[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tế bào u":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":53,"keywords":54,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"tế bào u","Tế bào u là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Tế bào u (Tumor cells \u002F Neoplastic cells): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Tế bào u\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Tumor cells \u002F Neoplastic cells\u003C\u002Fem>) là những tế bào sinh học đã trải qua các đột biến gen tích lũy dẫn đến mất kiểm soát chu kỳ phân bào bình thường, tăng sinh tự do không phụ thuộc tín hiệu điều hòa của cơ thể và có thể tích tụ tạo thành các khối u lành tính hoặc ác tính (ung thư).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa tế bào u\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào u (tumor cell) là một dạng tế bào đã trải qua các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20bi%E1%BA%BFn%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} và thay đổi sinh hóa gây mất kiểm soát chu kỳ phân bào, từ đó sinh ra sự tăng sinh bất thường. Khác với tế bào bình thường, tế bào u có khả năng tự duy trì tín hiệu tăng trưởng, không phụ thuộc hoàn toàn vào các yếu tố bên ngoài để kích hoạt phân chia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những đặc tính nổi bật của tế bào u là khả năng tránh apoptosis ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%BFt%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} theo chương trình) nhờ bất hoạt hoặc giảm biểu hiện của các gen điều khiển quá trình này, chẳng hạn như \u003Cem>TP53\u003C\u002Fem>. Ngoài ra, tế bào u thường kích hoạt telomerase, cho phép duy trì độ dài telomere và kéo dài tuổi thọ tế bào vượt quá giới hạn Hayflick.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cốt lõi của tế bào u:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tự cung cấp tín hiệu tăng sinh liên tục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng tín hiệu ức chế tăng trưởng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi chuyển hóa để đáp ứng nhu cầu năng lượng cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế hoặc né tránh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tham khảo: National Cancer Institute – What Is Cancer?\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tế bào u\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào u được chia thành hai nhóm chính dựa trên khả năng xâm lấn và di căn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>U lành (benign tumor)\u003C\u002Fstrong>: Tế bào tăng sinh chậm, có giới hạn rõ ràng, thường không xâm lấn mô xung quanh và rất ít khi di căn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>U ác (malignant tumor)\u003C\u002Fstrong>: Tế bào phân chia nhanh, không có vỏ bao rõ ràng, dễ xâm lấn mô lân cận và có khả năng di căn đến cơ quan xa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>U lành\u003C\u002Fth>\u003Cth>U ác\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tốc độ tăng sinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chậm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấu trúc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có vỏ bao rõ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vô định hình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng xâm lấn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không hoặc rất ít\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Di căn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiếm khi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phổ biến\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tham khảo: American Cancer Society – What is Cancer?\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân tử và đột biến chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tế bào u thường chứa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20bi%E1%BA%BFn%20gen%22%7D}} trong ba nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Oncogen\u003C\u002Fstrong> (ví dụ \u003Cem>RAS\u003C\u002Fem>, \u003Cem>MYC\u003C\u002Fem>): khi hoạt hóa quá mức sẽ thúc đẩy tín hiệu tăng trưởng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gen ức chế khối u\u003C\u002Fstrong> (ví dụ \u003Cem>TP53\u003C\u002Fem>, \u003Cem>RB1\u003C\u002Fem>): mất chức năng dẫn đến giảm kiểm soát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20k%E1%BB%B3%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gen sửa chữa