[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%A7y%20x%C6%B0%C6%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tủy xương":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"tủy xương","Tủy xương là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tủy xương","Tủy xương là mô mềm bên trong xương, gồm tủy đỏ và tủy vàng, đóng vai trò sản xuất tế bào máu và điều hòa miễn dịch suốt đời người. Tủy đỏ chịu trách nh...","\u003Cp>\u003Cstrong>Tủy xương\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>bone marrow \u002F medulla ossium\u003C\u002Fem>) là (bone marrow) là mô mềm bán lỏng nằm trong các khoang tủy xốp của xương, đóng vai trò là cơ quan tạo máu sơ cấp của cơ thể, nơi duy trì và biệt hóa các tế bào gốc tạo máu và tế bào gốc trung mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về tủy xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTủy xương là một loại mô mềm có cấu trúc bán lỏng nằm bên trong các khoang của xương, đặc biệt là trong các xương dài như xương đùi, xương chày, và các xương dẹt như xương chậu, xương ức và xương sọ. Mô này đóng vai trò thiết yếu trong nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%C3%A1%20tr%C3%ACnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, đặc biệt là sản xuất tế bào máu và duy trì hệ miễn dịch. Ở người trưởng thành, khối lượng tủy xương chiếm khoảng 4% tổng trọng lượng cơ thể – tương đương từ 2.5 đến 4 kg tùy cơ địa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTủy xương không đồng nhất mà được chia thành hai loại chính là tủy đỏ và tủy vàng. Tủy đỏ chứa nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20t%E1%BA%A1o%20m%C3%A1u%22%7D}}, chịu trách nhiệm chính cho quá trình sinh tế bào máu (hematopoiesis). Ngược lại, tủy vàng chứa chủ yếu là mô mỡ và đóng vai trò dự trữ năng lượng, nhưng trong một số trường hợp, nó có thể chuyển hóa ngược lại thành tủy đỏ khi cơ thể có nhu cầu cấp bách về tế bào máu, như sau xuất huyết nghiêm trọng hoặc thiếu máu nặng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ trẻ sơ sinh, phần lớn tủy xương là tủy đỏ. Khi lớn lên, quá trình \"vàng hóa\" diễn ra dần dần, thay thế nhiều vùng tủy đỏ thành tủy vàng, đặc biệt trong các xương dài. Tuy nhiên, những vùng xương dẹt như xương ức, xương sườn và xương chậu vẫn duy trì tủy đỏ suốt đời.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tủy xương: tủy đỏ và tủy vàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự khác biệt giữa tủy đỏ và tủy vàng không chỉ nằm ở thành phần tế bào mà còn liên quan đến chức năng sinh học và vị trí phân bố trong cơ thể. Dưới đây là bảng so sánh nhanh giữa hai loại tủy:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tủy đỏ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tủy vàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thành phần chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tế bào gốc tạo máu, tế bào lưới\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tế bào mỡ, mô liên kết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chức năng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sản xuất tế bào máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dự trữ năng lượng, có thể tái chuyển thành tủy đỏ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Màu sắc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đỏ sẫm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vàng nhạt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vị trí chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xương dẹt (xương chậu, ức, sọ)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xương dài (xương đùi, cánh tay)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nKhi cơ thể gặp stress sinh lý như mất máu, thiếu oxy mô hoặc sau hóa trị, tủy vàng có thể được kích hoạt trở lại thành tủy đỏ để tăng sản lượng tế bào máu. Quá trình này là một minh chứng rõ ràng cho tính linh hoạt và khả năng thích nghi cao của hệ thống tạo máu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh học chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChức năng cốt lõi của tủy xương là tạo ra tế bào máu mới – bao gồm ba dòng tế bào chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hồng cầu (erythrocytes): vận chuyển oxy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bạch cầu (leukocytes): tham gia miễn dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiểu cầu (platelets): giúp đông máu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nSự sản xuất này diễn ra không ngừng, với sản lượng lên tới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">10^{11}\u003C\u002Fscript> đến \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">10^{12}\u003C\u002Fscript> tế bào máu mới mỗi ngày. Hoạt động này được điều phối chặt chẽ bởi các tín hiệu nội tiết và cục bộ nhằm đảm bảo cân bằng nội môi.