy bay không người lái","thiết kế hệ thống","hệ thống lưu trữ năng lượng",10,true,"PUBLISHED","2025-06-03T03:00:33.077+00:00","2026-09-13T20:10:46.255+00:00","2025-06-06T01:51:22.788+00:00","2026-09-13T20:10:45.920+00:00",227,[77,80,83,86,89,92,95,98,101,104],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điều khiển trượt","Điều khiển trượt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điều khiển trượt",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"webgis","WebGIS là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về WebGIS",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện hóa","Điện hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện hóa",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân trắc học","Nhân trắc học là gì? Các công bố khoa học về Nhân trắc học",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ dual fuel","Động cơ dual fuel là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"optimization","Optimization là gì? Các nghiên cứu khoa học về Optimization",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biogas","Biogas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Biogas",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"benzimidazol","Benzimidazol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Benzimidazol",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độ brix","Độ brix là gì? Các bà báo nghiên cứu khoa học về Độ brix",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trung đông","Trung đông là gì? Các nghiên cứu khoa học về Trung đông"]