[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20n%C3%A3o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tổn thương não":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":65,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"relateTopics":67},"tổn thương não","Tổn thương não là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tổn thương não là sự gián đoạn chức năng hoặc phá hủy cấu trúc mô não do các nguyên nhân chấn thương hoặc bệnh lý nội tại như đột quỵ, nhiễm trùng, thiếu oxy. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến vận động, nhận thức, cảm xúc và hành vi, với mức độ từ nhẹ đến nghiêm trọng hoặc không hồi phục. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Tổn thương não\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Cem>brain injury\u003C\u002Fem>) là tình trạng tổn hại đến tổ chức nhu mô não do các tác nhân cơ học trực tiếp từ bên ngoài (chấn thương sọ não - TBI) hoặc do các nguyên nhân bệnh lý mạch máu và thiếu oxy nội sinh (tổn thương não mắc phải - ABI). Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật vĩnh viễn trong cộng đồng y khoa toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Động học áp lực nội sọ và học thuyết Monro-Kellie\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khoang nội sọ là một thể tích cố định được bao bọc bởi hộp sọ cứng. Mối quan hệ giữa áp lực nội sọ (ICP) và thể tích các thành phần bên trong được mô tả qua phương trình cân bằng dung nạp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">ICP = \\frac{V_b + V_{csf} + V_{blood}}{C}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_b\u003C\u002Fscript> là thể tích nhu mô não, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_{csf}\u003C\u002Fscript> là thể tích dịch não tủy, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_{blood}\u003C\u002Fscript> là thể tích máu trong lòng mạch máu nội sọ, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript> là độ giãn nở của khoang nội sọ. Khi một khối máu tụ hoặc phù não làm tăng thể tích vượt qua khả năng bù trừ, áp lực ICP sẽ tăng vọt, làm suy giảm áp lực tưới máu não (CPP) và có thể dẫn đến tụt kẹt não đe dọa tính mạng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại giai đoạn tổn thương thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo Stocchetti và Maas (2014), quá trình bệnh học của tổn thương não được phân chia thành hai pha nối tiếp nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương nguyên phát:\u003C\u002Fstrong> Xảy ra ngay tức thì tại thời điểm chấn thương cơ học, bao gồm dập rách mô não, xuất huyết nội sọ và tổn thương sợi trục lan tỏa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương thứ phát:\u003C\u002Fstrong> Tiến triển sau đó hàng giờ đến hàng ngày do hậu quả của thiếu máu cục bộ, ứ đọng gốc tự do oxy hóa, phù tế bào thần kinh, phóng thích glutamate gây độc thần kinh và tăng áp lực nội sọ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân tầng mức độ theo Thang điểm Hôn mê Glasgow\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thang điểm Glasgow (GCS) là công cụ đánh giá lâm sàng tiêu chuẩn để xác định độ nặng của chấn thương sọ não:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Mức độ tổn thương\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Điểm GCS\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm lâm sàng và tiên lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Nhẹ\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>13 – 15 điểm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh nhân tỉnh táo hoặc lú lẫn nhẹ thoáng qua, tỷ lệ hồi phục hoàn toàn cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Trung bình\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>9 – 12 điểm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh nhân lơ mơ, ngủ gà hoặc có dấu hiệu thần kinh khu trú, cần theo dõi sát CT scan\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Nặng\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3 – 8 điểm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hôn mê sâu, mất khả năng tự bảo vệ đường thở, cần đặt ống nội khí quản và hồi sức tích cực\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc hồi sức và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược điều trị tổn thương não tập trung vào việc ngăn chặn tối đa tổn thương thứ phát thông qua các biện pháp: duy trì huyết áp và oxy hóa máu thỏa đáng, kiểm soát áp lực nội sọ dưới ngưỡng nguy hiểm bằng liệu pháp thẩm thấu (Mannitol hoặc muối ưu trương), an thần sâu, hạ thân nhiệt chỉ huy hoặc phẫu thuật mở sọ giải áp khi điều trị nội khoa thất bại.