[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20c%C6%A1%20quan{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tổn thương cơ quan":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":72,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"tổn thương cơ quan","Tổn thương cơ quan là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Tổn thương cơ quan (organ damage) là sự suy thoái cấu trúc mô học và rối loạn chức năng sinh lý của một hoặc nhiều tạng nội tạng, phát sinh do chấn thươ...","\u003Cp>\u003Cstrong>tổn thương cơ quan\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Organ damage \u002F Organ injury\u003C\u002Fem>) là (organ damage) là sự suy thoái cấu trúc mô học và rối loạn chức năng sinh lý của một hoặc nhiều tạng nội tạng, phát sinh do chấn thương, thiếu máu cục bộ, độc chất hoặc phản ứng viêm hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa tổn thương cơ quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổn thương cơ quan (organ damage) xảy ra khi cấu trúc hoặc chức năng bình thường của một cơ quan bị suy giảm do tác động của các yếu tố bất lợi như thiếu oxy, độc tố, viêm nhiễm, chấn thương cơ học hoặc stress sinh học. Khi các tế bào mô không nhận đủ dưỡng khí hoặc bị tấn công bởi các chất gây hại, chúng sẽ trải qua quá trình biến đổi từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} tạm thời đến chết tế bào không hồi phục, dẫn đến mất khả năng thực hiện các vai trò sinh lý vốn có của cơ quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổn thương cơ quan có thể khởi phát một cách đột ngột hoặc diễn tiến chậm theo thời gian. Ở giai đoạn đầu, các dấu hiệu thường không rõ ràng, chỉ thể hiện qua xét nghiệm sinh hóa hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%20y%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}. Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, sự suy giảm chức năng sẽ lan rộng, gây ra hội chứng suy đa tạng (multi-organ failure) và tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20t%E1%BB%AD%20vong%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mục tiêu nghiên cứu và điều trị tổn thương cơ quan là phát hiện sớm các giai đoạn khởi phát, áp dụng biện pháp can thiệp nguyên nhân và hỗ trợ chức năng, nhằm ngăn ngừa tiến triển thành suy cơ quan toàn diện, đồng thời giảm thiểu biến chứng và cải thiện tiên lượng dài hạn cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tổn thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Căn cứ vào thời gian tiến triển, tổn thương cơ quan được chia thành hai dạng chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấp tính (Acute):\u003C\u002Fstrong> Khởi phát nhanh, diễn tiến nghiêm trọng trong vài giờ đến vài ngày, đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp. Ví dụ: suy thận cấp do sốc mất máu, viêm tụy cấp, ARDS (hội chứng suy hô hấp cấp).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mạn tính (Chronic):\u003C\u002Fstrong> Tiến triển chậm, kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm, thường liên quan đến quá trình xơ hóa, mất dần cấu trúc mô. Ví dụ: xơ gan do rượu, bệnh thận mạn giai đoạn cuối, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân loại theo cơ quan tổn thương cũng rất đa dạng, mỗi cơ quan chịu ảnh hưởng có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20sinh%20l%C3%BD%22%7D}} và biểu hiện lâm sàng riêng:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tổn thương thận: tăng creatinine, giảm eGFR, phù chân, tăng huyết áp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổn thương gan: tăng ALT, AST, vàng da, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20%C4%91%C3%B4ng%20m%C3%A1u%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổn thương tim: tăng troponin, ECG bất thường, suy tim, rối loạn nhịp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổn thương phổi: giảm PaO₂\u002FFiO₂, hình ảnh kính mờ trên CT, suy hô hấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Sự phân loại này giúp bác sĩ lựa chọn chiến lược chẩn đoán, theo dõi và điều trị phù hợp với từng loại tổn thương, đồng thời dễ dàng so sánh hiệu quả qua các nghiên cứu lâm sàng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%8Bch%20t%E1%BB%85%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế sinh bệnh của tổn thương cơ quan thường là kết quả của tổ hợp nhiều yếu tố tác động lên tế bào mô, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu oxy và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20c%E1%BB%A5c%20b%E1%BB%99%22%7D}} (Ischemia\u002FHypoxia):\u003C\u002Fstrong> Khi dòng máu nuôi mô bị gián đoạn hoặc giảm, tế bào không nhận đủ oxy để tổng hợp năng lượng, dẫn đến suy giảm chức năng ty thể và tích lũy acid lactic.