[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%91i%20thi%E1%BB%83u%20h%C3%B3a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tối thiểu hóa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"tối thiểu hóa","Tối thiểu hóa: Khung lý thuyết toán học và thuật toán","Tối thiểu hóa là quá trình toán học tìm giá trị nhỏ nhất của hàm mục tiêu trên không gian biến số, ứng dụng trong học máy và kỹ thuật.","\u003Cp>Tối thiểu hóa (minimization) là quá trình tìm giá trị nhỏ nhất của một hàm mục tiêu trên không gian biến số cho trước. Trong toán học, kết quả là điểm hoặc tập điểm sao cho không có giá trị nào khác của hàm mục tiêu nhỏ hơn giá trị tại điểm đó. Quá trình này đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, bao gồm tối ưu hóa tuyến tính, tối ưu hóa phi tuyến và tối ưu hóa ràng buộc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật và ứng dụng thực tiễn, tối thiểu hóa thường nhằm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3m%20thi%E1%BB%83u%22%7D}} chi phí, thời gian, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} hoặc các đại lượng tiêu cực khác. Ví dụ, trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%E1%BB%97i%20cung%20%E1%BB%A9ng%22%7D}}, bài toán tối thiểu hóa chi phí vận chuyển hàng hóa giữa các kho; trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%8Dc%20m%C3%A1y%22%7D}}, tối thiểu hóa hàm mất mát (loss function) để cải thiện độ chính xác của mô hình; trong thiết kế cơ khí, tối thiểu hóa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} chi tiết để tiết kiệm vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các đặc điểm cơ bản của bài toán tối thiểu hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hàm mục tiêu: xác định đại lượng cần giảm thiểu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không gian {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ACm%20ki%E1%BA%BFm%22%7D}}: tập hợp các giá trị biến số khả dĩ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ràng buộc (nếu có): các điều kiện phải thỏa mãn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và phát triển lý thuyết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiền đề của tối thiểu hóa xuất phát từ phép tính vi phân của Newton và Euler thế kỷ 17–18, khi họ sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%A1o%20h%C3%A0m%22%7D}} để xác định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%83m%20t%E1%BB%9Bi%20h%E1%BA%A1n%22%7D}} của hàm số. Từ đó đến thế kỷ 20, lý thuyết {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91i%20%C6%B0u%22%7D}} hóa phát triển mạnh mẽ nhờ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22to%C3%A1n%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đại số và giải tích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thập niên 1940–1960 đánh dấu sự ra đời của các thuật toán tuyến tính. Phương pháp Simplex của George Dantzig (1947) là bước ngoặt lớn trong tối ưu hóa tuyến tính, cho phép giải các bài toán với hàng trăm biến và ràng buộc. Đồng thời, phương pháp khởi nguyên (primal-dual) mở ra hướng tiếp cận mới cho tối ưu hóa có ràng buộc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thập niên 1970–nay, tối ưu hóa phi tuyến và tối ưu đa mục tiêu phát triển mạnh. Các kỹ thuật như interior-point methods và thuật toán tối ưu hóa đa tiêu chí đã giải quyết thành công các bài toán ngày càng phức tạp, bao gồm cả trong học máy và kinh tế lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Năm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phương pháp chủ đạo\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Newton–Euler\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1700s\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đạo hàm bậc nhất, bậc hai\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Simplex\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1947\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tối ưu tuyến tính\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Interior-Point\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1984\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thuật toán nội điểm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Metaheuristics\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1980s–nay\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Simulated Annealing, GA\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa toán học của bài toán tối thiểu hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bài toán tối thiểu hóa không ràng buộc được phát biểu dưới dạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\min_{x \\in \\mathbb{R}^n} f(x)\u003C\u002Fscript>  \ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f: \\mathbb{R}^n \\to \\mathbb{R}\u003C\u002Fscript> là hàm mục tiêu cần tìm giá trị nhỏ nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bài toán có ràng buộc tổng quát có thể viết:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\begin{aligned}&\\min_{x \\in \\mathbb{R}^n} f(x) \\\\&\\text{thoả mãn } g_i(x) \\le 0,\\; i=1,\\dots,m \\\\&\\text{và } h_j(x) = 0,\\; j=1,\\dots,p\\end{aligned}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều kiện cần để \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x^*\u003C\u002Fscript> là điểm tối tiểu cục bộ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gradient bậc nhất: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\nabla f(x^*) = 0\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hessian (bậc hai) dương định nghĩa tại \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x^*\u003C\u002Fscript> (nếu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f\u003C\u002Fscript> khả vi bậc hai).