[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%AB%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_từ tính":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"từ tính","Từ tính là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Từ tính là tính chất vật lý thể hiện khả năng vật chất tương tác với từ trường, bắt nguồn từ chuyển động và spin của electron ở cấp độ lượng tử. Nó quyết định cách vật liệu phản ứng với từ trường bên ngoài, phân loại thành thuận từ, nghịch từ, sắt từ và có vai trò thiết yếu trong công nghệ và tự nhiên. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và bản chất vật lý của từ tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTừ tính là một thuộc tính vật lý cơ bản của vật chất, thể hiện khả năng tương tác với từ trường, bao gồm khả năng tạo ra hoặc bị ảnh hưởng bởi từ trường. Trong vật lý hiện đại, từ tính được hiểu là kết quả của chuyển động của các hạt mang điện, đặc biệt là electron trong nguyên tử. Sự chuyển động này tạo ra các mômen từ, đóng vai trò như các nam châm vi mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ nguyên tử, từ tính chủ yếu xuất phát từ hai nguồn: chuyển động quỹ đạo của electron quanh hạt nhân và mômen từ nội tại do spin của electron. Mỗi electron có một mômen từ lượng tử gọi là mômen từ spin, và tổng các mômen từ này trong vật liệu quyết định tính chất từ của vật thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ tính không phải là một đại lượng cơ học cổ điển đơn thuần mà liên quan chặt chẽ đến cơ học lượng tử. Các tính chất như cấu hình lớp electron, độ lấp đầy vỏ nguyên tử, và tương tác giữa spin các electron đều ảnh hưởng đến việc một vật liệu có thể có từ tính mạnh, yếu hay không có từ tính.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các loại từ tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTùy thuộc vào cách vật chất tương tác với từ trường ngoài, người ta phân chia từ tính thành nhiều loại khác nhau. Mỗi loại phản ánh sự khác biệt trong cấu trúc điện tử và tương tác spin nội tại giữa các nguyên tử. Việc phân loại giúp hiểu rõ hành vi của vật liệu dưới ảnh hưởng của từ trường và ứng dụng trong công nghệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại từ tính chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuận từ (paramagnetism):\u003C\u002Fstrong> Vật liệu có mômen từ riêng lẻ, bị hút nhẹ vào từ trường nhưng không duy trì được từ tính khi trường ngoài mất đi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghịch từ (diamagnetism):\u003C\u002Fstrong> Vật liệu không có mômen từ nội tại, bị đẩy yếu khỏi từ trường do cảm ứng từ sinh ra mômen ngược chiều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sắt từ (ferromagnetism):\u003C\u002Fstrong> Các mômen từ của nguyên tử song song nhau, tạo nên từ tính mạnh và có thể duy trì sau khi không còn từ trường ngoài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản sắt từ (antiferromagnetism):\u003C\u002Fstrong> Các mômen từ định hướng ngược chiều và triệt tiêu nhau dẫn đến tổng mômen từ bằng 0.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ferrimagnetism:\u003C\u002Fstrong> Giống phản sắt từ nhưng mômen không triệt tiêu hoàn toàn, vẫn có từ tính yếu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại từ tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vật liệu tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ferromagnetism\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Fe, Co, Ni\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nam châm vĩnh cửu, motor điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Paramagnetism\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Al, Mg\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ hóa tạm thời, thí nghiệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Diamagnetism\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cu, Bi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Siêu dẫn, từ trường ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc lượng tử của từ tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo cơ học lượng tử, mỗi electron sở hữu mômen từ spin và mômen từ quỹ đạo. Spin là một tính chất lượng tử nội tại của hạt, không thể giải thích bằng mô hình cổ điển. Mỗi spin có thể định hướng theo hoặc ngược từ trường ngoài, sinh ra các mômen từ song song hoặc đối kháng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMômen từ spin được tính bằng công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu_s = -g_s \\cdot \\mu_B \\cdot \\vec{S}\u002F\\hbar\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\mu_B \u003C\u002Fscript> là Bohr magneton, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\vec{S} \u003C\u002Fscript> là mômen động lượng spin, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> g_s \u003C\u002Fscript> là hệ số Landé. Khi các mômen spin của electron sắp xếp có định hướng (song song hoặc đối kháng), tổng mômen từ sẽ quyết định loại từ tính mà vật liệu thể hiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong vật liệu sắt từ, hiệu ứng trao đổi (exchange interaction) do nguyên lý Pauli khiến các electron có xu hướng sắp xếp spin song song, tạo nên từ trường mạnh. Trong phản sắt từ, sự sắp xếp spin ngược chiều làm trung hòa mômen từ. Cơ học lượng tử cho thấy từ tính là kết quả của các tương tác vi mô tinh tế giữa spin, quỹ đạo và cấu trúc mạng tinh thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Từ trường và định luật Ampère\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTừ trường là một trường vector đặc trưng bởi lực mà nó tác động lên các hạt mang điện chuyển động. Nó được biểu diễn bằng vector \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\vec{B} \u003C\u002Fscript>, có đơn vị Tesla (T), và thường thể hiện bằng các đường sức từ. Từ trường xuất hiện quanh dây dẫn có dòng điện, nam châm, hoặc do các mômen từ nguyên tử tạo ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐịnh luật Ampère mô tả mối liên hệ giữa dòng điện và từ trường sinh ra:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\oint \\vec{B} \\cdot d\\vec{l} = \\mu_0 I_{\\text{enc}}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\mu_0 \u003C\u002Fscript> là hằng số từ thẩm chân không, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> I_{\\text{enc}} \u003C\u002Fscript> là dòng điện xuyên qua diện tích được bao bởi đường tích phân. Định luật này giải thích cách dòng điện sinh từ trường trong dây dẫn hoặc cuộn dây.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tế, công thức trên cho phép tính toán từ trường của các cấu hình điện đơn giản như dây thẳng dài, vòng tròn, hoặc ống dây solenoid. Khi kết hợp với định luật Faraday và các phương trình Maxwell khác, nó tạo thành nền tảng lý thuyết cho điện từ học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đường cong từ hóa và hiện tượng trễ từ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong vật liệu từ, mối quan hệ giữa từ độ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> M \u003C\u002Fscript> (magnetization) và cường độ từ trường ngoài \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> H \u003C\u002Fscript> không phải là tuyến tính mà có tính phi tuyến và phụ thuộc vào lịch sử từ hóa của vật liệu. Đường cong mô tả sự thay đổi của \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> M \u003C\u002Fscript> theo \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> H \u003C\u002Fscript> được gọi là đường cong từ hóa (magnetization curve), trong đó hiện tượng đặc trưng nhất là trễ từ (hysteresis).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong một chu kỳ từ hóa, vật liệu không quay về trạng thái ban đầu sau khi loại bỏ từ trường ngoài mà giữ lại một phần từ độ còn sót lại – gọi là từ dư (remanence). Để đưa từ độ về 0, cần một lượng từ trường ngược gọi là lực khử từ (coercive force). Khi từ trường tăng lên đến một mức giới hạn, tất cả các mômen từ trong vật liệu sắp xếp đồng hướng, đạt đến trạng thái từ bão hòa (saturation magnetization).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thông số đặc trưng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Từ dư \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> M_r \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fstrong>: giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> M \u003C\u002Fscript> khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> H = 0 \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lực khử từ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> H_c \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fstrong>: giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> H \u003C\u002Fscript> khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> M = 0 \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Từ bão hòa \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> M_s \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fstrong>: giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> M \u003C\u002Fscript> cực đại khi tất cả mômen cùng hướng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nĐường cong trễ từ rất quan trọng trong kỹ thuật chế tạo nam châm vĩnh cửu, bộ nhớ từ tính, và các thiết bị cảm biến từ.