[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20t%E1%BA%A1o%20x%C6%B0%C6%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tế bào tạo xương":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"tế bào tạo xương","Tế bào tạo xương là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tế bào tạo xương","Tế bào tạo xương (osteoblast) là tế bào chuyên biệt có vai trò tổng hợp chất nền và khoáng hóa để hình thành mô xương mới trong cơ thể sống. Chúng có nguồn gốc từ tế bào gốc trung mô, hoạt động mạnh trong quá trình phát triển, tái tạo xương và được điều hòa bởi các yếu tố nội tiết và phân tử. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Tế bào tạo xương\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Osteoblast\u003C\u002Fem>) là loại tế bào đơn nhân có nguồn gốc từ tế bào gốc trung mô đảm nhận vai trò chủ chốt trong quá trình tạo xương và khoáng hóa chất nền hữu cơ của bộ xương. Tế bào tạo xương là loại tế bào chuyên biệt chịu trách nhiệm tổng hợp nên chất nền xương và điều phối quá trình khoáng hóa, từ đó góp phần xây dựng mô xương mới. Đây là thành phần then chốt trong quá trình phát triển, duy trì và sửa chữa hệ xương. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Osteoblast có nguồn gốc từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20trung%20m%C3%B4%22%7D}} (mesenchymal stem cells – MSCs) thông qua quá trình biệt hóa dưới tác động của các yếu tố tín hiệu phân tử đặc hiệu. Sau khi hoàn tất chức năng tạo xương, một phần các tế bào này sẽ bị apoptosis, phần còn lại sẽ trở thành osteocyte (tế bào xương trưởng thành) hoặc các tế bào lót bề mặt xương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Tế bào tạo xương tồn tại chủ yếu ở bề mặt của mô xương đang hình thành, hoạt động mạnh trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giai%20%C4%91o%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} cơ thể, gãy xương đang lành, và trong các bệnh lý có liên quan đến quá trình tái tạo xương. Khả năng tổng hợp protein ngoại bào, khoáng hóa nền xương và tương tác tín hiệu phức tạp với các loại tế bào khác giúp osteoblast giữ vai trò trung tâm trong quá trình điều hòa chuyển hóa xương.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt các loại tế bào xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Hệ xương người bao gồm ba loại tế bào chính: osteoblast (tạo xương), osteoclast (hủy xương), và osteocyte (tế bào xương trưởng thành). Mỗi loại tế bào đảm nhận một vai trò đặc thù trong chu trình chuyển hóa xương liên tục giữa quá trình phá hủy và xây dựng lại mô xương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại tế bào này có ý nghĩa quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} xương và điều trị các bệnh lý liên quan như loãng xương, gãy xương chậm lành, hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} canxi-phosphat.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Bảng so sánh dưới đây tóm tắt đặc điểm phân biệt của ba loại tế bào:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Loại tế bào\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Nguồn gốc\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Osteoblast\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tạo chất nền hữu cơ và khoáng hóa\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>MSCs\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Bề mặt xương đang phát triển\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Osteoclast\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Hủy mô xương già, tái hấp thu\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Dòng tế bào máu đơn nhân\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Ổ tiêu xương (resorption lacunae)\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Osteocyte\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Duy trì mô xương, truyền tín hiệu cơ học\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Osteoblast biệt hóa\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Bên trong hốc xương (lacuna)\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hình thành và biệt hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Quá trình hình thành tế bào tạo xương bắt đầu từ sự biệt hóa của MSCs dưới tác động của các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} như BMPs (Bone Morphogenetic Proteins), đặc biệt là BMP2 và BMP7. Các yếu tố phiên mã trung tâm trong quá trình này là Runx2 và Osterix – hai gen chủ đạo điều khiển chuyển đổi MSC thành tiền osteoblast và sau đó là osteoblast trưởng thành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Khi quá trình biệt hóa diễn ra, các osteoblast bắt đầu biểu hiện các marker sinh học như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>ALP (Alkaline Phosphatase):\u003C\u002Fstrong> Enzyme xúc tác quá trình khoáng hóa.