[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%A7y%20s%E1%BB%91ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tủy sống":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"tủy sống","Tủy sống là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Tủy sống (spinal cord) là một cấu trúc hình trụ dài thuộc hệ thần kinh trung ương nằm bên trong ống sống, chịu trách nhiệm dẫn truyền các xung thần kinh...","\u003Cp>\u003Cstrong>tủy sống\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Spinal cord\u003C\u002Fem>) là (spinal cord) là một cấu trúc hình trụ dài thuộc hệ thần kinh trung ương nằm bên trong ống sống, chịu trách nhiệm dẫn truyền các xung thần kinh cảm giác và vận động giữa não bộ và cơ thể, đồng thời điều khiển các cung phản xạ tủy độc lập.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về tủy sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTủy sống là một phần quan trọng của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}, có dạng hình trụ dài, nằm trong ống sống và được bảo vệ bởi cột sống. Chiều dài trung bình ở người trưởng thành dao động từ 42–45 cm, đường kính khoảng 1 cm, trọng lượng khoảng 35 g. Tủy sống bắt đầu từ lỗ chẩm lớn của hộp sọ, kéo dài đến mức đốt sống thắt lưng L1–L2, nơi nó tận cùng bằng hình nón tủy và tiếp nối với đuôi ngựa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTủy sống đảm nhiệm vai trò cầu nối giữa não và cơ thể, giúp truyền dẫn thông tin cảm giác từ ngoại vi về não và tín hiệu vận động từ não xuống cơ bắp. Ngoài ra, nó còn điều khiển nhiều phản xạ tự động không cần sự tham gia trực tiếp của não, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động sống cơ bản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc này được bảo vệ bởi hệ thống màng não gồm ba lớp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Màng cứng: lớp ngoài cùng, chắc chắn, bảo vệ cơ học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màng nhện: lớp trung gian, có khoang dưới nhện chứa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%8Bch%20n%C3%A3o%20t%E1%BB%A7y%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màng mềm: lớp trong cùng, bám sát bề mặt tủy sống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNgoài ra, dịch não tủy trong khoang dưới nhện giúp giảm chấn động và nuôi dưỡng tủy sống.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChi tiết về giải phẫu cơ bản có thể xem tại NCBI - Anatomy, Back, Spinal Cord.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc giải phẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTủy sống được cấu tạo từ chất xám và chất trắng. Chất xám nằm ở trung tâm, có hình dạng giống chữ H hoặc cánh bướm, chứa thân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} và đóng vai trò như trung tâm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20th%C3%B4ng%20tin%22%7D}}. Bao quanh chất xám là chất trắng, gồm các bó sợi thần kinh được bao myelin, chịu trách nhiệm truyền tín hiệu dọc theo trục tủy sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChất xám chia thành ba sừng chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sừng trước: chứa neuron vận động, điều khiển cơ xương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sừng sau: chứa neuron cảm giác, tiếp nhận thông tin từ ngoại vi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sừng bên: hiện diện rõ ở các đoạn ngực, chứa neuron của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20t%E1%BB%B1%20ch%E1%BB%A7%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nSự phân bố này đảm bảo cả {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} lẫn cảm giác đều được xử lý hiệu quả.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài chất xám và chất trắng, tủy sống còn có rãnh giữa trước và rãnh giữa sau phân chia cấu trúc thành hai nửa đối xứng. Mỗi bên có các bó dẫn truyền khác nhau, đảm bảo tính chuyên biệt của từng loại tín hiệu thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo thêm tại ScienceDirect - Anatomy of the Spinal Cord.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTủy sống đảm nhận hai chức năng chính: chức năng dẫn truyền và chức năng phản xạ. Chức năng dẫn truyền liên quan đến việc vận chuyển tín hiệu thần kinh. Các sợi trục trong chất trắng được tổ chức thành các bó đi lên (cảm giác) và bó đi xuống (vận động). Bó đi lên đưa thông tin từ thụ thể ngoại vi đến não, trong khi bó đi xuống truyền tín hiệu điều khiển vận động từ não đến cơ bắp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChức năng phản xạ được thực hiện độc lập tại tủy sống. Các phản xạ này xảy ra nhanh chóng, không cần sự xử lý của não, giúp cơ thể kịp thời phản ứng với kích thích. Ví dụ, khi chạm vào vật nóng, phản xạ rút tay lập tức được kích hoạt tại tủy sống trước khi tín hiệu kịp truyền lên não.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chức năng thần kinh quan trọng của tủy sống:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Truyền tín hiệu cảm giác như đau, nhiệt độ, áp lực và rung động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều khiển vận động có ý thức và vận động tự động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} thực vật như nhịp tim, huyết áp, tiêu hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChi tiết về chức năng phản xạ và dẫn truyền có tại Encyclopedia Britannica - Spinal Cord.