[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20sinh%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tế bào sinh học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":52,"createUser":62,"publishUser":66,"keywords":70,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"tế bào sinh học","Tế bào sinh học là gì? Cấu trúc, chức năng và học thuyết tế bào","Tế bào sinh học là đơn vị cơ bản cấu thành mọi sự sống, gồm màng tế bào, tế bào chất và vật chất di truyền, thực hiện chức năng sinh lý và phân chia tế bào.","\u003Cp>Tế bào sinh học là đơn vị cơ bản nhất cấu thành nên mọi sinh vật, vừa đảm nhận vai trò cấu trúc vừa thực hiện chức năng sinh lý cần thiết cho sự sống. Mỗi tế bào tồn tại dưới dạng một hệ thống mở, trao đổi vật chất và năng lượng với môi trường xung quanh thông qua màng tế bào. Khái niệm này phản ánh nguyên lý nền tảng của sinh học phân tử và sinh học tế bào, cho phép liên kết giữa cấp độ phân tử với cấp độ cá thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chia ra hai nhóm chính, tế bào nhân sơ (prokaryote) không có màng nhân thật sự, vật chất di truyền lan tỏa trong vùng tế bào chất; tế bào nhân thực (eukaryote) sở hữu nhân tế bào phân biệt với tế bào chất bởi màng kép. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình phiên mã, dịch mã và cơ chế điều hòa gene. Trong cả hai loại, tỷ lệ thành phần hóa học chính gồm nước chiếm &gt;70%, protein &gt;15%, lipid ~5%, carbohydrate và axit nucleic chiếm phần còn lại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thành phần chính: nước, protein, lipid, carbohydrate, axit nucleic.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chức năng đa dạng: chuyển hóa năng lượng, truyền tín hiệu, tự sao chép.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường nội bào và ngoại bào được ngăn cách bởi màng sinh chất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiền sử và lịch sử nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khởi điểm từ năm 1665, Robert Hooke đã dùng kính hiển vi thô sơ quan sát lát mỏng bần cây và đặt tên “cell” cho các ô vuông nhỏ. Phát kiến này mở ra kỷ nguyên nghiên cứu tế bào, mặc dù lúc đó chưa ai biết rõ chức năng và thành phần cấu trúc bên trong. Đến giữa thế kỷ XIX, Matthias Schleiden và Theodor Schwann công bố thuyết tế bào, khẳng định mọi sinh vật động thực vật đều cấu tạo từ tế bào và tế bào là đơn vị sống cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau hơn một thế kỷ, với sự phát triển của kính hiển vi điện tử (TEM, SEM), các bào quan như ty thể, lưới nội chất, ribosome được phát hiện và mô tả chi tiết. Những năm 1950–1960, kỹ thuật nhuộm huỳnh quang và kháng thể đơn dòng cho phép quan sát protein cụ thể trong tế bào. Công nghệ mới như desktop cryo-EM từ năm 2010 thậm chí đạt độ phân giải nguyên tử cho cấu trúc bào quan và phức hợp đa phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Hooke (1665) – Định danh “cell” qua kính hiển vi quang học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Schleiden &amp; Schwann (1838–1839) – Thuyết tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Máy TEM\u002FSEM (1930–1950) – Quan sát bào quan nội bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ huỳnh quang &amp; cryo-EM (2010–nay) – Phân giải cao cấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và hình thái tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kích thước tế bào sinh học dao động từ ~0,2 µm (vi khuẩn Mycoplasma) đến &gt;100 µm (tế bào trứng chim), hình dạng đa dạng bao gồm hình cầu, hình que, dạng sợi, hoặc biến đổi linh hoạt trong mô động vật. Sự đa dạng này phản ánh chức năng chuyên biệt: tế bào thần kinh kéo dài để truyền tín hiệu, bạch cầu có màng mềm dẻo di chuyển miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thành phần hóa học cơ bản gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nước:\u003C\u002Fstrong> Dung môi cho phản ứng sinh hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Protein:\u003C\u002Fstrong> Enzyme xúc tác, khung cytoskeleton, kênh vận chuyển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lipid:\u003C\u002Fstrong> Thành phần chính của màng, lưu trữ năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Carbohydrate &amp; axit nucleic:\u003C\u002Fstrong> Nguồn năng lượng nhanh và vật liệu di truyền.