[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20c%C6%A1%20tim{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tổn thương cơ tim":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"tổn thương cơ tim","Tổn thương cơ tim là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Tổn thương cơ tim là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự tổn hại màng tế bào cơ tim dẫn đến rò rỉ các protein nội bào đặc hiệu (troponin I hoặc T siêu n...","\u003Cp>\u003Cstrong>Tổn thương cơ tim\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Myocardial injury \u002F Myocardial necrosis\u003C\u002Fem>) là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự tổn hại màng tế bào cơ tim dẫn đến rò rỉ các protein nội bào đặc hiệu (troponin I hoặc T siêu nhạy) vào dòng tuần hoàn máu vượt quá bách phân vị thứ 99 của giới hạn tham chiếu trên, phát sinh do thiếu máu cục bộ hoặc các nguyên nhân không do thiếu máu cục bộ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tiêu chí chẩn đoán tổn thương cơ tim chủ yếu dựa vào sự hiện diện của troponin tim vượt quá giá trị 99th percentile của dân số khỏe mạnh. Theo định nghĩa thống nhất toàn cầu lần thứ tư về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%93i%20m%C3%A1u%20c%C6%A1%20tim%22%7D}} (2018), tổn thương cơ tim được xác định khi nồng độ troponin cao hơn ngưỡng giới hạn nói trên, kèm hoặc không kèm theo các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} hay điện tim. Điều này có nghĩa là tổn thương cơ tim không đồng nghĩa với nhồi máu cơ tim mà là khái niệm rộng hơn, bao hàm cả các trường hợp tổn thương không do thiếu máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổn thương cơ tim có thể là tạm thời hoặc kéo dài, hồi phục hoặc không hồi phục. Mức độ nghiêm trọng tùy thuộc vào nguyên nhân gây tổn thương và đáp ứng điều trị của bệnh nhân. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng ngay cả mức troponin tăng nhẹ cũng có thể liên quan đến nguy cơ tử vong cao hơn trong các nhóm bệnh nhân khác nhau, bao gồm cả người bệnh nội khoa không tim.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tổn thương cơ tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân loại tổn thương cơ tim giúp bác sĩ xác định nguyên nhân nền và lựa chọn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%E1%BA%BFn%20l%C6%B0%E1%BB%A3c%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} phù hợp. Có nhiều cách phân loại, nhưng phân loại được sử dụng rộng rãi nhất là theo nguyên nhân sinh lý bệnh, bao gồm tổn thương do thiếu máu cục bộ và tổn thương không do thiếu máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại cơ bản như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương cơ tim do thiếu máu cục bộ:\u003C\u002Fstrong> xảy ra khi dòng máu đến cơ tim bị giảm hoặc gián đoạn. Đây là nguyên nhân chính trong nhồi máu cơ tim (MI type 1 và 2).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương cơ tim không do thiếu máu:\u003C\u002Fstrong> gồm các trường hợp như viêm cơ tim, sốc nhiễm khuẩn, suy tim cấp, thuyên tắc phổi, chấn thương tim, hoặc do độc tính của thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương cơ tim mạn tính:\u003C\u002Fstrong> là tình trạng troponin tăng nhẹ và kéo dài, thường gặp trong bệnh thận mạn giai đoạn cuối, suy tim mạn hoặc bệnh cơ tim.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng sau tóm tắt một số phân loại phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên nhân chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ lâm sàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thiếu máu cục bộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm cung cấp oxy cho cơ tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhồi máu cơ tim cấp, thiếu máu nặng, co thắt mạch vành\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Không thiếu máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm, độc chất, cơ học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm cơ tim virus, sepsis, chấn thương ngực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mạn tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổn thương nền kéo dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy tim mạn, bệnh thận mạn, tăng áp phổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các chỉ dấu sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ dấu sinh học đóng vai trò trung tâm trong phát hiện tổn thương cơ tim, với troponin tim (cTnI hoặc cTnT) là chỉ điểm đáng tin cậy và được sử dụng rộng rãi nhất. Troponin là một protein có trong tế bào cơ tim, khi bị tổn thương {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%A0ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}, troponin sẽ được giải phóng vào máu. Troponin tim có độ đặc hiệu cao cho mô cơ tim, vì vậy sự gia tăng của nó là bằng chứng sinh học trực tiếp về tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acc.org\" target=\"_blank\">American College of Cardiology (ACC)\u003C\u002Fa>, ngưỡng chẩn đoán tổn thương cơ tim được xác lập khi troponin tim vượt quá giá trị 99th percentile trong dân số bình thường, với hệ số biến thiên nhỏ hơn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">10\\%\u003C\u002Fscript>. Ngoài ra, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%B1%20thay%20%C4%91%E1%BB%95i%22%7D}} động học của troponin trong 1-3 giờ cũng có ý nghĩa lâm sàng để phân biệt tổn thương cấp tính với tổn thương mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ dấu sinh học khác có thể hỗ trợ bao gồm CK-MB, myoglobin, và BNP (trong đánh giá tổn thương kèm suy tim). Tuy nhiên, troponin vẫn là tiêu chuẩn vàng vì tính đặc hiệu và độ nhạy cao. Những xét nghiệm này ngày càng được cải tiến bằng kỹ thuật xét nghiệm độ nhạy cao (high-sensitivity troponin, hs-cTn), giúp phát hiện tổn thương sớm và chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh của tổn thương cơ tim rất đa dạng, phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể. Trong trường hợp thiếu máu cục bộ, nguyên nhân là do mất cân bằng cung - cầu oxy của tế bào cơ tim. Quá trình này dẫn đến hoại tử tế bào không hồi phục nếu kéo dài quá giới hạn chịu đựng của mô tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các nguyên nhân không thiếu máu, tổn thương có thể gây ra bởi nhiều cơ chế khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm:\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1c%20y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%22%7D}} gây viêm như virus (SARS-CoV-2, enterovirus), bệnh tự miễn tấn công trực tiếp lên cơ tim gây phù nề, hoại tử tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độc chất:\u003C\u002Fstrong> thuốc hóa trị nhóm anthracycline, rượu ethanol, cocaine có thể gây tổn thương ty thể và màng tế bào cơ tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ học:\u003C\u002Fstrong> căng giãn quá mức, tăng áp lực buồng tim hoặc chấn thương trực tiếp (do điện giật, sốc tim).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hình thành tổn thương dẫn đến phản ứng viêm, kích hoạt hệ thống miễn dịch, hình thành mô sẹo và có thể tiến triển thành suy tim nếu không được can thiệp kịp thời. Trong tổn thương mạn tính, cơ chế thường do quá trình chết tế bào theo thời gian, xơ hóa và rối loạn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} trong tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán tổn thương cơ tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán tổn thương cơ tim không chỉ dựa trên xét nghiệm sinh học mà cần đánh giá toàn diện bao gồm triệu chứng, điện tim (ECG) và hình ảnh học. Sự kết hợp này giúp phân biệt tổn thương cơ tim với các nguyên nhân khác gây tăng troponin không đặc hiệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\" target=\"_blank\">European Society of Cardiology (ESC)\u003C\u002Fa>, các tiêu chuẩn xác định tổn thương cơ tim cấp gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Troponin tim vượt quá 99th percentile\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến động động học của troponin trong 3–6 giờ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ít nhất một trong các yếu tố sau:\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Triệu chứng thiếu máu cơ tim (đau thắt ngực, khó thở)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Thay đổi ECG: ST chênh, T âm, Q bệnh lý\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Hình ảnh học cho thấy rối loạn vận động vùng cơ tim\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hình ảnh học có thể bao gồm siêu âm tim để phát hiện rối loạn co bóp, MRI tim để xác định phù nề cơ tim và mô hoại tử, hoặc chụp CT động mạch vành nếu nghi ngờ tắc hẹp. Trong trường hợp viêm cơ tim, MRI có độ nhạy và đặc hiệu cao nhờ khả năng ghi nhận viêm và hoại tử không do thiếu máu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt với nhồi máu cơ tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những