[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%20sinh%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tổng hợp sinh học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"relateTopics":72},"tổng hợp sinh học","Tổng hợp sinh học là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Khám phá quá trình tổng hợp sinh học (biosynthesis): các chu trình chuyển hóa enzyme, sử dụng năng lượng ATP và ứng dụng trong công nghệ sinh học.","\u003Cp>\u003Cstrong>Tổng hợp sinh học\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>biosynthesis\u003C\u002Fem>) là quá trình enzyme nội bào xúc tác phản ứng nhiều bước nhằm biến đổi các tiền chất đơn giản thành các đại phân tử sinh học phức tạp như protein, lipid và nucleic acid trong cơ thể sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguồn nguyên liệu ban đầu bao gồm các phân tử như glucose, amino acid, nucleotide hoặc acetyl‑CoA. Các enzyme hoạt động tuần tự, biến đổi những chất này thành protein, polysaccharide, lipid và acid nucleic cần thiết cho sinh trưởng, sinh sản và sửa chữa tế bào.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình này diễn ra ở tất cả dạng sống, từ vi sinh vật đến thực vật và động vật, là nền tảng cho sự sống tồn tại, phát triển và điều hòa nội môi.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò sinh học và sinh lý học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tổng hợp sinh học cung cấp các thành phần cấu trúc như màng tế bào (phospholipid, sterol), enzyme tham gia phản ứng chuyển hóa và tín hiệu nội bào như hormone, neurotransmitter. Nhờ đó, tế bào duy trì chức năng sinh lý và phản ứng phù hợp với điều kiện môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong cơ thể, quá trình này giúp tăng trưởng mô, sửa chữa tổn thương và đáp ứng với stress. Ví dụ, sau chấn thương, cơ thể tăng tổng hợp collagen để tái tạo mô, đồng thời tổng hợp protein miễn dịch như immunoglobulin khi phát hiện mầm bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tổng hợp lipid cung cấp năng lượng dài hạn và cấu trúc màng, trong khi tổng hợp steroid như cortisol giúp điều hòa phản ứng stress và miễn dịch.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại quá trình tổng hợp sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tổng hợp protein:\u003C\u002Fstrong> amino acid nối kết qua ribosome dưới điều khiển của mRNA để tạo polypeptide.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tổng hợp carbohydrate:\u003C\u002Fstrong> đường polysaccharide như cellulose hoặc glycogen được hình thành bằng enzym chuyển đường đơn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tổng hợp lipid:\u003C\u002Fstrong> acid béo được tổng hợp từ acetyl‑CoA, tiếp đó hình thành triglyceride và phospholipid.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tổng hợp acid nucleic:\u003C\u002Fstrong> DNA và RNA được tổng hợp từ deoxyribonucleotide hoặc ribonucleotide qua enzyme polymerase.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mỗi quá trình dựa trên các con đường chuyển hóa đặc thù, có thể phân nhánh hoặc liên kết để cân bằng năng lượng và nguyên liệu nội bộ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế enzyme và điều hòa\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Catalyst đặc hiệu:\u003C\u002Fstrong> Enzyme như polymerase, synthase, ligase xác định và xúc tác phản ứng chính xác tại vị trí đặc hiệu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Điều hòa allosteric:\u003C\u002Fstrong> sản phẩm hoặc chất trung gian có thể gắn vào enzyme để tăng hoặc giảm hoạt động xúc tác.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phản hồi ngược (feedback inhibition):\u003C\u002Fstrong> khi sản phẩm cuối của chuỗi đạt ngưỡng, nó ức chế bước đầu tiên để tránh tích lũy dư thừa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Điều hòa theo cảm ứng gen:\u003C\u002Fstrong> biểu hiện enzyme được điều khiển ở mức phiên mã để thích ứng theo nhu cầu tế bào.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ví dụ: enzyme acetyl‑CoA carboxylase trong tổng hợp acid béo bị ức chế khi nồng độ citrate cao, ngăn chặn sản xuất lipid khi tế bào đầy đủ năng lượng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng so sánh cơ chế điều hòa enzyme:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Allosteric\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chất khác gắn vào enzyme làm thay đổi cấu hình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Citrate ức chế acetyl‑CoA carboxylase\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Feedback\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sản phẩm cuối cùng ức chế enzyme đầu chuỗi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ATP ức chế PRPP synthetase\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Điều hòa gen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kiểm soát biểu hiện enzyme theo nhu cầu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kháng sinh gây cảm ứng β‑lactamase\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghệ sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tổng hợp sinh học đóng vai trò trung tâm trong nhiều lĩnh vực của công nghệ sinh học hiện đại. Việc khai thác và tái thiết lập các đường dẫn sinh tổng hợp đã mở ra khả năng sản xuất hàng loạt dược phẩm, enzyme, nhiên liệu sinh học và polymer sinh học trong điều kiện công nghiệp. Đặc biệt, sự kết hợp với công nghệ DNA tái tổ hợp cho phép lập trình vi sinh vật để tạo ra sản phẩm với năng suất và độ tinh khiết cao.