[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20kh%E1%BB%9Bp{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tổn thương khớp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tổn thương khớp","Tổn thương khớp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tổn thương khớp","Tổn thương khớp là tình trạng cấu trúc và chức năng khớp bị suy giảm do chấn thương, thoái hóa, viêm hoặc bệnh lý khác, ảnh hưởng khả năng vận động. Khớp gồm nhiều thành phần như sụn, xương dưới sụn, bao khớp và dây chằng, khi bị tổn thương sẽ gây đau, hạn chế cử động và có thể biến dạng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm tổn thương khớp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTổn thương khớp là tình trạng cấu trúc giải phẫu và chức năng sinh lý của khớp bị suy giảm do tác động cơ học, sinh học hoặc bệnh lý. Khớp là nơi tiếp giáp giữa hai hoặc nhiều xương, được bao phủ bởi sụn khớp để giảm ma sát và phân bố tải trọng. Khi khớp bị tổn thương, các thành phần như sụn khớp, xương dưới sụn, bao khớp, dây chằng và màng hoạt dịch có thể bị ảnh hưởng ở các mức độ khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự suy giảm này không chỉ gây đau đớn và hạn chế vận động mà còn có thể dẫn đến biến dạng khớp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Các tổn thương có thể xảy ra ở khớp chịu tải trọng lớn như khớp gối, khớp háng hoặc ở các khớp nhỏ như khớp bàn tay, khớp cổ tay. Trong lĩnh vực y học thể thao và phục hồi chức năng, khái niệm tổn thương khớp được sử dụng để chỉ tất cả những thay đổi bất thường làm mất ổn định hoặc giảm hiệu suất vận động của khớp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại sơ bộ tổn thương khớp theo thời gian tiến triển:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cấp tính\u003C\u002Fstrong>: xảy ra đột ngột do chấn thương hoặc va chạm mạnh, ví dụ trật khớp, gãy xương liên quan khớp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mạn tính\u003C\u002Fstrong>: tiến triển chậm, thường do thoái hóa hoặc bệnh lý viêm khớp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tái phát\u003C\u002Fstrong>: tổn thương lặp đi lặp lại tại cùng một vị trí, thường gặp ở vận động viên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu tạo và chức năng của khớp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhớp trong cơ thể người có nhiều dạng, nhưng có thể chia theo cấu trúc thành ba nhóm chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khớp sợi\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>fibrous joints\u003C\u002Fem>): các xương liên kết bởi mô liên kết sợi, hầu như không có khả năng vận động, ví dụ: khớp sọ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khớp sụn\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>cartilaginous joints\u003C\u002Fem>): các xương nối với nhau bởi sụn, cho phép vận động hạn chế, ví dụ: khớp nối giữa các đốt sống.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khớp hoạt dịch\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>synovial joints\u003C\u002Fem>): cấu trúc phức tạp, có bao khớp, màng hoạt dịch tiết dịch khớp, cho phép vận động linh hoạt, ví dụ: khớp gối, khớp vai.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChức năng chính của khớp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Cho phép các cử động ở nhiều mức độ, từ cố định đến vận động tự do.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hấp thụ và phân bổ lực tác động khi di chuyển hoặc chịu tải.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bảo vệ xương khỏi va đập trực tiếp thông qua hệ thống đệm của sụn và dịch khớp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng mô tả cấu trúc khớp hoạt dịch:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Sụn khớp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm ma sát, hấp thụ lực\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Bao khớp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bọc kín khớp, bảo vệ cấu trúc bên trong\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Màng hoạt dịch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiết dịch bôi trơn, nuôi dưỡng sụn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Dây chằng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giữ ổn định khớp, hạn chế vận động quá mức\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Dịch khớp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bôi trơn, cung cấp dinh dưỡng cho sụn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các dạng tổn thương khớp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTổn thương khớp có thể biểu hiện dưới nhiều dạng khác nhau, phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng. Trong chấn thương thể thao, tổn thương thường xuất hiện dưới dạng bong gân, trật khớp hoặc gãy xương liên quan đến khớp. Trong bệnh lý mạn tính, có thể gặp thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp hoặc viêm khớp do bệnh gout.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dạng thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bong gân\u003C\u002Fstrong>: rách hoặc giãn dây chằng quanh khớp, gây đau và hạn chế vận động.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trật khớp\u003C\u002Fstrong>: các đầu xương bị lệch khỏi vị trí bình thường, cần can thiệp y tế ngay.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thoái hóa khớp\u003C\u002Fstrong>: sụn khớp bị mòn dần, xương dưới sụn dày lên, gây đau mạn tính.