[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%8Fi%20%C4%91en{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tỏi đen":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":10,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"tỏi đen","Tỏi đen là gì? Quá trình ủ nhiệt Maillard và hoạt chất SAC","Tìm hiểu tỏi đen: phản ứng Maillard chuyển hóa allicin thành S-allyl-cysteine (SAC), polyphenol chống oxy hóa, hỗ trợ hạ mỡ máu và bảo vệ gan mạch.","\u003Cp>\u003Cstrong>Tỏi đen\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>black garlic\u003C\u002Fem>) là sản phẩm lên men nhiệt từ tỏi tươi (Allium sativum) qua quá trình ủ nhiệt ẩm có kiểm soát, làm chuyển hóa allicin hăng cay thành hợp chất S-allyl-cysteine (SAC) tan trong nước có hoạt tính chống oxy hóa cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa Tỏi đen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tỏi đen (black garlic) là sản phẩm của quá trình lên men nhiệt (Maillard reaction) trên tép tỏi tươi, không sử dụng bất kỳ chất bảo quản, muối hay hóa chất nào. Trong suốt quá trình này, tỏi trải qua nhiệt độ 60–90 °C và độ ẩm 70–90 % liên tục trong 2–4 tuần, khiến các hợp chất lưu huỳnh và đường tự nhiên trong tỏi biến đổi thành melanoidin, tạo màu đen đặc trưng cùng vị ngọt dịu và hương thơm phức hợp giống socola và mận khô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với tỏi trắng tươi có mùi hăng do allicin, tỏi đen sau lên men không còn chứa allicin mà thay thế bằng các dẫn xuất S-allyl-L-cysteine (SAC) và các polyphenol, mang lại giá trị dinh dưỡng và dược tính vượt trội. Tỏi đen trở thành nguyên liệu ẩm thực cao cấp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20ph%E1%BA%A9m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} được nhiều quốc gia châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ ưa chuộng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tỏi đen có các đặc điểm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Màu sắc: đen bóng, đều màu bên ngoài và bên trong.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hương vị: ngọt dịu, không cay nồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết cấu: mềm dẻo, dễ nhai và tan ngay trong miệng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình sản xuất và điều kiện lên men\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình công nghiệp sản xuất tỏi đen tiến hành trong buồng lên men {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20khi%E1%BB%83n%20t%E1%BB%B1%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}}, duy trì nhiệt độ 70–80 °C và độ ẩm 80–90 % trong khoảng 21–30 ngày. Thiết bị lên men hiện đại trang bị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20tu%E1%BA%A7n%20ho%C3%A0n%22%7D}} khí ẩm và quạt phân phối nhiệt đều, giúp tất cả tép tỏi đạt điều kiện đồng nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So với phương pháp truyền thống ủ trong vại sứ, công nghệ buồng kín cho phép kiểm soát chính xác nhiệt độ và độ ẩm, giảm thiểu thất thoát hương vị và tối đa hóa hàm lượng SAC. Sau khi lên men, tỏi đen được làm nguội chậm trong 24–48 giờ để ổn định cấu trúc melanoidin, rồi hút chân không và đóng gói kín.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\u003Cth>Điều kiện\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thời gian\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Gia nhiệt ban đầu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>60 °C, 80 % RH\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3–5 ngày\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Lên men chính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>70–80 °C, 80–90 % RH\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>14–21 ngày\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ổn định màu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–60 °C, 60 % RH\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3–5 ngày\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Làm nguội\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>25–30 °C, 50 % RH\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>24–48 giờ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tỏi đen gồm kích thước tép, thành phần đường tự nhiên, tốc độ tuần hoàn không khí và độ đồng đều nhiệt độ trong buồng lên men.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học và thay đổi trong quá trình lên men\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình lên men làm thay đổi đáng kể {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} của tỏi. Allicin và các alliaceae sulfoxide giảm gần như triệt để, thay vào đó là S-allyl-L-cysteine (SAC) – hợp chất bền vững, dễ hấp thu và có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} mạnh. Hàm lượng SAC trong tỏi đen thường gấp 6–10 lần tỏi tươi Ryu et al., 2016.