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài tạo máu, tủy xương còn có vai trò:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều hòa miễn dịch thông qua sản xuất và biệt hóa các loại bạch cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đóng góp vào sự phát triển hệ lympho, đặc biệt là tế bào B\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dự trữ chất béo phục vụ cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} (ở tủy vàng)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCấu trúc của tủy cũng có ảnh hưởng tới vi môi trường trong xương, góp phần điều hòa quá trình tái tạo xương thông qua các tương tác tế bào với tế bào nền và khoáng chất.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hematopoiesis – Quá trình tạo máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHematopoiesis là quá trình phức tạp bắt đầu từ các tế bào gốc tạo máu (HSCs) trong tủy đỏ. Các tế bào này có khả năng tự tái tạo và biệt hóa thành các dòng tế bào khác nhau trong hệ thống máu và miễn dịch. Mỗi ngày, cơ thể cần sản xuất khoảng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2 \\times 10^{11}\u003C\u002Fscript> hồng cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1 \\times 10^{11}\u003C\u002Fscript> tiểu cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1 \\times 10^{9}\u003C\u002Fscript> bạch cầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nQuá trình này được điều hòa bởi các yếu tố tăng trưởng như erythropoietin (EPO), granulocyte colony-stimulating factor (G-CSF) và interleukin-3 (IL-3).\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình hematopoiesis diễn ra qua nhiều giai đoạn:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Tế bào gốc tạo máu (HSCs)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào tiền thân dòng myeloid hoặc lymphoid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào biệt hóa: hồng cầu, tiểu cầu, bạch cầu hạt, tế bào B, T\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nTrong điều kiện bệnh lý hoặc tổn thương tủy, cơ thể có thể huy động các cơ chế dự phòng như mở rộng vùng tủy đỏ hoặc kích hoạt hematopoiesis ngoài tủy (ví dụ: trong gan hoặc lách).\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự điều phối tinh vi trong hematopoiesis phản ánh mức độ phức tạp của hệ tạo máu, nơi tủy xương vừa là nhà máy sản xuất vừa là cơ quan điều tiết chính yếu của máu và miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tế bào gốc tạo máu và môi trường vi mô tủy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào gốc tạo máu (Hematopoietic Stem Cells – HSCs) là trung tâm điều phối của toàn bộ hệ thống tạo máu. Chúng có hai đặc điểm cốt lõi: khả năng tự tái tạo (self-renewal) và khả năng biệt hóa đa dòng (multipotency). Nhờ những đặc điểm này, HSCs có thể duy trì sản xuất tế bào máu suốt đời mà không cạn kiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHSCs không hoạt động đơn độc mà được duy trì trong một vi môi trường đặc biệt trong tủy xương gọi là \"hematopoietic niche\". Niche này bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tế bào đệm (stromal cells)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào nội mô (endothelial cells)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào xương (osteoblasts và osteoclasts)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào mỡ (adipocytes)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các yếu tố tín hiệu cục bộ như CXCL12, SCF, TGF-β\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nVi môi trường này duy trì trạng thái \"ngủ\" (quiescent) của phần lớn HSCs, chỉ kích hoạt chúng khi có nhu cầu sinh học cụ thể.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự cân bằng giữa hoạt động và nghỉ ngơi của HSCs là chìa khóa cho sức khỏe huyết học. Mất cân bằng có thể dẫn đến rối loạn tạo máu như loạn sản tủy, tăng sinh tủy hoặc mất khả năng phục hồi sau hóa trị. Hiểu rõ mối tương tác giữa HSCs và niche đã mở đường cho nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%E1%BA%BFn%20l%C6%B0%E1%BB%A3c%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} mới, trong đó có việc điều chỉnh vi môi trường để hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5y%20gh%C3%A9p%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%22%7D}} hiệu quả hơn (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Fcell-stem-cell\u002Ffulltext\u002FS1934-5909(19)30404-6\" target=\"_blank\">Cell Stem Cell, 2019\u003C\u002Fa>).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ thống miễn dịch và vai trò của tủy xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTủy xương là nơi sản xuất và biệt hóa của phần lớn các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} dòng myeloid và lymphoid. Đặc biệt, tế bào B hoàn thành toàn bộ quá trình trưởng thành trong tủy, trong khi tế bào T bắt nguồn từ đây nhưng di chuyển đến tuyến ức để biệt hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số loại tế bào miễn dịch sản sinh trong tủy xương:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bạch cầu trung tính (neutrophils)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bạch cầu đơn nhân (monocytes) → biệt hóa thành đại thực bào (macrophages)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào đuôi gai (dendritic cells)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào B trưởng thành (plasma cells)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNgoài ra, tủy xương còn chứa các tế bào nhớ miễn dịch lâu dài và có thể tham gia vào cơ chế miễn dịch thứ cấp khi cơ thể tái tiếp xúc với mầm bệnh.