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Viêm khớp dạng thấp\u003C\u002Fstrong>: bệnh tự miễn gây viêm màng hoạt dịch, dẫn đến phá hủy khớp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh gout\u003C\u002Fstrong>: lắng đọng tinh thể urat trong khớp gây viêm và đau dữ dội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt đặc điểm một số dạng tổn thương:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Dạng tổn thương\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguyên nhân chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biểu hiện\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Bong gân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chấn thương, vận động quá mức\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sưng, đau, giảm vận động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Trật khớp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tác động cơ học mạnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Biến dạng khớp, đau dữ dội\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Thoái hóa khớp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tuổi tác, quá tải khớp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đau âm ỉ, hạn chế cử động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Viêm khớp dạng thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rối loạn miễn dịch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đau, sưng, cứng khớp buổi sáng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Bệnh gout\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng acid uric máu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đau cấp tính, sưng đỏ khớp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân gây tổn thương khớp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân gây tổn thương khớp rất đa dạng, từ tác động cơ học trực tiếp đến các yếu tố sinh học và bệnh lý toàn thân. Tác động cơ học bao gồm tai nạn giao thông, chấn thương thể thao hoặc té ngã, thường gây tổn thương cấp tính như trật khớp, bong gân hoặc gãy xương khớp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguyên nhân mạn tính bao gồm quá trình thoái hóa theo tuổi, giảm khả năng tái tạo mô sụn và giảm chất lượng dịch khớp. Các bệnh lý tự miễn như viêm khớp dạng thấp khiến hệ miễn dịch tấn công màng hoạt dịch, dẫn đến phá hủy cấu trúc khớp. Bệnh gout gây lắng đọng tinh thể urat, kích thích phản ứng viêm cấp tính tái diễn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố nguy cơ thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Thừa cân, béo phì làm tăng tải trọng lên khớp chịu lực.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tiền sử chấn thương khớp hoặc phẫu thuật khớp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Công việc hoặc hoạt động thể thao đòi hỏi vận động lặp đi lặp lại.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Yếu tố di truyền liên quan đến bệnh lý khớp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chế độ ăn uống giàu purin (liên quan đến bệnh gout).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế bệnh sinh của tổn thương khớp khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân cụ thể. Trong thoái hóa khớp, quá trình bắt đầu từ sự mòn dần của lớp sụn khớp do ma sát và tải trọng lặp đi lặp lại. Khi sụn bị phá hủy, xương dưới sụn chịu áp lực trực tiếp, gây phản ứng xơ hóa và hình thành gai xương. Điều này làm giảm khả năng vận động và gây đau mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong viêm khớp dạng thấp, hệ miễn dịch nhầm lẫn cấu trúc khớp là yếu tố ngoại lai và tấn công màng hoạt dịch. Quá trình viêm dẫn đến tăng sinh mô hạt (pannus), phá hủy sụn và xương, làm biến dạng khớp. Trong bệnh gout, các tinh thể urat tích tụ trong khoang khớp gây kích thích viêm cấp, dẫn đến đau dữ dội và sưng nóng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác giai đoạn diễn tiến chung của tổn thương khớp:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n\u003Cli>Tổn thương ban đầu tại sụn hoặc màng hoạt dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kích hoạt phản ứng viêm và tăng sinh mạch máu tại vùng tổn thương.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tiếp tục phá hủy cấu trúc khớp, giảm chức năng vận động.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hình thành biến dạng khớp, dẫn đến tàn phế nếu không điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng của tổn thương khớp có thể xuất hiện đột ngột hoặc tiến triển chậm tùy thuộc vào nguyên nhân. Đau khớp là biểu hiện thường gặp nhất, có thể đau âm ỉ hoặc đau dữ dội. Trong tổn thương cấp tính, đau thường kèm sưng, nóng, đỏ tại khớp và hạn chế vận động rõ rệt. Trong bệnh mạn tính, đau thường xuất hiện khi vận động hoặc sau khi nghỉ lâu, kèm theo cứng khớp buổi sáng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dấu hiệu đặc trưng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Đau khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi (thoái hóa khớp).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đau liên tục, kèm sưng nóng, cứng khớp buổi sáng trên 1 giờ (viêm khớp dạng thấp).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đau cấp dữ dội, khớp đỏ và sưng to (bệnh gout).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tiếng lạo xạo hoặc lục cục khi cử động (thoái hóa khớp).