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song đó, hàm lượng polyphenol và flavonoid tăng gấp 2–3 lần, trong khi các melanoidin – sản phẩm của phản ứng Maillard – tạo màu đen cho tỏi cũng góp phần tăng khả năng hấp thụ gốc tự do. Ngoài ra, các hợp chất sulfur khác như diallyl disulfide và diallyl trisulfide vẫn tồn tại ở mức thấp giúp duy trì dược tính kháng khuẩn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>↑ S-allyl-L-cysteine (SAC): chống oxy hóa, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A3o%20v%E1%BB%87%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>↑ Polyphenol, flavonoid: giảm stress oxy hóa, kháng viêm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Melanoidin: phân tử cao khối, liên kết gốc tự do mạnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân tích HPLC cho thấy tỏi đen còn chứa các acid amin tự do, vitamin nhóm B và khoáng chất như selenium, mangan, góp phần đa dạng hóa giá trị dinh dưỡng Lee &amp; Jo, 2016.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lợi ích sức khỏe và hoạt tính sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu in vitro và in vivo chỉ ra tỏi đen có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} vượt trội so với tỏi trắng tươi. Với hàm lượng SAC và polyphenol cao, tỏi đen thể hiện mạnh mẽ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}}, giảm lipid peroxidation và bảo vệ màng tế bào khỏi stress oxy hóa Ryu et al., 2016.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hoạt tính kháng viêm của tỏi đen liên quan đến cơ chế ức chế NF-κB và giảm tổng hợp cytokine pro-viêm như TNF-α, IL-6. Trên mô hình chuột viêm khớp, cho thấy giảm sưng khớp, giảm tổn thương màng hoạt dịch Lee &amp; Jo, 2016.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chống oxy hóa: tăng SOD, GPx.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng viêm: ức chế NF-κB, COX-2.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm cholesterol: ức chế HMG-CoA reductase.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} nhỏ ở người cho thấy tỏi đen hỗ trợ điều chỉnh chỉ số lipid máu (↓ LDL, ↑ HDL), cải thiện chức năng gan (↓ AST, ALT) và ổn định đường huyết ở người {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BB%81n%20%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} Healthline.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng ẩm thực và dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tỏi đen được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực cao cấp nhờ hương vị ngọt dịu, vị umami và kết cấu mềm dẻo. Có thể ăn trực tiếp hoặc phối hợp với các món salad, sốt chấm, pizza, bánh mì, kem và đồ uống chức năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về giá trị dinh dưỡng, tỏi đen cung cấp năng lượng chính từ carbohydrate (khoảng 75 %), một lượng nhỏ protein (8–10 %) và chất béo (0,5 %). Các vitamin nhóm B (B1, B2, B6) và khoáng chất (selenium, mangan, kẽm) vẫn còn duy trì sau quá trình lên men, giúp bổ sung vi chất cần thiết cho cơ thể USDA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Carbohydrate: ~75 % tổng khối lượng, chủ yếu đường đơn và đường khử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Protein: 8–10 %, bao gồm các acid amin tự do.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoáng chất: selenium, mangan, kẽm, magiê.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảo quản và thời hạn sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tỏi đen sau khi lên men cần được đóng gói hút chân không trong túi barrier hoặc hộp nhôm để ngăn ẩm và oxy. Bảo quản ở nhiệt độ thấp (4–8 °C) kéo dài thời hạn sử dụng 6–12 tháng mà không mất đi dược tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với tỏi đen đông khô, có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng (≤25 °C) trong bao bì kín, hạn sử dụng lên đến 24 tháng. Cần tránh ánh sáng trực tiếp và môi trường ẩm cao để duy trì màu sắc đen bóng và hoạt tính sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại đóng gói\u003C\u002Fth>\u003Cth>Bảo quản\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn dùng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hút chân không, túi barrier\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4–8 °C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6–12 tháng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hộp nhôm kín\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4–8 °C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6–12 tháng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Đông khô, túi zipper\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≤25 °C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>18–24 tháng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và tính an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tỏi đen được đánh giá là an toàn với hầu hết người dùng. Phản ứng dị ứng hiếm gặp, chủ yếu ở những người mẫn cảm với chi Allium (tỏi, hành). Không ghi nhận độc tính cấp tính hoặc mạn tính trong các nghiên cứu động vật hoặc lâm sàng nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cần lưu ý tương tác với thuốc kháng đông (warfarin): hợp chất lưu huỳnh có thể gia tăng tác dụng chống đông, tăng nguy cơ chảy máu. Người có tiền sử rối loạn đông máu hoặc đang điều trị chống đông nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng tỏi đen FDA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dị ứng: phát ban, ngứa, mề đay.