[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tổn thương thiếu máu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tổn thương thiếu máu","Tổn thương thiếu máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Tổn thương thiếu máu là tình trạng mô hoặc cơ quan bị tổn hại khi lưu lượng máu không đủ đáp ứng nhu cầu oxy và chất dinh dưỡng cho chuyển hóa tế bào. Hiện tượng này phản ánh hậu quả sinh học của giảm tưới máu, có thể hồi phục hoặc không hồi phục tùy thời gian, mức độ thiếu máu và loại mô bị ảnh hưởng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm tổn thương thiếu máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTổn thương thiếu máu là tình trạng mô hoặc cơ quan bị tổn hại do lưu lượng máu đến không đáp ứng đủ nhu cầu chuyển hóa. Máu đóng vai trò cung cấp oxy, glucose, acid béo và các chất cần thiết cho hoạt động sống của tế bào; khi sự cung cấp này bị gián đoạn, tế bào nhanh chóng rơi vào trạng thái rối loạn chức năng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThuật ngữ “thiếu máu” trong bối cảnh này không đề cập đến giảm số lượng hồng cầu trong máu toàn thân, mà chỉ sự giảm tưới máu cục bộ hoặc toàn thân. Tổn thương có thể hồi phục nếu thiếu máu diễn ra trong thời gian ngắn, nhưng sẽ trở nên không hồi phục khi tình trạng kéo dài vượt quá ngưỡng chịu đựng sinh học của mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lâm sàng, tổn thương thiếu máu là cơ chế trung tâm của nhiều bệnh lý nguy hiểm, bao gồm nhồi máu cơ tim, đột quỵ thiếu máu não, thiếu máu chi cấp và hoại tử ruột. Mức độ tổn thương phụ thuộc vào thời gian thiếu máu, mức độ giảm lưu lượng máu và khả năng thích nghi của mô bị ảnh hưởng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý bệnh của thiếu máu cục bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi dòng máu bị giảm, tế bào không còn đủ oxy để duy trì quá trình phosphoryl hóa oxy hóa trong ty thể. Hậu quả là tế bào chuyển sang chuyển hóa yếm khí, tạo ra ít ATP hơn và tích tụ acid lactic, làm pH nội bào giảm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự suy giảm ATP dẫn đến rối loạn hoạt động của các bơm ion phụ thuộc năng lượng, đặc biệt là bơm Na⁺\u002FK⁺-ATPase. Natri và nước tích tụ trong tế bào gây phù tế bào, trong khi calci nội bào tăng cao kích hoạt các enzyme phân hủy protein, lipid và DNA.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ giai đoạn muộn, tổn thương ty thể và màng tế bào trở nên không hồi phục, dẫn đến hoại tử hoặc chết tế bào theo chương trình. Một số mô như não và cơ tim đặc biệt nhạy cảm với thiếu máu do nhu cầu năng lượng cao và khả năng dự trữ thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm oxy và glucose tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm ATP và toan hóa nội bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn ion và tổn thương cấu trúc tế bào\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tổn thương tái tưới máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTổn thương tái tưới máu là hiện tượng tổn hại mô xảy ra sau khi dòng máu được khôi phục trở lại vùng thiếu máu. Mặc dù tái tưới máu là điều kiện cần để cứu mô, quá trình này có thể gây tổn thương bổ sung vượt quá tổn thương do thiếu máu ban đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế chính của tổn thương tái tưới máu bao gồm sự tạo thành các gốc oxy tự do, hoạt hóa hệ thống viêm và rối loạn chức năng nội mô. Khi oxy được cung cấp trở lại đột ngột, các phản ứng oxy hóa diễn ra mạnh mẽ trong ty thể, gây tổn thương lipid màng và protein.