[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20c%C6%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tổn thương cơ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tổn thương cơ","Tổn thương cơ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tổn thương cơ là tình trạng phá vỡ cấu trúc mô cơ vân, bao gồm sợi cơ và mô liên kết, dẫn đến suy giảm khả năng co cơ và sinh lực vận động. Về mặt y học, tổn thương cơ được hiểu là tổn hại cấu trúc sinh học của cơ vượt quá ngưỡng thích nghi sinh lý, khác với đau hoặc mệt cơ chức năng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về tổn thương cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổn thương cơ là một trong những dạng tổn thương mô mềm phổ biến nhất trong y học lâm sàng, đặc biệt trong y học thể thao, chấn thương chỉnh hình và phục hồi chức năng. Cơ vân là mô đảm nhiệm vận động chủ động của cơ thể, do đó bất kỳ tổn thương nào tại cơ đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động và chất lượng sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổn thương cơ có thể xảy ra trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ sinh hoạt hằng ngày, lao động nặng cho đến hoạt động thể thao cường độ cao. Các yếu tố như tuổi tác, mức độ luyện tập, tình trạng sức khỏe nền và kỹ thuật vận động đều ảnh hưởng đến nguy cơ xuất hiện tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành y khoa, tổn thương cơ không chỉ được xem là vấn đề cơ học đơn thuần mà còn liên quan chặt chẽ đến các phản ứng sinh học phức tạp, bao gồm viêm, tái tạo mô và tái cấu trúc chức năng. Việc hiểu đúng bản chất tổn thương cơ là nền tảng cho chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xuất hiện phổ biến trong thể thao và lao động thể lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan đến cả yếu tố cơ học và sinh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa khoa học về tổn thương cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt khoa học, tổn thương cơ được định nghĩa là tình trạng phá vỡ cấu trúc bình thường của mô cơ, bao gồm sợi cơ, màng tế bào cơ (sarcolemma) và mô liên kết bao quanh. Sự phá vỡ này dẫn đến suy giảm chức năng co cơ và khả năng chịu lực của mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh lý học, tổn thương cơ thường gắn liền với sự gián đoạn của các sarcomere, là đơn vị co cơ cơ bản cấu thành từ các sợi actin và myosin. Khi lực tác động vượt quá khả năng thích nghi sinh lý, các sarcomere bị giãn quá mức hoặc đứt gãy, khởi phát quá trình tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định nghĩa tổn thương cơ được sử dụng thống nhất trong các tài liệu y học nhằm phân biệt với các tình trạng khác như đau cơ khởi phát muộn (DOMS) hoặc mệt cơ sinh lý, vốn không gây tổn thương cấu trúc thực sự.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuật ngữ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bản chất\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tổn thương cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phá vỡ cấu trúc mô cơ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đau cơ sinh lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi chức năng tạm thời\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mệt cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm khả năng sinh lực, không tổn thương mô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và chức năng sinh lý của mô cơ liên quan đến tổn thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô cơ vân được tổ chức theo cấu trúc phân cấp từ sợi cơ, bó sợi cơ đến toàn bộ khối cơ. Mỗi sợi cơ là một tế bào dài chứa nhiều myofibril, trong đó sarcomere là đơn vị chức năng chịu trách nhiệm sinh lực co cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chức năng sinh lý của mô cơ phụ thuộc vào sự sắp xếp trật tự của các sarcomere và tính đàn hồi của mô liên kết xung quanh. Hệ thống này cho phép cơ vừa sinh lực, vừa hấp thụ và phân tán lực trong quá trình vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi cấu trúc này bị phá vỡ do tác động cơ học hoặc rối loạn sinh lý, khả năng truyền lực và co cơ bị suy giảm. Điều này giải thích vì sao tổn thương cơ thường đi kèm với giảm sức cơ, đau và hạn chế vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sợi cơ: đơn vị tế bào cơ bản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sarcomere: đơn vị co cơ chức năng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô liên kết: duy trì độ bền và đàn