[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20vi%C3%AAm{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tổn thương viêm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tổn thương viêm","Tổn thương viêm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tổn thương viêm là phản ứng sinh học của mô và cơ quan trước các tác nhân gây hại, đặc trưng bởi biến đổi cấu trúc, tế bào và chức năng nhằm bảo vệ cơ thể. Viêm không phải là bệnh riêng lẻ mà là một quá trình sinh lý – bệnh lý phổ biến, đóng vai trò loại bỏ nguyên nhân tổn thương và khởi động cơ chế sửa chữa mô. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa tổn thương viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổn thương viêm là những biến đổi về cấu trúc, chức năng và vi môi trường của mô xảy ra trong quá trình cơ thể đáp ứng với các tác nhân gây hại. Đây không phải là một bệnh lý đơn lẻ mà là một phản ứng sinh học phổ quát, có thể xuất hiện trong hầu hết các cơ quan và hệ thống của cơ thể con người. Trong y học hiện đại, viêm được xem là một cơ chế bảo vệ chủ động, giúp cơ thể nhận diện, cô lập và loại bỏ yếu tố gây tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt sinh học, tổn thương viêm phản ánh sự tham gia phối hợp của nhiều thành phần, bao gồm tế bào miễn dịch, mạch máu, các chất trung gian hóa học và mô liên kết. Các biến đổi này có thể diễn ra ở mức độ vi thể hoặc biểu hiện rõ ràng trên lâm sàng. Mức độ và tính chất của tổn thương viêm phụ thuộc vào bản chất tác nhân gây hại, thời gian tác động và khả năng điều hòa của hệ miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổn thương viêm thường được xem xét dưới góc độ giải phẫu bệnh học như một tập hợp các dấu hiệu đặc trưng, bao gồm giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch, thâm nhiễm tế bào viêm và biến đổi mô. Những đặc điểm này giúp phân biệt viêm với các quá trình bệnh lý khác như thoái hóa hoặc tân sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và sự phát triển của khái niệm viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm viêm đã được ghi nhận từ thời cổ đại, với mô tả kinh điển của Celsus gồm bốn dấu hiệu: đỏ (rubor), nóng (calor), sưng (tumor) và đau (dolor). Những quan sát này dựa trên biểu hiện lâm sàng dễ nhận thấy và đặt nền móng cho việc nghiên cứu viêm trong y học phương Tây. Sau đó, Galen bổ sung thêm yếu tố suy giảm chức năng, hoàn thiện mô tả cổ điển về viêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đến thế kỷ XIX và XX, cùng với sự phát triển của kính hiển vi và giải phẫu bệnh học, khái niệm viêm được mở rộng từ hiện tượng quan sát bên ngoài sang các biến đổi ở mức tế bào và phân tử. Viêm không còn được hiểu đơn thuần là phản ứng tại chỗ mà được nhìn nhận như một quá trình sinh học phức tạp, có sự tham gia của hệ miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích nghi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự tiến bộ của sinh học phân tử và miễn dịch học hiện đại đã làm thay đổi đáng kể cách tiếp cận tổn thương viêm. Ngày nay, viêm được nghiên cứu thông qua các con đường tín hiệu, các cytokine và gen liên quan, cho phép hiểu rõ hơn mối liên hệ giữa viêm cấp tính, viêm mạn tính và nhiều bệnh lý phức tạp. Tổng quan lịch sử và khái niệm hiện đại có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279298\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI – Inflammation Overview\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân gây tổn thương viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổn thương viêm có thể được khởi phát bởi nhiều nhóm nguyên nhân khác nhau, từ yếu tố sinh học đến vật lý và hóa học. Phổ biến nhất là các tác nhân nhiễm trùng như vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng. Những tác nhân này mang các cấu trúc đặc hiệu được hệ miễn dịch nhận diện, từ đó kích hoạt phản ứng viêm nhằm loại bỏ mầm bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh nhiễm trùng, các tổn thương cơ học như chấn thương, bỏng, tia xạ hoặc dị vật cũng có thể gây viêm. Trong những trường hợp này, viêm không nhằm chống lại vi sinh vật mà chủ yếu để dọn dẹp mô hoại tử và khởi động quá trình sửa chữa. Ngoài ra, các chất hóa học độc hại, thuốc, hoặc sản phẩm chuyển hóa bất thường trong cơ thể cũng có thể gây tổn thương viêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên nhân gây tổn thương viêm thường được phân nhóm như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tác nhân nhiễm trùng: vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổn thương vật lý: chấn thương, bỏng, lạnh, bức xạ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác nhân hóa học: chất độc, thuốc, kim loại nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn miễn dịch: bệnh tự miễn, phản ứng quá mẫn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh bệnh học của viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế sinh bệnh học của viêm bắt đầu khi các tế bào tại mô bị tổn thương hoặc khi hệ miễn dịch nhận diện yếu tố lạ. Các thụ thể nhận diện mẫu (pattern recognition receptors) trên tế bào miễn dịch và tế bào mô nhận biết các tín hiệu nguy hiểm, từ đó kích hoạt hàng loạt phản ứng sinh hóa. Quá trình này dẫn đến sự giải phóng các chất trung gian viêm như cytokine, chemokine, histamine và