[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20th%E1%BA%A7n%20kinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tế bào thần kinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"relateTopics":72},"tế bào thần kinh","Tế bào thần kinh là gì? Các nghiên cứu về Tế bào thần kinh","Tế bào thần kinh là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của hệ thần kinh, có khả năng phát sinh, dẫn truyền và xử lý các xung động điện hóa. Tìm hiểu ","\u003Ch2>Định nghĩa về Tế bào thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tế bào thần kinh\u003C\u002Fstrong> (neuron) là tế bào thần kinh là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của hệ thần kinh, có khả năng phát sinh, dẫn truyền và xử lý các xung động điện hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong cơ thể người trưởng thành, có khoảng 86 tỷ neuron, mỗi tế bào thần kinh có thể kết nối với hàng nghìn tế bào khác thông qua synapse, tạo nên một mạng lưới vô cùng phức tạp. Chính nhờ sự kết nối này mà não bộ có thể lưu trữ ký ức, học tập, đưa ra quyết định và điều phối hành vi. Sự khác biệt về số lượng và tổ chức của neuron giữa các loài là yếu tố quan trọng tạo nên sự đa dạng trong hành vi và trí thông minh sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNeuron không tồn tại một cách độc lập mà luôn phối hợp với các tế bào thần kinh đệm (glia). Tế bào đệm không trực tiếp truyền tín hiệu nhưng đóng vai trò hỗ trợ, nuôi dưỡng, bảo vệ và điều chỉnh môi trường ngoại bào để neuron hoạt động ổn định. Nhờ sự phối hợp giữa neuron và tế bào đệm, hệ thần kinh duy trì khả năng hoạt động liên tục và hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Neuron là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của hệ thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Số lượng neuron trong não người khoảng 86 tỷ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào đệm đóng vai trò hỗ trợ quan trọng cho neuron.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc cơ bản của Tế bào thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc của một tế bào thần kinh điển hình bao gồm ba phần chính: thân tế bào (soma), sợi nhánh (dendrite) và sợi trục (axon). Thân tế bào chứa nhân và các bào quan, chịu trách nhiệm tổng hợp protein và duy trì các quá trình sống cơ bản. Đây là trung tâm điều khiển, nơi tiếp nhận và tích hợp tín hiệu từ các sợi nhánh để quyết định việc phát sinh xung điện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSợi nhánh là những nhánh ngắn, phân nhánh dày đặc từ thân tế bào, có chức năng thu nhận tín hiệu từ các neuron khác. Số lượng và độ phức tạp của sợi nhánh liên quan trực tiếp đến khả năng xử lý thông tin của neuron. Axon là một sợi dài, duy nhất, dẫn truyền xung điện từ thân tế bào ra các tế bào khác. Axon có thể dài vài milimét trong não hoặc lên tới cả mét trong hệ thần kinh ngoại biên, ví dụ như axon nối từ tủy sống đến cơ bàn chân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều axon được bao phủ bởi bao myelin, một lớp chất béo cách điện do tế bào Schwann (trong hệ thần kinh ngoại biên) hoặc tế bào oligodendrocyte (trong hệ thần kinh trung ương) tạo ra. Bao myelin giúp tăng tốc độ dẫn truyền xung điện nhờ cơ chế nhảy cóc (saltatory conduction) tại các nút Ranvier. Tốc độ dẫn truyền có thể tăng từ vài mét\u002Fgiây lên đến hơn 100 mét\u002Fgiây nhờ cấu trúc này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thân tế bào (soma)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì hoạt động sống, xử lý tín hiệu đầu vào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sợi nhánh (dendrite)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thu nhận tín hiệu từ neuron khác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sợi trục (axon)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dẫn truyền xung điện đến tế bào khác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bao myelin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng tốc độ dẫn truyền xung điện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế dẫn truyền xung thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXung thần kinh (điện thế hoạt động) hình thành do sự thay đổi điện thế màng tế bào thần kinh. Ở trạng thái nghỉ, bên trong neuron có điện thế âm khoảng –70 mV so với bên ngoài, nhờ sự chênh lệch nồng độ ion Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> và K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>. Khi một kích thích đủ mạnh tác động, kênh Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> mở ra, cho phép ion Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> đi vào trong tế bào, gây khử cực. Sau đó, kênh K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> mở ra, ion K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> đi ra ngoài, tái cực hóa màng tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiện thế hoạt động lan truyền dọc theo sợi trục nhờ sự mở và đóng liên tiếp của các kênh ion. Cơ chế này giống như “làn sóng” di chuyển dọc axon. Tại các nút Ranvier, sự dẫn truyền nhảy cóc giúp tăng tốc độ và tiết kiệm năng lượng. Tín hiệu đến đầu cuối sợi trục sẽ kích thích túi synapse giải phóng chất dẫn truyền thần kinh vào khe synapse, chuyển đổi tín hiệu điện thành tín hiệu hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương trình Nernst mô tả điện thế cân bằng cho một loại ion:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nE = \\frac{RT}{zF} \\ln \\frac{[ion]_{ngoài}}{[ion]_{trong}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> là hằng số khí, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript> là nhiệt độ tuyệt đối, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">z\u003C\u002Fscript> là điện tích ion, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F\u003C\u002Fscript> là hằng số Faraday. Phương trình này giải thích sự phân bố ion tạo nên điện thế màng, là cơ sở để neuron tạo và truyền xung điện.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại Tế bào thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNeuron có thể được phân loại dựa trên cấu trúc hình thái, chức năng sinh lý và hướng dẫn truyền tín hiệu. Về cấu trúc, neuron đa cực có nhiều sợi nhánh và một axon, phổ biến trong hệ thần kinh trung ương. Neuron lưỡng cực có một sợi nhánh và một axon, thường thấy ở cơ quan cảm giác như võng mạc. Neuron đơn cực giả có một nhánh duy nhất tách thành hai nhánh, điển hình trong hạch cảm giác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo chức năng, neuron cảm giác (afferent neuron) có nhiệm vụ tiếp nhận kích thích từ môi trường ngoài hoặc trong cơ thể và truyền về hệ thần kinh trung ương. Neuron vận động (efferent neuron) dẫn truyền tín hiệu từ hệ thần kinh trung ương đến cơ hoặc tuyến để thực hiện phản ứng. Interneuron nằm trong hệ thần kinh trung ương, có vai trò kết nối và xử lý thông tin giữa các neuron khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo hướng dẫn truyền tín hiệu, neuron có thể là hướng tâm (truyền tín hiệu về não, tủy), ly tâm (truyền tín hiệu từ não, tủy đến cơ quan đích), hoặc interneuron (chuyển tiếp tín hiệu trong hệ thần kinh trung ương). Sự phân loại này cho thấy tính đa dạng và chuyên biệt hóa cao của neuron, giúp hệ thần kinh thực hiện nhiều chức năng cùng lúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo cấu trúc\u003C\u002Fstrong>: đa cực, lưỡng cực, đơn cực giả.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo chức năng\u003C\u002Fstrong>: cảm giác, vận động, trung gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo hướng dẫn truyền\u003C\u002Fstrong>: hướng tâm, ly tâm, liên kết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Vai trò của Tế bào thần kinh trong hệ thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào thần kinh là nền tảng của toàn bộ hệ thần kinh, từ trung ương đến ngoại biên. Chúng chịu trách nhiệm tiếp nhận tín hiệu từ môi trường ngoài (âm thanh, ánh sáng, mùi vị, cảm giác) và từ môi trường trong cơ thể (các tín hiệu nội tạng), sau đó xử lý, tích hợp và đưa ra đáp ứng thích hợp. Mạng lưới neuron tạo nên sự phối hợp nhịp nhàng giữa hoạt động cảm giác, vận động và nhận thức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNeuron vận động kiểm soát cơ bắp, cho phép thực hiện