[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tế bào miễn dịch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":66,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"relateTopics":68},"tế bào miễn dịch","Tế bào miễn dịch là gì? Phân loại dòng tủy, dòng lympho và chức năng","Tế bào miễn dịch bao gồm các dòng tế bào tủy và dòng tế bào lympho, phối hợp nhịp nhàng giữa phản ứng miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng.","\u003Ch2>Định nghĩa tế bào miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào miễn dịch là nhóm tế bào chuyên biệt của hệ miễn dịch, đảm nhận vai trò nhận diện, tấn công và loại bỏ các yếu tố gây bệnh như vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, nấm và tế bào bất thường trong cơ thể. Chúng tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, phân bố rộng khắp trong máu, bạch huyết và các mô, đồng thời có khả năng di chuyển đến vùng bị nhiễm hoặc tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc và cơ chế hoạt động của tế bào miễn dịch cho phép chúng phân biệt giữa \"tự\" (self) và \"không tự\" (non-self), từ đó tránh tấn công mô lành và tập trung tiêu diệt tác nhân xâm nhập. Đây là cơ sở của cơ chế bảo vệ sinh học ở tất cả sinh vật có hệ miễn dịch phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học, tế bào miễn dịch không chỉ đóng vai trò bảo vệ tự nhiên mà còn được khai thác trong các liệu pháp điều trị tiên tiến như miễn dịch trị liệu ung thư, chế tạo vaccine, và điều chỉnh phản ứng miễn dịch ở bệnh tự miễn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tế bào miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào miễn dịch được phân loại dựa trên nguồn gốc và chức năng, chủ yếu gồm hai nhóm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào miễn dịch bẩm sinh:\u003C\u002Fstrong> Hoạt động ngay khi có sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh, bao gồm bạch cầu hạt (neutrophil, eosinophil, basophil), đại thực bào (macrophage), tế bào tua (dendritic cell) và tế bào diệt tự nhiên (Natural Killer – NK cell).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào miễn dịch thích ứng:\u003C\u002Fstrong> Đòi hỏi thời gian để được kích hoạt, bao gồm tế bào lympho T và tế bào lympho B, có khả năng ghi nhớ kháng nguyên và tạo phản ứng miễn dịch đặc hiệu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phân loại này phản ánh chiến lược phòng thủ đa tầng của hệ miễn dịch: phản ứng nhanh nhưng ít đặc hiệu ở miễn dịch bẩm sinh và phản ứng chậm hơn nhưng chính xác và có trí nhớ ở miễn dịch thích ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh sau minh họa một số điểm khác biệt:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"\" cellpadding=\"\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Miễn dịch bẩm sinh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Miễn dịch thích ứng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian đáp ứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vài phút đến vài giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vài ngày\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trí nhớ miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không có\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thành phần chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bạch cầu hạt, đại thực bào, NK\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lympho T, lympho B\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong miễn dịch bẩm sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào miễn dịch bẩm sinh đóng vai trò tuyến phòng thủ đầu tiên, phản ứng ngay lập tức khi cơ thể bị xâm nhập. Chúng nhận diện các mẫu phân tử đặc trưng của mầm bệnh thông qua thụ thể nhận dạng mẫu (Pattern Recognition Receptors – PRRs), chẳng hạn như thụ thể Toll-like (TLRs).