[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20l%C3%A0nh%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tổn thương lành tính":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tổn thương lành tính","Tổn thương lành tính là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Tổn thương lành tính là những biến đổi cấu trúc hoặc mô học bất thường của mô và cơ quan, không xâm lấn mô xung quanh, không di căn và không mang bản chất ác tính. Khái niệm này được sử dụng trong y học để phân biệt với tổn thương ác tính, giúp định hướng chẩn đoán, theo dõi và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và phạm vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổn thương lành tính (benign lesion) là thuật ngữ y học dùng để chỉ các biến đổi bất thường về cấu trúc hoặc mô học của mô và cơ quan nhưng không mang đặc tính ác tính. Các tổn thương này không có khả năng xâm lấn mô xung quanh một cách phá hủy, không xâm nhập mạch máu hay mạch bạch huyết và không gây di căn đến các cơ quan xa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, khái niệm tổn thương lành tính được sử dụng rộng rãi trong nhiều chuyên ngành như giải phẫu bệnh, ung bướu, chẩn đoán hình ảnh và ngoại khoa. Việc xác định một tổn thương là lành tính hay ác tính có ý nghĩa quyết định đối với chiến lược theo dõi, điều trị và tiên lượng cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không phải mọi tổn thương lành tính đều hoàn toàn “vô hại”. Một số tổn thương, dù không ác tính, vẫn có thể gây hậu quả lâm sàng đáng kể do kích thước lớn, vị trí đặc biệt hoặc ảnh hưởng chức năng cơ quan. Vì vậy, phạm vi của khái niệm này bao hàm cả các yếu tố sinh học, giải phẫu và lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh học và mô bệnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt sinh học, tổn thương lành tính thường được đặc trưng bởi sự tăng sinh tế bào có kiểm soát, với mức độ biệt hóa cao. Các tế bào trong tổn thương thường giữ được hình thái và chức năng gần giống với mô gốc, phản ánh sự bảo tồn tương đối của chương trình phát triển tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quan sát dưới kính hiển vi, tổn thương lành tính ít khi xuất hiện hình ảnh phân bào bất thường, nhân tế bào thường đồng đều, tỷ lệ nhân trên bào tương không tăng rõ. Những đặc điểm này giúp phân biệt với tổn thương ác tính, nơi tế bào thường mất biệt hóa và có hình thái không đồng nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số đặc điểm mô bệnh học điển hình của tổn thương lành tính có thể được tóm tắt như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng sinh tế bào chậm và có trật tự\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ranh giới tổn thương rõ ràng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không xâm lấn mô lân cận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có hoại tử mô lan rộng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tổn thương lành tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tổn thương ác tính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mức độ biệt hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp hoặc mất biệt hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tốc độ tăng trưởng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chậm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân biệt tổn thương lành tính và ác tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phân biệt giữa tổn thương lành tính và ác tính là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của chẩn đoán y học. Việc đánh giá không chỉ dựa vào một tiêu chí đơn lẻ mà cần xem xét tổng hợp nhiều yếu tố, từ hình ảnh học, mô bệnh học đến diễn tiến lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổn thương lành tính thường có ranh giới rõ, có thể được bao quanh bởi bao xơ, và phát triển theo kiểu đẩy mô xung quanh sang bên. Ngược lại, tổn thương ác tính có xu hướng xâm nhập và phá hủy cấu trúc mô lân cận, làm mất ranh giới giải phẫu bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiêu chí thường được sử dụng trong thực hành để phân biệt hai nhóm tổn thương bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Khả năng xâm lấn mô kế cận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng di căn xa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tốc độ và kiểu tăng trưởng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặc điểm tế bào học và mô học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Cần lưu ý rằng một số tổn thương lành tính có hình ảnh không điển hình hoặc nằm ở vị trí khó đánh giá, khiến việc phân biệt trở nên phức tạp và đòi hỏi xét nghiệm mô bệnh học để xác định chính xác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các dạng tổn thương lành tính thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổn thương lành tính có thể xuất hiện ở hầu hết các mô và cơ quan trong cơ thể, với hình thái và bản chất rất đa dạng. Trong đó, nhóm u lành tính là dạng được biết đến nhiều nhất và thường được đặt tên dựa trên loại mô nguồn gốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, u mỡ (lipoma) phát sinh từ mô mỡ, u xơ (fibroma) từ mô liên kết sợi, và u tuyến (adenoma) từ biểu mô tuyến. Các tổn thương này thường phát triển chậm và có cấu trúc tương đối đồng nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài u lành tính, còn có các dạng tổn thương khác cũng được xếp vào nhóm lành tính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương tăng sinh\u003C\u002Fstrong>: phì đại, tăng sản mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương dạng nang\u003C\u002Fstrong>: nang bã, nang tuyến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương viêm mạn tính\u003C\u002Fstrong>: gây biến đổi cấu trúc nhưng không ác tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự đa dạng này cho thấy tổn thương lành tính không phải là một thực thể đơn nhất, mà là một nhóm rộng các biến đổi bệnh lý với đặc điểm sinh học và ý nghĩa lâm sàng khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân hình thành tổn thương lành tính thường liên quan đến sự rối loạn cân bằng giữa tăng sinh và chết tế bào theo chương trình, nhưng chưa vượt qua các cơ chế kiểm soát sinh học của cơ thể. Quá trình này có thể xuất phát từ yếu tố nội tại như