những hành động đơn giản như đi, chạy, cầm nắm cho đến những động tác tinh vi như viết chữ, chơi nhạc cụ. Neuron cảm giác thu thập thông tin về áp suất, nhiệt độ, âm thanh, ánh sáng và truyền tới não để phân tích. Các interneuron trong não và tủy sống đóng vai trò cầu nối, liên kết hàng tỷ neuron, từ đó hình thành suy nghĩ, cảm xúc và ký ức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ neuron, hệ thần kinh có khả năng thích nghi linh hoạt. Cơ chế \"plasticity\" thần kinh (tính mềm dẻo) cho phép neuron thay đổi cách kết nối và cường độ liên kết synapse, giúp não học tập và ghi nhớ. Đây là yếu tố then chốt để con người phát triển kỹ năng mới và phục hồi sau tổn thương thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chất dẫn truyền thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitters) là các phân tử hóa học đảm bảo sự giao tiếp giữa các neuron tại synapse. Khi một điện thế hoạt động đến đầu cuối sợi trục, nó kích thích các túi synapse giải phóng chất dẫn truyền vào khe synapse. Các phân tử này gắn lên thụ thể ở neuron kế tiếp, gây khử cực hoặc ức chế hoạt động điện thế màng, từ đó quyết định tín hiệu có được truyền tiếp hay không.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCó hai nhóm chính: chất dẫn truyền kích thích (như glutamate, acetylcholine) làm tăng khả năng phát sinh điện thế hoạt động; và chất dẫn truyền ức chế (như GABA, glycine) làm giảm khả năng này. Sự cân bằng giữa kích thích và ức chế quyết định trạng thái hoạt động bình thường của não.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chất quan trọng gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Acetylcholine\u003C\u002Fstrong>: tham gia dẫn truyền thần kinh cơ, ảnh hưởng đến trí nhớ và học tập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dopamine\u003C\u002Fstrong>: liên quan đến khoái cảm, động lực và kiểm soát vận động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Serotonin\u003C\u002Fstrong>: điều hòa tâm trạng, giấc ngủ, cảm giác ngon miệng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Glutamate\u003C\u002Fstrong>: chất dẫn truyền kích thích chính trong não bộ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GABA\u003C\u002Fstrong>: chất ức chế chính, giữ cân bằng hoạt động thần kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\">National Institute of Neurological Disorders and Stroke\u003C\u002Fa>, mất cân bằng chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến nhiều rối loạn thần kinh và tâm thần như trầm cảm, lo âu, Parkinson và Alzheimer.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bệnh lý liên quan đến Tế bào thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi neuron bị tổn thương, thoái hóa hoặc hoạt động bất thường, nhiều bệnh lý thần kinh có thể xuất hiện. Bệnh Alzheimer đặc trưng bởi sự chết dần của neuron trong hồi hải mã và vỏ não, dẫn đến mất trí nhớ, suy giảm nhận thức. Bệnh Parkinson xảy ra khi neuron tiết dopamine trong chất đen bị phá hủy, gây run tay, cứng cơ, chậm vận động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, bệnh đa xơ cứng (Multiple Sclerosis - MS) là một rối loạn tự miễn, khi hệ miễn dịch tấn công bao myelin bao quanh sợi trục, làm gián đoạn dẫn truyền xung thần kinh. Bệnh động kinh liên quan đến sự phóng điện bất thường và quá mức của neuron, gây co giật và rối loạn ý thức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo nghiên cứu được công bố trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fneuroscience\u002F\" target=\"_blank\">Nature Neuroscience\u003C\u002Fa>, các bệnh thoái hóa thần kinh thường có tiến triển chậm nhưng không thể đảo ngược. Việc nghiên cứu cơ chế bệnh sinh ở mức độ neuron là cơ sở để phát triển liệu pháp điều trị mới, bao gồm thuốc, tế bào gốc và liệu pháp gen.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu hiện đại về Tế bào thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu về neuron đang tiến triển mạnh mẽ nhờ các công nghệ tiên tiến. Công nghệ chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI) cho phép quan sát hoạt động não theo thời gian thực. Kỹ thuật điện sinh lý như ghi điện thế hoạt động giúp hiểu rõ cách neuron xử lý thông tin. Công nghệ hình ảnh huỳnh quang và kính hiển vi điện tử cung cấp chi tiết cấu trúc kết nối neuron ở cấp độ nano.