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ chế bảo vệ bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực bào:\u003C\u002Fstrong> Đại thực bào và bạch cầu trung tính nuốt và tiêu hủy vi sinh vật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giải phóng chất trung gian viêm:\u003C\u002Fstrong> Gây giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch để thu hút thêm tế bào miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh:\u003C\u002Fstrong> Tế bào NK nhận diện và phá hủy tế bào bị nhiễm virus hoặc tế bào ung thư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMặc dù không tạo trí nhớ miễn dịch, nhóm tế bào này đóng vai trò kích hoạt miễn dịch thích ứng thông qua việc trình diện kháng nguyên và tiết cytokine điều hòa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong miễn dịch thích ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMiễn dịch thích ứng là tuyến phòng thủ thứ hai, hoạt động đặc hiệu và có khả năng ghi nhớ lâu dài. Tế bào lympho T và B là trung tâm của phản ứng này. Tế bào B chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể, giúp trung hòa độc tố, ngăn chặn sự xâm nhập của mầm bệnh hoặc đánh dấu chúng cho các tế bào khác tiêu diệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTế bào T được chia thành nhiều loại:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào T hỗ trợ (Th):\u003C\u002Fstrong> Tiết cytokine kích hoạt và điều phối phản ứng miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào T gây độc (Tc):\u003C\u002Fstrong> Tiêu diệt trực tiếp tế bào nhiễm bệnh hoặc tế bào ung thư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào T điều hòa (Treg):\u003C\u002Fstrong> Ngăn chặn phản ứng miễn dịch quá mức, hạn chế tổn thương mô.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng ghi nhớ kháng nguyên của miễn dịch thích ứng giúp cơ thể phản ứng nhanh và mạnh hơn trong lần gặp lại cùng tác nhân gây bệnh, đây là cơ sở khoa học của việc tiêm vaccine.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quá trình biệt hóa và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào miễn dịch có nguồn gốc từ tế bào gốc tạo máu (hematopoietic stem cell – HSC) trong tủy xương. Dưới tác động của các yếu tố kích thích và tín hiệu vi môi trường, HSC sẽ biệt hóa theo hai dòng chính: dòng tế bào dòng tủy (myeloid lineage) và dòng tế bào dòng lympho (lymphoid lineage).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDòng tủy tạo ra các tế bào miễn dịch bẩm sinh như bạch cầu hạt (neutrophil, eosinophil, basophil), đại thực bào, tế bào tua. Dòng lympho tạo ra lympho B, lympho T và tế bào NK. Lympho T sau khi được tạo thành ở tủy xương sẽ di chuyển đến tuyến ức để trưởng thành, trải qua quá trình chọn lọc dương tính và âm tính để loại bỏ các tế bào có khả năng phản ứng chống lại chính cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình biệt hóa được kiểm soát bởi mạng lưới gen và các yếu tố phiên mã như GATA-, PU., T-bet, cùng với tín hiệu từ cytokine như IL-, GM-CSF. Bất thường trong quá trình này có thể dẫn đến rối loạn miễn dịch, suy giảm miễn dịch hoặc ung thư hệ tạo máu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác giữa các loại tế bào miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác tế bào miễn dịch giao tiếp với nhau qua tín hiệu hóa học (cytokine, chemokine) và tiếp xúc trực tiếp thông qua các phân tử bề mặt như integrin, selectin. Tương tác này tạo thành mạng lưới điều hòa phức tạp, đảm bảo phản ứng miễn dịch hiệu quả nhưng không gây tổn thương quá mức cho mô lành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, tế bào tua sau khi bắt gặp tác nhân gây bệnh sẽ xử lý và trình diện kháng nguyên qua phân tử MHC II cho tế bào T hỗ trợ. Tế bào T hỗ trợ sau đó tiết cytokine IL-, IL- kích thích tế bào B biệt hóa thành tế bào plasma sản xuất kháng thể. Đồng thời, IL- từ tế bào T hỗ trợ cũng kích thích tăng sinh tế bào T gây độc để tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phối hợp này mang tính đa hướng và tuần hoàn: các tế bào miễn dịch vừa nhận tín hiệu, vừa phát tín hiệu điều hòa, tạo nên phản ứng có kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế nhận diện kháng nguyên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhận diện kháng nguyên là bước khởi đầu quan trọng của phản ứng miễn dịch. Tế bào miễn dịch sử dụng các thụ thể chuyên biệt để phát hiện phân tử lạ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thụ thể miễn dịch bẩm sinh:\u003C\u002Fstrong> PRRs như TLRs, NOD-like receptors nhận diện mẫu phân tử liên quan đến mầm bệnh (PAMPs) hoặc tín hiệu từ tế bào tổn thương (DAMPs).