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bề mặt tế bào có thể mang cấu trúc phụ trợ như lông bì (cilia) hoặc roi (flagella) giúp di động; ở thực vật và vi khuẩn còn có thành tế bào cung cấp độ cứng và bảo vệ. Cytoskeleton bên trong gồm vi ống, sợi vi tính và vi sợi actin giữ vai trò duy trì hình dạng, vận chuyển bào quan và phân chia tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Màng tế bào và vận chuyển chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Màng sinh chất cấu trúc theo mô hình fluid mosaic, gồm lớp kép phospholipid với protein gắn kết hoặc xuyên màng, cholesterol và glycolipid. Tính linh hoạt của lớp lipid cho phép màng tái cấu trúc, hình thành domain tín hiệu, và tương tác linh hoạt với môi trường ngoại bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ chế vận chuyển chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khuếch tán đơn giản: Phân tử nhỏ không phân cực tự thẩm thấu qua lớp lipid.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vận chuyển tích cực: Protein bơm (pump) sử dụng ATP đưa ion\u002Fnguyên tử qua gradient nồng độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vận chuyển thụ động: Protein kênh (channel) hoặc chất mang (carrier) giúp phân tử qua màng mà không tiêu tốn năng lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Năng lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khuếch tán đơn giản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>O₂, CO₂\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khuếch tán dễ dàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Glucose qua GLUT\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vận chuyển tích cực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có (ATP)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bơm Na⁺\u002FK⁺-ATPase\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhập bào\u002F Xuất bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có (ATP)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Endocytosis\u002FExocytosis\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Vật chất di truyền và nhân tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Di vật chất di truyền chủ yếu là DNA (axit deoxyribonucleic) lưu trữ thông tin di truyền dưới dạng chuỗi xoắn kép, cùng với RNA (axit ribonucleic) tham gia phiên mã và dịch mã để tổng hợp protein. Trong tế bào nhân thực, DNA được đóng gói thành nhiễm sắc thể trong nhân tế bào, bao bọc bởi màng kép nhân, còn ở tế bào nhân sơ, DNA lan tỏa trong vùng nucleoid không có màng ngăn cách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhân tế bào (nucleus) là trung tâm điều khiển chức năng sinh học, chứa bộ gen hoàn chỉnh. Màng nhân gồm hai lớp phospholipid, thông với lưới nội chất hạt, có các pore cho phép trao đổi RNA và protein giữ vai trò điều hòa phiên mã. Quá trình phiên mã chuyển mã từ DNA sang mRNA diễn ra trong nhân;\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiếp đó, mRNA di chuyển ra ngoài qua lỗ màng nhân và tiếp xúc ribosome ở tế bào chất để dịch mã thành protein. Quá trình này đảm bảo tính chính xác và kiểm soát chặt chẽ biểu hiện gene tùy theo tín hiệu nội-bào và ngoại-bào \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK26850\u002F\" target=\"_blank\">Molecular Biology of the Cell\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các bào quan và chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào nhân thực chứa nhiều bào quan chuyên biệt, mỗi bào quan thực hiện chức năng sinh lý khác nhau nhưng phối hợp nhịp nhàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bào quan\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lưới nội chất (ER)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sản xuất và gấp xoắn protein (ER hạt), tổng hợp lipid (ER trơn).\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bộ Golgi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chỉnh sửa, đóng gói và phân phối protein, glycoprotein.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ty thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chu trình Krebs và hô hấp tế bào tạo ATP.