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp giải bài toán tối thiểu hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp gradient descent là kỹ thuật cơ bản nhất, cập nhật biến số theo chiều ngược dấu gradient của hàm mục tiêu. Mỗi bước lặp tính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x_{k+1} = x_k - \\alpha_k \\nabla f(x_k)\u003C\u002Fscript>  \nvới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha_k\u003C\u002Fscript> là kích thước bước (step size).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biến thể của gradient descent bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Stochastic Gradient Descent (SGD): sử dụng minibatch để giảm chi phí tính toán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Momentum: thêm thành phần vận tốc để tăng tốc hội tụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Adam: tự động điều chỉnh kích thước bước cho mỗi tham số.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phương pháp Newton và quasi-Newton sử dụng cả gradient và Hessian hoặc xấp xỉ Hessian. Ví dụ, BFGS và L-BFGS đem lại tốc độ hội tụ siêu tuyến khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f\u003C\u002Fscript> lồi và khả vi đầy đủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuật toán nội điểm (Interior-Point Methods) giải quyết hiệu quả các bài toán lồi có ràng buộc bằng cách biến ràng buộc thành hàm phạt nội điểm, sau đó áp dụng các bước Newton lớp trong.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đặc tính và điều kiện hội tụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bài toán tối thiểu hóa, tính chất lõm (convexity) của hàm mục tiêu đóng vai trò quyết định đối với tính toàn cục và tốc độ hội tụ. Nếu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f\u003C\u002Fscript> là hàm lồi, mọi điểm tối tiểu cục bộ đồng thời cũng là điểm tối tiểu toàn cục. Ngược lại, với hàm không lõm, thuật toán có thể bị kẹt tại cực trị cục bộ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để đảm bảo thuật toán hội tụ, các điều kiện sau thường được áp dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hàm gradient của \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f\u003C\u002Fscript> phải thỏa mãn điều kiện Lipschitz:  \n    \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n      \\|\\nabla f(x) - \\nabla f(y)\\| \\le L \\|x - y\\|\n    \u003C\u002Fscript>  \n    với hằng số Lipschitz \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L > 0\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chọn kích thước bước \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha_k\u003C\u002Fscript> sao cho \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sum_k \\alpha_k = \\infty\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sum_k \\alpha_k^2 \u003C \\infty\u003C\u002Fscript> đối với các thuật toán gradient-based.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đối với phương pháp Newton, yêu cầu Hessian \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\nabla^2 f(x)\u003C\u002Fscript> dương định nghĩa tại các điểm lân cận cực tiểu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các dạng hội tụ chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Kiểu hội tụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tốc độ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Điều kiện\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hội tụ tịnh tiến (Linear)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>O(\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho^k\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hàm lồi, gradient Lipschitz\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hội tụ siêu tuyến (Superlinear)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>O(\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\|x_{k+1}-x^*\\|\u002F\\|x_k-x^*\\|\u003C\u002Fscript>)→0\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phương pháp quasi-Newton\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hội tụ bậc hai (Quadratic)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>O(\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\|x_k-x^*\\|^2\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phương pháp Newton đầy đủ Hessian\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong học máy và trí tuệ nhân tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong huấn luyện mô hình học máy, tối thiểu hóa hàm mất mát (loss function) là bước trung tâm. Ví dụ, với hồi quy logistic, hàm mất mát log-loss được định nghĩa như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n  L(\\theta) = -\\frac{1}{m} \\sum_{i=1}^m \\left[y^{(i)}\\log h_\\theta(x^{(i)}) + (1-y^{(i)})\\log\\bigl(1-h_\\theta(x^{(i)})\\bigr)\\right]\n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thuật toán tối thiểu hóa phổ biến trong học sâu bao gồm Adam, RMSProp và SGD với Momentum. Chẳng hạn, cập nhật của Adam:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n  \\begin{aligned}\n    m_t &= \\beta_1 m_{t-1} + (1-\\beta_1)\\nabla f(x_t),\\\\\n    v_t &= \\beta_2 v_{t-1} + (1-\\beta_2)\\nabla f(x_t)^2,\\\\\n    x_{t+1} &= x_t - \\alpha \\frac{\\hat{m}_t}{\\sqrt{\\hat{v}_t} + \\epsilon}.\n  \\end{aligned}\n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>SGD thích hợp với tập dữ liệu lớn, giảm thiểu chi phí tính toán mỗi bước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Adam tự động điều chỉnh tốc độ học cho từng tham số, hội tụ nhanh hơn trong nhiều bài toán phi tuyến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật và kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật, tối thiểu hóa được dùng để thiết kế các thành phần cơ khí và hàng không: giảm khối lượng, tối ưu lực chịu tải, hay cải thiện tính khí động. Các phần mềm như ANSYS và ABAQUS tích hợp các module tối ưu hóa dựa trên gradient và thuật toán nội điểm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kinh tế và tài chính, tối thiểu hóa thiệt hại và rủi ro đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, trong quản lý danh mục đầu tư, bài toán Markowitz tìm cấu trúc tối ưu bằng cách tối thiểu hóa phương sai lợi suất với mức lợi suất kỳ vọng cho trước.