[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%89%20l%E1%BB%87{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tỉ lệ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tỉ lệ","Tỉ lệ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tỉ lệ là khái niệm toán học mô tả mối quan hệ so sánh định lượng giữa các đại lượng cùng loại thông qua phép chia, nhấn mạnh mức độ lớn nhỏ tương đối. Trong toán học và khoa học ứng dụng, tỉ lệ được dùng để biểu diễn sự tương quan giữa các đại lượng, làm cơ sở cho phân tích, mô hình hóa và so sánh dữ liệu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa về tỉ lệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tỉ lệ là khái niệm toán học dùng để mô tả mối quan hệ so sánh giữa hai hoặc nhiều đại lượng cùng loại thông qua phép chia. Về bản chất, tỉ lệ không phản ánh giá trị tuyệt đối của từng đại lượng mà nhấn mạnh mức độ lớn nhỏ tương đối giữa chúng, từ đó cho phép đánh giá sự cân đối, phân bố hoặc tương quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngôn ngữ toán học phổ thông, tỉ lệ thường xuất hiện dưới dạng so sánh “a so với b”, trong đó a và b có cùng đơn vị đo. Điều này giúp đảm bảo ý nghĩa toán học của tỉ lệ không bị sai lệch do khác biệt về bản chất đại lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tỉ lệ đóng vai trò nền tảng trong nhiều lĩnh vực như đại số, hình học, thống kê và các ngành khoa học ứng dụng. Việc hiểu đúng khái niệm tỉ lệ là điều kiện tiên quyết để tiếp cận các khái niệm nâng cao hơn như tỉ lệ thuận, tỉ lệ nghịch hay phép đồng dạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỉ lệ là phép so sánh, không phải phép đo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các đại lượng trong tỉ lệ phải cùng loại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỉ lệ không phụ thuộc vào đơn vị đo cụ thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cách biểu diễn tỉ lệ trong toán học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tỉ lệ có thể được biểu diễn dưới nhiều dạng khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Dạng phổ biến nhất là dạng phân số, trong đó tỉ lệ giữa hai đại lượng a và b được viết là a\u002Fb, với điều kiện b khác 0.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài dạng phân số, tỉ lệ còn thường được viết bằng ký hiệu dấu hai chấm a:b. Cách biểu diễn này được sử dụng rộng rãi trong giáo dục phổ thông và các tài liệu mô tả định tính vì tính trực quan và dễ đọc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một số lĩnh vực như thống kê hoặc khoa học dữ liệu, tỉ lệ còn được biểu diễn dưới dạng số thập phân hoặc phần trăm, tuy nhiên khi đó cần làm rõ rằng đây là kết quả tính toán từ tỉ lệ chứ không phải cách biểu diễn nguyên gốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Tỉ lệ giữa } a \\text{ và } b = \\frac{a}{b}, \\quad b \\neq 0\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cách biểu diễn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dạng viết\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dấu hai chấm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>a:b\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phổ biến trong giáo dục\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân số\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>a\u002Fb\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thuận tiện cho tính toán\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thập phân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>a ÷ b\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường dùng trong thống kê\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân biệt tỉ lệ, tỉ số và phân số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có cách viết tương tự, tỉ lệ, tỉ số và phân số là các khái niệm khác nhau về mặt bản chất. Tỉ số là kết quả của phép chia giữa hai số cụ thể, trong khi tỉ lệ nhấn mạnh mối quan hệ so sánh giữa hai đại lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân số thường được hiểu là biểu diễn một phần của tổng thể, ví dụ như 1\u002F4 chiếc bánh. Trong trường hợp này, tử số và mẫu số có mối quan hệ “phần – toàn”, khác với tỉ lệ, nơi hai đại lượng được đặt ngang hàng để so sánh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc nhầm lẫn giữa ba khái niệm này dễ dẫn đến sai sót trong lập luận toán học, đặc biệt trong các bài toán thực tế liên quan đến đo lường, thống kê hoặc mô hình hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỉ số: kết quả phép chia\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân