[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20ph%E1%BB%95i%20k%E1%BA%BD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tổn thương phổi kẽ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"tổn thương phổi kẽ","Tổn thương phổi kẽ là gì? Các công bố khoa học về Tổn thương phổi kẽ","Tổn thương phổi kẽ là nhóm bệnh gây viêm và xơ hóa mô kẽ của phổi, làm giảm trao đổi khí, suy yếu chức năng hô hấp và tiến triển mạn tính nguy hiểm. Đây không phải một bệnh đơn lẻ mà bao gồm hơn 200 tình trạng, trong đó phổ biến là xơ phổi vô căn, bệnh tự miễn, bệnh nghề nghiệp và tác dụng phụ thuốc. ","\u003Cp>\u003Cstrong>tổn thương phổi kẽ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Interstitial lung lesion \u002F Interstitial lung disease\u003C\u002Fem>) là nhóm biến đổi giải phẫu bệnh học đặc trưng bởi hiện tượng viêm và lắng đọng xơ hóa chất nền ngoại bào tại vách phế nang và mô liên kết kẽ quanh phế quản mạch máu, gây suy giảm khuếch tán khí qua màng phế nang mao mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa tổn thương phổi kẽ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTổn thương phổi kẽ (Interstitial Lung Disease – ILD) là một nhóm bệnh lý đa dạng, có đặc điểm chung là tình trạng viêm và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C6%A1%20h%C3%B3a%22%7D}} ảnh hưởng đến mô kẽ của phổi – phần mô mỏng bao quanh các túi khí (phế nang) và duy trì cấu trúc cũng như trao đổi khí. Khi mô kẽ bị tổn thương, độ đàn hồi của phổi suy giảm, dẫn đến rối loạn trao đổi oxy và carbon dioxide, từ đó gây khó thở và hạn chế chức năng hô hấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm ILD không chỉ mô tả một bệnh đơn lẻ mà bao gồm hơn 200 tình trạng khác nhau, trong đó có các thể phổ biến như xơ phổi vô căn (Idiopathic Pulmonary Fibrosis – IPF), bệnh phổi kẽ do thuốc, bệnh phổi kẽ liên quan bệnh tự miễn, và bệnh bụi phổi nghề nghiệp. Như vậy, ILD mang tính chất hội chứng, tập hợp nhiều nguyên nhân và biểu hiện lâm sàng khác nhau nhưng đều có điểm chung là gây tổn thương mạn tính mô kẽ phổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u002Fhealth\u002Finterstitial-lung-diseases\" target=\"_blank\">National Heart, Lung, and Blood Institute\u003C\u002Fa>, tổn thương phổi kẽ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy hô hấp mạn tính không {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%93i%20ph%E1%BB%A5c%22%7D}} và thường liên quan đến tiên lượng nặng. Do tính chất tiến triển chậm nhưng kéo dài, ILD thường gây gánh nặng y tế và xã hội lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm mô học và sinh lý bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ mô học, tổn thương phổi kẽ đặc trưng bởi sự dày lên bất thường của màng đáy phế nang, sự thâm nhiễm của các tế bào viêm (lympho, bạch cầu đơn nhân, bạch cầu ái toan) và sự tích tụ của collagen, dẫn đến xơ hóa. Quá trình này làm giảm khả năng khuếch tán khí từ phế nang vào mao mạch, dẫn đến giảm trao đổi oxy và gây thiếu oxy máu mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSinh lý bệnh của ILD liên quan đến sự mất cân bằng giữa quá trình tổn thương và sửa chữa mô phổi. Khi phổi tiếp xúc với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20nh%C3%A2n%22%7D}} gây hại (bụi, thuốc, tự miễn), các tế bào biểu mô phế nang bị tổn thương và giải phóng tín hiệu viêm. Các nguyên bào sợi được kích hoạt và sản xuất collagen quá mức, gây dày và xơ cứng mô phổi. Đây là nguyên nhân khiến phổi mất tính đàn hồi và xuất hiện hội chứng hạn chế khi đo chức năng hô hấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm mô học điển hình của ILD có thể phân loại thành:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm kẽ lan tỏa (diffuse interstitial inflammation).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xơ hóa mô phổi (pulmonary fibrosis).