hồi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân gây tổn thương cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân phổ biến nhất của tổn thương cơ là các tác động cơ học vượt quá khả năng chịu đựng của mô, chẳng hạn như kéo giãn đột ngột hoặc co cơ mạnh khi cơ chưa được chuẩn bị đầy đủ. Điều này thường gặp trong các động tác tăng tốc, đổi hướng hoặc dừng đột ngột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài chấn thương trực tiếp, tổn thương cơ còn có thể xuất phát từ các yếu tố nội tại như mệt mỏi kéo dài, mất cân bằng điện giải, giảm tưới máu hoặc rối loạn chuyển hóa. Những yếu tố này làm giảm ngưỡng chịu lực của cơ, khiến cơ dễ bị tổn thương hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số trường hợp tổn thương cơ liên quan đến tác dụng phụ của thuốc, nhiễm trùng hoặc bệnh lý toàn thân. Trong các tình huống này, tổn thương cơ không chỉ mang tính cơ học mà còn phản ánh rối loạn sinh học sâu hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Co cơ quá mức hoặc kéo giãn đột ngột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Va đập trực tiếp vào khối cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mệt mỏi, thiếu máu hoặc rối loạn điện giải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác dụng phụ của thuốc và bệnh lý nền\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Phân loại tổn thương cơ trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y học lâm sàng, việc phân loại tổn thương cơ có ý nghĩa quan trọng nhằm định hướng điều trị và tiên lượng phục hồi. Phân loại thường dựa trên mức độ tổn thương cấu trúc sợi cơ và mô liên kết, cũng như khả năng duy trì chức năng co cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mức độ nhẹ nhất là giãn cơ, đặc trưng bởi tổn thương vi thể ở sarcomere mà không gây đứt gãy sợi cơ rõ ràng. Ở mức độ này, chức năng cơ chỉ suy giảm tạm thời và khả năng hồi phục thường nhanh nếu được xử trí phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mức độ nặng hơn bao gồm rách cơ bán phần và rách cơ hoàn toàn. Trong những trường hợp này, cấu trúc mô cơ bị phá vỡ đáng kể, có thể kèm tụ máu và mất liên tục giải phẫu, dẫn đến suy giảm chức năng rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giãn cơ: tổn thương vi thể, không đứt sợi cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rách cơ bán phần: đứt một phần sợi cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rách cơ hoàn toàn: đứt hoàn toàn bó cơ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý bệnh của tổn thương cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế sinh lý bệnh của tổn thương cơ bắt đầu ngay khi sợi cơ bị phá vỡ, dẫn đến rò rỉ ion canxi và các thành phần nội bào vào mô kẽ. Hiện tượng này kích hoạt chuỗi phản ứng viêm cấp tính tại vị trí tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng viêm đóng vai trò hai mặt. Một mặt, nó gây ra các triệu chứng như đau, sưng và nóng tại chỗ; mặt khác, nó khởi động quá trình dọn dẹp mô hoại tử và kích thích tái tạo sợi cơ mới thông qua hoạt hóa các tế bào vệ tinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình hồi phục cơ diễn ra theo ba giai đoạn tương đối chồng lấp: giai đoạn viêm, giai đoạn tái tạo và giai đoạn tái cấu trúc. Sự cân bằng giữa các giai đoạn này quyết định chất lượng mô cơ sau hồi phục.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Viêm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đau, sưng, huy động tế bào miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tái tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hình thành sợi cơ mới từ tế bào vệ tinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tái cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sắp xếp lại mô cơ và mô liên kết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và triệu chứng thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng của tổn thương cơ phụ thuộc vào mức độ tổn thương, vị trí cơ bị ảnh hưởng và thời gian kể từ khi chấn thương xảy ra. Triệu chứng sớm thường là đau khu trú, tăng lên khi co cơ hoặc kéo giãn thụ động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sưng nề và bầm tím là dấu hiệu thường gặp trong các tổn thương mức độ trung bình đến nặng, phản ánh tình trạng tụ máu trong mô cơ. Trong một số trường hợp, có thể sờ thấy khuyết cơ hoặc khối tụ máu rõ ràng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Suy giảm chức năng vận động là biểu hiện quan trọng về mặt lâm sàng, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt và lao động. Mức độ suy giảm này thường tỷ lệ thuận với mức độ tổn thương cấu trúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau tại chỗ, tăng khi vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sưng, bầm tím vùng cơ tổn thương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm sức cơ và hạn chế tầm vận động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán tổn thương cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán tổn thương cơ bắt đầu từ khai thác bệnh sử chi tiết, bao gồm cơ chế chấn thương, thời điểm xuất hiện triệu chứng và mức độ ảnh hưởng chức năng. Thăm khám lâm sàng giúp xác định vị trí đau, mức độ sưng và khả năng vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong đánh giá chính xác mức độ và phạm vi tổn thương. Siêu âm cơ xương khớp cho phép đánh giá nhanh và theo dõi tiến triển, trong khi cộng hưởng từ cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc mô mềm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một số trường hợp đặc biệt, xét nghiệm sinh hóa như creatine kinase có thể hỗ trợ đánh giá mức độ tổn thương cơ, nhất là khi nghi ngờ tổn thương lan tỏa hoặc bệnh lý cơ toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị tổn thương cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên tắc điều trị tổn thương cơ nhằm giảm đau, kiểm soát viêm và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tái tạo mô. Ở giai đoạn cấp, các biện pháp bảo tồn như nghỉ ngơi, chườm lạnh và băng ép thường được ưu tiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc sử dụng thuốc giảm đau và kháng viêm cần được cân nhắc phù hợp với mức độ tổn thương và tình trạng người bệnh. Trong đa số trường hợp, điều trị phẫu thuật chỉ được chỉ định khi có rách cơ hoàn toàn hoặc biến chứng nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mục tiêu dài hạn của điều trị là phục hồi chức năng cơ tối đa và giảm nguy cơ tái phát, đòi hỏi phối hợp chặt chẽ giữa điều trị y khoa và phục hồi chức năng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phục hồi chức năng và phòng ngừa tái phát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phục hồi chức năng là giai đoạn không thể thiếu trong điều trị tổn thương cơ, tập trung vào việc khôi phục sức mạnh, độ linh hoạt và khả năng phối hợp vận động. Các bài tập được xây dựng theo tiến trình, từ nhẹ đến tăng dần cường độ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc trở lại hoạt động thể lực hoặc thể thao cần được thực hiện có kiểm soát, dựa trên đánh giá chức năng thay vì chỉ dựa vào cảm giác giảm đau. Quay lại quá sớm có thể làm tăng nguy cơ tái tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phòng ngừa tổn thương cơ tái phát bao gồm khởi động đầy đủ, duy trì thể lực cân đối và điều chỉnh kỹ thuật vận động phù hợp với thể trạng cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của tổn thương cơ trong y học và sức khỏe cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổn thương cơ không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn có tác động đáng kể đến sức khỏe cộng đồng, đặc biệt trong các nhóm lao động thể lực và vận động viên. Gánh nặng kinh tế liên quan đến điều trị và thời gian nghỉ làm là yếu tố cần được quan tâm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng dẫn và nghiên cứu từ những tổ chức như :contentReference[oaicite:0]{index=0} và :contentReference[oaicite:1]{index=1} đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn hóa chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa tổn thương cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách tiếp cận dựa trên bằng chứng khoa học giúp cải thiện hiệu quả chăm sóc, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng tránh chấn thương cơ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Institutes of Health, “Muscle Injuries”, \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niams.nih.gov\u002Fhealth-topics\u002Fmuscle-injuries\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.niams.nih.gov\u002Fhealth-topics\u002Fmuscle-injuries\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MedlinePlus, “Muscle Strains”, \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Fmusclestrains.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Fmusclestrains.html\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Academy of Orthopaedic Surgeons, “Muscle Injuries”, \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Forthoinfo.aaos.