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong sản xuất dược phẩm, Escherichia coli hoặc Saccharomyces cerevisiae được sử dụng để tổng hợp insulin, interferon, artemisinin và nhiều kháng sinh như erythromycin, cephalosporin. Việc thiết kế lại vi khuẩn để thực hiện một chuỗi phản ứng tổng hợp hoàn chỉnh giúp giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu tự nhiên và hạ giá thành đáng kể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong công nghiệp vật liệu, các monomer sinh học như axit polylactic (PLA), polyhydroxyalkanoate (PHA) được tổng hợp từ vi sinh vật sử dụng glucose hoặc glycerol. Những vật liệu này có khả năng phân hủy sinh học và đang thay thế nhựa truyền thống trong nhiều ứng dụng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tổng hợp sinh học nhân tạo và sinh học tổng hợp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biosynthesis nhân tạo là lĩnh vực phát triển mạnh trong sinh học tổng hợp (synthetic biology). Khác với sinh tổng hợp tự nhiên xảy ra trong tế bào sống, sinh tổng hợp nhân tạo sử dụng hệ enzyme tinh khiết hoặc tế bào tái lập trình để thực hiện từng bước phản ứng một cách có kiểm soát, thường trong môi trường phi tế bào (cell-free systems).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Kỹ thuật thiết kế đường dẫn chuyển hóa (pathway engineering) giúp xây dựng các chuỗi phản ứng mới bằng cách kết hợp enzyme từ các sinh vật khác nhau. Điều này cho phép sản xuất các hợp chất chưa từng tồn tại trong tự nhiên hoặc tăng hiệu suất tổng hợp các chất quý hiếm. Việc sử dụng mô hình tin sinh học (in silico modeling) giúp dự đoán điểm nghẽn chuyển hóa và thiết kế lại hệ thống enzyme một cách tối ưu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thành tựu đáng chú ý gồm tổng hợp opioid như thebaine trong nấm men, sản xuất heparin phi động vật và tạo ra chất bán dẫn sinh học từ flavin hoặc indigoidine thông qua các vi sinh vật lập trình.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ví dụ minh họa\u003C\u002Fh2>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Sản phẩm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Sinh vật\u002FEnzyme\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Insulin người\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>E. coli (gen người biểu hiện)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều trị tiểu đường\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Artemisinin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>S. cerevisiae (vi nấm biến đổi gen)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chống sốt rét\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Polyhydroxyalkanoate (PHA)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Pseudomonas putida\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhựa phân hủy sinh học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Opioid bán tổng hợp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nấm men thiết kế lại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thuốc giảm đau\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và dược lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các hợp chất sinh học phức tạp như alkaloid, glycoside hoặc hormone peptid ngày càng được sản xuất bằng tổng hợp sinh học để thay thế chiết xuất tự nhiên vốn khan hiếm và không ổn định. Ngoài insulin, nhiều thuốc sinh học như erythropoietin (EPO), yếu tố tăng trưởng, enzyme thay thế (enzyme replacement therapy) được tổng hợp nhờ vi sinh vật hoặc tế bào động vật nuôi cấy.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sinh tổng hợp còn là nền tảng của vaccine RNA hiện đại, như vaccine mRNA COVID‑19. Chuỗi tổng hợp nucleoside, lipid và các vector RNA đều được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo độ tinh khiết và hiệu lực miễn dịch.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong liệu pháp gen, khả năng tổng hợp vector virus hoặc plasmid quy mô lớn là yếu tố thiết yếu cho các ứng dụng điều trị bệnh di truyền, ung thư và miễn dịch học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và công nghệ mới\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiện nay, các công nghệ như CRISPR-Cas9, hệ thống điều hòa phiên mã nhân tạo, cảm biến sinh học và mô hình học máy đang được tích hợp để tăng độ chính xác trong điều khiển đường dẫn tổng hợp sinh học. Các công cụ lập trình tế bào cho phép thay đổi linh hoạt biểu hiện gen, chuyển đổi dòng chuyển hóa và điều phối enzyme theo thời gian thực.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong thiết kế enzyme mới, tối ưu hóa trình tự DNA, và dự đoán cấu trúc protein giúp rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm. Đồng thời, tích hợp công nghệ nano cho phép đóng gói và phân phối sản phẩm tổng hợp đến đúng mô đích hoặc môi trường cụ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hệ thống vi mô (microfluidic), môi trường phi tế bào (cell-free bioreactors), và enzyme tổng hợp nhân tạo mở ra triển vọng sản xuất hợp chất sinh học tại chỗ, phù hợp với không gian vũ trụ, chiến trường hoặc các môi trường hạn chế tài nguyên.