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của từ tính trong công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTừ tính là nền tảng của nhiều công nghệ hiện đại trong đời sống và công nghiệp. Trong điện cơ, từ trường được sử dụng để tạo mô-men quay trong motor, máy phát điện và máy biến áp. Nam châm vĩnh cửu giúp giảm tiêu hao năng lượng và cải thiện hiệu suất truyền động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lưu trữ dữ liệu, ổ đĩa cứng HDD sử dụng các hạt từ siêu nhỏ để mã hóa thông tin dưới dạng bit từ hóa. Công nghệ bộ nhớ MRAM (Magnetoresistive Random Access Memory) hiện đại sử dụng hiệu ứng điện trở từ (magnetoresistance) để lưu trữ không bay hơi. Trong y học, cộng hưởng từ (MRI) tận dụng sự tương tác giữa từ trường mạnh và proton để tạo ảnh mô mềm chi tiết mà không xâm lấn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thiết bị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguyên lý từ tính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điện cơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Motor, máy biến áp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nam châm điện, từ trường cuộn dây\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lưu trữ dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>HDD, MRAM\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiệu ứng điện trở từ, spintronics\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Y học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Máy MRI\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cộng hưởng từ hạt nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giao thông\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tàu đệm từ (Maglev)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đẩy từ và treo từ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vật liệu từ tính và tính chất đặc trưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác vật liệu từ được phân chia theo đặc tính từ học và mục đích sử dụng thành 3 nhóm chính: vật liệu từ mềm, vật liệu từ cứng và vật liệu từ thông minh. Mỗi loại có các tính chất đặc trưng như độ từ thẩm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\mu \u003C\u002Fscript>, nhiệt độ Curie \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> T_C \u003C\u002Fscript>, tổn hao từ, và độ trễ từ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n- \u003Cstrong>Vật liệu từ mềm\u003C\u002Fstrong> (như sắt silic, permalloy): có độ từ thẩm cao, tổn hao thấp, dễ bị từ hóa và khử từ, dùng trong lõi biến áp, motor điện.  \n- \u003Cstrong>Vật liệu từ cứng\u003C\u002Fstrong> (như NdFeB, ferrite cứng): có lực khử từ lớn, giữ được từ tính lâu dài, dùng làm nam châm vĩnh cửu.  \n- \u003Cstrong>Vật liệu từ thông minh\u003C\u002Fstrong> (smart magnetic materials): phản ứng với kích thích ngoài như nhiệt, điện, áp suất – ứng dụng trong robot mềm, cảm biến, y sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiệt độ Curie là giới hạn nhiệt độ tại đó vật liệu sắt từ mất tính sắt từ và chuyển sang thuận từ. Ví dụ: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> T_C \u003C\u002Fscript> của sắt là khoảng 770°C, với cobalt là khoảng 1130°C. Sự hiểu biết về đặc điểm vật liệu giúp lựa chọn đúng loại từ phù hợp cho từng công nghệ cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Từ tính trong Trái Đất và thiên văn học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTừ trường Trái Đất hình thành từ sự chuyển động của sắt lỏng trong lõi ngoài, tạo nên cơ chế gọi là địa dynamo (geodynamo). Từ trường này không những định hướng kim la bàn mà còn tạo lá chắn bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ mặt trời và gió vũ trụ, đồng thời tạo ra hiện tượng cực quang ở vùng cực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ tính còn đóng vai trò cốt lõi trong vũ trụ học. Các ngôi sao như sao neutron và pulsar sở hữu từ trường cực mạnh (lên đến \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">10^{11}\u003C\u002Fscript> Tesla), ảnh hưởng đến chuyển động vật chất xung quanh và tạo ra các xung điện từ mạnh phát về Trái Đất. Từ tính còn điều khiển sự hình thành đĩa bồi tụ quanh hố đen và quá trình phun tia vật chất relativistic jets.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ trường cũng là yếu tố cần thiết để duy trì điều kiện sống trên hành tinh. Các hành tinh không có từ quyển mạnh như Sao Hỏa đã mất gần hết khí quyển do gió mặt trời \"thổi bay\" qua hàng tỷ năm. Điều này đặt ra câu hỏi quan trọng trong nghiên cứu hành tinh có thể sống được ngoài Trái Đất.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>American Physical Society (APS). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aps.org\u002Fpublications\u002Fapsnews\u002F200501\u002Fmagnetism.cfm\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.aps.org\u002Fpublications\u002Fapsnews\u002F200501\u002Fmagnetism.cfm\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect – Magnetism. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fphysics-and-astronomy\u002Fmagnetism\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fphysics-and-astronomy\u002Fmagnetism\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NASA – Earth's Magnetic Field. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fscience.nasa.gov\u002Fheliophysics\u002Ffocus-areas\u002Fmagnetosphere-dynamics\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fscience.nasa.gov\u002Fheliophysics\u002Ffocus-areas\u002Fmagnetosphere-dynamics\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Space Agency – Magnetic Fields in Space. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esa.int\u002FScience_Exploration\u002FSpace_Science\u002FMagnetic_fields_in_space\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.esa.int\u002FScience_Exploration\u002FSpace_Science\u002FMagnetic_fields_in_space\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MIT OpenCourseWare – Magnetism and Electromagnetism. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u002Fcourses\u002Fphysics\u002F8-02-physics-ii-electricity-and-magnetism-spring-2007\u002Findex.htm\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u002Fcourses\u002Fphysics\u002F8-02\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-13T03:07:52.160+00:00","2025-09-13T16:53:25.953+00:00","2025-09-13T16:53:25.948+00:00",223,[33,36,39,42,52,63,69,75,86,91],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dòng điện xoáy","Dòng điện xoáy là gì? Các công bố khoa học về Dòng điện xoáy",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc tinh thể","Cấu trúc tinh thể là gì? Các nghiên cứu về Cấu trúc tinh thể",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số ma sát","Hệ số ma sát là gì? Các công bố khoa học về Hệ số ma sát",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"niken","Niken là gì? Tính chất hóa học và ứng dụng công nghiệp","nickel","Niken là nguyên tố kim loại chuyển tiếp có ký hiệu Ni và số nguyên tử 28, sở hữu tính dẻo, độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và là vật liệu chiến lược trong luyện kim cùng pin năng lượng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"thuốc sinh học điều chỉnh bệnh","Thuốc sinh học điều chỉnh bệnh (bDMARDs) là gì?","Thuốc sinh học điều chỉnh bệnh","biological disease-modifying antirheumatic drugs","Thuốc sinh học điều chỉnh bệnh (bDMARDs) là nhóm dược phẩm sinh học phân tử lớn được sản xuất bằng công nghệ DNA tái tổ hợp nhằm nhắm trúng đích các thành phần chuyên biệt của hệ thống miễn dịch như cytokine gây viêm, tế bào lympho B hoặc các phân tử đồng kích thích tế bào T, giúp làm chậm tiến trình phá hủy khớp và ngăn ngừa tàn phế.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"rối loạn miễn dịch","Rối loạn miễn dịch là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rối loạn miễn dịch","immune disorder","Rối loạn miễn dịch (immune disorder) là trạng thái bệnh lý xảy ra do sự bất thường trong cấu trúc hoặc suy giảm\u002Ftăng hoạt chức năng của hệ thống miễn dịch, bao gồm bệnh tự miễn, suy giảm miễn dịch nguyên phát\u002Fthứ phát và các phản ứng quá mẫn dị ứng.",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"bệnh mạch máu ngoại biên","Bệnh mạch máu ngoại biên là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Bệnh mạch máu ngoại biên","peripheral vascular disease","Bệnh mạch máu ngoại biên (peripheral vascular disease, PVD \u002F peripheral arterial disease, PAD) là bệnh lý xơ vữa mạn tính gây hẹp hoặc tắc nghẽn các động mạch nuôi dưỡng các chi (phổ biến nhất là chi dưới), dẫn đến giảm tưới máu cục bộ, đau cách hồi khi vận động và nguy cơ hoại tử chi.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"phân tích ngược","Phân tích ngược là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phân tích ngược","back analysis","Phân tích ngược (back analysis \u002F inverse analysis) là phương pháp tính toán trong địa kỹ thuật và cơ học công trình nhằm xác định lại các thông số cơ lý thực tế của khối đất đá hoặc môi trường vật liệu dựa trên các dữ liệu quan trắc hiện trường (như độ lún, biến dạng, áp lực nước lỗ rỗng) thu thập được trong quá trình thi công hoặc vận hành.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"vi sinh vật","Vi sinh vật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vi sinh vật","Microorganism \u002F Microbe","Vi sinh vật là nhóm sinh vật đa dạng có kích thước hiển vi (thường nhỏ hơn 0,1 mm), bao gồm vi khuẩn, vi nấm, vi tảo, động vật nguyên sinh và các tác nhân phi tế bào như virus, đóng vai trò nền tảng trong chu trình vật chất sinh quyển.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"trường học","Trường học là gì? Chức năng xã hội, các cấp bậc và xu hướng đổi mới","school","Trường học là thiết chế xã hội và cơ sở giáo dục chính quy tổ chức môi trường sư phạm nhằm truyền thụ tri thức, rèn luyện kỹ năng và bồi dưỡng nhân cách cho người học.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]