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác: warfarin, thuốc hạ huyết áp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ nữ mang thai: chưa có nghiên cứu đủ an toàn, chỉ dùng khi thật cần thiết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thương mại và xu hướng tiêu dùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thị trường tỏi đen toàn cầu tăng trưởng trung bình &gt;8 %\u002Fnăm với giá bán lẻ từ 1.000–2.500 USD\u002Ftấn, cao gấp 5–10 lần so với tỏi trắng. Nhiều thương hiệu Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc đạt chứng nhận hữu cơ, HACCP, GMP, đáp ứng nhu cầu thực phẩm chức năng và ẩm thực cao cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kênh phân phối chính bao gồm siêu thị, cửa hàng thực phẩm chức năng và thương mại điện tử. Sản phẩm thật thường đi kèm giấy kiểm nghiệm hàm lượng SAC, tổng polyphenol và giới hạn kim loại nặng để bảo đảm chất lượng và nguồn gốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giá bán lẻ: 30–50 USD\u002Fkg (loại cao cấp).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thị trường chủ lực: Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Mỹ, châu Âu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xu hướng: chế phẩm viên nang, bột, siro kết hợp vitamin, vi sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và ứng dụng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu tiếp theo tập trung vào tối ưu hóa vi khuẩn và nấm men probiotic tham gia quá trình lên men, nhằm tăng đa dạng hợp chất dược tính và rút ngắn thời gian sản xuất. Công nghệ cảm biến IoT hỗ trợ theo dõi nhiệt độ, độ ẩm và pH theo thời gian thực để đạt chất lượng đồng nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học, cần các thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm so sánh tỏi đen với giả dược, tập trung vào hiệu quả tim mạch, điều hòa đường huyết và kháng viêm mạn. Đồng thời phát triển bào chế công nghệ cao như viên nang vi chứa (microencapsulation) để bảo vệ hợp chất hoạt tính đến tận ruột non.\u003C\u002Fp>","Tỏi đen","black garlic",[18,20,21,22],"tỏi lên men","aged black garlic","tỏi đen lên men nhiệt","Tỏi đen là sản phẩm lên men nhiệt từ tỏi tươi (Allium sativum) qua quá trình ủ nhiệt ẩm có kiểm soát, làm chuyển hóa allicin hăng cay thành hợp chất S-allyl-cysteine (SAC) tan trong nước có hoạt tính chống oxy hóa cao.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Maldonado (2005). Aged garlic extract, garlic powder extract, S-allylcysteine, diallyl sulfide and diallyl disulfide do not interfere with the antibiotic activity of gentamicin. Phytotherapy Research.","Aged garlic extract, garlic powder extract, S-allylcysteine, diallyl sulfide and diallyl disulfide do not interfere with the antibiotic activity of gentamicin","Maldonado, Chánez-Cárdenas, Pedraza-Chaverrí","Phytotherapy Research",2005,"10.1002\u002Fptr.1674",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Ide (1999). Antioxidant effects of fructosyl arginine, a Maillard reaction product in aged garlic extract. The Journal of Nutritional Biochemistry.","Antioxidant effects of fructosyl arginine, a Maillard reaction product in aged garlic extract","Ide, Lau, Ryu et al.","The Journal of Nutritional Biochemistry",1999,"10.1016\u002Fs0955-2863(99)00021-2",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Pakakaew (2022). The Shortest Innovative Process of Black And Golden Garlic For Enhancing The S-Allylcysteine Content And Antioxidant Activity. Research Square Platform LLC.","The Shortest Innovative Process of Black And Golden Garlic For Enhancing The S-Allylcysteine Content And Antioxidant Activity","Pakakaew, Phimolsiripol, Taesuwan et al.","Research Square Platform LLC",2022,"10.21203\u002Frs.3.rs-1192931\u002Fv1",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Quá trình ủ nhiệt tạo ra tỏi đen diễn ra trong điều kiện nào?","Tỏi tươi được ủ ở nhiệt độ từ sáu mươi đến chín mươi độ C với độ ẩm từ bảy mươi đến chín mươi phần trăm trong thời gian ba mươi đến chín mươi ngày.",{"question":52,"answer":53},"Hợp chất sinh học quý giá nhất tăng vọt trong tỏi đen là gì?","Hợp chất S-allyl-cysteine (SAC) tan trong nước có khả năng chống oxy hóa mạnh gấp nhiều lần và sinh khả dụng cao hơn allicin trong tỏi tươi.",{"question":55,"answer":56},"Tại sao tỏi đen lại có vị ngọt thanh và màu đen nhánh đặc trưng?","Do phản ứng Maillard giữa đường khử và acid amin tạo ra các sắc tố melanoidin màu nâu đen và làm tăng hàm lượng đường tự nhiên.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"thực phẩm chức năng","điều khiển tự động","hệ thống tuần hoàn","thành phần hóa học","hoạt tính chống oxy hóa","bảo vệ tế bào","hoạt tính sinh học","khả năng chống oxy hóa","nghiên cứu lâm sàng","tiền đái tháo đường",10,true,"PUBLISHED","2023-09-08T02:05:58.116+00:00","2026-09-13T09:08:50.870+00:00","2026-09-13T09:08:50.378+00:00",335,[80,90,93,96,99,102,105,108,111,114],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đại số","Phương pháp đại số là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm vas","Điểm VAS là gì? Các công bố khoa học về Điểm VAS",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất cắt","Ứng suất cắt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất cắt",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tâm học","Phân tâm học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân tâm học",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"núi lửa","Núi lửa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]