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>COL1A1:\u003C\u002Fstrong> Mã hóa collagen type I – thành phần chủ yếu của chất nền xương.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Osteocalcin:\u003C\u002Fstrong> Protein gắn canxi, tham gia điều hòa sự phát triển xương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    Mức độ hoạt động khoáng hóa của osteoblast có thể được mô hình hóa bằng công thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n        \\text{Tốc độ khoáng hóa} \\propto [ALP] \\cdot [Ca^{2+}] \\cdot [PO_4^{3-}]\n    \u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Quá trình biệt hóa còn phụ thuộc vào tín hiệu cơ học, nồng độ hormone, cytokine và tình trạng viêm mô cục bộ. Mất cân bằng các tín hiệu này có thể dẫn đến giảm sinh osteoblast hoặc biệt hóa lệch hướng sang các dòng tế bào khác như nguyên bào sợi hoặc tế bào mỡ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Tế bào tạo xương có hai {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} chính: tổng hợp chất nền hữu cơ của xương và khởi phát quá trình khoáng hóa. Quá trình tổng hợp bao gồm sản xuất collagen type I – chiếm hơn 90% protein nền xương – cùng các glycoprotein hỗ trợ như osteopontin và osteonectin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Sau đó, osteoblast tiết ra các enzyme như ALP để tạo môi trường kiềm hóa, giúp kết tủa canxi và phosphate thành hydroxyapatite – khoáng chất chính cấu thành mô xương. Quá trình này diễn ra tại các túi tiết chuyên biệt gọi là matrix vesicles.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Số phận của osteoblast sau khi hoàn tất nhiệm vụ bao gồm ba khả năng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n    \u003Cli>Biệt hóa thành osteocyte – tế bào xương trưởng thành sống trong hốc xương.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Chuyển thành tế bào lót bề mặt xương – duy trì hoạt động sinh lý của xương trưởng thành.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Apoptosis – chết tế bào có kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\n    Tỷ lệ các số phận này phụ thuộc vào mức độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và trạng thái vi mô tại vùng mô xương đang tái tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Điều hòa nội tiết và phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Hoạt động của tế bào tạo xương bị ảnh hưởng mạnh bởi các tín hiệu nội tiết và phân tử, bao gồm hormone, cytokine và các con đường tín hiệu nội bào. Các yếu tố này điều phối từ biệt hóa tế bào cho đến chức năng khoáng hóa và tương tác với các tế bào xương khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Một số yếu tố điều hòa chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hormone cận giáp (PTH):\u003C\u002Fstrong> Kích thích gián tiếp hoạt động osteoblast thông qua điều hòa osteoclast, đồng thời làm tăng sản xuất RANKL.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Vitamin D (Calcitriol):\u003C\u002Fstrong> Tăng biểu hiện các gen osteocalcin và ALP, hỗ trợ hấp thu canxi từ ruột và điều chỉnh khoáng hóa.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Estrogen:\u003C\u002Fstrong> Duy trì sự sống của osteoblast và ức chế biểu hiện cytokine tiền viêm, thiếu hụt estrogen dẫn đến giảm tạo xương.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Con đường Wnt\u002Fβ-catenin:\u003C\u002Fstrong> Là tín hiệu then chốt trong biệt hóa osteoblast. Wnt gắn lên thụ thể Frizzled và LRP5\u002F6, kích hoạt β-catenin đi vào nhân tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41556-020-0520-x\" target=\"_blank\">Nature Cell Biology (2020)\u003C\u002Fa> đã chứng minh rằng sự kích hoạt Wnt pathway làm tăng biểu hiện Runx2 và Osterix, từ đó thúc đẩy hình thành osteoblast hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong tái cấu trúc xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1i%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20x%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} (bone remodeling) là sự phối hợp nhịp nhàng giữa osteoclast và osteoblast để duy trì độ bền cơ học và cân bằng chuyển hóa khoáng của bộ xương. Mỗi chu trình tái cấu trúc kéo dài từ 3 đến 6 tháng, diễn ra trong đơn vị chức năng gọi là BMU (basic multicellular unit).