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Forthoinfo.aaos.org\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization, “Injury Prevention and Management”, \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fintegrated-health-services\u002Finjury-prevention\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fintegrated-health-services\u002Finjury-prevention\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:14.328+00:00","2026-01-16T05:23:20.060+00:00","2026-01-16T05:23:20.058+00:00",73,[33,44,49,59,70,75,80,85,90,95],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lồng ruột","Lồng ruột là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","Lồng ruột","Intussusception","Lồng ruột là bệnh cảnh cấp cứu ngoại khoa tiêu hóa nhi khoa phổ biến, xảy ra khi một đoạn ruột phía trên lộn và chui vào trong lòng của đoạn ruột kế cận phía dưới, gây hội chứng tắc ruột cơ học và nghẹt hoại tử mạch máu mạc treo nuôi ruột.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"sốc nhiễm trùng","Sốc nhiễm trùng là gì? Khái niệm và ứng dụng","Septic shock","Sốc nhiễm trùng là phân nhóm nặng nhất của nhiễm khuẩn huyết (sepsis), đặc trưng bởi tình trạng tụt huyết áp kéo dài cần dùng thuốc vận mạch để duy trì huyết áp và nồng độ lactate máu tăng cao (> 2 mmol\u002FL) bất chấp đã bù đủ dịch.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"trichinella spiralis","Trichinella spiralis là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Trichinella spiralis","Trichinella spiralis là loài giun xoắn ký sinh nội bào thuộc giun tròn, tác nhân gây bệnh giun xoắn (trichinellosis) lây truyền từ động vật sang người qua đường tiêu hóa do ăn thịt sống hoặc chưa nấu chín chứa nang ấu trùng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"đảng dân túy","Đảng dân túy là gì? Căn nguyên và hình thái học chính trị","Đảng dân túy","populist party","Đảng dân túy là một tổ chức chính trị vận hành dựa trên hệ tư tưởng dân túy, đặc trưng bởi sự phân chia cấu trúc xã hội thành hai phe thuần nhất và đối lập về mặt đạo đức: nhân dân thuần khiết đối trọng với tầng lớp tinh hoa tham nhũng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"yttrium 90","Yttrium 90 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Yttrium-90 (90Y)","Yttrium-90 là đồng vị phóng xạ nhân tạo phát tia beta năng lượng cao, được ứng dụng rộng rãi trong y học hạt nhân để điều trị xạ trị chiếu trong chọn lọc đối với các khối u ác tính ở gan.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"khoảng cách","Khoảng cách là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Distance \u002F Metric","Khoảng cách trong toán học là một hàm giá trị thực (metric) xác định trên một tập hợp, thỏa mãn ba tiên đề: tính xác định dương, tính đối xứng và bất đẳng thức tam giác, dùng để định lượng độ lệch hoặc độ tách biệt giữa hai phần tử.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nội soi tán sỏi","Nội soi tán sỏi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Endoscopic lithotripsy","Nội soi tán sỏi là phương pháp phẫu thuật xâm lấn tối thiểu sử dụng ống nội soi bán cứng hoặc ống mềm đưa qua đường tự nhiên để tiếp cận sỏi đường tiết niệu, kết hợp nguồn năng lượng tán sỏi (laser Holmium hoặc sóng xung kích) nhằm phá vỡ sỏi thành các mảnh nhỏ và gắp ra ngoài.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"thách thức xã hội","Thách thức xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Societal challenges","Thách thức xã hội là những vấn đề nan giải mang tính cấu trúc ở quy mô vĩ mô như bất bình đẳng kinh tế, già hóa dân số, biến đổi khí hậu và chuyển đổi số, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành và cải cách chính sách toàn diện để giải quyết.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phẫu thuật mở","Phẫu thuật mở là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Open surgery","Phẫu thuật mở là kỹ thuật ngoại khoa truyền thống trong đó phẫu thuật viên thực hiện một đường rạch da và tổ chức đủ rộng để tiếp cận trực tiếp bằng mắt và thao tác tay lên cơ quan đích cần can thiệp.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"chất lượng không khí","Chất lượng không khí là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Air quality","Chất lượng không khí là mức độ trong sạch và an toàn của khí quyển xung quanh, được xác định thông qua nồng độ của các chất ô nhiễm chính như bụi mịn (PM2.5, PM10), ozon tầng mặt đất, carbon monoxide, sulfur dioxide và nitrogen dioxide."]