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thụ thể miễn dịch thích ứng:\u003C\u002Fstrong> TCR (T cell receptor) trên tế bào T và BCR (B cell receptor) trên tế bào B nhận diện kháng nguyên đặc hiệu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tế bào trình diện kháng nguyên (APCs) như tế bào tua, đại thực bào xử lý kháng nguyên thành các peptide nhỏ và trình diện trên MHC I hoặc MHC II. Tế bào T gây độc nhận diện kháng nguyên trên MHC I, còn tế bào T hỗ trợ nhận diện kháng nguyên trên MHC II.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự đặc hiệu cao trong nhận diện kháng nguyên giúp miễn dịch thích ứng phân biệt tốt hơn giữa tác nhân gây bệnh và cấu trúc của chính cơ thể, giảm nguy cơ tự miễn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tế bào miễn dịch và bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối loạn chức năng tế bào miễn dịch có thể dẫn đến nhiều loại bệnh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh suy giảm miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> Hệ miễn dịch yếu kém, không đủ khả năng chống nhiễm trùng (ví dụ: HIV\u002FAIDS phá hủy tế bào T CD4+).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh tự miễn:\u003C\u002Fstrong> Tế bào miễn dịch tấn công mô lành (ví dụ: lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư hệ miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> Phát sinh từ tế bào miễn dịch hoặc tiền thân của chúng (ví dụ: lymphoma, leukemia).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguyên nhân có thể là do di truyền, tác động môi trường, nhiễm virus hoặc rối loạn điều hòa miễn dịch. Nghiên cứu về các cơ chế này giúp tìm ra phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiểu biết sâu về tế bào miễn dịch đã tạo nền tảng cho nhiều tiến bộ y học. Một số ứng dụng nổi bật gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp miễn dịch ung thư:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng tế bào miễn dịch được biến đổi hoặc kích hoạt (như CAR-T cell therapy) để tiêu diệt tế bào ung thư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vaccine thế hệ mới:\u003C\u002Fstrong> Kích thích tế bào B và T tạo trí nhớ miễn dịch bền vững chống lại mầm bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị bệnh tự miễn:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng thuốc ức chế hoặc điều hòa hoạt động của tế bào miễn dịch để giảm phản ứng quá mức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ sinh học và sinh học phân tử đang mở rộng khả năng can thiệp vào chức năng tế bào miễn dịch, từ đó tạo ra liệu pháp cá nhân hóa phù hợp từng bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>","immune cells",[19,20,21],"bạch cầu","tế bào bạch cầu","quần thể tế bào miễn dịch","Tế bào miễn dịch (immune cells\u002Fleukocytes) là tập hợp các tế bào chuyên biệt có nguồn gốc từ tế bào gốc tạo máu trong tủy xương, đảm nhận nhiệm vụ nhận diện và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh cũng như tế bào bất thường.","NATURAL_SCIENCES",[25,31,37],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":10,"doi":30,"url":10},"Medzhitov, R., & Janeway, C. A. (1997). Innate immunity: the virtues of a nonclonal system of recognition. Cell, 91(3), 295-298.","Innate immunity: the virtues of a nonclonal system of recognition","Ruslan Medzhitov, Charles A. Janeway","Cell, 91(3), 