prostaglandin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự giải phóng các chất trung gian viêm gây ra giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch, cho phép protein huyết tương và tế bào viêm thoát ra khỏi lòng mạch và xâm nhập vào mô tổn thương. Đồng thời, các tín hiệu hóa hướng động thu hút bạch cầu đến vị trí viêm, nơi chúng tham gia vào việc thực bào và loại bỏ tác nhân gây hại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mức độ phản ứng viêm phụ thuộc vào nồng độ và sự phối hợp của các chất trung gian, có thể được mô tả khái quát bằng biểu thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nI \\propto \\sum C_i\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>trong đó \u003Cem>I\u003C\u002Fem> là cường độ đáp ứng viêm và \u003Cem>C\u003Csub>i\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> đại diện cho nồng độ của từng chất trung gian viêm. Khi cơ chế điều hòa bị rối loạn, phản ứng viêm có thể kéo dài và chuyển thành viêm mạn tính, gây tổn thương mô và rối loạn chức năng cơ quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biến đổi chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa sinh học\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khởi phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhận diện tác nhân gây hại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích hoạt đáp ứng miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lan tỏa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giãn mạch, thâm nhiễm tế bào viêm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Loại bỏ nguyên nhân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kết thúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hồi phục hoặc xơ hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phục hồi hoặc để lại di chứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Đặc điểm mô học của tổn thương viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở mức độ mô học, tổn thương viêm được nhận diện thông qua các biến đổi đặc trưng của mô và tế bào khi quan sát dưới kính hiển vi quang học hoặc kính hiển vi điện tử. Một trong những dấu hiệu sớm và phổ biến nhất là giãn mạch và sung huyết, phản ánh sự tăng lưu lượng máu đến vùng tổn thương. Hiện tượng này thường đi kèm với phù nề mô do dịch và protein huyết tương thoát ra ngoài lòng mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự thâm nhiễm tế bào viêm là đặc điểm trung tâm của tổn thương viêm. Tùy vào tính chất và thời gian diễn tiến của viêm, các loại tế bào tham gia có thể khác nhau. Trong viêm cấp tính, bạch cầu đa nhân trung tính chiếm ưu thế, trong khi viêm mạn tính thường đặc trưng bởi sự hiện diện của đại thực bào, lympho bào và tương bào. Thành phần tế bào viêm cung cấp nhiều thông tin quan trọng để định hướng chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những biến đổi mô học thường gặp trong tổn thương viêm có thể được tóm tắt như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phù nề mô kẽ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thâm nhiễm tế bào viêm với thành phần thay đổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoại tử mô ở các mức độ khác nhau.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại tổn thương viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân loại tổn thương viêm giúp hệ thống hóa các biểu hiện đa dạng của viêm và hỗ trợ chẩn đoán, điều trị. Cách phân loại phổ biến nhất dựa trên thời gian tiến triển của phản ứng viêm. Viêm cấp tính thường khởi phát nhanh, kéo dài ngắn và có xu hướng hồi phục hoàn toàn nếu nguyên nhân được loại bỏ kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Viêm mạn tính đặc trưng bởi sự kéo dài của phản ứng viêm, kèm theo tổn thương mô tiến triển và quá trình sửa chữa xen kẽ. Trong nhiều trường hợp, viêm mạn tính không chỉ là hậu quả của viêm cấp không được kiểm soát mà còn liên quan đến rối loạn miễn dịch hoặc kích thích kéo dài từ môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây trình bày một số tiêu chí phân loại tổn thương viêm thường được sử dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Viêm cấp tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Viêm mạn tính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngắn, khởi phát nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kéo dài, tiến triển chậm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tế bào chủ yếu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bạch cầu đa nhân trung tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đại thực bào, lympho bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hậu quả mô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hồi phục hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xơ hóa, tổn thương mạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và hậu quả sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng của tổn thương viêm phản ánh các biến đổi mô học và sinh lý xảy ra tại vị trí viêm. Các dấu hiệu cổ điển như đau, sưng, nóng và đỏ xuất hiện do giãn mạch, phù nề và kích thích các đầu mút thần kinh. Mức độ biểu hiện có thể nhẹ và khu trú hoặc nặng và lan tỏa, tùy thuộc vào nguyên nhân và vị trí tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài các triệu chứng tại chỗ, tổn thương viêm còn có thể gây ra các biểu hiện toàn thân. Sốt, mệt mỏi, chán ăn và thay đổi các chỉ số xét nghiệm máu là những dấu hiệu thường gặp trong các phản ứng viêm lan rộng. Những biểu hiện này phản ánh sự tham gia của các chất trung gian viêm tác động lên toàn cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu viêm kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, hậu quả sinh lý có thể trở nên nghiêm trọng. Viêm mạn tính có thể dẫn đến xơ hóa mô, rối loạn chức năng cơ quan và làm nền cho nhiều bệnh lý mạn tính khác, bao gồm bệnh tim mạch, rối loạn chuyển hóa và một số ung thư.