DNA\u003C\u002Fstrong> (ví dụ \u003Cem>BRCA1\u002F2\u003C\u002Fem>): đột biến gây suy giảm khả năng sửa lỗi, làm tăng nguy cơ mắc thêm đột biến sinh ung thư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Sự mất cân bằng giữa hoạt động của oncogen và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gen%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20kh%E1%BB%91i%20u%22%7D}} là yếu tố then chốt hình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} u. Khi gen \u003Cem>TP53\u003C\u002Fem> bị bất hoạt, tế bào không thể khởi động quá trình apoptosis để loại bỏ các tổn thương DNA nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp xác định đột biến bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3i%20tr%C3%ACnh%20t%E1%BB%B1%20th%E1%BA%BF%20h%E1%BB%87%20m%E1%BB%9Bi%22%7D}} (NGS) và PCR định lượng, giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20hi%E1%BB%87n%20s%E1%BB%9Bm%22%7D}} những biến đổi nhỏ nhất trong hệ gen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: Nature Reviews Cancer – Hallmarks of Cancer\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Môi trường vi mô khối u (Tumor Microenvironment)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Môi trường vi mô khối u (TME) bao gồm tế bào u cùng các thành phần xung quanh như tế bào đệm, mạch máu, tế bào miễn dịch và ma trận ngoại bào (ECM). Tương tác giữa tế bào u và TME đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định tốc độ tăng trưởng và khả năng di căn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào đệm (Stromal cells)\u003C\u002Fstrong>: fibroblast, tế bào mỡ, cung cấp yếu tố tăng trưởng và cytokine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mạch máu (Vasculature)\u003C\u002Fstrong>: mạch mới sinh (angiogenesis) cung cấp oxy và dưỡng chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào miễn dịch\u003C\u002Fstrong>: đại thực bào, tế bào T, có thể bị tế bào u “cải trang” để tránh tấn công.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ma trận ngoại bào (ECM)\u003C\u002Fstrong>: các protein như collagen, fibronectin ảnh hưởng đến sự di chuyển và bám dính của tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Fibroblast\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiết yếu tố tăng trưởng, tái cấu trúc ECM\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Endothelial cells\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình thành mạch mới, hỗ trợ dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Macrophage\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tạo viêm mạn, ức chế miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ECM proteins\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều chỉnh độ cứng mô, tín hiệu cơ học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tham khảo: Cell – Tumor Microenvironment\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đặc điểm di truyền và biểu sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào u mang đột biến di truyền không chỉ ở các gen điều hòa chu kỳ tế bào mà còn ở những vị trí điều khiển biểu sinh. Thay đổi biểu sinh bao gồm methyl hóa DNA và biến đổi histone, gây ức chế hoặc kích hoạt các vùng promoter, ảnh hưởng trực tiếp đến biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự bazơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự methyl hóa bất thường ở vị trí CpG trong vùng promoter của gen ức chế khối u như \u003Cem>TP53\u003C\u002Fem>, \u003Cem>CDKN2A\u003C\u002Fem> sẽ làm giảm biểu hiện và giảm khả năng kiểm soát tăng sinh. Ngược lại, giảm methyl hóa ở promoter oncogen như \u003Cem>MYC\u003C\u002Fem> sẽ làm tăng biểu hiện, kích thích tế bào u phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích biểu sinh sử dụng kỹ thuật bisulfite sequencing, ChIP-seq giúp định vị chính xác biến đổi histone (H3K27me3, H3K9ac) và đánh giá mức độ tương tác protein–DNA trong tế bào u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: Clinical Cancer Research – Epigenetics and Cancer\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật chẩn đoán và nhuộm mẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh thiết mô là bước đầu trong chẩn đoán khối u. Mẫu mô thu được qua sinh thiết kim, mổ mở hoặc nội soi được cố định trong formalin và cắt lát mỏng để nhuộm hematoxylin–eosin (H&amp;E), quan sát hình thái tế bào dưới kính hiển vi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Miễn dịch hóa mô (IHC) sử dụng kháng thể đơn dòng đánh dấu các kháng nguyên đặc hiệu tế bào, ví dụ Ki-67 đánh giá tỉ lệ phân bào, hoặc HER2 trong ung thư vú để chỉ định liệu pháp nhắm mục tiêu. PCR định lượng và giải trình tự thế hệ mới (NGS) phân tích đa gen cho phép xác định đột biến, đột biến chèn, mất đoạn và bất thường số bản sao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>H&amp;E: đánh giá cấu trúc tổng thể, phân biệt mô lành – mô u.