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, sự xâm nhập của bạch cầu và tiểu cầu vào mô tái tưới máu làm tắc vi mạch, giải phóng enzyme và cytokine gây viêm. Điều này giải thích vì sao trong một số trường hợp, phục hồi tuần hoàn không cải thiện mà còn làm nặng thêm tình trạng lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hậu quả chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gốc oxy tự do\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổn thương màng và DNA\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phản ứng viêm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phù mô và tắc vi mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rối loạn nội mô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm tưới máu thứ phát\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại tổn thương thiếu máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTổn thương thiếu máu có thể được phân loại dựa trên thời gian diễn tiến. Thiếu máu cấp tính xảy ra đột ngột, thường do tắc mạch hoàn toàn, gây tổn thương nhanh và nặng. Thiếu máu mạn tính tiến triển chậm hơn, cho phép mô có thời gian thích nghi một phần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột cách phân loại khác dựa trên phạm vi ảnh hưởng. Thiếu máu khu trú chỉ tác động đến một vùng mô hoặc cơ quan, trong khi thiếu máu toàn thân xảy ra khi huyết áp hoặc cung lượng tim giảm nghiêm trọng, như trong sốc hoặc ngừng tim.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phân loại có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và điều trị, vì mỗi dạng thiếu máu có tiên lượng và chiến lược can thiệp khác nhau. Thiếu máu mạn tính đôi khi ít triệu chứng hơn nhưng vẫn có nguy cơ tổn thương tích lũy lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu máu cấp tính và thiếu máu mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu máu khu trú và thiếu máu toàn thân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu máu có hồi phục và không hồi phục\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng theo cơ quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiểu hiện lâm sàng của tổn thương thiếu máu thay đổi đáng kể tùy theo cơ quan bị ảnh hưởng và mức độ giảm tưới máu. Các mô có nhu cầu oxy cao và ít khả năng dự trữ năng lượng thường biểu hiện triệu chứng sớm và nặng hơn. Thời gian thiếu máu càng kéo dài, nguy cơ tổn thương không hồi phục càng tăng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ tim, thiếu máu cơ tim gây đau thắt ngực, rối loạn nhịp hoặc nhồi máu cơ tim khi tế bào cơ tim bị hoại tử. Ở não, thiếu máu não cấp dẫn đến đột quỵ, với các biểu hiện như liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ hoặc giảm ý thức. Các tế bào thần kinh đặc biệt nhạy cảm, có thể tổn thương không hồi phục chỉ sau vài phút thiếu oxy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThiếu máu ở các cơ quan khác như ruột, thận hoặc chi có thể gây đau dữ dội, suy chức năng cơ quan hoặc hoại tử mô. Trong nhiều trường hợp, triệu chứng ban đầu không đặc hiệu, khiến việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ quan\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biểu hiện thiếu máu điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Não\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đột quỵ, rối loạn vận động, ngôn ngữ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ruột\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đau bụng dữ dội, hoại tử ruột\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy thận cấp hoặc mạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán tổn thương thiếu máu dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, tiền sử bệnh và các phương tiện cận lâm sàng. Việc đánh giá nhanh mức độ và vị trí thiếu máu có ý nghĩa quyết định trong lựa chọn chiến lược điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò trung tâm. Siêu âm Doppler giúp đánh giá lưu lượng máu trong mạch, trong khi chụp cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI) cho phép phát hiện vùng mô thiếu máu và mức độ tổn thương. MRI khuếch tán đặc biệt nhạy trong chẩn đoán thiếu máu não sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các xét nghiệm sinh hóa được sử dụng để đánh giá tổn thương tế bào và cơ quan. Ví dụ, troponin tim tăng trong thiếu máu cơ tim, creatinin tăng trong tổn thương thận do thiếu máu kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá lâm sàng và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chẩn đoán hình ảnh mạch và mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm marker tổn thương cơ quan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị và can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu chính của điều trị tổn thương thiếu máu là khôi phục lưu lượng máu càng sớm càng tốt, đồng thời hạn chế tổn thương thứ phát và biến chứng. Thời gian can thiệp là yếu tố then chốt, đặc biệt trong các tình trạng cấp tính như nhồi máu cơ tim và đột quỵ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biện pháp điều trị bao gồm dùng thuốc tiêu sợi huyết, thuốc chống đông và chống kết tập tiểu cầu nhằm tái thông mạch máu. Trong nhiều trường hợp, can thiệp mạch qua da hoặc phẫu thuật tái thông được chỉ định để khôi phục tuần hoàn hiệu quả hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSong song với tái tưới máu, điều trị hỗ trợ nhằm bảo vệ mô, kiểm soát viêm và stress oxy hóa ngày càng được chú trọng. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường và rối loạn lipid máu đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa tái phát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa trong nghiên cứu và thực hành y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTổn thương thiếu máu là mô hình bệnh lý quan trọng trong nghiên cứu y sinh, giúp hiểu rõ cơ chế chết tế bào, viêm và tái tạo mô. Nhiều liệu pháp mới được phát triển dựa trên việc điều hòa các con đường sinh học liên quan đến thiếu máu và tái tưới máu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành y học, kiến thức về tổn thương thiếu máu giúp cải thiện chiến lược chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời. Việc chuẩn hóa các phác đồ can thiệp đã góp phần giảm đáng kể tỷ lệ tử vong và tàn tật trong các bệnh lý tim mạch và thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, tổn thương thiếu máu còn có ý nghĩa liên ngành, liên quan đến hồi sức cấp cứu, gây mê hồi sức, phẫu thuật và y học tái tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giới hạn hiểu biết và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù đã có nhiều tiến bộ, cơ chế chính xác của tổn thương thiếu máu và tái tưới máu vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Sự khác biệt giữa các loại mô và cá thể khiến việc áp dụng liệu pháp bảo vệ mô gặp nhiều thách thức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào liệu pháp chống oxy hóa chọn lọc, điều hòa miễn dịch, liệu pháp gen và tế bào gốc nhằm giảm tổn thương và thúc đẩy phục hồi chức năng. Những nghiên cứu này hứa hẹn mở ra các phương pháp điều trị hiệu quả hơn trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fischemia\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Encyclopaedia Britannica – Ischemia\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK541123\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      NCBI – Pathophysiology of Ischemic Injury\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u002Fdoi\u002F10.1161\u002FCIRCRESAHA.116.308407\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      American Heart Association – Ischemia-Reperfusion Injury\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41580-020-0250-9\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Nature Reviews – Cellular Mechanisms of Ischemic Injury\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fpathophysiology-of-ischemic-injury\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      UpToDate – Pathophysiology of Ischemic Injury\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:38.679+00:00","2026-02-01T18:17:31.006+00:00","2026-02-01T18:17:31.003+00:00",71,[33,44,50,55,61,67,78,88,93,98],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"prostaglandin e1","Prostaglandin e1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Prostaglandin E1","Prostaglandin E1 (Alprostadil)","Prostaglandin E1 (Alprostadil) là một eicosanoid tự nhiên có tác dụng giãn mạch mạnh, ức chế kết tập tiểu cầu và duy trì sự mở của ống động mạch ở trẻ sơ sinh mắc bệnh tim bẩm sinh phụ thuộc ống động mạch.