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân đoạn tủy sống và dây thần kinh tủy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTủy sống được chia thành 31 đoạn, mỗi đoạn phát sinh một đôi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%A2y%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} tủy, gồm rễ trước (chứa sợi vận động) và rễ sau (chứa sợi cảm giác). Sự phân bố này đảm bảo tín hiệu thần kinh được truyền đến tất cả các vùng của cơ thể ngoại trừ vùng đầu và một phần cổ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dây thần kinh tủy được chia thành các nhóm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>8 đôi dây thần kinh cổ (C1–C8): chi phối đầu, cổ, vai, tay.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>12 đôi dây thần kinh ngực (T1–T12): chi phối lồng ngực và phần lớn cơ thể thân mình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>5 đôi dây thần kinh thắt lưng (L1–L5): chi phối vùng hông và chân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>5 đôi dây thần kinh cùng (S1–S5): điều khiển vùng chậu, chân và một phần cơ quan sinh dục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1 đôi dây thần kinh cụt (Co1): liên quan đến vùng cụt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng phân đoạn tủy sống và chức năng chi phối:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vùng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Số đoạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng chi phối\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cổ (Cervical)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đầu, cổ, vai, cánh tay, bàn tay\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngực (Thoracic)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>12\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngực, bụng, thân mình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thắt lưng (Lumbar)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hông, đùi, cẳng chân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cùng (Sacral)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vùng chậu, cơ quan sinh dục, chân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cụt (Coccygeal)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vùng cụt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo thêm tại NCBI - Neuroanatomy, Spinal Cord Segments.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đường dẫn truyền cảm giác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác đường dẫn truyền cảm giác của tủy sống có vai trò đưa thông tin từ ngoại vi về não, giúp cơ thể nhận biết và phản ứng với môi trường. Ba bó chính bao gồm: bó cột sau (dorsal column), bó gai–đồi thị (spinothalamic tract), và bó gai–tiểu não (spinocerebellar tract).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBó cột sau được chia thành bó thon (fasciculus gracilis) và bó chêm (fasciculus cuneatus). Chúng dẫn truyền cảm giác bản thể có ý thức như vị trí khớp, rung động và xúc giác tinh vi. Các tín hiệu này được xử lý tại hành não rồi truyền lên vỏ não cảm giác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBó gai–đồi thị đảm nhiệm việc truyền cảm giác đau, nhiệt độ và xúc giác thô. Tín hiệu đi vào tủy sống, bắt chéo sang phía đối diện và đi lên đồi thị, sau đó tới vỏ não cảm giác để được nhận biết.  \nBó gai–tiểu não thì truyền cảm giác bản thể không ý thức, giúp điều chỉnh thăng bằng và phối hợp vận động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChi tiết tham khảo tại NCBI - Neuroanatomy, Ascending Tracts.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đường dẫn truyền vận động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐường dẫn truyền vận động chính của tủy sống là bó tháp (corticospinal tract), xuất phát từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BB%8F%20n%C3%A3o%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}}, đi xuống qua thân não và bắt chéo tại hành tủy trước khi đi vào tủy sống. Bó này điều khiển vận động tự ý của cơ xương, đặc biệt là cử động tinh vi ở tay và ngón tay.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài bó tháp, còn có hệ thống ngoại tháp, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bó tiền đình–tủy (vestibulospinal tract): duy trì thăng bằng và tư thế cơ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bó lưới–tủy (reticulospinal tract): điều hòa vận động tự động và kiểm soát cơ trục thân mình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bó đỏ–tủy (rubrospinal tract): hỗ trợ vận động chi trên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác đường dẫn truyền này phối hợp nhịp nhàng để duy trì vận động chính xác và hiệu quả.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChi tiết có thể xem tại ScienceDirect - Motor Pathways.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tủy sống trong phản xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhản xạ tủy là cơ chế hoạt động độc lập của tủy sống, giúp cơ thể đáp ứng nhanh chóng với các kích thích bên ngoài mà không cần sự tham gia của não. Mỗi cung phản xạ tủy gồm năm thành phần: thụ thể cảm giác, neuron hướng tâm, trung tâm phản xạ tại chất xám tủy, neuron ly tâm và cơ quan đáp ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phản xạ điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phản xạ gân gót (Achilles reflex): kiểm tra sự toàn vẹn của dây thần kinh S1.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản xạ gối (Patellar reflex): đánh giá hoạt động của đoạn tủy L2–L4.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản xạ rút tay: kích hoạt khi tiếp xúc với vật nóng, đảm bảo phản ứng nhanh để tránh tổn thương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nPhản xạ tủy giúp duy trì an toàn sinh học và hỗ trợ hoạt động sống cơ bản.