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IHC: định lượng biểu hiện protein đặc hiệu (p53, Ki-67, ER\u002FPR).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PCR\u002FNGS: phát hiện đột biến điểm, rearrangement, tỉ lệ đột biến khối u (TMB).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu\u002FNhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>H&amp;E\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân loại mô học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhanh, rẻ – Không định lượng sinh học phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>IHC\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá biểu hiện protein\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đặc hiệu – Phụ thuộc chất lượng kháng thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>NGS\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát hiện đa dạng đột biến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ phân giải cao – Chi phí cao, thời gian dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tham khảo: Trends in Molecular Medicine – Molecular Diagnostics\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Động học tăng trưởng khối u\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tốc độ tăng trưởng của tế bào u tuân theo mô hình mũ giai đoạn đầu, sau đó chậm lại do hạn chế về dinh dưỡng và oxy, hình thành mô hình Gompertz:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nN(t) = N_{\\max} \\exp\\!\\bigl(-e^{-k(t - t_0)}\\bigr)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cem>N(t)\u003C\u002Fem> là kích thước khối u tại thời điểm \u003Cem>t\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Nₘₐₓ\u003C\u002Fem> là kích thước tối đa tiềm năng, \u003Cem>k\u003C\u002Fem> là hệ số tăng trưởng và \u003Cem>t₀\u003C\u002Fem> là thời điểm khởi đầu tăng sinh nhanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mật độ tế bào và khả năng khuếch tán oxy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự hình thành mạch mới (angiogenesis) cho phép khối u duy trì giai đoạn tăng trưởng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác với hệ miễn dịch và tế bào đệm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc mô phỏng động học giúp dự đoán tốc độ tăng kích thước và thời điểm khối u trở nên lâm sàng có thể phát hiện được.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình xâm lấn và di căn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình di căn diễn ra qua nhiều bước: tách rời khỏi khối chính, xâm nhập vào mô quanh khối, thâm nhập thành mạch, lưu hành trong hệ thống tuần hoàn hoặc bạch huyết, bám dính và phát triển tại điểm di căn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tế bào u sản xuất enzyme phân giải ma trận ngoại bào (matrix metalloproteinases – MMPs), đặc biệt MMP-2 và MMP-9, phá vỡ collagen và fibronectin, tạo đường dẫn cho tế bào di chuyển.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\u003Cth>Yếu tố chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>1. Cắt rời\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm E-cadherin, tăng N-cadherin\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>2. Xâm nhập ECM\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>MMPs, uPA\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>3. Xuất vào mạch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Intravasation, yếu tố tố kết dính\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>4. Lưu hành\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bảo vệ bởi tiểu cầu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>5. Thâm nhập mô mới\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Extravasation, tiền ổ di căn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tham khảo: Nature Reviews Cancer – Metastasis Mechanisms\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong điều trị và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp nhắm mục tiêu phát triển dựa trên đột biến riêng của tế bào u (EGFR inhibitors, BRAF inhibitors). Phương pháp này tăng hiệu quả và giảm độc tính so với hóa trị truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Miễn dịch trị liệu, bao gồm ức chế điểm kiểm soát (checkpoint inhibitors) như anti-PD-1, anti-CTLA-4, kích thích phản ứng miễn dịch chống khối u. Liệu pháp tế bào CAR-T đã cho kết quả ấn tượng trong một số loại ung thư máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển thuốc kết hợp: nhắm mục tiêu đa vị trí để ngăn kháng thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị cá thể hóa: phân tích toàn bộ bộ gen và biểu sinh để tối ưu phác đồ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp vi sinh: sửa đổi hệ vi sinh đường ruột để tăng đáp ứng miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nghiên cứu tương lai tập trung vào mô hình 3D organoid và chip vi mạch để đánh giá hiệu quả thuốc in vitro, giảm phụ thuộc vào mô hình động vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: The Lancet – Future of Cancer Treatment\u003C\u002Fp>","Tế bào u","Tumor cells \u002F Neoplastic cells","Tế bào u là những tế bào sinh học đã trải qua các đột biến gen tích lũy dẫn đến mất kiểm soát chu kỳ phân bào bình thường, tăng sinh tự do không phụ thuộc tín hiệu điều hòa của cơ thể và có thể tích tụ tạo thành các khối u lành tính hoặc ác tính (ung thư).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,33],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Hanahan, Weinberg (2017). Biological Hallmarks of Cancer. Holland‐Frei Cancer Medicine. doi:10.1002\u002F9781119000822.hfcm002","Biological Hallmarks of Cancer","Hanahan, Weinberg","Holland‐Frei Cancer Medicine",2017,"10.1002\u002F9781119000822.hfcm002",{"citationText":30,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":31,"doi":32,"url":10},"Hanahan, Weinberg (2022). Biological Hallmarks of Cancer. Holland‐Frei Cancer Medicine. doi:10.1002\u002F9781119000822.hfcm002.pub2",2022,"10.1002\u002F9781119000822.hfcm002.pub2",{"citationText":34,"title":35,"authors":25,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Hanahan, Weinberg (2000). The Hallmarks of Cancer. Cell. doi:10.1016\u002Fs0092-8674(00)81683-9","The Hallmarks of Cancer","Cell",2000,"10.1016\u002Fs0092-8674(00)81683-9",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Sự khác biệt sinh học cốt lõi giữa tế bào u lành tính và tế bào u ác tính (ung thư) là gì?","Tế bào u lành tính chỉ phát triển khu trú, có vỏ bọc rõ ràng và không xâm lấn mô xung quanh; trong khi tế bào u ác tính có khả năng xâm lấn phá hủy các mô lân cận và di căn theo đường máu hoặc đường bạch huyết đến các cơ quan xa.",{"question":44,"answer":45},"Hiệu ứng Warburg trong quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào u là gì?","Hiệu ứng Warburg mô tả hiện tượng các tế bào ung thư ưu tiên sử dụng con đường đường phân hiếu khí (aerobic glycolysis) để tạo năng lượng và chất chuyển hóa trung gian ngay cả khi môi trường có đầy đủ oxy, giúp cung cấp nguyên liệu sinh khối cho sự phân chia tế bào cực nhanh.",{"question":47,"answer":48},"Tế bào u né tránh sự tiêu diệt của hệ miễn dịch cơ thể thông qua những cơ chế nào?","Thông qua việc giảm biểu hiện phân tử kháng nguyên hòa hợp mô MHC lớp I, biểu hiện quá mức các phối tử ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (như PD-L1 tương tác với thụ thể PD-1 trên tế bào lympho T) và tuyển dụng các tế bào ức chế miễn dịch (như Treg, MDSC) vào vi môi trường khối u.",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},[55,56,57,58,59,60,61,62,63,64],"đột biến di truyền","chết tế bào","đặc điểm sinh học","hệ miễn dịch","đột biến gen","chu kỳ tế bào","gen ức chế khối u","thành tế bào","giải trình tự thế hệ mới","phát hiện sớm",10,true,"PUBLISHED","2025-07-31T09:05:02.249+00:00","2026-09-03T04:11:19.233+00:00","2025-08-01T10:20:37.634+00:00","2026-09-03T04:10:00.758+00:00",248,[74,77,80,83,86,89,92,95,98,101],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polysaccharide","Polysaccharide là gì? Các công bố khoa học về Polysaccharide",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch chiết","Dịch chiết là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dịch chiết",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"antibacterial","Antibacterial là gì? Các công bố khoa học về Antibacterial",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ thống phi tuyến","Hệ thống phi tuyến là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi khuẩn lactic","Vi khuẩn lactic là gì? Các công bố khoa học về Vi khuẩn lactic",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis"]