295-298","10.1016\u002Fs0092-8674(00)80412-2",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":10,"doi":36,"url":10},"Abbas, A. K., Lichtman, A. H., & Pillai, S. (2010). TRANSPLANTATION IMMUNOLOGY. In Cellular and Molecular Immunology (7th ed., pp. 361-384). Saunders Elsevier.","TRANSPLANTATION IMMUNOLOGY","Abul K. Abbas, Andrew H. Lichtman, Shiv Pillai","Saunders Elsevier","10.1016\u002Fb978-1-4160-3123-9.50025-5",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":10,"doi":42,"url":10},"Janeway, C. A. (1989). Approaching the asymptote? Evolution and revolution in immunology. Cold Spring Harbor Symposia on Quantitative Biology, 54, 1-13.","Approaching the asymptote? Evolution and revolution in immunology","Charles A. Janeway","Cold Spring Harbor Symposia on Quantitative Biology, 54, 1-13","10.1101\u002Fsqb.1989.054.01.003",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Các tế bào miễn dịch được sinh ra và trưởng thành từ đâu?","Tất cả các tế bào miễn dịch đều bắt nguồn từ tế bào gốc tạo máu vạn năng (HSC) trong tủy xương. Dòng tế bào tủy (bạch cầu hạt, đại thực bào, tế bào đuôi gai) và tế bào B trưởng thành tại tủy xương, trong khi tiền thân tế bào T di chuyển lên tuyến ức (thymus) để trải qua quá trình chọn lọc và trưởng thành.",{"question":48,"answer":49},"Tế bào miễn dịch bẩm sinh và thích ứng khác nhau như thế nào về nhận diện kháng nguyên?","Tế bào miễn dịch bẩm sinh (đại thực bào, bạch cầu trung tính, tế bào NK) nhận diện các mẫu phân tử chung của vi sinh vật qua thụ thể PRR sẵn có; trong khi tế bào miễn dịch thích ứng (tế bào T và B) mang các thụ thể TCR và BCR đặc hiệu cao được tạo ra qua quá trình tái tổ hợp gen V(D)J.",{"question":51,"answer":52},"Tế bào trình diện kháng nguyên (APC) đóng vai trò gì trong hệ miễn dịch?","Các tế bào APC chuyên nghiệp (đặc biệt là tế bào đuôi gai - dendritic cells, đại thực bào và tế bào B) bắt giữ, xử lý kháng nguyên ngoại lai thành các đoạn peptide nhỏ và trình diện trên phân tử MHC để kích hoạt các tế bào T ngây thơ.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-06T01:44:43.297+00:00","2026-08-29T02:17:21.015+00:00","2025-08-14T07:27:55.961+00:00",222,[69,72,75,78,81,84,94,100,103,106],{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipopolysaccharide","Lipopolysaccharide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bám dính tế bào","Bám dính tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên bào sợi","Nguyên bào sợi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tế bào stroma","Tế bào stroma là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"bạch cầu trung tính","Bạch cầu trung tính là gì? Các nghiên cứu khoa học","Neutrophil granulocytes","Bạch cầu trung tính là loại bạch cầu hạt chiếm tỷ lệ lớn nhất trong máu ngoại vi ở người, đóng vai trò tuyến phòng thủ đầu tiên của hệ miễn dịch bẩm sinh chống lại các tác nhân nhiễm trùng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"thực bào","Thực bào là gì? Cơ chế, các giai đoạn và vai trò miễn dịch","Thực bào","Phagocytosis","Thực bào là quá trình tế bào học trong đó các tế bào thực bào chuyên biệt như đại thực bào và bạch cầu trung tính nhận biết, nuốt và tiêu hóa các hạt vật chất kích thước lớn, mảnh vụn tế bào và vi sinh vật gây bệnh.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"histamine","Histamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Histamine",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tác nhân kích thích","Tác nhân kích thích là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":23,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"vi khuẩn gram âm","Vi khuẩn Gram âm: Cấu trúc thành tế bào và tính kháng thuốc","Gram-Negative Bacteria","Vi khuẩn Gram âm (Gram-negative bacteria) là nhóm vi khuẩn có thành tế bào phức tạp gồm lớp peptidoglycan mỏng kẹp giữa màng trong và màng ngoài chứa lipopolysaccharide, bắt màu hồng safranin khi nhuộm Gram.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]