biến đổi gen mức độ nhẹ, hoặc yếu tố ngoại sinh tác động kéo dài lên mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều tổn thương lành tính phát sinh trong bối cảnh đáp ứng thích nghi của mô trước các kích thích mạn tính, ví dụ như viêm kéo dài, sang chấn cơ học, hoặc thay đổi môi trường vi mô của tế bào. Trong các trường hợp này, tăng sinh tế bào đóng vai trò bù trừ nhằm duy trì chức năng mô, nhưng có thể dẫn đến hình thành cấu trúc bất thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số cơ chế thường được ghi nhận bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn điều hòa chu kỳ tế bào nhưng vẫn còn kiểm soát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động của hormone (đặc biệt ở mô vú, tuyến giáp, tuyến tiền liệt)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố di truyền làm tăng khuynh hướng hình thành u lành\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khác với tổn thương ác tính, các cơ chế này không tạo ra khả năng xâm lấn hay di căn, do đó giới hạn ảnh hưởng của tổn thương trong phạm vi mô tại chỗ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và diễn tiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng của tổn thương lành tính rất đa dạng và phụ thuộc vào vị trí, kích thước cũng như loại mô bị ảnh hưởng. Nhiều tổn thương không gây triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ trong quá trình khám sức khỏe định kỳ hoặc khi thực hiện chẩn đoán hình ảnh vì lý do khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một số trường hợp, tổn thương lành tính có thể gây triệu chứng do chèn ép cơ học lên các cấu trúc lân cận, ví dụ như mạch máu, dây thần kinh hoặc ống dẫn. Khi đó, người bệnh có thể xuất hiện đau, khó chịu hoặc rối loạn chức năng cơ quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về diễn tiến, đa số tổn thương lành tính có xu hướng ổn định trong thời gian dài hoặc phát triển rất chậm. Một số tổn thương có thể thoái triển tự nhiên, trong khi số khác duy trì kích thước không đổi nếu không có yếu tố kích thích mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán tổn thương lành tính dựa trên sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm cận lâm sàng. Mục tiêu chính là xác định bản chất tổn thương, đánh giá mức độ ảnh hưởng chức năng và loại trừ khả năng ác tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI) giúp cung cấp thông tin về hình dạng, ranh giới, mật độ và mối liên quan giải phẫu của tổn thương. Những đặc điểm này có giá trị định hướng nhưng thường chưa đủ để kết luận chắc chắn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét nghiệm mô bệnh học, thông qua sinh thiết hoặc mẫu phẫu thuật, được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán. Phân tích mô học cho phép đánh giá trực tiếp hình thái tế bào, mức độ biệt hóa và các dấu hiệu xâm lấn vi thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khám lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát hiện ban đầu, đánh giá triệu chứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Định vị, đánh giá kích thước và ranh giới\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mô bệnh học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định bản chất lành hay ác tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc theo dõi và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không phải mọi tổn thương lành tính đều cần can thiệp điều trị. Trong nhiều trường hợp, theo dõi định kỳ là lựa chọn phù hợp, đặc biệt khi tổn thương nhỏ, không triệu chứng và không có dấu hiệu tiến triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Can thiệp điều trị được cân nhắc khi tổn thương gây triệu chứng lâm sàng, ảnh hưởng chức năng cơ quan, có nguy cơ biến chứng hoặc khi không thể loại trừ hoàn toàn khả năng ác tính. Quyết định điều trị cần dựa trên đánh giá cá thể hóa cho từng người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp điều trị có thể bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn tổn thương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp xâm lấn tối thiểu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị nội khoa trong một số trường hợp đặc biệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổn thương lành tính nhìn chung có tiên lượng tốt, với tỷ lệ sống còn cao và nguy cơ tái phát thấp nếu được xử trí đúng cách. Việc chẩn đoán chính xác giúp tránh các can thiệp không cần thiết và giảm gánh nặng tâm lý cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, một số tổn thương lành tính có thể tiến triển kích thước theo thời gian hoặc hiếm gặp hơn là chuyển dạng trong những điều kiện đặc biệt. Do đó, theo dõi lâu dài vẫn đóng vai trò quan trọng trong quản lý lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ý nghĩa lớn nhất của việc nhận diện tổn thương lành tính nằm ở khả năng phân biệt với tổn thương ác tính, từ đó định hướng điều trị hợp lý và sử dụng hiệu quả nguồn lực y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Cancer Institute. “Benign”. https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fpublications\u002Fdictionaries\u002Fcancer-terms\u002Fdef\u002Fbenign\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Encyclopaedia Britannica. “Benign tumor”. https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fbenign-tumor\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI Bookshelf. “Benign vs Malignant Tumors”. https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK559313\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI Bookshelf. “Diagnostic Pathology Principles”. https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK546602\u002F\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:28.632+00:00","2026-01-04T02:59:30.570+00:00","2026-01-04T02:59:30.567+00:00",66,[33,43,48,59,70,81,87,98,104,110],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chất cản quang","Chất cản quang là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Contrast agent \u002F Contrast medium","Chất cản quang là các hợp chất hóa học đặc thù được đưa vào cơ thể để làm thay đổi khả năng hấp thu tia X hoặc tín hiệu từ trường của các mô, giúp hiển thị rõ nét ranh giới giải phẫu và cấu trúc mạch máu trên phim chẩn đoán hình ảnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1."]