[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BB%89%20l%E1%BB%87%20t%E1%BB%AD%20vong{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tỉ lệ tử vong":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tỉ lệ tử vong","Tỉ lệ tử vong là gì? Các công bố khoa học về Tỉ lệ tử vong","Tỉ lệ tử vong là chỉ số đo lường số người tử vong trong một quần thể nhất định trong một khoảng thời gian, thường chuẩn hóa theo 100.000 dân mỗi năm. Chỉ số này phản ánh tình trạng sức khỏe cộng đồng và được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu dịch tễ học, hoạch định chính sách và giám sát y tế. ","\u003Cdiv>\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Định nghĩa tỉ lệ tử vong\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTỉ lệ tử vong (\u003Cem>mortality rate\u003C\u002Fem>) là chỉ số thống kê thể hiện số người tử vong trong một quần thể nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể, thường tính theo năm. Đây là chỉ số cơ bản trong nghiên cứu dịch tễ học và giám sát y tế công cộng, giúp đánh giá tình trạng sức khỏe chung của dân cư, theo dõi xu hướng tử vong và so sánh giữa các vùng địa lý hoặc nhóm dân số.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTỉ lệ tử vong có thể tính chung cho tất cả các nguyên nhân hoặc riêng biệt cho từng bệnh lý, nhóm tuổi, giới tính, nghề nghiệp, hoặc các yếu tố nguy cơ khác. Chỉ số này có vai trò quan trọng trong việc xác định các nguyên nhân gây tử vong hàng đầu và đánh giá hiệu quả của các chương trình y tế can thiệp trong cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, tỉ lệ tử vong do bệnh tim mạch ở quốc gia A năm 2022 là 120\u002F100.000 dân cho thấy trong mỗi 100.000 người, có 120 người tử vong do bệnh tim mạch trong năm đó. Sự thay đổi của chỉ số này theo thời gian có thể phản ánh tác động của điều trị, tầm soát và chính sách y tế phòng ngừa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công thức tính tỉ lệ tử vong\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTỉ lệ tử vong được chuẩn hóa để phản ánh số người tử vong trong một quần thể trung bình trong một khoảng thời gian nhất định. Công thức phổ biến nhất như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Tỉ lệ tử vong} = \\frac{\\text{Số ca tử vong trong kỳ}}{\\text{Tổng dân số trung bình trong kỳ}} \\times 100,000\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐơn vị tính thường là số ca tử vong trên 1.000 hoặc 100.000 dân\u002Fnăm, tùy theo quy mô phân tích và quốc gia áp dụng. Tổng dân số trung bình được tính bằng trung bình cộng dân số đầu kỳ và cuối kỳ của năm phân tích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ tính toán đơn giản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Số người tử vong trong năm 2022\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>8.000\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dân số trung bình năm 2022\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1.000.000\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỉ lệ tử vong (trên 100.000 dân)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>800\u002F100.000\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNgoài ra, trong các nghiên cứu chuyên sâu, tỉ lệ tử vong có thể được điều chỉnh theo tuổi (\u003Cem>age-standardized mortality rate\u003C\u002Fem>) để đảm bảo tính so sánh giữa các nhóm dân số có cấu trúc tuổi khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tỉ lệ tử vong\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTỉ lệ tử vong không chỉ được tính một cách tổng quát mà còn được phân loại theo nhiều yếu tố nhằm phục vụ các mục tiêu nghiên cứu và giám sát cụ thể. Dưới đây là các phân loại phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỉ lệ tử vong chung (Crude mortality rate):\u003C\u002Fstrong> Là số ca tử vong do mọi nguyên nhân trong toàn bộ quần thể trong một khoảng thời gian nhất định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỉ lệ tử vong theo nguyên nhân (Cause-specific mortality rate):\u003C\u002Fstrong> Là số tử vong do một nguyên nhân cụ thể (ví dụ: ung thư, tai nạn giao thông).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỉ lệ tử vong theo nhóm tuổi (Age-specific mortality rate):\u003C\u002Fstrong> Tính riêng cho một nhóm tuổi nhất định, thường là trẻ em dưới 5 tuổi hoặc người cao tuổi trên 65.