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Trình tự hoạt động:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n    \u003Cli>Osteoclast tiêu hủy xương cũ, tạo ổ tiêu xương (resorption lacuna).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Osteoblast xuất hiện sau đó, lấp đầy ổ tiêu bằng mô xương mới.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Osteoblast biệt hóa thành osteocyte và duy trì mô xương mới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\n    Sự cân bằng giữa hai hoạt động này có thể được biểu diễn bằng phương trình:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n        \\Delta B = B_f - B_r\n    \u003C\u002Fscript>\n    , với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">B_f\u003C\u002Fscript> là mức độ hình thành xương, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">B_r\u003C\u002Fscript> là mức độ tái hấp thu xương. Khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta B > 0\u003C\u002Fscript>, xương tăng trưởng; ngược lại là mất xương.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liên quan đến bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Bất thường trong số lượng hoặc chức năng của osteoblast có thể dẫn đến nhiều bệnh lý xương. Giảm sinh hoặc chết sớm của tế bào tạo xương thường liên quan đến loãng xương, gãy xương chậm lành và mất xương liên quan đến tuổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Một số tình trạng bệnh lý đặc trưng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Loãng xương:\u003C\u002Fstrong> Giảm hoạt tính tạo xương, thường gặp ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5%20n%E1%BB%AF%20sau%20m%C3%A3n%20kinh%22%7D}} do thiếu estrogen.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Osteogenesis imperfecta:\u003C\u002Fstrong> Rối loạn di truyền ảnh hưởng đến tổng hợp collagen type I – ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của osteoblast.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Osteoblastoma:\u003C\u002Fstrong> U lành tính phát sinh từ osteoblast, thường gặp ở cột sống hoặc xương dài, có thể gây đau và biến dạng cấu trúc xương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    Việc phát hiện sớm các rối loạn liên quan đến osteoblast dựa trên dấu ấn sinh học trong máu như P1NP (procollagen type I N-terminal propeptide) hoặc bone-specific ALP là rất quan trọng trong lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Tế bào tạo xương là mục tiêu quan trọng trong phát triển thuốc điều trị loãng xương và kỹ thuật tái tạo xương. Một số thuốc hiện nay đã được chứng minh làm tăng hoạt tính osteoblast.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Các thuốc nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Teriparatide:\u003C\u002Fstrong> Dạng tổng hợp của PTH, kích thích trực tiếp osteoblast.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Romosozumab:\u003C\u002Fstrong> Kháng thể đơn dòng chống lại sclerostin – chất ức chế Wnt pathway.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    Trong nghiên cứu tái tạo xương, việc nuôi cấy osteoblast từ MSCs và in sinh học 3D đang mở ra triển vọng lớn trong điều trị gãy xương phức tạp và khuyết xương lớn. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS002192902300119X\" target=\"_blank\">Journal of Bone and Mineral Research (2023)\u003C\u002Fa> đã trình bày ứng dụng scaffold sinh học chứa osteoblast trong phục hồi mô xương.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác với vi môi trường và mô khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Osteoblast không hoạt động độc lập mà chịu ảnh hưởng từ vi môi trường xung quanh bao gồm hệ miễn dịch, mạch máu, thần kinh và yếu tố cơ học. Các cytokine như IL-6, TNF-α có thể kích thích hoặc ức chế hoạt tính tạo xương tùy theo nồng độ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Tế bào miễn dịch như T-reg và tế bào B cũng tiết ra {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1c%20y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20%E1%BA%A3nh%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} đến osteoblast, tạo nên mạng lưới điều hòa chéo gọi là “osteommunology”. Ngoài ra, lực cơ học như áp lực nén hoặc kéo giãn cũng là yếu tố sinh học quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Mức độ biểu hiện gen đặc trưng của osteoblast trước tác động cơ học có thể được biểu diễn như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n        \\text{Expression}_{\\text{ALP}} = f(\\sigma, t)\n    \u003C\u002Fscript>\n    , với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma\u003C\u002Fscript> là áp lực cơ học và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript> là thời gian tiếp xúc.