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và đánh giá tổn thương viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán tổn thương viêm đòi hỏi sự kết hợp giữa lâm sàng, xét nghiệm và các phương tiện cận lâm sàng khác. Thăm khám lâm sàng giúp xác định vị trí, mức độ và tính chất của phản ứng viêm. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác bản chất và nguyên nhân viêm, các xét nghiệm hỗ trợ là không thể thiếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dấu ấn viêm trong máu như CRP (C-reactive protein), tốc độ lắng máu (ESR) và số lượng bạch cầu thường được sử dụng để đánh giá mức độ viêm và theo dõi đáp ứng điều trị. Ngoài ra, các kỹ thuật hình ảnh học và sinh thiết mô đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tổn thương viêm tại các cơ quan sâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số phương pháp chẩn đoán thường dùng được tóm tắt dưới đây:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xét nghiệm máu đánh giá dấu ấn viêm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình ảnh học (siêu âm, CT, MRI).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh thiết và phân tích mô bệnh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa y học và vai trò trong bệnh lý học hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổn thương viêm giữ vai trò trung tâm trong sinh bệnh học của nhiều bệnh lý thường gặp. Không chỉ giới hạn trong các bệnh nhiễm trùng, viêm còn là yếu tố nền tảng trong bệnh tự miễn, bệnh thoái hóa và các rối loạn chuyển hóa. Viêm mạn tính mức độ thấp được xem là cơ chế chung liên kết nhiều bệnh lý mạn tính ở người trưởng thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những tiến bộ trong nghiên cứu viêm đã mở ra các hướng điều trị mới, tập trung vào điều hòa đáp ứng viêm thay vì chỉ kiểm soát triệu chứng. Các thuốc sinh học và liệu pháp nhắm trúng đích vào cytokine hoặc con đường tín hiệu viêm đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ góc độ y học dự phòng, việc hiểu rõ tổn thương viêm giúp xây dựng các chiến lược can thiệp sớm, giảm yếu tố nguy cơ và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh gia tăng các bệnh lý mạn tính liên quan đến viêm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>NCBI. Inflammation and Repair. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279298\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279298\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MedlinePlus. Inflammation. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Finflammation.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Finflammation.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Reviews Immunology. Inflammation in disease. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Finflammation\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Finflammation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Harrison’s Principles of Internal Medicine. Inflammatory Responses.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:59.705+00:00","2025-12-15T03:13:57.343+00:00","2025-12-15T03:13:57.338+00:00",67,[33,36,46,52,57,67,77,82,87,93],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tăng sắc tố sau viêm","Tăng sắc tố sau viêm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"suy tĩnh mạch mạn tính","Suy tĩnh mạch mạn tính là gì? Các công bố khoa học về Suy tĩnh mạch mạn tính","Chronic venous insufficiency (CVI)","Suy tĩnh mạch mạn tính là bệnh lý mạch máu ngoại vi đặc trưng bởi sự suy giảm chức năng dẫn lưu máu trở về tim của hệ thống tĩnh mạch chi dưới do tổn thương van tĩnh mạch hoặc tắc nghẽn lòng mạch, dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch kéo dài.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"bệnh trào ngược dạ dày thực quản","Bệnh trào ngược dạ dày thực quản trong khoa học","Bệnh trào ngược dạ dày thực quản","Gastroesophageal reflux disease \u002F GERD","Bệnh trào ngược dạ dày thực quản là tình trạng bệnh lý phát sinh khi dịch chứa axit, pepsin hoặc mật từ dạ dày trào ngược định kỳ hoặc mạn tính vào lòng thực quản, gây ra các triệu chứng khó chịu (như ợ nóng, trớ) và\u002Fhoặc các tổn thương niêm mạc thực quản và biến chứng ngoài thực quản.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"viêm cột sống dính khớp","Viêm cột sống dính khớp là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Ankylosing spondylitis (AS)","Viêm cột sống dính khớp là bệnh lý viêm mạn tính hệ thống thuộc nhóm viêm khớp cột sống, đặc trưng bởi tổn thương viêm tại khớp cùng chậu, cột sống và các điểm bám gân, dẫn đến hiện tượng dính và cứng khớp tiến triển.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác."]