sai lầm phổ biến là chẩn đoán nhầm tổn thương cơ tim không do thiếu máu với nhồi máu cơ tim (MI). Trong khi nhồi máu cơ tim là một dạng tổn thương cơ tim cấp tính do thiếu máu cục bộ, nhiều trường hợp tăng troponin là hậu quả của tình trạng viêm, nhiễm trùng, hoặc tổn thương cơ học mà không có tắc nghẽn động mạch vành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân biệt cần dựa vào:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Có bằng chứng thiếu máu cục bộ hay không (ECG, hình ảnh, triệu chứng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính chất biến động của troponin (tăng\u002Fgiảm rõ rệt trong MI cấp)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguyên nhân nền: suy tim, sốc nhiễm khuẩn, suy hô hấp, v.v.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sai sót trong phân biệt có thể dẫn đến sử dụng thuốc chống đông, thuốc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20s%E1%BB%A3i%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}} hoặc can thiệp mạch vành không cần thiết, làm tăng nguy cơ xuất huyết hoặc biến chứng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tổn thương cơ tim trong COVID-19\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, tổn thương cơ tim trở thành một biến chứng đáng chú ý với tỷ lệ mắc cao ở bệnh nhân nặng. SARS-CoV-2 có thể tấn công trực tiếp vào tế bào cơ tim qua thụ thể ACE2, đồng thời kích hoạt phản ứng viêm toàn thân dẫn đến tổn thương gián tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo nghiên cứu đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjamanetwork.com\u002Fjournals\u002Fjamacardiology\u002Ffullarticle\u002F2768916\" target=\"_blank\">JAMA Cardiology\u003C\u002Fa>, 19.7% bệnh nhân nhập viện vì COVID-19 có tổn thương cơ tim, và nhóm này có nguy cơ tử vong cao gấp nhiều lần so với nhóm không tổn thương. MRI tim thực hiện sau hồi phục cho thấy hình ảnh viêm cơ tim dai dẳng, xơ hóa hoặc giảm phân suất tống máu ở một số bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổn thương cơ tim hậu COVID có thể không biểu hiện triệu chứng rõ ràng nhưng gây mệt mỏi kéo dài, đánh trống ngực hoặc giảm khả năng gắng sức. Đây là vấn đề đang được nghiên cứu trong hội chứng \"Long COVID\" và có thể yêu cầu theo dõi tim mạch lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Troponin không chỉ là công cụ chẩn đoán mà còn có giá trị tiên lượng mạnh mẽ. Nhiều nghiên cứu cho thấy mức troponin càng cao thì nguy cơ tử vong, loạn nhịp, và suy tim càng lớn. Ngay cả khi không có nhồi máu cơ tim, sự gia tăng troponin vẫn phản ánh tổn thương cơ tim có ý nghĩa lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phẫu thuật không tim, sự hiện diện của troponin tăng sau mổ cũng liên quan đến nguy cơ biến chứng tim mạch sau phẫu thuật. Các hướng dẫn từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acc.org\" target=\"_blank\">American College of Cardiology (ACC)\u003C\u002Fa> khuyến cáo nên xét nghiệm troponin sau mổ ở bệnh nhân nguy cơ cao để phát hiện sớm biến cố tim tiềm ẩn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây cho thấy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BB%91i%20li%C3%AAn%20h%E1%BB%87%22%7D}} giữa mức troponin và nguy cơ tử vong nội viện theo dữ liệu meta-analysis:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mức troponin (ng\u002FL)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguy cơ tử vong nội viện\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>&lt; 14 (trong ngưỡng bình thường)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>15–50\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>&gt; 50\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không có một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%93%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} chung cho tổn thương cơ tim do nguyên nhân rất đa dạng. Điều trị chủ yếu dựa vào nguyên nhân nền và mức độ tổn thương. Trong trường hợp nhồi máu cơ tim, can thiệp động mạch vành (PCI) hoặc dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu là nền tảng. Trong viêm cơ tim, có thể dùng corticosteroid hoặc ức chế miễn dịch tùy nguyên nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tổn thương cơ tim do sepsis hoặc suy hô hấp, điều trị nguyên nhân chính là ưu tiên hàng đầu. Cần tránh dùng các thuốc có hại cho tim như NSAIDs hoặc thuốc tăng catecholamine quá mức. Bệnh nhân cần được theo dõi liên tục bằng ECG, xét nghiệm troponin định kỳ và đánh giá phân suất tống máu bằng siêu âm tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chiến lược hỗ trợ có thể bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hạn chế hoạt động thể lực trong giai đoạn cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh huyết động, giảm tiền gánh\u002Fhậu gánh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ chức năng tim bằng thuốc inotrope nếu cần\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc theo dõi sau xuất viện cũng rất quan trọng, đặc biệt ở bệnh nhân có tổn thương cơ tim kéo dài hoặc không hồi phục.