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độc tố và sản phẩm chuyển hóa:\u003C\u002Fstrong> Các chất như acetaminophen chuyển hóa thành chất độc cho gan, hoặc urê tích tụ trong thận gây độc cho mô ống thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng viêm quá mức:\u003C\u002Fstrong> Tế bào miễn dịch phóng thích cytokine, protease và gốc tự do, gây tổn thương hàng rào mao mạch, phù nề và hoại tử tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chấn thương cơ học hoặc áp lực:\u003C\u002Fstrong> Chèn ép mạch máu trong phù não hoặc hội chứng khoang ngăn (compartment syndrome) làm gián đoạn tưới máu và phá hủy mô.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trên phương diện phân tử, sự cân bằng giữa các yếu tố bảo vệ (antioxidant) và yếu tố gây stress oxy hóa (ROS) bị phá vỡ, kích hoạt con đường apoptotic và necrotic. Nếu tế bào chết theo cơ chế necrosis, các nội môi tế bào được giải phóng ra khoang ngoại bào gây viêm lan rộng; trong khi apoptosis diễn ra âm thầm hơn nhưng vẫn làm giảm số lượng tế bào chức năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình tái tạo và sửa chữa mô sau tổn thương liên quan đến sự hoạt hóa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%22%7D}} địa phương, giải phóng growth factors và quá trình xơ hóa. Sự cân bằng giữa tái tạo và xơ hóa quyết định mức độ hồi phục chức năng của cơ quan về dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá và chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán tổn thương cơ quan dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm chức năng và hình ảnh y học để xác định mức độ, nguyên nhân và giai đoạn tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Triệu chứng lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> Mệt mỏi, phù, đau tại vùng cơ quan, khó thở, thay đổi huyết áp hoặc nhịp tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm sinh hóa:\u003C\u002Fstrong> Đo nồng độ creatinine, BUN, ALT, AST, bilirubin; xác định eGFR qua công thức CKD-EPI hoặc MDRD.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dấu ấn sinh học đặc hiệu:\u003C\u002Fstrong> Troponin I\u002FT cho tim, NGAL\u002FKIM-1 cho thận, miR-122 cho gan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt chỉ số xét nghiệm thường dùng trong đánh giá tổn thương cơ quan:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Cơ quan\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ số xét nghiệm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị bình thường\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Creatinine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.6–1.2 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ALT\u002FAST\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ALT: 7–56 U\u002FL, AST: 10–40 U\u002FL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tim\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Troponin I\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt;0.04 ng\u002FmL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>PaO₂\u002FFiO₂\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt;300 mmHg\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Hình ảnh y học:\u003C\u002Fstrong> Siêu âm Doppler, CT scan, MRI, X-quang được sử dụng để đánh giá cấu trúc, kích thước và tưới máu của cơ quan. Chẩn đoán sớm qua hình ảnh giúp phân định rõ vùng tổn thương, đánh giá nhu mô còn khả năng phục hồi và hướng dẫn can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Đánh giá chức năng tổng thể:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng điểm số SOFA (Sequential Organ Failure Assessment) hoặc APACHE II trong hồi sức cấp cứu để phân tầng nguy cơ và theo dõi tiến triển tổn thương đa cơ quan.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Biomarkers và xét nghiệm chuyên sâu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các biomarkers đóng vai trò then chốt trong phát hiện sớm và đánh giá mức độ tổn thương cơ quan trước khi biểu hiện lâm sàng rõ rệt. Ví dụ, nồng độ NGAL (Neutrophil Gelatinase–Associated Lipocalin) trong huyết thanh và nước tiểu tăng đáng kể sau tổn thương ống thận cấp trong vòng vài giờ, cho phép can thiệp kịp thời trước khi creatinine tăng cao .