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột lĩnh vực nổi bật là nghiên cứu bản đồ kết nối thần kinh (connectome). Dự án Human Connectome Project đang lập bản đồ toàn bộ kết nối neuron trong não người. Hiểu rõ bản đồ này sẽ giúp giải thích cách não tạo ra ý thức, cảm xúc, hành vi. Song song đó, mô hình toán học và trí tuệ nhân tạo được sử dụng để mô phỏng mạng neuron, giúp dự đoán và giải thích hoạt động não.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững nghiên cứu này mở ra triển vọng phát triển liệu pháp chính xác hơn cho các bệnh thần kinh, cũng như truyền cảm hứng cho công nghệ mạng neuron nhân tạo trong trí tuệ nhân tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của nghiên cứu Tế bào thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỨng dụng nghiên cứu neuron rất đa dạng. Trong y học, hiểu biết về cơ chế hoạt động của neuron giúp phát triển thuốc điều trị trầm cảm, lo âu, Parkinson, Alzheimer. Các liệu pháp mới như ghép tế bào gốc thần kinh, chỉnh sửa gen (CRISPR) đang được thử nghiệm để thay thế hoặc phục hồi neuron bị tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghệ, neuron sinh học truyền cảm hứng cho sự ra đời của mạng neuron nhân tạo (artificial neural networks). Đây là nền tảng của trí tuệ nhân tạo hiện đại, đặc biệt trong học sâu (deep learning). Cách neuron sinh học học tập và thích nghi được mô phỏng để xây dựng các thuật toán có khả năng nhận diện hình ảnh, xử lý ngôn ngữ, dự đoán dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, giao diện não – máy (brain-computer interface, BCI) là lĩnh vực kết nối hoạt động neuron với thiết bị máy tính. Các ứng dụng thực tế bao gồm điều khiển máy tính bằng suy nghĩ, hỗ trợ người khuyết tật vận động, phục hồi chức năng thần kinh sau chấn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào thần kinh là trung tâm của hoạt động thần kinh, giữ vai trò then chốt trong vận động, cảm giác, trí nhớ và ý thức. Hiểu biết về neuron không chỉ giúp giải thích cơ chế sinh học cơ bản mà còn góp phần phát triển y học và công nghệ hiện đại. Nghiên cứu tiếp tục mở rộng sẽ mang lại giải pháp mới cho các bệnh thần kinh và thúc đẩy sự tiến bộ trong trí tuệ nhân tạo.\n\u003C\u002Fp>","neuron",[19,20],"tế bào nơron","tế bào thần kinh chính","Tế bào thần kinh là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của hệ thần kinh, có khả năng phát sinh, dẫn truyền và xử lý các xung động điện hóa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,32,40],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Cohen, et al. (1973). Changes in neuron structure during action potential propagation and synaptic transmission.. Physiological Reviews.","Changes in neuron structure during action potential propagation and synaptic transmission.","Cohen L B","Physiological Reviews",1973,"10.1152\u002Fphysrev.1973.53.2.373","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1152\u002Fphysrev.1973.53.2.373",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Deng, et al. (2013). FMRP Regulates Neurotransmitter Release and Synaptic Information Transmission by Modulating Action Potential Duration via BK Channels. Neuron.","FMRP Regulates Neurotransmitter Release and Synaptic Information Transmission by Modulating Action Potential Duration via BK Channels","Deng Pan-Yue, Rotman Ziv, Blundon Jay A.","Neuron",2013,"10.1016\u002Fj.neuron.2012.12.018","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.neuron.2012.12.018",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":36,"year":44,"doi":45,"url":46},"Kole, et al. (2007). Axon Initial Segment Kv1 Channels Control Axonal Action Potential Waveform and Synaptic Efficacy. Neuron.","Axon Initial Segment Kv1 Channels Control Axonal Action Potential Waveform and Synaptic Efficacy","Kole Maarten H.P., Letzkus Johannes J., Stuart Greg J.",2007,"10.1016\u002Fj.neuron.2007.07.031","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.neuron.2007.07.031",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của tế bào thần kinh (neuron) là gì?","Tế bào thần kinh là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của hệ thần kinh, có khả năng phát sinh, dẫn truyền và xử lý các xung động điện hóa. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.",{"question":52,"answer":53},"Tế bào thần kinh được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?","Tế bào thần kinh được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.",{"question":55,"answer":56},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của tế bào thần kinh là gì?","Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-17T14:21:50.375+00:00","2026-08-24T08:07:50.672+00:00","2025-09-04T07:37:04.355+00:00",318,[73,83,86,91,94,99,108,111,121,126],{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":74,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"proanthocyanidin","Proanthocyanidin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Proanthocyanidin","Proanthocyanidin là nhóm hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc họ flavonoid, cấu tạo từ các oligomer hoặc polymer của các đơn vị flavan-3-ol (như catechin và epicatechin), có hoạt tính chống oxy hóa vượt trội và bảo vệ thành mạch.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methylene blue","Methylene blue là gì? Nghiên cứu khoa học về Methylene blue",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"dung dịch điện phân","Dung dịch điện phân là gì? Bản chất và ứng dụng","electrolyte solution","Dung dịch điện phân là hệ phân tán đồng nhất gồm chất tan phân ly thành các ion tự do và dung môi phân cực, có khả năng dẫn dòng điện dưới tác dụng của điện trường ngoài.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"igf 1","Igf 1 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"nhịp sinh học","Nhịp sinh học (Circadian Rhythm): Cơ chế phân tử Clock\u002FBmal1 và nhân trên chéo SCN","Circadian rhythm","Nhịp sinh học (Circadian rhythm) là các dao động sinh học nội sinh có chu kỳ xấp xỉ 24 giờ trong các quá trình sinh lý, sinh hóa và hành vi của sinh vật sống, được đồng bộ hóa với các tín hiệu chu kỳ sáng - tối của môi trường.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":22,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"omega 3","Omega 3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","omega-3 fatty acids","Omega-3 (axit béo omega-3, hay n-3 polyunsaturated fatty acids) là một nhóm các axit béo không bão hòa đa thiết yếu có nối đôi đầu tiên nằm ở vị trí nguyên tử carbon thứ ba tính từ đầu methyl của chuỗi hydrocacbon, đóng vai trò then chốt đối với sức khỏe tim mạch, não bộ và phản ứng chống viêm.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"axit chlorogenic","Axit chlorogenic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":116,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"chia sẻ tri thức","Chia sẻ tri thức là gì? Mô hình SECI và quản trị tri thức","knowledge sharing","Chia sẻ tri thức (knowledge sharing) là quá trình trao đổi, chuyển giao và đồng kiến tạo các hiểu biết, kỹ năng, kinh nghiệm và thông tin giữa các cá nhân, đội ngũ hoặc tổ chức, bao gồm việc chuyển hóa giữa tri thức ẩn (tacit knowledge) mang tính trực giác cá nhân và tri thức tường minh (explicit knowledge) được văn bản hóa một cách có hệ thống.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"phân hóa tế bào","Phân hóa tế bào là gì? Cơ chế biểu sinh và tế bào gốc","cellular differentiation","Phân hóa tế bào là quá trình sinh học phát triển trong đó một tế bào gốc chưa chuyên hóa biến đổi thành loại tế bào có cấu trúc và chức năng sinh lý chuyên biệt thông qua quá trình điều hòa biểu hiện gen có chọn lọc và các cơ chế biểu sinh.",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":22,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"nicotine","Nicotine là gì? Cấu trúc, dược lý học và tác động sức khỏe","Nicotine","Nicotine là một hợp chất alkaloid pyridine tự nhiên tìm thấy chủ yếu trong cây thuốc lá, hoạt động như chất chủ vận tại thụ thể nicotinic acetylcholine (nAChRs) và là thành phần chính gây nghiện của thuốc lá."]