[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20sinh%20k%E1%BA%BF{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20sinh%20k%E1%BA%BF":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"tổn thương sinh kế","Tổn thương sinh kế là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tổn thương sinh kế là mức độ mà sinh kế của cá nhân, hộ gia đình hoặc cộng đồng dễ bị suy giảm khi đối mặt với các cú sốc kinh tế, xã hội và môi trường. Khái niệm này phản ánh không chỉ thu nhập hiện tại mà còn khả năng chống chịu và phục hồi sinh kế trước rủi ro, biến đổi và áp lực dài hạn. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm tổn thương sinh kế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTổn thương sinh kế là khái niệm dùng để mô tả mức độ mà sinh kế của cá nhân, hộ gia đình hoặc cộng đồng\ncó thể bị suy giảm hoặc đứt gãy khi phải đối mặt với các cú sốc, áp lực và biến đổi dài hạn.\nSinh kế ở đây được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm các hoạt động tạo thu nhập,\nnguồn lực sử dụng cho sinh sống và các chiến lược duy trì đời sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm này không chỉ phản ánh tình trạng thiếu thu nhập tạm thời,\nmà còn nhấn mạnh khả năng chống chịu và phục hồi của sinh kế.\nMột sinh kế được xem là tổn thương cao nếu chỉ cần một biến cố nhỏ,\nnhư mất mùa hoặc ốm đau, cũng có thể làm người dân rơi vào nghèo đói kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu phát triển, tổn thương sinh kế thường được sử dụng\nđể phân tích các nhóm dân cư dễ bị ảnh hưởng,\ntừ đó làm cơ sở cho thiết kế chính sách giảm nghèo,\nan sinh xã hội và thích ứng với biến đổi khí hậu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết và khung phân tích sinh kế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích tổn thương sinh kế thường dựa trên Khung sinh kế bền vững\n(Sustainable Livelihood Framework),\nmột cách tiếp cận được phát triển trong nghiên cứu phát triển quốc tế\nvà được phổ biến rộng rãi bởi\n:contentReference[oaicite:0]{index=0}.\nKhung này xem sinh kế như kết quả của sự tương tác giữa nguồn lực,\nbối cảnh dễ bị tổn thương và các thể chế xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo khung phân tích này, sinh kế không chỉ phụ thuộc vào thu nhập,\nmà còn gắn với khả năng tiếp cận các loại vốn khác nhau.\nNhững thay đổi trong môi trường kinh tế, chính trị hoặc tự nhiên\ncó thể làm suy yếu một hoặc nhiều loại vốn,\ntừ đó gia tăng tổn thương sinh kế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thành tố chính của khung sinh kế bền vững bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bối cảnh dễ bị tổn thương (cú sốc, xu hướng, tính thời vụ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguồn lực sinh kế (các loại vốn)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thể chế, chính sách và quá trình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chiến lược sinh kế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết quả sinh kế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nKhung phân tích này được nhiều tổ chức quốc tế như\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Fhome\u002Fen\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">FAO\u003C\u002Fa>\nvà\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.undp.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">UNDP\u003C\u002Fa>\nsử dụng trong nghiên cứu và hoạch định chính sách.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cấu thành tổn thương sinh kế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTổn thương sinh kế thường được phân tích thông qua ba thành phần chính:\nmức độ phơi nhiễm, độ nhạy cảm và năng lực thích ứng.\nCách tiếp cận này cho phép lượng hóa và so sánh mức độ tổn thương\ngiữa các nhóm dân cư hoặc khu vực khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMức độ phơi nhiễm phản ánh mức độ mà sinh kế phải đối mặt\nvới các mối đe dọa bên ngoài như thiên tai, biến động giá cả hoặc dịch bệnh.\nĐộ nhạy cảm thể hiện mức độ sinh kế bị ảnh hưởng khi các mối đe dọa này xảy ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNăng lực thích ứng là khả năng của cá nhân hoặc cộng đồng\ntrong việc điều chỉnh, đa dạng hóa hoặc phục hồi sinh kế\ntrước các cú sốc và biến đổi.