số: phần của tổng thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỉ lệ: quan hệ so sánh giữa các đại lượng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tính chất cơ bản của tỉ lệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tỉ lệ tuân theo các tính chất đại số nhất định, cho phép biến đổi và kiểm tra tính đúng đắn của các mối quan hệ so sánh. Tính chất quan trọng nhất của tỉ lệ là tính chất nhân chéo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu tồn tại một tỉ lệ a:b = c:d thì tích của ngoại số bằng tích của trung số. Tính chất này là cơ sở để giải nhiều dạng bài toán tìm đại lượng chưa biết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, tỉ lệ không thay đổi khi cả tử và mẫu cùng được nhân hoặc chia cho một số khác 0. Điều này phản ánh tính bất biến của mối quan hệ so sánh, dù các giá trị cụ thể có thể thay đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\na:b = c:d \\quad \\Leftrightarrow \\quad a \\times d = b \\times c\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhân chéo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tích ngoại bằng tích trung\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bất biến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhân hoặc chia cả hai vế cho cùng một số\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Tỉ lệ thuận và tỉ lệ nghịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tỉ lệ thuận và tỉ lệ nghịch là hai dạng quan hệ cơ bản giữa các đại lượng, được sử dụng rộng rãi trong toán học và khoa học tự nhiên. Hai đại lượng được gọi là tỉ lệ thuận nếu chúng thay đổi theo cùng một chiều và với cùng một hệ số tỉ lệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong trường hợp tỉ lệ thuận, khi một đại lượng tăng lên k lần thì đại lượng còn lại cũng tăng lên k lần, và ngược lại. Mối quan hệ này thường được mô tả bằng hàm số tuyến tính đi qua gốc tọa độ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, tỉ lệ nghịch mô tả mối quan hệ trong đó tích của hai đại lượng là một hằng số. Khi một đại lượng tăng thì đại lượng kia giảm tương ứng, phản ánh sự đánh đổi giữa các yếu tố trong hệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\ny = kx \\quad (\\text{tỉ lệ thuận}), \\qquad y = \\frac{k}{x} \\quad (\\text{tỉ lệ nghịch})\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỉ lệ thuận: cùng chiều biến thiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỉ lệ nghịch: ngược chiều biến thiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ số k đặc trưng cho mối quan hệ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của tỉ lệ trong toán học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong toán học, tỉ lệ là công cụ cơ bản để giải nhiều dạng bài toán từ đại số đến hình học. Các bài toán tìm số chưa biết thường dựa trên việc thiết lập và giải các tỉ lệ phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hình học, tỉ lệ xuất hiện trong các khái niệm như đoạn thẳng tương ứng, tam giác đồng dạng và phép vị tự. Việc xác định tỉ lệ giữa các cạnh cho phép suy ra các yếu tố còn lại mà không cần đo trực tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thống kê và xác suất, tỉ lệ được dùng để biểu diễn tần suất, tỷ phần và phân bố dữ liệu, giúp so sánh các tập dữ liệu có quy mô khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của tỉ lệ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đại số\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giải phương trình và hệ phương trình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hình học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đồng dạng, phép biến hình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thống kê\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>So sánh tần suất và phân bố\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của tỉ lệ trong khoa học và kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khoa học tự nhiên, tỉ lệ được sử dụng để mô tả mối quan hệ định lượng giữa các đại lượng vật lý và hóa học. Ví dụ, trong vật lý, vận tốc là tỉ lệ giữa quãng đường và thời gian, còn trong hóa học, nồng độ phản ánh tỉ lệ giữa lượng chất tan và dung môi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật, tỉ lệ đóng vai trò then chốt trong thiết kế, chế tạo và kiểm soát chất lượng. Các bản vẽ kỹ thuật sử dụng tỉ lệ để biểu diễn các đối tượng lớn trên giấy mà vẫn giữ nguyên quan hệ hình học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình khoa học và kỹ thuật đều dựa trên việc lựa chọn tỉ lệ phù hợp