\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Troponin I và T là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%A5u%20%E1%BA%A5n%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} vàng cho tổn thương cơ tim, với độ nhạy và độ đặc hiệu &gt; 90% trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp; mức troponin tăng &gt; 99th percentile hoặc có biến thiên &gt; 20% trong 3–6 giờ khẳng định tổn thương cơ tim .\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>KIM-1 (Kidney Injury Molecule-1):\u003C\u002Fstrong> tăng sớm trong nước tiểu sau thiếu máu cục bộ ở thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>miR-122:\u003C\u002Fstrong> microRNA huyết thanh đặc hiệu cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} gan do thuốc hoặc viêm nhiễm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT-proET-1:\u003C\u002Fstrong> dấu ấn viêm mạch giúp dự báo suy tim và tổn thương thần kinh trung ương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hình ảnh y học và chẩn đoán cấu trúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Siêu âm Doppler màu cho phép đánh giá tưới máu và phát hiện sớm tình trạng thiếu máu cục bộ ở thận, gan, tim mà không xâm lấn. Tốc độ dòng chảy và chỉ số Resistive Index giúp phân biệt tổn thương mạch máu cấp và mạn .\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chụp CT-scan với kỹ thuật phát triển nhũ ảnh và tái tạo đa lát cắt (multi-planar reconstruction) mô tả rõ vùng hoại tử và viêm quanh mô, cho phép định khu tổn thương chính xác để dẫn đường can thiệp xẻ hoặc phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Siêu âm Doppler\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không bức xạ, giá rẻ, di động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ phân giải mô mềm thấp, phụ thuộc người vận hành\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CT Multi-slice\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi tiết cao, tốc độ nhanh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bức xạ ion hóa, chi phí cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>MRI\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân biệt mô mềm xuất sắc, không bức xạ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chống chỉ định với kim loại, thời gian lâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>MRI chức năng (fMRI) và kỹ thuật diffusion-weighted imaging (DWI) được áp dụng trong chẩn đoán sớm tổn thương não và tim, đánh giá độ khả dụng oxy và tính toàn vẹn hàng rào mạch máu não.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hậu quả lâm sàng và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổn thương cơ quan kéo dài thường dẫn đến suy chức năng không hồi phục hoặc bán cấp, gây giảm chất lượng cuộc sống và tăng nguy cơ tử vong. Ví dụ, tổn thương thận cấp tái phát nhiều lần dễ tiến triển thành bệnh thận mạn giai đoạn cuối, cần lọc máu suốt đời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Suy đa cơ quan (multi‐organ failure) ở giai đoạn cuối có tỷ lệ tử vong lên tới 50–80% trong hồi sức tích cực, phụ thuộc vào số lượng cơ quan bị ảnh hưởng và điểm số SOFA khi nhập viện .\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn cân bằng điện giải: hạ natri, tăng kali, toan chuyển hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm khả năng miễn dịch, dễ nhiễm trùng thứ phát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất điều hòa huyết động và rối loạn nhịp tim.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quản lý và phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị tổn thương cơ quan bao gồm hai hướng: can thiệp nguyên nhân và hỗ trợ chức năng. Ví dụ, trong tổn thương thận cấp do nhiễm độc, phải ngưng thuốc gây độc, tăng thanh thải qua lọc máu màng bụng hoặc hemodialysis.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phòng ngừa sơ cấp tập trung kiểm soát các yếu tố nguy cơ: kiểm soát huyết áp, đường huyết, tránh sử dụng đồng thời nhiều thuốc có độc tính gan – thận. Phòng ngừa thứ phát là giám sát định kỳ chức năng cơ quan cho nhóm bệnh lý mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thở máy bảo vệ phổi (low tidal volume) để phòng ARDS.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ECMO hỗ trợ tuần hoàn trong suy tim nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát dịch chặt chẽ, tránh cả thiếu và quá tải dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Vai trò hội chẩn đa chuyên khoa (tim mạch, thận, gan, hồi sức) giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời, giảm biến chứng và cải thiện tiên lượng dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và công nghệ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ organ-on-chip mô phỏng vi môi trường cơ quan người trên các hệ vi mạch microfluidic, cho phép nghiên cứu cơ chế tổn thương và thử nghiệm dược phẩm nhanh chóng, giảm phụ thuộc động vật thí nghiệm .