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bệnh lý liên quan đến tủy sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác bệnh lý hoặc tổn thương tủy sống có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến vận động, cảm giác và chức năng thần kinh thực vật. Một số bệnh phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chấn thương tủy sống:\u003C\u002Fstrong> gây liệt vận động và mất cảm giác dưới mức tổn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>U tủy:\u003C\u002Fstrong> khối u trong hoặc ngoài tủy chèn ép gây đau và rối loạn chức năng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm tủy:\u003C\u002Fstrong> thường do nhiễm virus hoặc rối loạn miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis):\u003C\u002Fstrong> bệnh tự miễn làm hủy myelin, ảnh hưởng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Teo cơ tủy sống (Spinal Muscular Atrophy):\u003C\u002Fstrong> bệnh di truyền gây thoái hóa tế bào thần kinh vận động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMức độ nghiêm trọng phụ thuộc vị trí và phạm vi tổn thương. Chấn thương vùng cổ có thể gây tứ chi liệt, trong khi tổn thương thắt lưng chỉ ảnh hưởng đến chi dưới.  \nChi tiết tham khảo tại Mayo Clinic - Spinal Cord Injury.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán bệnh lý tủy sống thường kết hợp khám lâm sàng với các kỹ thuật hình ảnh và thăm dò thần kinh. Các phương pháp phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MRI (Magnetic Resonance Imaging):\u003C\u002Fstrong> đánh giá cấu trúc chi tiết và phát hiện tổn thương mô mềm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT Scan:\u003C\u002Fstrong> hữu ích trong đánh giá tổn thương xương và chấn thương cột sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện cơ (EMG) và dẫn truyền thần kinh:\u003C\u002Fstrong> phân tích chức năng hoạt động của neuron và cơ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều trị phụ thuộc nguyên nhân và mức độ tổn thương. Các phương pháp chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc: corticosteroid trong viêm tủy cấp, thuốc giảm đau và chống co cứng cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật: giải ép tủy trong trường hợp u, máu tụ hoặc thoát vị đĩa đệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục hồi chức năng: vật lý trị liệu, tập luyện chức năng vận động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp nghiên cứu: tế bào gốc và kỹ thuật tái sinh thần kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin điều trị có thể tham khảo tại Johns Hopkins Medicine - Spinal Cord Injury.\n\u003C\u002Fp>","Spinal cord","Tủy sống (spinal cord) là một cấu trúc hình trụ dài thuộc hệ thần kinh trung ương nằm bên trong ống sống, chịu trách nhiệm dẫn truyền các xung thần kinh cảm giác và vận động giữa não bộ và cơ thể, đồng thời điều khiển các cung phản xạ tủy độc lập.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,34],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Henry Stewart Talks (2025). Spinal cord tracts and reflex arcs. The Biomedical &amp; Life Sciences Collection. doi:10.69645\u002Fesny2680","Spinal cord tracts and reflex arcs","Henry Stewart Talks","The Biomedical &amp; Life Sciences Collection",2025,"10.69645\u002Fesny2680",{"citationText":29,"title":17,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Micheau, Hoa (2009). Spinal cord. e-Anatomy. doi:10.37019\u002Fe-anatomy\u002F49556","Micheau, Hoa","e-Anatomy",2009,"10.37019\u002Fe-anatomy\u002F49556",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":32,"doi":39,"url":10},"Singh (2009). Tracts of Spinal Cord and Brainstem Cerebellar Connections. Essentials of Anatomy. doi:10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F10270_49","Tracts of Spinal Cord and Brainstem Cerebellar Connections","Singh","Essentials of Anatomy","10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F10270_49",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Cấu trúc chất xám và chất trắng của tủy sống được phân bố như thế nào trên mặt cắt ngang?","Chất xám nằm ở trung tâm có hình chữ H (gồm sừng trước vận động, sừng sau cảm giác và sừng bên tự chủ), được bao bọc bên ngoài bởi chất trắng gồm các bó sợi thần kinh có bao myelin đi lên và đi xuống.",{"question":45,"answer":46},"Thang điểm ASIA (American Spinal Injury Association) phân loại tổn thương tủy sống ra sao?","Phân loại từ độ A đến độ E, trong đó ASIA A là tổn thương tủy hoàn toàn (mất toàn bộ chức năng vận động và cảm giác dưới mức tổn thương bao gồm cả đoạn cùng S4-S5), và ASIA E là chức năng bình thường.",{"question":48,"answer":49},"Cung phản xạ tủy sống hoạt động theo cơ chế giải phẫu nào?","Gồm 5 thành phần: cơ quan cảm thụ -> nơ-ron cảm giác hướng tâm -> trung khu tích hợp tại chất xám tủy -> nơ-ron vận động ly tâm -> cơ quan đáp ứng (cơ hoặc tuyến), tạo đáp ứng co cơ tức thì không cần đợi lệnh từ não.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"hệ thần kinh trung ương","dịch não tủy","tế bào thần kinh","xử lý thông tin","hệ thần kinh tự chủ","chức năng vận động","hoạt động thần kinh","dây thần kinh","vỏ não vận động","dẫn truyền thần kinh",10,true,"PUBLISHED","2025-05-05T09:08:46.493+00:00","2026-09-04T13:08:27.597+00:00","2025-08-19T09:20:10.466+00:00","2026-09-04T13:08:27.083+00:00",269,[78,81,84,87,90,93,96,99,102,105],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhu cầu thông tin","Nhu cầu thông tin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng tế bào","Màng tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng tế bào",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiễu","Nhiễu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Nhiễu",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"stress","Stress là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Stress",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":110,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]