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGần đây, nhiều nghiên cứu đã phát hiện rằng tủy xương không chỉ là nơi sản sinh mà còn là nơi cư trú của các tế bào miễn dịch trí nhớ, đóng vai trò như một “kho lưu trữ miễn dịch” lâu dài (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnri.2017.28\" target=\"_blank\">Nature Reviews Immunology, 2017\u003C\u002Fa>). Điều này làm rõ hơn vai trò của tủy xương trong vắc-xin học và phòng chống tái nhiễm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rối loạn liên quan đến tủy xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTủy xương có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều bệnh lý khác nhau, từ lành tính đến ác tính, từ rối loạn sản xuất tế bào máu đến ung thư máu. Một số bệnh phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu máu bất sản:\u003C\u002Fstrong> suy giảm toàn bộ dòng tạo máu do tổn thương tế bào gốc hoặc ức chế miễn dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Leukemia (bạch cầu):\u003C\u002Fstrong> ung thư của tế bào tiền thân trong tủy, gây sản sinh quá mức tế bào bất thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đa u tủy (Multiple Myeloma):\u003C\u002Fstrong> ung thư của tế bào plasma làm tổn hại cấu trúc tủy và xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xơ hóa tủy (Myelofibrosis):\u003C\u002Fstrong> mô xơ thay thế mô tạo máu, dẫn đến suy giảm sản xuất máu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTùy theo mức độ, các rối loạn này có thể dẫn đến thiếu máu, nhiễm trùng tái phát hoặc chảy máu khó cầm.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChẩn đoán thường dựa vào các xét nghiệm như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Công thức máu toàn phần (CBC)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chọc hút và sinh thiết tủy xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hóa mô miễn dịch hoặc di truyền tế bào học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nViệc phát hiện sớm và xác định chính xác loại rối loạn có vai trò quyết định đến hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh thiết và xét nghiệm tủy xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSinh thiết tủy xương là thủ thuật quan trọng để khảo sát tình trạng mô tạo máu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20hi%E1%BB%87n%20b%E1%BA%A5t%20th%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} tế bào. Thủ thuật gồm hai phần:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Chọc hút tủy (aspiration): lấy dịch tủy để quan sát tế bào học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh thiết lõi tủy (core biopsy): lấy mẫu mô để đánh giá cấu trúc và mật độ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nThủ thuật thường được thực hiện tại xương chậu sau, gây tê tại chỗ và kéo dài khoảng 20–30 phút.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSinh thiết tủy giúp chẩn đoán các tình trạng như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Leukemia, lymphoma\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu máu bất sản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Di căn tủy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn sinh tủy (myelodysplasia)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nThông tin từ sinh thiết cung cấp nền tảng để bác sĩ huyết học đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và theo dõi tiến triển bệnh.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và ghép tủy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGhép tủy xương (Bone Marrow Transplant – BMT) là một trong những bước tiến quan trọng nhất trong điều trị ung thư máu và bệnh lý suy tủy. Có hai hình thức chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép tự thân:\u003C\u002Fstrong> sử dụng chính tế bào gốc của bệnh nhân, thường áp dụng sau hóa trị liều cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép dị thân:\u003C\u002Fstrong> sử dụng tế bào từ người hiến, yêu cầu tương thích HLA cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nThành công của ghép phụ thuộc vào nhiều yếu tố: độ tương thích, độ tuổi, tình trạng nền, và kiểm soát phản ứng miễn dịch.