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình ảnh tổ ong (honeycombing) khi bệnh tiến triển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột bảng tóm tắt thay đổi mô học chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biểu hiện mô học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa bệnh lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dày màng đáy phế nang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm trao đổi khí, dẫn đến thiếu oxy máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thâm nhiễm tế bào viêm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biểu hiện quá trình viêm mạn tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xơ hóa mô kẽ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mất tính đàn hồi, gây hội chứng hạn chế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tổ ong phổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dấu hiệu bệnh tiến triển, tiên lượng xấu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân gây tổn thương phổi kẽ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân ILD rất đa dạng và có thể chia thành bốn nhóm chính: yếu tố nghề nghiệp – môi trường, bệnh tự miễn, thuốc và nhiễm trùng. Một số trường hợp không xác định được nguyên nhân, gọi là xơ phổi vô căn (IPF), là dạng phổ biến nhất và thường có tiên lượng nặng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững yếu tố nghề nghiệp thường gặp bao gồm hít phải bụi silic, amiăng, bông, than đá và các loại khí độc. Đây là nguyên nhân chính của các bệnh bụi phổi, thường xuất hiện ở công nhân mỏ, công nhân dệt may và xây dựng. Bệnh tự miễn như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20kh%E1%BB%9Bp%20d%E1%BA%A1ng%20th%E1%BA%A5p%22%7D}}, lupus ban đỏ hệ thống và xơ cứng bì cũng có thể gây tổn thương phổi kẽ do phản ứng miễn dịch bất thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThuốc là một nguyên nhân quan trọng khác, với nhiều loại có tác dụng phụ lên phổi như amiodarone (thuốc chống loạn nhịp tim), methotrexate (thuốc chống thấp khớp) và bleomycin (thuốc hóa trị). Nhiễm trùng mạn tính như lao hoặc viêm phổi do virus cũng có thể dẫn đến tổn thương mô kẽ kéo dài. Ngoài ra, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} đóng vai trò trong một số trường hợp, đặc biệt khi có đột biến gen liên quan đến sản xuất protein phổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh mục nguyên nhân thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phơi nhiễm nghề nghiệp: bụi silic, amiăng, than đá.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh tự miễn: viêm khớp dạng thấp, lupus, xơ cứng bì.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc: amiodarone, methotrexate, bleomycin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng: lao, viêm phổi virus.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Di truyền: đột biến gen TERT, TERC.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.lung.org\u002Flung-health-diseases\u002Flung-disease-lookup\u002Finterstitial-lung-disease\" target=\"_blank\">American Lung Association\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng của ILD thường âm thầm khởi phát, tiến triển dần và dễ nhầm lẫn với các bệnh hô hấp khác như hen hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Triệu chứng chủ yếu là khó thở khi gắng sức, ho khan kéo dài và mệt mỏi. Theo thời gian, bệnh nhân có thể giảm cân không rõ nguyên nhân và xuất hiện ngón tay dùi trống – dấu hiệu kinh điển của bệnh phổi mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhó thở ban đầu chỉ xảy ra khi gắng sức, nhưng dần dần trở nên thường trực ngay cả khi nghỉ ngơi. Ho khan kéo dài thường không đáp ứng với thuốc ho thông thường. Một số bệnh nhân có cảm giác đau tức ngực nhẹ hoặc co thắt khi hít sâu. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng suy hô hấp như tím môi, tím đầu chi và giảm khả năng gắng sức rõ rệt sẽ xuất hiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số triệu chứng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khó thở, tăng dần theo thời gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ho khan kéo dài, không có đờm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mệt mỏi, chán ăn, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A5t%20c%C3%A2n%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngón tay dùi trống do thiếu oxy mạn tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán tổn thương phổi kẽ dựa trên sự kết hợp giữa khai thác lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng và các kỹ thuật hình ảnh học hiện đại. Trong đó, chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HRCT) được xem là tiêu chuẩn vàng để đánh giá tổn thương mô kẽ, giúp phát hiện các hình ảnh đặc trưng như kính mờ (ground-glass opacity), dày vách liên tiểu thùy, hình lưới (reticular pattern), và đặc biệt là hình ảnh tổ ong (honeycombing) ở giai đoạn muộn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác xét nghiệm chức năng hô hấp giúp xác định hội chứng hạn chế điển hình của ILD. Bệnh nhân thường có dung tích sống gắng sức (FVC) và dung tích sống (VC) giảm, nhưng tỷ lệ FEV1\u002FFVC bình thường hoặc tăng nhẹ. Ngoài ra, khả năng khuếch tán khí qua màng phế nang – mao mạch (DLCO) thường giảm rõ rệt, phản ánh rối loạn trao đổi khí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức tính dung tích sống gắng sức (FVC):\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">FVC = VT + IRV + ERV\u003C\u002Fscript>\nTrong đó: \u003Ci>VT\u003C\u002Fi> là thể tích khí lưu thông, \u003Ci>IRV\u003C\u002Fi> là thể tích dự trữ hít vào, và \u003Ci>ERV\u003C\u002Fi> là thể tích dự trữ thở ra. Kết quả giảm mạnh ở bệnh nhân ILD so với người bình thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phương pháp hỗ trợ khác gồm: xét nghiệm máu (tìm marker viêm, bệnh tự miễn), sinh thiết phổi qua nội soi hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} (để xác định mô học), và siêu âm tim (để phát hiện tăng áp động mạch phổi thứ phát). \nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.atsjournals.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1164\u002Frccm.201206-1081CI\" target=\"_blank\">American Thoracic Society\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTổn thương phổi kẽ nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể tiến triển thành nhiều biến chứng nghiêm trọng. Biến chứng thường gặp nhất là xơ phổi tiến triển, gây giảm nặng chức năng hô hấp và suy hô hấp mạn tính. Khi đó, bệnh nhân phụ thuộc vào oxy liệu pháp dài hạn và dễ tử vong do thiếu oxy nặng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột biến chứng khác là tăng áp động mạch phổi, hậu quả của sự phá hủy mạng lưới mao mạch phổi và tình trạng thiếu oxy kéo dài. Điều này dẫn đến gánh nặng cho tim phải, gây suy tim phải mạn tính. Ngoài ra, bệnh nhân ILD có nguy cơ cao mắc ung thư phổi do quá trình viêm mạn tính và xơ hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiên lượng bệnh phụ thuộc nhiều vào nguyên nhân cơ bản và mức độ tổn thương. Trong đó, xơ phổi vô căn (IPF) được coi là dạng ILD có tiên lượng xấu nhất, với thời gian sống trung vị chỉ 3–5 năm sau chẩn đoán. Ngược lại, các dạng ILD thứ phát do thuốc hoặc do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} có thể cải thiện rõ rệt nếu loại bỏ nguyên nhân sớm. \nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK482321\u002F\" target=\"_blank\">NCBI Bookshelf\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị tổn thương phổi kẽ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị ILD nhằm mục tiêu làm chậm tiến triển, kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng sống. Biện pháp đầu tiên là loại bỏ yếu tố gây bệnh nếu có, ví dụ ngừng tiếp xúc với bụi nghề nghiệp hoặc ngừng sử dụng thuốc gây độc cho phổi. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thuốc điều trị đặc hiệu hiện nay bao gồm nhóm thuốc chống xơ hóa phổi như pirfenidone và nintedanib, đã chứng minh khả năng làm chậm tiến triển của xơ phổi vô căn. Thuốc corticosteroid và thuốc ức chế miễn dịch (như azathioprine, mycophenolate mofetil) được sử dụng trong ILD liên quan bệnh tự miễn. Ngoài ra, liệu pháp oxy dài hạn được chỉ định khi bệnh nhân có thiếu oxy máu mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong trường hợp nặng, ghép phổi là lựa chọn cuối cùng. Đây là phương pháp giúp cải thiện đáng kể thời gian sống và chất lượng cuộc sống cho những bệnh nhân không còn đáp ứng với điều trị nội khoa. Tuy nhiên, chi phí cao và yêu cầu về cơ sở y tế chuyên sâu hạn chế khả năng tiếp cận ở nhiều quốc gia. \nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fchronic-respiratory-diseases\" target=\"_blank\">WHO – Chronic Respiratory Diseases\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và quản lý lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa ILD tập trung vào việc hạn chế tiếp xúc với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1c%20y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%22%7D}} nguy cơ, đặc biệt trong môi trường nghề nghiệp như khai thác mỏ, xây dựng hoặc công nghiệp dệt may. Việc sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân và tuân thủ quy định an toàn lao động có thể làm giảm đáng kể nguy cơ. Ngoài ra, cần thận trọng khi sử dụng thuốc có nguy cơ gây độc cho phổi, với việc theo dõi định kỳ chức năng hô hấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuản lý lâu dài ILD đòi hỏi sự phối hợp đa ngành, bao gồm bác sĩ hô hấp, miễn dịch học, thấp khớp học, dinh dưỡng và phục hồi chức năng. Theo dõi định kỳ bằng HRCT và xét nghiệm chức năng hô hấp là cần thiết để đánh giá tiến triển. Các chương trình phục hồi chức năng hô hấp giúp cải thiện khả năng gắng sức, giảm triệu chứng khó thở và nâng cao chất lượng sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.lung.org\u002Flung-health-diseases\u002Flung-disease-lookup\u002Finterstitial-lung-disease\" target=\"_blank\">American Lung Association\u003C\u002Fa>, ILD cần được quản lý lâu dài với sự tham gia tích cực của bệnh nhân và gia đình để đảm bảo tuân thủ điều trị và phòng ngừa biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu và hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu hiện nay tập trung vào việc tìm hiểu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} của quá trình viêm và xơ hóa trong ILD. Các nhà khoa học đang nghiên cứu các biomarker sinh học giúp chẩn đoán sớm và tiên lượng chính xác hơn. Sự phát triển của thuốc chống xơ hóa mới, cũng như liệu pháp sinh học và miễn dịch học, mở ra triển vọng cải thiện kết quả điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLiệu pháp tế bào gốc là một trong những hướng tiếp cận đầy hứa hẹn, với khả năng tái tạo mô phổi và giảm xơ hóa. Bên cạnh đó, trí tuệ nhân tạo (AI) được ứng dụng trong phân tích hình ảnh HRCT để tăng độ chính xác và giảm sai sót trong chẩn đoán. Các mô hình học máy cũng hỗ trợ dự đoán nguy cơ tiến triển và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo một nghiên cứu được công bố trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41591-020-01212-3\" target=\"_blank\">Nature Medicine\u003C\u002Fa>, AI có khả năng phân tích hình ảnh phổi với độ chính xác tương đương hoặc cao hơn bác sĩ chuyên khoa, mở ra tiềm năng ứng dụng trong sàng lọc và quản lý bệnh nhân ILD trên quy mô lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\n","Interstitial lung lesion \u002F Interstitial lung disease","Tổn thương phổi kẽ là nhóm biến đổi giải phẫu bệnh học đặc trưng bởi hiện tượng viêm và lắng đọng xơ hóa chất nền ngoại bào tại vách phế nang và mô liên kết kẽ quanh phế quản mạch máu, gây suy giảm khuếch tán khí qua màng phế nang mao mạch.