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỉ lệ tử vong sơ sinh (Neonatal mortality rate):\u003C\u002Fstrong> Là số tử vong ở trẻ dưới 28 ngày tuổi trên 1.000 trẻ sinh sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỉ lệ tử vong mẹ (Maternal mortality rate):\u003C\u002Fstrong> Tử vong của phụ nữ khi mang thai, sinh con hoặc trong vòng 42 ngày sau sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nPhân loại tỉ lệ tử vong giúp phát hiện nhóm nguy cơ cao, từ đó thiết kế các chương trình can thiệp y tế nhắm đúng đối tượng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt với tỉ lệ mắc bệnh và tỉ lệ tử vong đặc hiệu theo ca bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong dịch tễ học, cần phân biệt rõ giữa các chỉ số: tỉ lệ tử vong, tỉ lệ mắc bệnh và tỉ lệ tử vong theo ca bệnh (\u003Cem>case fatality rate\u003C\u002Fem>). Mỗi chỉ số cung cấp một góc nhìn khác nhau về ảnh hưởng của bệnh tật lên cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Định nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỉ lệ mắc bệnh (Incidence rate)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Số ca bệnh mới phát sinh trong dân số\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ca mắc\u002F100.000 dân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1.200 ca lao mới\u002F100.000 dân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỉ lệ tử vong (Mortality rate)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Số người chết trong dân số chung\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tử vong\u002F100.000 dân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>850 ca tử vong\u002Fnăm\u002F100.000 dân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Case fatality rate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tỉ lệ tử vong trong số ca bệnh đã được chẩn đoán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5% tử vong do Ebola trong số người mắc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: Nếu một đợt dịch xảy ra có 1.000 người mắc và 50 người tử vong, thì:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Tỉ lệ tử vong theo ca bệnh} = \\frac{50}{1000} \\times 100 = 5\\%\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTỉ lệ tử vong phản ánh quy mô tử vong toàn dân, trong khi case fatality rate thể hiện mức độ nghiêm trọng của bệnh đã chẩn đoán.\n\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Ftxt>\n\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Ý nghĩa và ứng dụng trong y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTỉ lệ tử vong là một trong những chỉ số then chốt trong giám sát sức khỏe cộng đồng và đánh giá hiệu quả của hệ thống y tế. Dữ liệu về tử vong được dùng để thiết lập các chính sách y tế, phân bổ nguồn lực, và xác định ưu tiên can thiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChỉ số này cung cấp cái nhìn trực tiếp về gánh nặng tử vong do các nguyên nhân khác nhau như tim mạch, ung thư, tai nạn, hay bệnh truyền nhiễm. Việc phân tích tỉ lệ tử vong theo thời gian, giới, độ tuổi hoặc vùng địa lý có thể chỉ ra các bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe và sự biến động của bệnh tật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>So sánh hiệu quả hệ thống y tế giữa các quốc gia\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá tác động của chương trình tiêm chủng hoặc dự phòng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dự báo xu hướng dân số và kế hoạch bảo hiểm y tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nVí dụ, sự sụt giảm tỉ lệ tử vong do bệnh lao ở nhiều nước đang phát triển là kết quả trực tiếp của chiến lược DOTS (Directly Observed Treatment Short Course) được Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị và áp dụng rộng rãi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến tỉ lệ tử vong\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTỉ lệ tử vong có thể biến động do ảnh hưởng của nhiều yếu tố xã hội, sinh học và môi trường. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp phân tích đúng bản chất số liệu và tránh hiểu lầm khi so sánh giữa các nhóm dân cư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố quan trọng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc dân số:\u003C\u002Fstrong> Quần thể có tỉ lệ người cao tuổi cao thường có tỉ lệ tử vong cao hơn, ngay cả khi dịch vụ y tế tốt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trình độ y tế:\u003C\u002Fstrong> Hệ thống chăm sóc sức khỏe chất lượng cao giúp kéo dài tuổi thọ và giảm tử vong do các bệnh có thể điều trị được.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố kinh tế xã hội:\u003C\u002Fstrong> Nghèo đói, thất học và điều kiện sống kém làm tăng nguy cơ tử vong sớm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiên tai và dịch bệnh:\u003C\u002Fstrong> Có thể làm gia tăng đột ngột tỉ lệ tử vong trong thời gian ngắn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nĐể kiểm soát ảnh hưởng của cấu trúc dân số, các nhà dịch tễ thường sử dụng \u003Cstrong>tỉ lệ tử vong đã điều chỉnh theo độ tuổi (Age-standardized mortality rate)\u003C\u002Fstrong>, cho phép so sánh giữa các quần thể có cấu trúc tuổi khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế của chỉ số tỉ lệ tử vong\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù là công cụ thiết yếu trong nghiên cứu sức khỏe, tỉ lệ tử vong không phản ánh toàn diện mọi khía cạnh của gánh nặng bệnh tật. Một số hạn chế của chỉ số này bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Không đo lường được bệnh tật không gây chết người:\u003C\u002Fstrong> Như trầm cảm, loãng xương, viêm khớp, tuy không gây tử vong nhưng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Không cung cấp thông tin về số năm sống bị mất (YLL):\u003C\u002Fstrong> Hai trường hợp tử vong đều tính là 1 ca, dù một người chết ở tuổi 30 và người kia ở tuổi 85.