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Biến dạng khớp ở giai đoạn muộn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán tổn thương khớp dựa trên kết hợp khám lâm sàng, hình ảnh y học và xét nghiệm. Khám lâm sàng giúp đánh giá biên độ vận động, phát hiện sưng, đau, biến dạng khớp. Chụp X-quang cho thấy sự hẹp khe khớp, gai xương, tổn thương xương dưới sụn. MRI đánh giá tốt tổn thương sụn, dây chằng và màng hoạt dịch. Siêu âm khớp phát hiện tràn dịch, dày màng hoạt dịch hoặc tổn thương mô mềm quanh khớp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác xét nghiệm thường được chỉ định:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>CRP\u003C\u002Fstrong> và \u003Cstrong>ESR\u003C\u002Fstrong>: đánh giá tình trạng viêm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>RF\u003C\u002Fstrong> và \u003Cstrong>anti-CCP\u003C\u002Fstrong>: chẩn đoán viêm khớp dạng thấp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Acid uric máu\u003C\u002Fstrong>: chẩn đoán bệnh gout.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phân tích dịch khớp: tìm tinh thể urat, xác định nhiễm trùng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị tổn thương khớp cần cá thể hóa theo nguyên nhân, mức độ tổn thương và tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân. Phác đồ điều trị thường kết hợp thuốc, vật lý trị liệu và thay đổi lối sống. Trong trường hợp tổn thương nặng, phẫu thuật có thể là giải pháp cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp điều trị:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị nội khoa\u003C\u002Fstrong>: thuốc giảm đau (paracetamol), thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), thuốc điều trị bệnh nền như methotrexate cho viêm khớp dạng thấp, allopurinol cho bệnh gout.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị vật lý trị liệu\u003C\u002Fstrong>: tập phục hồi chức năng, tăng cường cơ quanh khớp, duy trì biên độ vận động.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật\u003C\u002Fstrong>: thay khớp nhân tạo, nội soi khớp để loại bỏ mô viêm hoặc sửa chữa dây chằng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa tổn thương khớp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Duy trì cân nặng hợp lý để giảm tải trọng lên khớp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tập luyện đúng kỹ thuật, tránh vận động quá sức.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Điều trị sớm và triệt để các bệnh lý liên quan.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bổ sung dinh dưỡng hợp lý, giàu canxi và vitamin D.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu hiện đại tập trung vào tái tạo sụn khớp, điều hòa miễn dịch và chẩn đoán sớm. Công nghệ tế bào gốc đang được thử nghiệm để kích thích tái tạo sụn, giúp khớp phục hồi chức năng. Vật liệu sinh học mới được phát triển nhằm tạo bề mặt khớp nhân tạo bền hơn, tương thích sinh học tốt hơn. Trí tuệ nhân tạo (AI) được ứng dụng trong phân tích hình ảnh y học để phát hiện tổn thương khớp ở giai đoạn sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hướng nghiên cứu nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Ứng dụng tế bào gốc trung mô (MSC) trong tái tạo sụn khớp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sử dụng in 3D để sản xuất vật liệu thay thế khớp cá thể hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thuốc sinh học điều hòa miễn dịch nhằm ức chế quá trình viêm mạn tính.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Cảm biến y sinh học gắn khớp nhân tạo để theo dõi tình trạng khớp sau phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>Britannica. \u003Cem>Joint Anatomy\u003C\u002Fem>. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fjoint-anatomy\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fjoint-anatomy\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nature. \u003Cem>Osteoarthritis\u003C\u002Fem>. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fosteoarthritis\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fosteoarthritis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Mayo Clinic. \u003Cem>Arthritis\u003C\u002Fem>. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Farthritis\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Farthritis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>American College of Rheumatology. \u003Cem>Rheumatoid Arthritis\u003C\u002Fem>. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Frheumatology.org\u002Fpatients\u002Frheumatoid-arthritis\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Frheumatology.org\u002Fpatients\u002Frheumatoid-arthritis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>National Institute of Arthritis and Musculoskeletal and Skin Diseases. \u003Cem>Joint Health\u003C\u002Fem>. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niams.nih.gov\u002Fhealth-topics\u002Fjoint-health\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.niams.nih.gov\u002Fhealth-topics\u002Fjoint-health\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-23T09:18:34.359+00:00","2025-09-13T18:03:09.182+00:00","2025-08-02T17:40:41.430+00:00",170,[33,43,49,60,71,82,88,99,105,111],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viêm cột sống dính khớp","Viêm cột sống dính khớp là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Ankylosing spondylitis (AS)","Viêm cột sống dính khớp là bệnh lý viêm mạn tính hệ thống thuộc nhóm viêm khớp cột sống, đặc trưng bởi tổn thương viêm tại khớp cùng chậu, cột sống và các điểm bám gân, dẫn đến hiện tượng dính và cứng khớp tiến triển.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viêm khớp vảy nến","Viêm khớp vảy nến là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm khớp vảy nến","Psoriatic arthritis (PsA)","Viêm khớp vảy nến là một bệnh viêm khớp mạn tính tự miễn liên quan đến bệnh vảy nến, đặc trưng bởi tổn thương viêm tại khớp ngoại vi, cột sống, viêm điểm bám gân (enthesitis) và viêm ngón (dactylitis).",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1."]