[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20n%E1%BB%99i%20m%C3%B4{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tế bào nội mô":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tế bào nội mô","Tế bào nội mô là gì? Các nghiên cứu khoa học Tế bào nội mô","Tế bào nội mô là lớp tế bào biểu mô dẹt lót bên trong mạch máu, mạch bạch huyết và tim, tạo nên hàng rào điều hòa trao đổi giữa máu và mô. Chúng hoạt động như một cơ quan nội tiết lớn, tiết các phân tử sinh học điều hòa huyết áp, đông máu, miễn dịch và sự hình thành mạch.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về tế bào nội mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào nội mô (endothelial cells) là loại tế bào biểu mô dẹt, được sắp xếp thành một lớp đơn trải dọc mặt trong của tất cả các mạch máu, mạch bạch huyết và buồng tim. Chúng tạo nên lớp nội mô (endothelium), đóng vai trò như một hàng rào sinh học đặc biệt giúp duy trì sự trao đổi có chọn lọc giữa máu và các mô. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ người trưởng thành, tổng diện tích bề mặt của lớp nội mô ước tính khoảng 400–700 m², khối lượng có thể lên tới 1 kg. Con số này khiến giới khoa học coi nội mô như một “cơ quan nội tiết” lớn nhất trong cơ thể, tham gia vào nhiều quá trình sinh lý phức tạp, từ điều hòa huyết áp, đông máu, miễn dịch đến sự hình thành mạch mới. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông chỉ là lớp lót thụ động, nội mô còn đóng vai trò như một mạng lưới tín hiệu sinh học. Khi mạch máu chịu các tác động cơ học hoặc hóa học, tế bào nội mô sẽ tiết ra nhiều phân tử sinh học để điều chỉnh phản ứng của cơ thể. Chính vì vậy, nghiên cứu về tế bào nội mô có ý nghĩa quan trọng trong sinh học mạch máu và y học lâm sàng. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và cấu trúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào nội mô có hình dẹt, nhân oval, thường dài 10–20 µm và mỏng khoảng 0.1–0.2 µm ở trung tâm. Chúng được sắp xếp thành một lớp liên tục và liên kết chặt chẽ nhờ các cấu trúc phân tử như tight junctions (liên kết chặt) và gap junctions (khe nối). Cấu trúc này bảo đảm tính chọn lọc của hàng rào nội mô, cho phép điều hòa sự di chuyển của chất hòa tan, protein và tế bào miễn dịch. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBề mặt tế bào nội mô được bao phủ bởi glycocalyx – một lớp carbohydrate gắn trên protein và lipid màng. Glycocalyx có vai trò bảo vệ cơ học, chống oxy hóa, điều hòa đông máu và tham gia truyền tín hiệu cơ học khi dòng máu tác động lên thành mạch. Sự suy giảm glycocalyx là đặc điểm của nhiều bệnh lý tim mạch và tiểu đường. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNội mô không đồng nhất trên toàn hệ tuần hoàn, mà thay đổi tùy theo vị trí và chức năng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nội mô liên tục:\u003C\u002Fstrong> hiện diện ở mao mạch não, cơ xương và phổi; có tính chọn lọc cao, tạo hàng rào máu–não.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nội mô có cửa sổ (fenestrated):\u003C\u002Fstrong> có lỗ nhỏ cho phép trao đổi nhanh, gặp ở thận và ruột non.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nội mô dạng xoang (sinusoidal):\u003C\u002Fstrong> có khe hở lớn, cho phép tế bào máu đi qua, đặc trưng ở gan, lách, tủy xương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt một số loại nội mô:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Loại nội mô\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Liên tục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Não, cơ xương, phổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên kết chặt, chọn lọc cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Có cửa sổ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thận, ruột non\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có lỗ nhỏ, trao đổi nhanh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Dạng xoang\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gan, lách, tủy xương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khe hở lớn, cho phép tế bào di chuyển\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý của tế bào nội mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào nội mô thực hiện nhiều chức năng sống còn đối với hệ tuần hoàn. Một trong những vai trò quan trọng nhất là điều hòa trao đổi chất và dịch thể. Nhờ cấu trúc liên kết chặt, nội mô kiểm soát sự thấm qua thành mạch, quyết định lượng nước, ion và protein đi vào mô. Khi bị tổn thương, tính thấm tăng lên, dẫn đến phù nề hoặc viêm. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNội mô tham gia duy trì huyết động nhờ tổng hợp và tiết ra nhiều phân tử hoạt tính sinh học. Nitric oxide (NO) là chất giãn mạch mạnh, được tế bào nội mô tiết ra để điều chỉnh huyết áp và lưu lượng máu. Ngược lại, endothelin-1 là chất co mạch, có tác dụng đối nghịch với NO. Sự cân bằng giữa NO và endothelin là chìa khóa cho ổn định huyết áp. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNội mô còn đóng vai trò kép trong đông máu và chống đông. Bình thường, nội mô tiết ra prostacyclin và heparan sulfate để ngăn kết tập tiểu cầu. Khi bị tổn thương, chúng lại biểu hiện yếu tố mô (tissue factor) để khởi phát quá trình đông máu. Điều này cho thấy chức năng linh hoạt của nội mô trong duy trì cân bằng huyết động. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nội mô còn điều hòa phản ứng miễn dịch và viêm bằng cách biểu hiện các phân tử kết dính như ICAM-1, VCAM-1, E-selectin, giúp bạch cầu bám dính và xuyên mạch vào mô bị viêm. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tín hiệu và phân tử điều hòa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào nội mô tham gia vào nhiều mạng lưới tín hiệu phân tử, trong đó con đường sản xuất nitric oxide (NO) giữ vai trò trung tâm. NO được tạo ra từ L-arginine nhờ enzyme nitric oxide synthase nội mô (eNOS). NO khuếch tán sang tế bào cơ trơn mạch máu, hoạt hóa enzyme guanylyl cyclase, làm tăng nồng độ cGMP và gây giãn mạch. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhản ứng tổng hợp NO:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L\\text{-}arginine + O_2 \\xrightarrow{eNOS} L\\text{-}citrulline + NO\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài NO, tế bào nội mô còn tiết endothelin-1 – chất co mạch mạnh, và prostacyclin – chất giãn mạch, chống kết tập tiểu cầu. Sự cân bằng giữa ba yếu tố này quyết định trương lực thành mạch và khả năng lưu thông máu. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các phân tử chính do nội mô tiết ra:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Nitric oxide (NO) – giãn mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Endothelin-1 – co mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Prostacyclin (PGI2) – giãn mạch, chống kết tập tiểu cầu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thrombomodulin – chống đông máu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tissue factor – kích hoạt đông máu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ hệ thống tín hiệu này, nội mô trở thành trung tâm điều phối nhiều quá trình sinh lý quan trọng, vừa duy trì ổn định tuần hoàn, vừa tham gia cơ chế bảo vệ cơ thể. \n\u003C\u002Fp>\n```txt\n\u003Ch2>Khái niệm về tế bào nội mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào nội mô (endothelial cells) là loại tế bào biểu mô dẹt, được sắp xếp thành một lớp đơn trải dọc mặt trong của tất cả các mạch máu, mạch bạch huyết và buồng tim. Chúng tạo nên lớp nội mô (endothelium), đóng vai trò như một hàng rào sinh học đặc biệt giúp duy trì sự trao đổi có chọn lọc giữa máu và các mô. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ người trưởng thành, tổng diện tích bề mặt của lớp nội mô ước tính khoảng 400–700 m², khối lượng có thể lên tới 1 kg. Con số này khiến giới khoa học coi nội mô như một “cơ quan nội tiết” lớn nhất trong cơ thể, tham gia vào nhiều quá trình sinh lý phức tạp, từ điều hòa huyết áp, đông máu, miễn dịch đến sự hình thành mạch mới. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông chỉ là lớp lót thụ động, nội mô còn đóng vai trò như một mạng lưới tín hiệu sinh học. Khi mạch máu chịu các tác động cơ học hoặc hóa học, tế bào nội mô sẽ tiết ra nhiều phân tử sinh học để điều chỉnh phản ứng của cơ thể. Chính vì vậy, nghiên cứu về tế bào nội mô có ý nghĩa quan trọng trong sinh học mạch máu và y học lâm sàng. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và cấu trúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào nội mô có hình dẹt, nhân oval, thường dài 10–20 µm và mỏng khoảng 0.1–0.2 µm ở trung tâm. Chúng được sắp xếp thành một lớp liên tục và liên kết chặt chẽ nhờ các cấu trúc phân tử như tight junctions (liên kết chặt) và gap junctions (khe nối). Cấu trúc này bảo đảm tính chọn lọc của hàng rào nội mô, cho phép điều hòa sự di chuyển của chất hòa tan, protein và tế bào miễn dịch. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBề mặt tế bào nội mô được bao phủ bởi glycocalyx – một lớp carbohydrate gắn trên protein và lipid màng. Glycocalyx có vai trò bảo vệ cơ học, chống oxy hóa, điều hòa đông máu và tham gia truyền tín hiệu cơ học khi dòng máu tác động lên thành mạch. Sự suy giảm glycocalyx là đặc điểm của nhiều bệnh lý tim mạch và tiểu đường. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNội mô không đồng nhất trên toàn hệ tuần hoàn, mà thay đổi tùy theo vị trí và chức năng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nội mô liên tục:\u003C\u002Fstrong> hiện diện ở mao mạch não, cơ xương và phổi; có tính chọn lọc cao, tạo hàng rào máu–não.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nội mô có cửa sổ (fenestrated):\u003C\u002Fstrong> có lỗ nhỏ cho phép trao đổi nhanh, gặp ở thận và ruột non.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nội mô dạng xoang (sinusoidal):\u003C\u002Fstrong> có khe hở lớn, cho phép tế bào máu đi qua, đặc trưng ở gan, lách, tủy xương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt một số loại nội mô:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Loại nội mô\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Liên tục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Não, cơ xương, phổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên kết chặt, chọn lọc cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Có cửa sổ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thận, ruột non\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có lỗ nhỏ, trao đổi nhanh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Dạng xoang\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gan, lách, tủy xương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khe hở lớn, cho phép tế bào di chuyển\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý của tế bào nội mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào nội mô thực hiện nhiều chức năng sống còn đối với hệ tuần hoàn. Một trong những vai trò quan trọng nhất là điều hòa trao đổi chất và dịch thể. Nhờ cấu trúc liên kết chặt, nội mô kiểm soát sự thấm qua thành mạch, quyết định lượng nước, ion và protein đi vào mô. Khi bị tổn thương, tính thấm tăng lên, dẫn đến phù nề hoặc viêm. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNội mô tham gia duy trì huyết động nhờ tổng hợp và tiết ra nhiều phân tử hoạt tính sinh học. Nitric oxide (NO) là chất giãn mạch mạnh, được tế bào nội mô tiết ra để điều chỉnh huyết áp và lưu lượng máu. Ngược lại, endothelin-1 là chất co mạch, có tác dụng đối nghịch với NO. Sự cân bằng giữa NO và endothelin là chìa khóa cho ổn định huyết áp. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNội mô còn đóng vai trò kép trong đông máu và chống đông. Bình thường, nội mô tiết ra prostacyclin và heparan sulfate để ngăn kết tập tiểu cầu. Khi bị tổn thương, chúng lại biểu hiện yếu tố mô (tissue factor) để khởi phát quá trình đông máu. Điều này cho thấy chức năng linh hoạt của nội mô trong duy trì cân bằng huyết động. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nội mô còn điều hòa phản ứng miễn dịch và viêm bằng cách biểu hiện các phân tử kết dính như ICAM-1, VCAM-1, E-selectin, giúp bạch cầu bám dính và xuyên mạch vào mô bị viêm. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tín hiệu và phân tử điều hòa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào nội mô tham gia vào nhiều mạng lưới tín hiệu phân tử, trong đó con đường sản xuất nitric oxide (NO) giữ vai trò trung tâm. NO được tạo ra từ L-arginine nhờ enzyme nitric oxide synthase nội mô (eNOS). NO khuếch tán sang tế bào cơ trơn mạch máu, hoạt hóa enzyme guanylyl cyclase, làm tăng nồng độ cGMP và gây giãn mạch. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhản ứng tổng hợp NO:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L\\text{-}arginine + O_2 \\xrightarrow{eNOS} L\\text{-}citrulline + NO\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài NO, tế bào nội mô còn tiết endothelin-1 – chất co mạch mạnh, và prostacyclin – chất giãn mạch, chống kết tập tiểu cầu. Sự cân bằng giữa ba yếu tố này quyết định trương lực thành mạch và khả năng lưu thông máu. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các phân tử chính do nội mô tiết ra:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Nitric oxide (NO) – giãn mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Endothelin-1 – co mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Prostacyclin (PGI2) – giãn mạch, chống kết tập tiểu cầu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thrombomodulin – chống đông máu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tissue factor – kích hoạt đông máu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ hệ thống tín hiệu này, nội mô trở thành trung tâm điều phối nhiều quá trình sinh lý quan trọng, vừa duy trì ổn định tuần hoàn, vừa tham gia cơ chế bảo vệ cơ thể. \n\u003C\u002Fp>\n```txt\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-18T15:42:41.939+00:00","2025-09-16T20:54:09.491+00:00","2025-08-28T04:27:52.585+00:00",234,[33,43,46,49,60,65,70,76,82,86],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mmp 9","MMP-9 là gì? Cấu trúc, cơ chế thủy phân và bệnh học","matrix metalloproteinase-9","MMP-9 (matrix metalloproteinase-9 hay gelatinase B) là một enzyme endopeptidase chứa kẽm thuộc họ matrix metalloproteinase, có chức năng thủy phân đặc hiệu collagen typ IV trong màng đáy, gelatin, elastin và nhiều protein chất nền ngoại bào khác, đóng vai trò sinh học trung tâm trong quá trình tái cấu trúc mô, lành vết thương, tân sinh mạch máu, cũng như thúc đẩy sự xâm lấn và di căn của tế bào ung thư.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô mỡ","Mô mỡ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tế bào stroma","Tế bào stroma là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"thực bào","Thực bào là gì? Cơ chế, các giai đoạn và vai trò miễn dịch","Thực bào","Phagocytosis","Thực bào là quá trình tế bào học trong đó các tế bào thực bào chuyên biệt như đại thực bào và bạch cầu trung tính nhận biết, nuốt và tiêu hóa các hạt vật chất kích thước lớn, mảnh vụn tế bào và vi sinh vật gây bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"tế bào tua","Tế bào tua là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Dendritic cell","Tế bào tua (Dendritic cell) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp giữ vai trò cầu nối trung tâm giữa miễn dịch bẩm sinh và thích ứng, chuyên bắt giữ, xử lý và trình diện kháng nguyên để kích hoạt tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"lovastatin","Lovastatin là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Lovastatin","Lovastatin là một dược chất statin ức chế cạnh tranh chọn lọc men HMG-CoA reductase, ngăn chặn bước giới hạn tốc độ tổng hợp cholesterol tại gan và được chỉ định trong điều trị rối loạn lipid máu và dự phòng bệnh tim mạch xơ vữa.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mirna","miRNA là gì? Cơ chế điều hòa sau phiên mã và vai trò ung thư","miRNA","microRNA","miRNA (microRNA) là các phân tử RNA nhỏ không mã hóa có độ dài từ 21 đến 25 nucleotide, có chức năng điều hòa biểu hiện gen sau phiên mã thông qua sự ức chế dịch mã hoặc làm thoái biến mRNA đích.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cxcr4","CXCR4: Cấu trúc thụ thể, dẫn truyền tín hiệu và đích điều trị","CXCR4","C-X-C chemokine receptor type 4","CXCR4 (C-X-C chemokine receptor type 4 \u002F CD184) là thụ thể GPCR xuyên màng 7 lần gắn kết đặc hiệu chemokine CXCL12, điều phối di trú tế bào gốc, đáp ứng miễn dịch, xâm nhập HIV-1 và di căn khối u.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":83,"definition":85,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"glycation","Glycation là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Glycation (phản ứng Maillard in vivo) là một quá trình phản ứng hóa học tự phát không qua xúc tác của enzyme giữa nhóm carbonyl tự do của đường khử với các nhóm amin của protein, lipid hoặc acid nucleic, dẫn đến sự hình thành và tích lũy các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs).",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"yếu tố hoại tử khối u α","Yếu tố hoại tử khối u α là gì? Các nghiên cứu khoa học","tumor necrosis factor alpha","Yếu tố hoại tử khối u alpha (Tumor Necrosis Factor-alpha - TNF-α, còn gọi là cachectin) là một cytokine tiền viêm mạnh mẽ dạng homotrimer có khối lượng phân tử 17 kDa do đại thực bào và tế bào miễn dịch tiết ra, đóng vai trò chỉ huy then chốt trong phản ứng viêm, miễn dịch chống nhiễm trùng và điều hòa chết tế bào theo chương trình (apoptosis)."]