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phụ thuộc vào độ chính xác của chứng tử và ghi nhận nguyên nhân tử vong:\u003C\u002Fstrong> Nhiều quốc gia chưa có hệ thống đăng ký tử vong đầy đủ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nDo đó, trong nhiều nghiên cứu hiện đại, người ta sử dụng thêm các chỉ số như DALY (Disability-Adjusted Life Years) hoặc HALE (Healthy Life Expectancy) để bổ sung bức tranh toàn diện hơn về sức khỏe cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tỉ lệ tử vong trong bối cảnh đại dịch và bệnh không lây nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh đại dịch như COVID-19, tỉ lệ tử vong trở thành chỉ số được theo dõi hàng ngày nhằm đánh giá tốc độ lây lan, mức độ nguy hiểm và hiệu quả của các biện pháp kiểm soát dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chỉ số liên quan như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Case fatality rate (CFR):\u003C\u002Fstrong> Phản ánh tỉ lệ người tử vong trong số người mắc bệnh được xác định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Infection fatality rate (IFR):\u003C\u002Fstrong> Tỉ lệ tử vong trong tổng số người nhiễm (bao gồm cả ca chưa được xác nhận).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{CFR} = \\frac{\\text{Số ca tử vong}}{\\text{Tổng số ca mắc được xác nhận}} \\times 100\\%\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{IFR} = \\frac{\\text{Số ca tử vong}}{\\text{Tổng số ca nhiễm thực tế}} \\times 100\\%\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, trong bệnh không lây nhiễm như ung thư, tim mạch, đái tháo đường, theo dõi tỉ lệ tử vong đặc hiệu theo thời gian giúp các nhà hoạch định chính sách đánh giá hiệu quả điều trị, phát hiện sớm và phòng ngừa bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, tỉ lệ tử vong do ung thư cổ tử cung giảm mạnh ở các quốc gia có chương trình tầm soát Pap smear định kỳ kết hợp tiêm phòng HPV.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization (WHO). \"Mortality rate (per 100 000 population).\" \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fdata\u002Fgho\u002Findicator-metadata-registry\u002Fimr-details\u002F65\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Centers for Disease Control and Prevention (CDC). \"Mortality Data.\" \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fnchs\u002Fnvss\u002Fdeaths.htm\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    OECD. \"Mortality rates by cause of death.\" \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdata.oecd.org\u002Fhealthstat\u002Fmortality-rates.htm\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    GBD 2019 Diseases and Injuries Collaborators. \"Global burden of disease study.\" \u003Cem>The Lancet\u003C\u002Fem>, 2020. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thelancet.com\u002Fgbd\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    European Observatory on Health Systems and Policies. \"Health System Performance Assessment: Mortality and Avoidable Mortality Indicators.\" \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Feurohealthobservatory.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fhealth-system-performance-assessment-mortality-and-avoidable-mortality-indicators\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Ftxt>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-12-26T13:48:16.189+00:00","2025-09-11T01:02:14.502+00:00","2025-09-06T14:10:46.069+00:00",239,[33,44,49,59,69,74,79,84,87,90],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lọc máu hấp phụ","Lọc máu hấp phụ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Lọc máu hấp phụ","hemoperfusion","Lọc máu hấp phụ (hemoperfusion) là một kỹ thuật lọc máu ngoài cơ thể, trong đó máu của bệnh nhân được dẫn qua một quả lọc chứa chất hấp phụ có diện tích bề mặt lớn (than hoạt tính hoặc hạt nhựa resin) để loại bỏ trực tiếp các độc chất, thuốc quá liều hoặc cytokine viêm trong lòng mạch.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vết thương thấu bung","Vết thương thấu bung là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Penetrating abdominal trauma \u002F Penetrating abdominal injury","Vết thương thấu bụng là tình trạng chấn thương hở vùng bụng do các tác nhân cơ học xuyên thủng qua lớp phúc mạc thành, gây tổn thương trực tiếp hoặc tiềm tàng cho các tạng trong ổ bụng và khoang sau phúc mạc.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae"]