\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liệu pháp tế bào gốc đa năng (iPSCs) và exosome từ tế bào gốc cho tiềm năng tái tạo mô tổn thương, đã cho kết quả khả quan trong mô hình chuột trên tổn thương tim và thận .\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Công nghệ nano vận chuyển thuốc cải thiện độ tập trung dược chất tại mô tổn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ điểm gen CRISPR\u002FCas9 để sửa lỗi trong tế bào mô gan hoặc thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích hình ảnh y học và dự báo nguy cơ tổn thương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Organ damage \u002F Organ injury","Tổn thương cơ quan (organ damage) là sự suy thoái cấu trúc mô học và rối loạn chức năng sinh lý của một hoặc nhiều tạng nội tạng, phát sinh do chấn thương, thiếu máu cục bộ, độc chất hoặc phản ứng viêm hệ thống.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Berlot, Silvestri, Iscra, Sganga et al. (1998). Lights and Shadows in Sepsis and Multiple Organ Dysfunction Syndrome (MODS). Sepsis and Organ Dysfunction. doi:10.1007\u002F978-88-470-2271-3_16","Lights and Shadows in Sepsis and Multiple Organ Dysfunction Syndrome (MODS)","Berlot, Silvestri, Iscra, Sganga et al.","Sepsis and Organ Dysfunction",1998,"10.1007\u002F978-88-470-2271-3_16",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Marshall (1995). Multiple Organ Dysfunction Syndrome (MODS). Update in Intensive Care and Emergency Medicine Clinical Trials for the Treatment of Sepsis. doi:10.1007\u002F978-3-642-79224-3_8","Multiple Organ Dysfunction Syndrome (MODS)","Marshall","Update in Intensive Care and Emergency Medicine Clinical Trials for the Treatment of Sepsis",1995,"10.1007\u002F978-3-642-79224-3_8",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":26,"doi":40,"url":10},"Baue, Durham, Faist (1998). SYSTEMIC INFLAMMATORY RESPONSE SYNDROME (SIRS), MULTIPLE ORGAN DYSFUNCTION SYNDROME (MODS), MULTIPLE ORGAN FAILURE (MOF). shock. doi:10.1097\u002F00024382-199808000-00001","SYSTEMIC INFLAMMATORY RESPONSE SYNDROME (SIRS), MULTIPLE ORGAN DYSFUNCTION SYNDROME (MODS), MULTIPLE ORGAN FAILURE (MOF)","Baue, Durham, Faist","shock","10.1097\u002F00024382-199808000-00001",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Hội chứng suy chức năng đa cơ quan (MODS) trong hồi sức cấp cứu là gì?","MODS là tình trạng rối loạn chức năng cấp tính của hai hay nhiều hệ cơ quan ở bệnh nhân nặng (thường do sốc nhiễm khuẩn hoặc bỏng nặng), đe dọa trực tiếp tính mạng nếu không can thiệp.",{"question":46,"answer":47},"Thang điểm SOFA (Sequential Organ Failure Assessment) đánh giá chức năng của những cơ quan nào?","Thang điểm SOFA đánh giá 6 hệ thống cơ quan: hô hấp (tỷ lệ PaO2\u002FFiO2), đông máu (tiểu cầu), gan (bilirubin), tim mạch (huyết áp và thuốc vận mạch), thần kinh (Glasgow) và thận (creatinine và nước tiểu).",{"question":49,"answer":50},"Tổn thương cơ quan do thiếu máu cục bộ - tái tưới máu (ischemia-reperfusion injury) diễn ra thế nào?","Khi dòng máu được khôi phục sau thời gian thiếu oxy, sự bùng phát ồ ạt của các gốc tự do oxy hóa (ROS) và sự xâm nhập của bạch cầu trung tính gây tổn hại tế bào nặng nề hơn thời kỳ thiếu máu.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"suy giảm chức năng","hình ảnh y học","nguy cơ tử vong","đặc điểm sinh lý","rối loạn đông máu","dịch tễ học","thiếu máu cục bộ","tế bào gốc","dấu ấn sinh học","tổn thương tế bào",10,true,"PUBLISHED","2025-05-24T09:51:25.719+00:00","2026-09-04T13:08:29.273+00:00","2025-07-26T14:39:04.340+00:00","2026-09-04T13:08:28.860+00:00",206,[76,79,82,85,94,97,100,103,109,112],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid gallic","Acid gallic là gì? Các công bố khoa học về Acid gallic",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":19,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính kháng oxy hóa","Hoạt tính kháng oxy hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nihss","NIHSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về NIHSS",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrat hóa","Hydrat hóa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":19,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tuổi thọ","Tuổi thọ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]