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ribosome\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dịch mã mRNA thành chuỗi polypeptide.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lizosome &amp; peroxisome\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thoái hóa chất thải, chất độc và lipid.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Cytoskeleton gồm vi ống (microtubule), vi sợi actin và sợi trung gian tạo khung đỡ, điều phối vận chuyển bào quan nội bào, phân chia tế bào và di chuyển. Centrosome và lông bì (cilia) hỗ trợ tổ chức thoi phân bào và di động tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào chia thành hai nhánh lớn: nhân sơ (prokaryote) và nhân thực (eukaryote). Tế bào prokaryote như vi khuẩn và archaea đơn giản, không có bào quan màng kép, nhân DNA lỏng lẽo; eukaryote phức tạp hơn, có nhân và bào quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhóm eukaryote, có ba loại chính: động vật, thực vật và nấm. Tế bào thực vật có thành tế bào cellulose, lục lạp (chloroplast) quang hợp; tế bào động vật không có thành tế bào nhưng có trung thể (centrosome) tham gia phân chia và lisosome tiêu hủy chất thải; tế bào nấm kết hợp đặc điểm của thực vật và động vật về cấu trúc và chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tế bào nhân sơ: vi khuẩn, archaea.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào nhân thực động vật: không có thành tế bào, có lisosome.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào nhân thực thực vật: có thành tế bào, lục lạp, không có lisosome.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào nấm: thành tế bào chitin, các bào quan giống động vật và thực vật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vòng đời tế bào và nguyên lý phân chia\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chu kỳ tế bào eukaryote gồm bốn pha: G₁ (tăng trưởng), S (nhân đôi DNA), G₂ (kiểm tra và chuẩn bị phân chia), M (phân chia nhân và tế bào). Mỗi pha được điều phối bởi phức hợp cyclin-CDK, đảm bảo DNA chỉ nhân đôi một lần mỗi chu kỳ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK21574\u002F\" target=\"_blank\">Cell Biology\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình nguyên phân gồm prophase, metaphase, anaphase, telophase, cuối cùng là cytokinesis. Trong giảm phân, hai lần phân chia nhân tạo ra bốn tế bào con đơn bội, thiết yếu cho sinh sản hữu tính. Điểm kiểm tra (checkpoint) G₁\u002FS, G₂\u002FM và spindle assembly checkpoint ngăn tế bào tiến triển khi phát hiện tổn thương DNA hoặc sắp xếp chưa đúng nhiễm sắc thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giao tiếp và tín hiệu tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tín hiệu nội bào và ngoại bào giúp tế bào điều chỉnh biệt hóa, sinh trưởng và đáp ứng stress. Các phân tử tín hiệu như hormone, cytokine gắn vào thụ thể màng hoặc thụ thể hạt nhân, kích hoạt chuỗi truyền tín hiệu. Ví dụ, con đường MAPK khởi động bởi Ras → Raf → MEK → ERK điều hòa tăng sinh và biệt hóa \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnrm\u002F\" target=\"_blank\">Nature Reviews Mol. Cell Biol.\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ chế điều hòa gồm khuếch tán tự do, truyền tín hiệu qua tiếp xúc tế bào (juxtacrine), tín hiệu qua tiết xuất (paracrine, endocrine). Phản hồi dương\u002Fâm giúp duy trì cân bằng nội môi; bất thường trong truyền tín hiệu có thể dẫn đến bệnh lý như ung thư, đái tháo đường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu tế bào và kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nuôi cấy tế bào in vitro cho phép khảo sát cơ chế phân tử, thử nghiệm dược phẩm và mô hình bệnh. Stem cell (tế bào gốc) đa năng có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào, ứng dụng trong tái tạo mô và chữa bệnh thoái hóa \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002F\" target=\"_blank\">Cell Press\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật phân tích đơn tế bào như single-cell RNA-seq tạo bản đồ biểu hiện gene ở cấp độ từng tế bào, phát hiện tế bào hiếm và đường lối biệt hóa. Flow cytometry và FACS (fluorescence-activated cell sorting) phân loại tế bào theo ký hiệu bề mặt, hỗ trợ nghiên cứu miễn dịch và ung thư \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Frupress.org\u002Fjcb\" target=\"_blank\">J. Cell Biol.