\nBa thành phần này có mối quan hệ chặt chẽ,\nđược minh họa khái quát trong bảng sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phơi nhiễm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mức độ tiếp xúc với rủi ro\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lũ lụt, hạn hán, dịch bệnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhạy cảm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mức độ bị ảnh hưởng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc vào một nguồn thu duy nhất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thích ứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng ứng phó và phục hồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đa dạng hóa sinh kế, tiết kiệm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân dẫn đến tổn thương sinh kế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân của tổn thương sinh kế rất đa dạng\nvà thường mang tính liên ngành.\nCác yếu tố tự nhiên như biến đổi khí hậu,\nsuy thoái tài nguyên và thiên tai\nlà những nguyên nhân phổ biến làm gia tăng rủi ro sinh kế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, các yếu tố kinh tế – xã hội\nnhư nghèo đói, thiếu việc làm ổn định,\nhạn chế tiếp cận giáo dục, y tế và tín dụng\ncũng đóng vai trò quan trọng.\nNhững hạn chế này làm giảm khả năng thích ứng của người dân\ntrước các cú sốc bên ngoài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nhóm nguyên nhân chính thường được đề cập bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phụ thuộc cao vào tài nguyên thiên nhiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu đa dạng hóa nguồn thu nhập\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế về thể chế và chính sách hỗ trợ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bất bình đẳng xã hội và giới\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc nhận diện đầy đủ các nguyên nhân này\nlà bước quan trọng để thiết kế các can thiệp\nnhằm giảm thiểu tổn thương sinh kế\nvà nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của biến đổi khí hậu và rủi ro thiên tai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiến đổi khí hậu được xem là một trong những tác nhân quan trọng nhất làm gia tăng tổn thương sinh kế,\nđặc biệt tại các khu vực phụ thuộc mạnh vào nông nghiệp, thủy sản và tài nguyên thiên nhiên.\nSự gia tăng nhiệt độ trung bình, thay đổi chế độ mưa và mực nước biển dâng\nlàm thay đổi điều kiện sản xuất và sinh sống của người dân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác rủi ro thiên tai như hạn hán, lũ lụt, bão và xâm nhập mặn\nkhông chỉ gây thiệt hại trực tiếp về tài sản và thu nhập,\nmà còn làm suy giảm năng lực phục hồi của sinh kế trong dài hạn.\nĐối với các hộ nghèo, khả năng tích lũy thấp khiến họ dễ rơi vào vòng luẩn quẩn\ngiữa rủi ro và nghèo đói.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều báo cáo của\n:contentReference[oaicite:0]{index=0}\nchỉ ra rằng biến đổi khí hậu có xu hướng làm trầm trọng thêm bất bình đẳng,\nkhi các nhóm dễ bị tổn thương thường chịu tác động nặng nề nhất\nnhưng lại có ít nguồn lực để thích ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của tổn thương sinh kế đến cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTổn thương sinh kế ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và mức sống,\nnhưng tác động của nó vượt xa khía cạnh kinh tế thuần túy.\nKhi sinh kế bị suy giảm, an ninh lương thực của hộ gia đình\nvà cộng đồng cũng bị đe dọa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ quả tiếp theo thường là sự suy giảm trong tiếp cận giáo dục và y tế,\nkhi các hộ gia đình buộc phải cắt giảm chi tiêu.\nTrẻ em trong các hộ có sinh kế tổn thương cao\ncó nguy cơ bỏ học sớm để tham gia lao động,\ntạo ra những hệ lụy lâu dài cho phát triển nguồn nhân lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ cộng đồng, tổn thương sinh kế kéo dài\ncó thể dẫn đến bất ổn xã hội, di cư bắt buộc\nvà suy giảm gắn kết xã hội.\nNhững tác động này làm giảm khả năng phát triển bền vững\nvà gia tăng áp lực lên hệ thống quản lý địa phương.