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột biến chứng thường gặp trong ghép dị thân là phản ứng mảnh ghép chống chủ (GVHD – Graft vs Host Disease), trong đó tế bào miễn dịch từ người cho tấn công mô của người nhận. Việc sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} như cyclosporine, methotrexate giúp kiểm soát tình trạng này nhưng đồng thời cũng làm tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng nghiên cứu và y học tái tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTủy xương không chỉ là trung tâm tạo máu mà còn là nguồn tiềm năng của các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20trung%20m%C3%B4%22%7D}} (Mesenchymal Stem Cells – MSCs), có khả năng biệt hóa thành tế bào xương, sụn, mỡ. Nhiều nghiên cứu đang khai thác MSCs để ứng dụng trong điều trị:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh tim thiếu máu cục bộ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổn thương tủy sống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh thoái hóa khớp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục hồi mô sau bỏng hoặc chấn thương nặng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTại các trung tâm nghiên cứu như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41536-019-0089-3\" target=\"_blank\">Nature Regenerative Medicine\u003C\u002Fa>, việc ứng dụng tế bào từ tủy xương đang mở ra kỷ nguyên mới cho y học tái tạo và điều trị cá thể hóa.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>","Tủy xương","bone marrow \u002F medulla ossium","Tủy xương (bone marrow) là mô mềm bán lỏng nằm trong các khoang tủy xốp của xương, đóng vai trò là cơ quan tạo máu sơ cấp của cơ thể, nơi duy trì và biệt hóa các tế bào gốc tạo máu và tế bào gốc trung mô.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Yu, Scadden (2016). Hematopoietic Stem Cell and Its Bone Marrow Niche. Current Topics in Developmental Biology Hematopoiesis. doi:10.1016\u002Fbs.ctdb.2016.01.009","Hematopoietic Stem Cell and Its Bone Marrow Niche","Yu, Scadden","Current Topics in Developmental Biology Hematopoiesis",2016,"10.1016\u002Fbs.ctdb.2016.01.009",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Nwajei, Konopleva (2013). The Bone Marrow Microenvironment as Niche Retreats for Hematopoietic and Leukemic Stem Cells. Advances in Hematology. doi:10.1155\u002F2013\u002F953982","The Bone Marrow Microenvironment as Niche Retreats for Hematopoietic and Leukemic Stem Cells","Nwajei, Konopleva","Advances in Hematology",2013,"10.1155\u002F2013\u002F953982",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Omatsu, Higaki, Nagasawa (2021). Cellular Niches for Hematopoietic Stem Cells and Lympho-Hematopoiesis in Bone Marrow During Homeostasis and Blood Cancers. Current Topics in Microbiology and Immunology Bone Marrow Niche. doi:10.1007\u002F978-3-030-86016-5_2","Cellular Niches for Hematopoietic Stem Cells and Lympho-Hematopoiesis in Bone Marrow During Homeostasis and Blood Cancers","Omatsu, Higaki, Nagasawa","Current Topics in Microbiology and Immunology Bone Marrow Niche",2021,"10.1007\u002F978-3-030-86016-5_2",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Sự khác biệt về chức năng và cấu tạo giữa tủy đỏ và tủy vàng là gì?","Tủy đỏ chứa mạng lưới tế bào gốc tạo máu hoạt động tích cực để sản sinh hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu; trong khi tủy vàng chứa chủ yếu các tế bào mỡ (adipocyte) dự trữ năng lượng và có thể chuyển đổi ngược lại thành tủy đỏ khi cơ thể bị mất máu nặng.",{"question":48,"answer":49},"Ổ vi môi trường tủy xương (bone marrow niche) điều hòa tế bào gốc như thế nào?","Vi môi trường tủy xương gồm ổ nội cốt mạc (endosteal niche) và ổ quanh mạch máu (vascular niche), nơi các tế bào chất nền, phân tử bám dính và tín hiệu hóa học (như CXCL12, SCF) kiểm soát trạng thái tĩnh, tăng sinh và biệt hóa của tế bào gốc tạo máu.",{"question":51,"answer":52},"Kỹ thuật sinh thiết và ghép tủy xương được chỉ định trong những trường hợp lâm sàng nào?","Sinh thiết tủy xương giúp chẩn đoán xác định các bệnh lý huyết học ác tính (bạch cầu cấp, đa u tủy xương, suy tủy); trong khi ghép tủy (ghép tế bào gốc tạo máu) là biện pháp điều trị triệt để cho các bệnh ác tính dòng tủy hoặc suy giảm miễn dịch bẩm sinh.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"quá trình sinh học","tế bào gốc tạo máu","chuyển hóa năng lượng","chiến lược điều trị","cấy ghép tế bào gốc","tế bào miễn dịch","phát hiện bất thường","thuốc ức chế miễn dịch","nguy cơ nhiễm trùng","tế bào gốc trung mô",10,true,"PUBLISHED","2025-04-23T02:11:28.083+00:00","2026-09-07T04:07:15.099+00:00","2025-09-10T04:04:00.603+00:00","2026-09-07T04:07:14.712+00:00",221,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến đổi wavelet","Biến đổi wavelet là gì? Các nghiên cứu khoa học về Wavelet Transform",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện hóa","Điện hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện hóa",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fermentation","Fermentation là gì? Các công bố khoa học về Fermentation",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipopolysaccharide","Lipopolysaccharide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sâm ngọc linh","Sâm ngọc linh là gì? Nghiên cứu khoa học về Sâm ngọc linh",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"exciton","Exciton là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Exciton",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng"]