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Reddy A Goutham (2023). Comparison between Conventional Radiography and High - Resolution Computed Tomography (HRCT) in Interstitial Lung Disease. International Journal of Science and Research (IJSR). doi:10.21275\u002Fmr23511224051","Comparison between Conventional Radiography and High - Resolution Computed Tomography (HRCT) in Interstitial Lung Disease","Reddy A Goutham","International Journal of Science and Research (IJSR)",2023,"10.21275\u002Fmr23511224051",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Foris, Brcic, Douschan (2019). Advanced interstitial lung fibrosis with emphysema and pulmonary hypertension with no evidence for interstitial lung disease on high resolution CT. Pulmonary Circulation. doi:10.1177\u002F2045894019832214","Advanced interstitial lung fibrosis with emphysema and pulmonary hypertension with no evidence for interstitial lung disease on high resolution CT","Foris, Brcic, Douschan","Pulmonary Circulation",2019,"10.1177\u002F2045894019832214",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Nikolova (2025). HRCT PATTERNS IN FIBROTIC INTERSTITIAL LUNG DISEASES: COMPARATIVE ANALYSIS OF IDIOPATHIC PULMONARY FIBROSIS, SARCOIDOSIS, HYPERSENSITIVITY PNEUMONITIS, AND CONNECTIVE TISSUE DISEASE–RELATED ILD. MEDIS – International Journal of Medical Sciences and Research. doi:10.35120\u002Fmedisij0403017n","HRCT PATTERNS IN FIBROTIC INTERSTITIAL LUNG DISEASES: COMPARATIVE ANALYSIS OF IDIOPATHIC PULMONARY FIBROSIS, SARCOIDOSIS, HYPERSENSITIVITY PNEUMONITIS, AND CONNECTIVE TISSUE DISEASE–RELATED ILD","Nikolova","MEDIS – International Journal of Medical Sciences and Research",2025,"10.35120\u002Fmedisij0403017n",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Dấu hiệu kinh điển trên phim cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HRCT) của viêm phổi kẽ thông thường (UIP) là gì?","Hình ảnh kính mờ kết hợp tổn thương dạng tổ ong (Honeycombing) chiếm ưu thế ở đáy phổi và vùng ngoại vi dưới màng phổi, giãn phế quản co kéo và dày vách liên tiểu thùy.",{"question":47,"answer":48},"Cơ chế bệnh sinh phân tử của hiện tượng xơ hóa phổi tiến triển là gì?","Tổn thương vi mô lặp lại biểu mô phế nang kích hoạt tăng tiết yếu tố tăng trưởng biến đổi TGF-beta1, kích thích chuyển dạng biểu mô - trung mô (EMT) và biệt hóa nguyên bào sợi thành nguyên bào cơ sợi (myofibroblasts) tích tụ quá mức collagen.",{"question":50,"answer":51},"Hai nhóm thuốc chống xơ hóa thế hệ mới được phê duyệt điều trị xơ phổi vô căn (IPF) là gì?","Nintedanib (thuốc ức chế đa thụ thể tyrosine kinase FGFR, PDGFR, VEGFR) và Pirfenidone (thuốc ức chế tổng hợp TGF-beta1 và giảm viêm), giúp làm chậm tốc độ suy giảm dung tích sống gắng sức (FVC).",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"xơ hóa","hồi phục","tác nhân","viêm khớp dạng thấp","yếu tố di truyền","sụt cân","phẫu thuật","yếu tố môi trường","các yếu tố","cơ chế sinh học",10,true,"PUBLISHED","2024-12-26T13:48:16.189+00:00","2026-09-10T09:08:39.483+00:00","2025-09-06T15:03:50.652+00:00","2026-09-10T09:08:39.040+00:00",235,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lý thuyết thể chế","Lý thuyết thể chế là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trường điện từ","Trường điện từ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Trường điện từ",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhà cao tầng","Nhà cao tầng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhà cao tầng",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chi phí y tế trực tiếp","Chi phí y tế trực tiếp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ học tập","Động cơ học tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"gân mác dài","Gân mác dài là gì? Các công bố khoa học về Gân mác dài"]