\u003C\u002Fp>","Tổn thương não","brain injury","Tổn thương não là tình trạng tổn hại cấu trúc hoặc suy giảm chức năng của các tế bào thần kinh trong não bộ, phát sinh do chấn thương cơ học bên ngoài hoặc do các biến cố bệnh lý nội sinh như đột quỵ, thiếu oxy não và nhiễm trùng thần kinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Stocchetti, N., & Maas, A. I. (2014). Traumatic intracranial hypertension. New England Journal of Medicine, 370(22), 2121-2130.","Traumatic Intracranial Hypertension","Stocchetti, Maas","New England Journal of Medicine",2014,"10.1056\u002Fnejmra1208708",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Maas, A. I., Menon, D. K., Steyerberg, E. W., et al. (2012). Traumatic brain injury: rethinking ideas and approaches. The Lancet Neurology, 11(1), 12-13.","Traumatic brain injury: rethinking ideas and approaches","Maas, Menon","The Lancet Neurology",2012,"10.1016\u002Fs1474-4422(11)70267-8",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":33,"year":40,"doi":41,"url":10},"Maas, A. I., Stocchetti, N., & Bullock, R. (2008). Moderate and severe traumatic brain injury in adults. The Lancet Neurology, 7(8), 728-741.","Moderate and severe traumatic brain injury in adults","Maas, Stocchetti, Bullock",2008,"10.1016\u002Fs1474-4422(08)70164-9",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Học thuyết Monro-Kellie giải thích điều gì trong tổn thương não?","Học thuyết Monro-Kellie phát biểu rằng hộp sọ là một khoang cứng kín có thể tích không đổi chứa ba thành phần: nhu mô não, dịch não tủy và máu nội sọ. Sự gia tăng thể tích của bất kỳ thành phần nào (hoặc xuất hiện khối choán chỗ mới) bắt buộc phải được bù trừ bằng sự giảm thể tích của các thành phần còn lại, nếu không áp lực nội sọ (ICP) sẽ tăng vọt.",{"question":47,"answer":48},"Tổn thương não nguyên phát và thứ phát khác nhau như thế nào?","Tổn thương nguyên phát xảy ra ngay tại thời điểm xảy ra biến cố cơ học (như dập não, đứt sợi trục lan tỏa, rách mạch máu). Tổn thương thứ phát tiến triển sau đó hàng giờ đến hàng ngày do thiếu máu cục bộ, phù não, toan hóa mô, viêm thần kinh và tăng áp lực nội sọ.",{"question":50,"answer":51},"Thang điểm hôn mê Glasgow (GCS) được sử dụng để làm gì?","Thang điểm GCS đánh giá mức độ suy giảm ý thức thông qua ba phản ứng: mở mắt, đáp ứng lời nói và đáp ứng vận động với tổng điểm từ 3 đến 15 điểm, giúp phân loại mức độ tổn thương não nhẹ (13-15), trung bình (9-12) hay nặng (3-8).",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-13T01:35:41.203+00:00","2026-09-02T04:29:07.511+00:00","2025-07-10T07:40:47.023+00:00",285,[68,71,74,83,86,91,97,103,108,113],{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":20,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"biến cố tim mạch","Biến cố tim mạch là gì? Các công bố khoa học về Biến cố tim mạch","cardiovascular events","Biến cố tim mạch (cardiovascular events) là các sự kiện bệnh lý cấp tính hoặc mạn tính xảy ra do tổn thương hệ thống tim và mạch máu, bao gồm nhồi máu cơ tim, đột quỵ não, suy tim cấp và tử vong do nguyên nhân tim mạch.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chấn thương sọ não nặng","Chấn thương sọ não nặng là gì? Các công bố khoa học về Chấn thương sọ não nặng",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":20,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"điện não đồ","Điện não đồ (EEG): Sinh lý sóng não, biến đổi Fourier và chẩn đoán động kinh","Electroencephalography (EEG)","Điện não đồ (EEG) là kỹ thuật ghi lại các hoạt động điện sinh học của não bộ bằng điện cực da đầu, dùng trong chẩn đoán động kinh, rối loạn giấc ngủ và hôn mê.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":20,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"chụp cắt lớp vi tính","Chụp cắt lớp vi tính là gì? Nguyên lý, quy trình và ứng dụng CT","Chụp cắt lớp vi tính","Computed tomography (CT scan)","Chụp cắt lớp vi tính là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng sự kết hợp giữa chùm tia X chiếu xuyên qua cơ thể từ nhiều góc độ và hệ thống máy vi tính xử lý dữ liệu số để tái tạo các hình ảnh cắt ngang (lát cắt) chi tiết của các mô và cơ quan nội tạng.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":20,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"hội chứng chuyển hóa","Hội chứng chuyển hóa là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng chuyển hóa","Hội chứng chuyển hóa","Metabolic syndrome","Hội chứng chuyển hóa là tập hợp các yếu tố nguy cơ tim mạch và chuyển hóa cùng xuất hiện trên một cá thể, bao gồm béo bụng, tăng triglyceride máu, giảm HDL-cholesterol, tăng huyết áp và tăng glucose máu lúc đói.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":20,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":20,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":20,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI)."]