\n\u003C\u002Fp>","Tế bào tạo xương","Osteoblast","Tế bào tạo xương (tạo cốt bào) là tế bào chuyên biệt biệt hóa từ tế bào gốc trung mô, chịu trách nhiệm tổng hợp, bài tiết chất nền hữu cơ của xương (chủ yếu là collagen type I) và điều hòa quá trình khoáng hóa xương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Na, Na, Kang (2021). Aesculetin Promotes Osteoblastogenic Bone Formation Through Enhancing Osteoblast Differentiation and Mineralization. Current Developments in Nutrition.","Aesculetin Promotes Osteoblastogenic Bone Formation Through Enhancing Osteoblast Differentiation and Mineralization","Na, Kang","Current Developments in Nutrition",2021,"10.1093\u002Fcdn\u002Fnzab037_060",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Kawelke, Kawelke, Nakchbandi⁎ (2012). Βeta1 integrin on osteoblast progenitors affects bone formation and mineralization. Bone.","Βeta1 integrin on osteoblast progenitors affects bone formation and mineralization","Kawelke, Nakchbandi⁎","Bone",2012,"10.1016\u002Fj.bone.2012.02.109",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":33,"year":40,"doi":41,"url":10},"Zheng, Zheng, Zhang, Tang, Guo, Wang (2010). Identifying a cross-species siRNA targeting a newly discovered inhibitor of bone formation CKIP-I for promoting osteoblast differentiation and mineralization in vitro. Bone.","Identifying a cross-species siRNA targeting a newly discovered inhibitor of bone formation CKIP-I for promoting osteoblast differentiation and mineralization in vitro","Zheng, Zhang, Tang, Guo, Wang",2010,"10.1016\u002Fj.bone.2010.09.120",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Các yếu tố phiên mã then chốt nào quyết định sự biệt hóa của tế bào gốc trung mô thành tạo cốt bào?","Yếu tố phiên mã Runx2 (Cbfa1) và Osterix (Osx) là hai công tắc di truyền chủ vận bắt buộc kích hoạt con đường biệt hóa tế bào tiền tạo cốt bào thành tạo cốt bào trưởng thành.",{"question":47,"answer":48},"Tạo cốt bào tổng hợp và bài tiết những thành phần chất nền hữu cơ (osteoid) chủ yếu nào?","Chiếm 90% là chuỗi collagen type I, cùng với các protein phi collagen điều hòa khoáng hóa như osteocalcin, osteopontin, sialoprotein xương và enzyme alkaline phosphatase (ALP).",{"question":50,"answer":51},"Hệ thống RANKL \u002F OPG do tạo cốt bào tiết ra điều hòa hoạt động của hủy cốt bào như thế nào?","Tạo cốt bào bài tiết RANKL gắn vào thụ thể RANK trên tiền hủy cốt bào để kích thích hủy xương; đồng thời tiết Osteoprotegerin (OPG) như một thụ thể mồi nhử ngăn chặn RANKL để ức chế tiêu xương.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"tế bào gốc trung mô","giai đoạn phát triển","nghiên cứu sinh học","rối loạn chuyển hóa","yếu tố tăng trưởng","chức năng sinh học","tín hiệu sinh học","tái cấu trúc xương","phụ nữ sau mãn kinh","các yếu tố ảnh hưởng",10,true,"PUBLISHED","2025-05-04T02:04:06.975+00:00","2026-09-07T10:08:02.386+00:00","2025-08-19T10:26:16.046+00:00","2026-09-07T10:08:02.021+00:00",330,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực sáng tạo","Năng lực sáng tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tnf α","Tnf-α là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Tnf-α",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động vật lưỡng cư","Động vật lưỡng cư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pectin","Pectin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Pectin",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độc tính cấp","Độc tính cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độc tính cấp",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lạp thể","Lạp thể là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Lạp thể",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tảo silic","Tảo silic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo silic",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đường cong kuznets môi trường","Đường cong kuznets môi trường là gì? Nghiên cứu liên quan"]