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá và đo lường tổn thương sinh kế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐánh giá tổn thương sinh kế là bước quan trọng\nnhằm xác định nhóm đối tượng và khu vực cần ưu tiên can thiệp.\nCách tiếp cận phổ biến là sử dụng các chỉ số tổng hợp,\nkết hợp nhiều chiều cạnh kinh tế, xã hội và môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp đo lường thường dựa trên dữ liệu định lượng\nnhư thu nhập, tài sản, mức độ đa dạng sinh kế,\nkết hợp với dữ liệu định tính từ phỏng vấn và thảo luận nhóm.\nCách tiếp cận này giúp phản ánh đầy đủ bối cảnh địa phương\nvà các yếu tố khó lượng hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều hướng dẫn và bộ công cụ đánh giá\nđã được phát triển bởi\n:contentReference[oaicite:1]{index=1},\nnhằm hỗ trợ các quốc gia và tổ chức\ntrong việc lồng ghép đánh giá tổn thương sinh kế\nvào hoạch định chính sách và chương trình phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải pháp giảm thiểu và tăng cường khả năng chống chịu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiảm tổn thương sinh kế đòi hỏi cách tiếp cận tổng hợp,\nkết hợp giữa giải pháp kinh tế, xã hội và thể chế.\nMột trong những hướng tiếp cận quan trọng\nlà đa dạng hóa sinh kế nhằm giảm phụ thuộc\nvào một nguồn thu nhập duy nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNâng cao kỹ năng, cải thiện tiếp cận giáo dục,\ntín dụng và thị trường\ngiúp người dân có thêm lựa chọn sinh kế\nvà tăng khả năng thích ứng trước các cú sốc.\nCác chương trình an sinh xã hội\nđóng vai trò như lưới an toàn\ncho các nhóm dễ bị tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nhóm giải pháp thường được áp dụng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển sinh kế phi nông nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện tiếp cận bảo hiểm và tín dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nâng cao năng lực thể chế ở cấp địa phương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hàm ý chính sách và phát triển bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiểu rõ tổn thương sinh kế giúp các nhà hoạch định chính sách\nxác định đúng đối tượng và ưu tiên can thiệp.\nCác chính sách giảm nghèo hiệu quả\ncần được thiết kế dựa trên bối cảnh cụ thể\nvà tính đến sự đa dạng sinh kế của người dân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc lồng ghép giảm tổn thương sinh kế\nvào chiến lược phát triển bền vững\nvà thích ứng với biến đổi khí hậu\ngiúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công.\nCách tiếp cận này phù hợp với các mục tiêu phát triển bền vững\nđược cộng đồng quốc tế thúc đẩy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong dài hạn, chính sách cần hướng tới\nviệc tăng cường khả năng chống chịu của sinh kế,\nthay vì chỉ tập trung vào hỗ trợ ngắn hạn,\nnhằm đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Chambers, R., Conway, G.\n    \u003Cem>Sustainable Rural Livelihoods: Practical Concepts for the 21st Century\u003C\u002Fem>.\n    IDS Discussion Paper.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    :contentReference[oaicite:2]{index=2}.\n    \u003Cem>Sustainable Livelihoods Guidance Sheets\u003C\u002Fem>.\n    Truy cập tại:\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gov.uk\u002Fgovernment\u002Fpublications\u002Fsustainable-livelihoods-guidance-sheets\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.gov.uk\u002Fgovernment\u002Fpublications\u002Fsustainable-livelihoods-guidance-sheets\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    :contentReference[oaicite:3]{index=3}.\n    \u003Cem>Climate Change and Poverty\u003C\u002Fem>.\n    Truy cập tại:\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fclimatechange\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fclimatechange\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    :contentReference[oaicite:4]{index=4}.\n    \u003Cem>Livelihoods and Resilience\u003C\u002Fem>.\n    Truy cập tại:\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Fresilience\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Fresilience\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    UNDP.