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chụp clvt đa dãy","Chụp clvt đa dãy là gì? Các công bố về Chụp clvt đa dãy","Chụp CLVT đa dãy","multidetector computed tomography \u002F MDCT","Chụp CLVT đa dãy (multidetector computed tomography - MDCT) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh cắt lớp vi tính tiên tiến sử dụng nhiều hàng đầu dò song song, cho phép thu thập đồng thời nhiều lát cắt hình ảnh cực mỏng trong một vòng quay của bóng phát tia X.",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đột quỵ perinatal","Đột quỵ perinatal là gì? Phân loại, chẩn đoán và điều trị","Perinatal stroke","Đột quỵ perinatal (đột quỵ chu sinh) là tổn thương mạch máu não khu trú do thiếu máu cục bộ động mạch, huyết khối tĩnh mạch hoặc xuất huyết não tự phát xảy ra từ tuần thai thứ 20 đến ngày thứ 28 sau sinh, được xác nhận bằng chẩn đoán hình ảnh thần kinh hoặc giải phẫu bệnh.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cắt thận nội soi một phần","Cắt thận nội soi một phần: Chỉ định, kỹ thuật và kết quả","Cắt thận nội soi một phần","laparoscopic partial nephrectomy","Cắt thận nội soi một phần là kỹ thuật ngoại khoa tiết niệu ít xâm lấn nhằm loại bỏ hoàn toàn khối u thận giai đoạn sớm và bảo tồn tối đa nhu mô thận lành còn lại qua phẫu thuật nội soi. Phương pháp này giúp duy trì chức năng lọc cầu thận lâu dài và hạn chế nguy cơ suy thận mạn tính so với phẫu thuật cắt toàn bộ thận.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"viêm đại tràng","Viêm đại tràng: Phân loại, cơ chế và hướng dẫn điều trị","Viêm đại tràng","colitis","Viêm đại tràng là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng tổn thương viêm cấp tính hoặc mạn tính xảy ra tại lớp niêm mạc hoặc các lớp sâu của thành ruột già do nhiều căn nguyên bệnh sinh khác nhau gây nên.",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hàn ma sát thẳng","Hàn ma sát thẳng là gì? Nguyên lý và ứng dụng chế tạo","Hàn ma sát thẳng","linear friction welding","Hàn ma sát thẳng là phương pháp hàn trạng thái rắn liên kết các chi tiết kim loại bằng nhiệt ma sát sinh ra từ dao động tịnh tiến qua lại dưới lực ép dọc trục mà không làm nóng chảy kim loại cơ bản.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"activin a","Activin a là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Activin A","Activin A là một cytokine glycoprotein thuộc siêu họ TGF-β (Transforming Growth Factor-beta), tồn tại dưới dạng homodimer liên kết disulfide của hai chuỗi βA, đóng vai trò chủ chốt trong điều hòa tăng sinh, biệt hóa tế bào mầm, tạo phôi, chức năng sinh sản và phản ứng viêm mô.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tăng sắc tố","Tăng sắc tố là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hyperpigmentation","Tăng sắc tố là tình trạng da sẫm màu hơn bình thường do sự sản xuất quá mức hoặc phân bố bất thường của sắc tố melanin trong lớp biểu bì hoặc trung bì, thường khởi phát sau phản ứng viêm, tiếp xúc với bức xạ tử ngoại (UV) hoặc rối loạn nội tiết tố.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phẫu thuật giảm cân","Phẫu thuật giảm cân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Bariatric Surgery (Metabolic Surgery)","Phẫu thuật giảm cân (bariatric surgery) là nhóm các thủ thuật can thiệp ngoại khoa vào đường tiêu hóa (như cắt dạ dày hình ống, nối tắt dạ dày Roux-en-Y) nhằm hạn chế dung tích chứa của dạ dày hoặc giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng, giúp điều trị béo phì nghiêm trọng và thoái lui các rối loạn chuyển hóa liên quan như đái tháo đường typ 2.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"algan","AlGaN là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Aluminium Gallium Nitride (AlGaN)","AlGaN (Aluminium Gallium Nitride) là hợp chất bán dẫn dải vùng cấm rộng thuộc nhóm III–V có công thức AlₓGa₁₋ₓN, cho phép điều chỉnh năng lượng vùng cấm liên tục từ 3,4 eV (GaN) đến 6,2 eV (AlN), được ứng dụng rộng rãi trong các linh kiện quang điện tử tử ngoại sâu (DUV) và transistor công suất cao HEMT."]