\u003C\u002Fp>","Myocardial injury \u002F Myocardial necrosis","Tổn thương cơ tim là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự tổn hại màng tế bào cơ tim dẫn đến rò rỉ các protein nội bào đặc hiệu (troponin I hoặc T siêu nhạy) vào dòng tuần hoàn máu vượt quá bách phân vị thứ 99 của giới hạn tham chiếu trên, phát sinh do thiếu máu cục bộ hoặc các nguyên nhân không do thiếu máu cục bộ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Morrow (2020). The Fourth Universal Definition of Myocardial Infarction and the Emerging Importance of Myocardial Injury. Circulation. doi:10.1161\u002Fcirculationaha.119.044125","The Fourth Universal Definition of Myocardial Infarction and the Emerging Importance of Myocardial Injury","Morrow","Circulation",2020,"10.1161\u002Fcirculationaha.119.044125",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Lazarević (2019). Fourth universal definition of myocardial infarction. Srce i krvni sudovi. doi:10.5937\u002Fsiks1901016l","Fourth universal definition of myocardial infarction","Lazarević","Srce i krvni sudovi",2019,"10.5937\u002Fsiks1901016l",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Thygesen, Alpert, Jaffe, White (2015). The universal definition of myocardial infarction. Oxford Medicine Online. doi:10.1093\u002Fmed\u002F9780199687039.003.0041","The universal definition of myocardial infarction","Thygesen, Alpert, Jaffe, White","Oxford Medicine Online",2015,"10.1093\u002Fmed\u002F9780199687039.003.0041",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Theo Định nghĩa Toàn cầu lần thứ Tư về Nhồi máu cơ tim, tổn thương cơ tim đơn thuần khác biệt với Nhồi máu cơ tim (Myocardial Infarction - MI) ở điểm nào?","Tổn thương cơ tim được xác định khi nồng độ hs-cTn tăng trên ngưỡng bách phân vị thứ 99; chẩn đoán này chỉ trở thành 'Nhồi máu cơ tim' khi có thêm bằng chứng lâm sàng về thiếu máu cục bộ cơ tim cấp tính (như đau thắt ngực điển hình, biến đổi điện tâm đồ thiếu máu mới, hoặc bất thường vận động vùng trên siêu âm tim).",{"question":47,"answer":48},"Những nguyên nhân không do bệnh mạch vành nào có thể gây tăng troponin cơ tim cấp hoặc mạn tính?","Bao gồm viêm cơ tim cấp, viêm màng ngoài tim, hội chứng cơ tim Takotsubo, suy tim cấp hoặc đợt cấp suy tim mạn, thuyên tắc động mạch phổi cấp, nhiễm khuẩn huyết nặng, đột quỵ não và suy thận mạn giai đoạn cuối.",{"question":50,"answer":51},"Động học tăng giảm (delta troponin) trong vòng 1-3 giờ có giá trị gì trong phân tầng nguy cơ tại khoa cấp cứu?","Sự thay đổi động học tăng hoặc giảm rõ rệt của nồng độ hs-cTn trong phác đồ 0\u002F1h hoặc 0\u002F2h giúp phân biệt tổn thương cơ tim cấp tính (nhồi máu cơ tim tiến triển) với tình trạng tăng troponin nền mạn tính (ở bệnh nhân suy thận, tim thiếu máu mạn), cho phép quyết định can thiệp mạch vành kịp thời.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"nhồi máu cơ tim","biểu hiện lâm sàng","chiến lược điều trị","màng tế bào","sự thay đổi","các yếu tố","chuyển hóa năng lượng","tiêu sợi huyết","mối liên hệ","phác đồ điều trị",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:21:17.883+00:00","2026-09-11T04:08:38.268+00:00","2025-07-15T15:33:52.186+00:00","2026-09-11T04:08:37.700+00:00",270,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hứng thú học tập","Hứng thú học tập là gì? Các công bố khoa học về Hứng thú học tập",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"density","Density là gì? Các công bố khoa học về Density",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ học tập","Động cơ học tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi khuẩn lactic","Vi khuẩn lactic là gì? Các công bố khoa học về Vi khuẩn lactic",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"địa danh","Địa danh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Địa danh"]