\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ thuật CRISPR\u002FCas9 chỉnh sửa gene chính xác, mở ra cánh cửa nghiên cứu chức năng gene và liệu pháp gen điều trị nhiều bệnh di truyền. Công nghệ organoid mô phỏng mô người trong 3D, ứng dụng trong dược động học và mô hình bệnh lý, giảm thiểu nhu cầu thử nghiệm trên động vật.\u003C\u002Fp>","Biological Cell",[19,20],"tế bào","cell","Tế bào sinh học là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản nhất của mọi sinh vật sống, có màng bao bọc và khả năng tự duy trì quá trình trao đổi chất, truyền thông tin di truyền cùng sự phân chia tế bào.","NATURAL_SCIENCES",[24,31,38,45],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":10,"url":30},"Alberts B, Johnson A, Lewis J, Raff M, Roberts K, Walter P. (2002). Molecular Biology of the Cell (4th ed.). Garland Science.","Molecular Biology of the Cell","Alberts, Johnson, Lewis, Raff, Roberts, Walter","Garland Science",2002,"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK21054\u002F",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":10,"url":37},"Cooper GM. (2000). The Cell: A Molecular Approach (2nd ed.). Sinauer Associates.","The Cell: A Molecular Approach","Cooper","Sinauer Associates",2000,"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK9839\u002F",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Mazzarello P. (1999). A unifying concept: the history of cell theory. Nature Cell Biology, 1(1), E13–E15.","A unifying concept: the history of cell theory","Mazzarello","Nature Cell Biology",1999,"10.1038\u002F8964",{"citationText":46,"title":47,"authors":48,"source":49,"year":50,"doi":51,"url":10},"Baker JR. (1952). The Cell-theory: A Restatement, History, and Critique. Journal of Cell Science, s3-93(22), 157–190.","The Cell-theory: A Restatement, History, and Critique","Baker","Journal of Cell Science",1952,"10.1242\u002Fjcs.s3-93.22.157",[53,56,59],{"question":54,"answer":55},"Sự khác biệt cơ bản giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?","Tế bào nhân sơ (như vi khuẩn) không có màng nhân bao bọc vật chất di truyền và không có các bào quan có màng, trong khi tế bào nhân thực (như thực vật, động vật, nấm) có nhân hoàn chỉnh và hệ thống bào quan chuyên hóa như ty thể, lưới nội chất và bộ máy Golgi.",{"question":57,"answer":58},"Học thuyết tế bào kinh điển bao gồm những luận điểm cốt lõi nào?","Học thuyết tế bào do Schleiden và Schwann khởi xướng xác định: mọi sinh vật sống đều cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào; tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của sự sống; và mọi tế bào đều sinh ra từ tế bào có trước qua quá trình phân chia.",{"question":60,"answer":61},"Màng sinh chất thực hiện chức năng gì đối với tế bào?","Màng sinh chất cấu tạo từ lớp kép phospholipid xen kẽ protein, đóng vai trò tạo ranh giới bảo vệ, kiểm soát có chọn lọc sự vận chuyển các chất ra vào tế bào và tiếp nhận các tín hiệu hóa học từ môi trường bên ngoài.",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":67,"researcherId":10,"name":68,"imageUrl":69},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-27T04:34:16.372+00:00","2026-08-26T02:08:31.414+00:00","2025-08-04T03:35:09.366+00:00",298,[78,87,93,97,102,107,112,117,122,127],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"photpho","Photpho là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Phosphorus","Photpho (phosphorus) là nguyên tố hóa học phi kim thuộc nhóm VA trong bảng tuần hoàn (ký hiệu P, số nguyên tử 15), là thành phần cấu trúc cốt lõi của acid nucleic, phospholipid màng và phân tử mang năng lượng sinh học.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"nghiên cứu quang phổ","Nghiên cứu quang phổ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Nghiên cứu quang phổ","Spectroscopic studies \u002F Spectroscopy","Nghiên cứu quang phổ là phương pháp khoa học phân tích sự tương tác giữa bức xạ điện từ và vật chất theo hàm của bước sóng hoặc tần số nhằm xác định thành phần cấu trúc phân tử và tính chất lượng tử của chất.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":94,"definition":96,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương."]