\n    \u003Cem>Human Development Report: Climate Change and Human Development\u003C\u002Fem>.\n    United Nations Development Programme.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:27.505+00:00","2026-01-26T16:24:59.693+00:00","2026-01-26T16:24:59.690+00:00",74,[33,44,55,65,70,75,80,90,95,100],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vùng tây bắc việt nam","Vùng Tây Bắc Việt Nam: Địa lý và phát triển bền vững","Vùng Tây Bắc Việt Nam","Northwest Vietnam","Vùng Tây Bắc Việt Nam là một tiểu vùng địa lý tự nhiên và kinh tế xã hội ở phía tây miền bắc Việt Nam, đặc trưng bởi hệ thống núi cao hiểm trở, bồn trũng lòng chảo và lưu vực các sông lớn như sông Đà và sông Mã.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"đối xứng lie","Đối xứng Lie (Lie symmetry) là gì?","đối xứng Lie","Lie symmetry","Đối xứng Lie là nhóm Lie địa phương các phép biến đổi liên tục tác động lên không gian biến độc lập và biến phụ thuộc của phương trình vi phân, có tính chất bảo toàn tập nghiệm của phương trình.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"hàm kích hoạt","Hàm kích hoạt (activation function) là gì?","activation function","Hàm kích hoạt là hàm số toán học thực hiện phép biến đổi phi tuyến tính trên tổng có trọng số của các tín hiệu đầu vào tại một nơ-ron nhân tạo, quyết định mức độ kích hoạt và truyền tín hiệu của nơ-ron đó sang các tầng tiếp theo trong mạng nơ-ron.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"dòng chảy thủy động lực học","Dòng chảy thủy động lực học (hydrodynamic flow) là gì?","hydrodynamic flow","Dòng chảy thủy động lực học là sự chuyển động có hướng của các phần tử chất lưu trong không gian dưới tác dụng của các trường lực ngoại vi và građien áp suất, được mô tả thông qua các định luật bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng trong cơ học chất lưu liên tục.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"thuộc tính lượng tử","Thuộc tính lượng tử (quantum property) là gì?","quantum property","Thuộc tính lượng tử là tập hợp các đặc tính vật lý đặc thù của hệ vi mô tuân theo cơ học lượng tử, bao gồm tính gián đoạn, bất định, chồng chập và vướng víu phi cục bộ.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"màng lọc","Màng lọc (membrane) là gì?","membrane","Màng lọc là cấu trúc ranh giới bán thấm có bề mặt rộng và chiều dày mỏng, cho phép các cấu tử chọn lọc đi qua đồng thời giữ lại các thành phần khác dưới tác động của lực dẫn động.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"chọc hút noãn","Chọc hút noãn là gì? Quy trình, kỹ thuật và kiểm soát biến chứng","oocyte retrieval","Chọc hút noãn (oocyte retrieval hoặc transvaginal ovum pick-up - OPU) là thủ thuật can thiệp tối thiểu sử dụng đầu dò siêu âm ngả âm đạo gắn kim chuyên dụng để hút dịch nang và thu nhận các noãn bào trưởng thành từ buồng trứng nhằm phục vụ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) hoặc bảo tồn khả năng sinh sản.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"quan hệ đầu vào đầu ra","Quan hệ đầu vào đầu ra là gì?","input-output relationship","Quan hệ đầu vào đầu ra là mô hình toán học hoặc quy luật vật lý biểu diễn ánh xạ tương ứng giữa các tín hiệu kích thích từ môi trường tác động lên hệ thống và các phản ứng đáp ứng quan sát được từ hệ thống đó.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"dòng điện kích hoạt siêu phân cực","Dòng điện kích hoạt siêu phân cực là gì?","hyperpolarization-activated current","Dòng điện kích hoạt siêu phân cực là dòng cation hướng vào tế bào qua màng sinh chất, được kích hoạt khi màng đạt các mức điện thế âm sâu hơn điện thế nghỉ thông thường.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"nghiệm riêng","Nghiệm riêng (particular solution) là gì?","particular solution","Nghiệm riêng (particular solution) là nghiệm cụ thể của phương trình vi phân thỏa mãn toàn bộ phương trình mà không chứa bất kỳ hằng số tùy ý nào, nhận được từ nghiệm tổng quát khi cố định điều kiện ban đầu hoặc thu được bằng các phương pháp giải tích cho phương trình không thuần nhất."]