để đơn giản hóa hệ thống mà không làm mất đi bản chất của hiện tượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fratio-mathematics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Encyclopaedia Britannica\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tỉ lệ trong đời sống và các ngành liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tỉ lệ xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày, từ tỉ lệ bản đồ, công thức nấu ăn cho đến phân tích tài chính. Việc hiểu và sử dụng đúng tỉ lệ giúp đưa ra quyết định chính xác và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kinh tế và tài chính, các chỉ số như tỉ lệ lợi nhuận, tỉ lệ nợ hay tỉ lệ tăng trưởng được dùng để đánh giá tình trạng và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghệ thuật và kiến trúc, tỉ lệ góp phần tạo nên sự hài hòa về mặt thị giác, giúp các tác phẩm đạt được sự cân đối và thẩm mỹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bản đồ và địa lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kinh tế và tài chính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghệ thuật và kiến trúc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Những sai lầm thường gặp khi sử dụng tỉ lệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa tỉ lệ và phần trăm, dẫn đến diễn giải sai ý nghĩa của dữ liệu. Phần trăm chỉ là một cách biểu diễn của tỉ lệ, không phải bản thân tỉ lệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, việc so sánh các đại lượng không cùng đơn vị hoặc không cùng bản chất cũng làm cho tỉ lệ mất đi ý nghĩa toán học. Điều này thường xảy ra trong các phân tích thiếu kiểm soát dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để tránh các lỗi này, cần xác định rõ đại lượng được so sánh, đơn vị đo và bối cảnh áp dụng tỉ lệ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng của việc hiểu đúng khái niệm tỉ lệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiểu đúng tỉ lệ giúp xây dựng tư duy định lượng và khả năng phân tích logic. Đây là kỹ năng nền tảng không chỉ trong học tập toán học mà còn trong khoa học, kỹ thuật và quản lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc sử dụng tỉ lệ một cách chính xác góp phần nâng cao chất lượng lập luận, giảm thiểu sai sót và tăng độ tin cậy của kết luận trong nghiên cứu và thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fratio-mathematics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Encyclopaedia Britannica – Ratio\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmathworld.wolfram.com\u002FRatio.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Wolfram MathWorld – Ratio\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.khanacademy.org\u002Fmath\u002Farithmetic\u002Farith-review-ratios\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Khan Academy – Ratios and Proportions\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fopenstax.org\u002Fdetails\u002Fbooks\u002Felementary-algebra\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">OpenStax – Elementary Algebra\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:54.750+00:00","2026-01-30T11:57:45.930+00:00","2026-01-30T11:57:45.927+00:00",68,[33,36,46,56,67,78,84,90,96,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất nén","Ứng suất nén là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"hiệu quả quảng cáo","Hiệu quả quảng cáo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","advertising effectiveness","Hiệu quả quảng cáo là mức độ đạt được các mục tiêu truyền thông và kinh doanh của một chiến dịch quảng cáo đối với nhận thức và hành vi mua của khách hàng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"Cá tam giác","Cá tam giác là gì? các nghiên cứ liên quan về loài cá này","Trigonostigma heteromorpha \u002F Harlequin rasbora","Cá tam giác (Trigonostigma heteromorpha) là một loài cá cảnh nước ngọt nhỏ thuộc họ Danionidae, đặc trưng bởi vệt tam giác màu đen ánh kim từ gốc vây lưng đến cuống đuôi, có nguồn gốc từ các dòng suối nhiệt đới Đông Nam Á.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"rối loạn miễn dịch","Rối loạn miễn dịch là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rối loạn miễn dịch","immune disorder","Rối loạn miễn dịch (immune disorder) là trạng thái bệnh lý xảy ra do sự bất thường trong cấu trúc hoặc suy giảm\u002Ftăng hoạt chức năng của hệ thống miễn dịch, bao gồm bệnh tự miễn, suy giảm miễn dịch nguyên phát\u002Fthứ phát và các phản ứng quá mẫn dị ứng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu."]