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Ngành\u003C\u002Fth>\u003Cth>Bài toán\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Cơ khí\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tối ưu thiết kế khung\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gradient-based\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hàng không\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tối ưu cánh máy bay\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Genetic Algorithm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tài chính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Markowitz Portfolio\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quadratic Programming\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Công cụ phần mềm và thư viện phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>CVX (MATLAB) và CVXPY (Python) là hai thư viện hàng đầu cho tối ưu lồi, cho phép mô tả bài toán dưới dạng ngôn ngữ gần với công thức toán học. Gurobi và CPLEX chuyên về tối ưu tuyến tính và nguyên, hỗ trợ giải quy mô lớn với hiệu suất cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường Python, SciPy.optimize cung cấp các hàm cho gradient descent, Newton, và nội điểm. TensorFlow và PyTorch tích hợp optimizer như Adam, SGD, Adagrad, cho phép huấn luyện mạng nơ-ron sâu một cách linh hoạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>CVXPY: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cvxpy.org\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.cvxpy.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gurobi: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gurobi.com\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.gurobi.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>SciPy.optimize: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdocs.scipy.org\u002Fdoc\u002Fscipy\u002Freference\u002Foptimize.html\">docs.scipy.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bài toán không lồi với nhiều cực trị cục bộ vẫn là thách thức lớn, đặc biệt trong học sâu và tối ưu hyperparameter. Các phương pháp metaheuristic như Particle Swarm Optimization (PSO) và Bayesian Optimization được phát triển để khắc phục hạn chế của gradient-based.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng “Deep Optimization” kết hợp mạng nơ-ron với thuật toán tối ưu nhằm tìm không gian biến số hiệu quả, giảm chi phí tính toán. Ngoài ra, tối ưu phân tán và tối ưu online (online optimization) là giải pháp cho bài toán quy mô lớn và dữ liệu streaming.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu tương lai tập trung vào việc cải thiện tính ổn định, đa mục tiêu, và tích hợp học tăng cường (reinforcement learning) cho quy hoạch tối ưu thời gian thực.\u003C\u002Fp>\n\n","Minimization",[19,20],"tối tiểu hóa","tìm cực tiểu","Tối thiểu hóa là quá trình tìm kiếm điểm hoặc tập hợp các điểm trong không gian biến số xác định sao cho giá trị của hàm mục tiêu đạt mức nhỏ nhất, thỏa mãn các điều kiện ràng buộc toán học cho trước.","NATURAL_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Boyd, S., & Vandenberghe, L. (2004). Convex Optimization. Cambridge University Press.","Convex Optimization","Boyd, S.; Vandenberghe, L.","Cambridge University Press",2004,"10.1017\u002FCBO9780511804441",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Nocedal, J., & Wright, S. J. (2006). Numerical Optimization (2nd ed.). Springer.","Numerical Optimization","Nocedal, J.; Wright, S. J.","Springer",2006,"10.1007\u002F978-0-387-40065-5",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Bottou, L., Curtis, F. E., & Nocedal, J. (2018). Optimization Methods for Large-Scale Machine Learning. SIAM Review, 60(2), 223-311.","Optimization Methods for Large-Scale Machine Learning","Bottou, L.; Curtis, F. E.; Nocedal, J.","SIAM Review",2018,"10.1137\u002F16m1080173",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Cực tiểu địa phương và cực tiểu toàn cục khác nhau như thế nào?","Cực tiểu địa phương là điểm có giá trị hàm nhỏ nhất trong một lân cận hẹp, trong khi cực tiểu toàn cục là điểm có giá trị nhỏ nhất trên toàn bộ miền xác định của bài toán.",{"question":50,"answer":51},"Điều kiện Karush-Kuhn-Tucker KKT có vai trò gì?","Điều kiện KKT là hệ điều kiện cần bậc nhất để một điểm là nghiệm tối ưu của bài toán tối ưu hóa phi tuyến có ràng buộc đẳng thức và bất đẳng thức.",{"question":53,"answer":54},"Thuật toán Adam có ưu điểm gì trong huấn luyện học máy?","Adam kết hợp động lượng bậc một và tỷ lệ học thích ứng bậc hai của gradient, giúp tối ưu hóa nhanh và ổn định trên dữ liệu lớn.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"giảm thiểu","năng lượng","chuỗi cung ứng","học máy","khối lượng","tìm kiếm","đạo hàm","điểm tới hạn","tối ưu","toán học",10,true,"PUBLISHED","2025-05-13T02:11:47.086+00:00","2026-09-02T11:09:01.480+00:00","2025-08-08T04:48:38.220+00:00","2026-09-02T11:09:01.044+00:00",300,[83,86,89,92,95,98,101,104,107,110],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực mô hình hóa toán học","Năng lực mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến đổi wavelet","Biến đổi wavelet là gì? Các nghiên cứu khoa học về Wavelet Transform",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"toán cao cấp","Toán cao cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Toán cao cấp",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"simulink","Simulink là gì? Các công bố khoa học về Simulink",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"plasma","Plasma là gì? Các công bố khoa học về Plasma",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dòng điện xoáy","Dòng điện xoáy là gì? Các công bố khoa học về Dòng điện xoáy"]