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tổng hợp sinh học là nền tảng của sự sống và công nghệ sinh học hiện đại. Việc hiểu rõ và tái lập quá trình này không chỉ mang lại đột phá trong dược phẩm, vật liệu và năng lượng, mà còn là công cụ để điều chỉnh sinh học theo hướng bền vững và có kiểm soát. Sự kết hợp giữa sinh học, tin học và kỹ thuật hóa học đang mở ra kỷ nguyên mới cho tổng hợp sinh học nhân tạo và ứng dụng đa ngành trong tương lai.\u003C\u002Fp>","Tổng hợp sinh học","biosynthesis",[18,20,21,22],"quá trình sinh tổng hợp","đồng hóa sinh học","anabolism","Tổng hợp sinh học là quá trình enzyme nội bào xúc tác phản ứng nhiều bước nhằm biến đổi các tiền chất đơn giản thành các đại phân tử sinh học phức tạp như protein, lipid và nucleic acid trong cơ thể sinh vật.","NATURAL_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Talapatra (2014). Introduction: Enzymes. Cofactors\u002FCoenzymes. Primary and Secondary Metabolites. Natural Products and their Functions. Plant Chemical Ecology. Biosynthesis. Metabolic Pathways. Chemistry of Plant Natural Products.","Introduction: Enzymes. Cofactors\u002FCoenzymes. Primary and Secondary Metabolites. Natural Products and their Functions. Plant Chemical Ecology. Biosynthesis. Metabolic Pathways","Talapatra, Talapatra","Chemistry of Plant Natural Products",2014,"10.1007\u002F978-3-642-45410-3_1",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Raypa (2025). Biosynthesis of Secondary Metabolites: Pathways and Mechanisms. Plant Secondary Metabolites.","Biosynthesis of Secondary Metabolites: Pathways and Mechanisms","Raypa, Jadhav, Singh et al.","Plant Secondary Metabolites",2025,"10.1201\u002F9781003717454-2",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Omokhefe Bruce (2022). Secondary Metabolites from Natural Products. Secondary Metabolites - Trends and Reviews.","Secondary Metabolites from Natural Products","Omokhefe Bruce","Secondary Metabolites - Trends and Reviews",2022,"10.5772\u002Fintechopen.102222",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Nguồn năng lượng chủ yếu cung cấp cho các phản ứng tổng hợp sinh học là gì?","Năng lượng tự do được giải phóng từ quá trình thủy phân phân tử ATP kết hợp với lực khử từ các coenzyme khử như NADPH.",{"question":52,"answer":53},"Sự khác biệt giữa chất chuyển hóa sơ cấp và thứ cấp trong tổng hợp sinh học là gì?","Chất chuyển hóa sơ cấp tham gia trực tiếp vào sinh trưởng và sinh tồn cơ bản của tế bào, trong khi chất chuyển hóa thứ cấp phục vụ cơ chế tự vệ, tương tác sinh thái hoặc tín hiệu.",{"question":55,"answer":56},"Công nghệ sinh học hiện đại khai thác con đường tổng hợp sinh học như thế nào?","Ứng dụng kỹ thuật sinh học tổng hợp để tái lập trình các chu trình chuyển hóa trong vi sinh vật nhằm sản xuất dược phẩm sinh học, enzyme công nghiệp và nhiên liệu sinh học.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-03T03:00:33.071+00:00","2026-09-04T04:08:29.295+00:00","2025-06-16T03:03:25.010+00:00",316,[73,82,92,97,103,108,112,117,122,127],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":24,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"phân hủy sinh học","Phân hủy sinh học là gì? Cơ chế và ứng dụng","biodegradation","Phân hủy sinh học là quá trình tự nhiên trong đó các chất hữu cơ bị phân giải bởi hoạt động enzyme của vi sinh vật thành các chất vô cơ đơn giản như carbon dioxide, nước, muối khoáng và sinh khối.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"beta lactam","Beta lactam là gì? Các công bố khoa học về Beta lactam","Beta-lactam antibiotics","Beta-lactam là nhóm kháng sinh có cấu trúc vòng beta-lactam 4 cạnh đặc trưng, hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn thông qua liên kết với các protein gắn penicillin (PBP).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"nicotine","Nicotine là gì? Cấu trúc, dược lý học và tác động sức khỏe","Nicotine","Nicotine là một hợp chất alkaloid pyridine tự nhiên tìm thấy chủ yếu trong cây thuốc lá, hoạt động như chất chủ vận tại thụ thể nicotinic acetylcholine (nAChRs) và là thành phần chính gây nghiện của thuốc lá.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":24,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"ferulic acid","Ferulic acid là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Ferulic acid","Ferulic acid \u002F 4-hydroxy-3-methoxycinnamic acid","Ferulic acid là hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc nhóm acid hydroxycinnamic hiện diện phong phú trong cám ngũ cốc và thành tế bào thực vật, có hoạt tính chống oxy hóa vượt trội, kháng viêm và đóng vai trò chất ổn định quang học trong dược mỹ phẩm.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":24,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"Cá bảy màu Endler","Cá bảy màu Endler là gì? Các bài nghiên cứu liên quan ","Poecilia wingei \u002F Endler's livebearer","Cá bảy màu Endler (Poecilia wingei) là một loài cá đẻ con nhỏ thuộc họ Poeciliidae sinh sống bản địa tại các đầm phá ven biển bang Sucre, Venezuela, được sử dụng phổ biến làm sinh vật mô hình trong di truyền học quần thể và tiến hóa chọn lọc giới tính.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":109,"definition":111,"discipline":24,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":24,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":24,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":24,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":24,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau."]